Kết quả bóng đá trận Cetate Suceava vs CSM Satu Mare, 15:00 ngày 15/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 15/08/2026
Cetate Suceava 2 Kết thúc HT 1-0 0
CSM Satu Mare
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Cetate Suceava | Phút | |
| Gabriel Raducan 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 23' | ||
| 31' | ||
| HT 1-0 | ||
| Alexandru Aftanache 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| 66' | ||
| 71' | ||
| 71' | ||
| 82' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 19 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 16 |
| Điểm | 7 | 2 | 18 | 5 |
Chủ = Cetate Suceava · Khách = CSM Satu Mare
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cetate Suceava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (20%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 3 (21%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Cetate Suceava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | - | - |
CSM Satu Mare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 2 | 15 | 19 | 45 | 14 | 21 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 24 | 7 | 22 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 | 21 | 7 | 17 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — Cetate Suceava
BTBTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | USV Iasi | 1-0 (1-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 08/08/26 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-1) | Cetate Suceava | -1.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Cetate Suceava | 1-3 (0-2) | Concordia Chiajna | - | - | B |
| 17/04/26 | Cetate Suceava | 1-0 (1-0) | CS Blejoi | - | - | T |
| 03/04/26 | Cetate Suceava | 3-1 (0-0) | ACS KSE Targu Secuiesc | - | - | T |
| 21/03/26 | Cetate Suceava | 1-0 (0-0) | CSM Adjud | - | - | T |
| 26/09/25 | USV Iasi | 0-5 (0-3) | Cetate Suceava | - | - | T |
| 23/09/25 | Vaslui | 0-2 (0-2) | Cetate Suceava | - | - | T |
| 12/09/25 | Odorheiu Secuiesc | 2-1 (1-1) | Cetate Suceava | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/09/25 | Cetate Suceava | 3-2 (2-1) | Bucovina Radauti | - | - | T |
| 30/08/25 | Stiinta Miroslava | 1-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 31/07/10 | Flacara Brusturi | 5-1 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 12/06/10 | Tricolorul Breaza | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 05/06/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | CSM Ramnicu Sarat | - | - | B |
| 29/05/10 | Delta Tulcea | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 22/05/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | Dunarea Galati | - | - | B |
| 15/05/10 | SC Bacau | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 12/05/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | Dinamo Bucuresti 2 | - | - | B |
| 08/05/10 | ACS Sageata Navodari | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 01/05/10 | FC Botosani | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
Thành tích gần đây — CSM Satu Mare
BBHBHHHHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Minaur Baia Mare | 5-0 (2-0) | CSM Satu Mare | - | - | B |
| 08/08/26 | CSM Satu Mare | 0-2 (0-2) | Scolar Resita | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | ACS Dumbravita | 1-1 (1-1) | CSM Satu Mare | - | - | H |
| 22/07/26 | Sighetu Marmatiei | 4-2 (0-0) | CSM Satu Mare | - | - | B |
| 15/07/26 | CSM Satu Mare | 2-2 (0-1) | CS Sanatatea Cluj | - | - | H |
| 11/07/26 | Cigand SE | 1-1 (0-0) | CSM Satu Mare | - | - | H |
| 09/05/26 | Concordia Chiajna | 2-2 (1-1) | CSM Satu Mare | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | CSM Satu Mare | 1-1 (0-1) | Tunari | - | - | H |
| 25/04/26 | Afumati | 1-3 (1-0) | CSM Satu Mare | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | CSM Satu Mare | 4-0 (1-0) | ACS Viitorul Selimbar | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | FC Bacau | 1-3 (1-1) | CSM Satu Mare | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | CSM Satu Mare | 3-2 (1-0) | ACS Dumbravita | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Scolar Resita | 2-0 (0-0) | CSM Satu Mare | - | - | B |
| 14/03/26 | CSM Satu Mare | 2-0 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Concordia Chiajna | 4-2 (2-0) | CSM Satu Mare | - | - | B |
| 28/02/26 | CSM Satu Mare | 1-1 (0-0) | Tunari | - | - | H |
| 21/02/26 | CSM Politehnica Iasi | 2-0 (1-0) | CSM Satu Mare | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | CSM Satu Mare | 2-1 (1-1) | DEAC | - | - | T |
| 13/12/25 | CSM Satu Mare | 2-1 (0-1) | Afumati | - | - | T |
| 06/12/25 | CSM Slatina | 3-1 (1-1) | CSM Satu Mare | -1 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
24
Sút bóng
159
Sút cầu môn
62
Tấn công
10297
Tấn công nguy hiểm
5540
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cetate Suceava (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CSM Satu Mare (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cetate Suceava (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
CSM Satu Mare (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cetate Suceava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004 | Thành lập | |
| Areni | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Suceava | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.02 | 15.00 | 91.00 | 0.98 | 2.50 | 0.85 | 0.61 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.02 | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.20 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.70 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.35 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.60 ↑ | 21.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.15 | 3.75 | 0.78 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.46 ↑ | 100.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.70 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.37 | 3.93 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.43 ↑ | 13.00 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.13 | 3.59 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.79 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 29.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.00 | 0.86 | 2.50 | 0.67 | 0.69 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.45 | 4.14 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.32 | 0.00 | 1.92 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.80 | 9.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cetate Suceava | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CSM Satu Mare | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).