Kết quả bóng đá trận Cetate Suceava vs FC Bihor Oradea, 16:00 ngày 31/10/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 16:00 ngày 31/10/2026
Cetate Suceava 2 Kết thúc HT 2-2 2
FC Bihor Oradea
🟨 4 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 5
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Cetate Suceava | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Popa A. | |
| 15' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 39' | |
| Gabriel Raducan 2 - 2 ⚽ | 39' | |
| Gabriel Raducan 3 - 2 ⚽ | 40' | |
| 41' | ||
| 43' | ⚽ 3 - 3 | |
| 43' | ⚽ 3 - 4 J.Dolný | |
| 4 - 4 ⚽ | 45' | |
| Ferhaoui S. 5 - 4 ⚽ | 45' | |
| HT 2-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 19 |
Chủ = Cetate Suceava · Khách = FC Bihor Oradea
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cetate Suceava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Cetate Suceava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
FC Bihor Oradea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 3 | 6 | 40 | 24 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 24 | 10 | 27 | 1 |
| Sân khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 16 | 14 | 12 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Thẻ vàng
11
Sút bóng
176
Sút cầu môn
83
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cetate Suceava (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
FC Bihor Oradea (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cetate Suceava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004 | Thành lập | 1958 |
| Areni | Sân nhà | Iuliu Bodola |
| 12000 | Sức chứa | 18000 |
| HLV | ||
| Suceava | Khu vực | Oradea |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.30 | 2.80 | 0.96 | 2.75 | 0.78 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.67 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.95 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.30 | 2.83 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.66 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.12 ↓ | 9.60 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.82 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.20 | 0.67 | 2.25 | 0.86 | 0.67 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.35 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.08 ↓ | 16.20 ↑ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.20 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.60 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cetate Suceava | 0 | 1 | 0 | 1 |
| FC Bihor Oradea | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).