Kết quả bóng đá trận Cetate Suceava vs ACS Dumbravita, 15:00 ngày 10/10/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 10/10/2026
Cetate Suceava 3 Kết thúc HT 0-0 1
ACS Dumbravita
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 19 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 20 |
| Điểm | 7 | 0 | 18 | 3 |
Chủ = Cetate Suceava · Khách = ACS Dumbravita
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cetate Suceava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 3 (21%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 8 (44%) |
Bảng xếp hạng
Cetate Suceava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
ACS Dumbravita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 33 | 25 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 13 | 12 | 17 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 20 | 13 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
41
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cetate Suceava (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
ACS Dumbravita (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cetate Suceava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004 | Thành lập | |
| Areni | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Suceava | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.30 | 6.70 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | 0.84 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.15 | 6.00 | 1.09 | 3.00 | 0.71 | 0.93 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 117.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.95 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.15 | 6.00 | 1.09 | 3.00 | 0.71 | 0.93 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 118.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.30 | 5.50 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.25 | 6.70 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.40 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.72 | 0.67 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 94.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 3.88 | 5.71 | 0.69 | 2.50 | 1.01 | 1.14 | 1.25 | 0.57 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.54 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.75 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cetate Suceava | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| ACS Dumbravita | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).