Kết quả bóng đá trận Cetate Suceava vs ACS Dumbravita, 15:00 ngày 10/10/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 10/10/2026
Cetate Suceava
3 Kết thúc HT 0-0 1
ACS Dumbravita
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 17°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 50
Hòa 10 33
Bại 03 27
Ghi bàn 71 195
Mất bàn 37 1020
Điểm 70 183

Chủ = Cetate Suceava · Khách = ACS Dumbravita

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cetate Suceava (14)Hiệp 1 / Cả trậnACS Dumbravita (18)
5 (36%)Thắng/Thắng1 (6%)
3 (21%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (28%)
3 (21%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (21%)Bại/Bại8 (44%)

Bảng xếp hạng

Cetate Suceava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521277710
Sân nhà311144410
Sân khách21013338

ACS Dumbravita

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21741025332516
Sân nhà1033411131217
Sân khách1141614201311

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Sút bóng
4
1
Sút cầu môn
2
0
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cetate Suceava (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
ACS Dumbravita (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Cetate Suceava Thông tin ACS Dumbravita
2004 Thành lập
Areni Sân nhà
12000 Sức chứa 0
HLV
Suceava Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.374.306.700.933.000.810.841.250.90
Live1.08 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.60 ↑4.500.02 ↓0.18 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.504.105.500.852.750.940.861.000.88
Live1.01 ↓13.00 ↑56.00 ↑3.25 ↑4.500.22 ↓0.30 ↓0.002.35 ↑
Mansion88Sớm1.404.156.001.093.000.710.931.250.87
Live1.05 ↓6.30 ↑117.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓5.00 ↑0.250.04 ↓
InterwettenSớm1.533.955.000.652.501.05---
Live1.07 ↓9.50 ↑100.00 ↑3.00 ↑4.500.17 ↓---
12betSớm1.404.156.001.093.000.710.931.250.87
Live1.05 ↓6.30 ↑118.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.354.305.500.903.000.800.851.250.85
Live1.03 ↓9.00 ↑26.00 ↑4.16 ↑4.500.04 ↓3.70 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm1.354.256.700.922.750.900.891.250.95
Live1.07 ↓6.00 ↑60.00 ↑5.55 ↑4.500.04 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm1.534.004.800.612.501.15---
Live1.06 ↓7.50 ↑34.00 ↑0.67 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm1.543.405.250.802.500.720.670.750.86
Live1.06 ↓7.00 ↑94.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.483.885.710.692.501.011.141.250.57
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.54 ↑4.500.05 ↓0.29 ↓0.002.59 ↑
Bet 365Sớm1.454.005.751.033.000.781.031.250.78
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.60 ↑4.500.11 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cetate Suceava+1 1/4Chưa có trận cùng mức
ACS Dumbravita-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).