Kết quả bóng đá trận Cerro Porteno vs Sportivo San Lorenzo, 20:00 ngày 16/08/2026
Primera Hạng Paraguay · 20:00 ngày 16/08/2026
Cerro Porteno 1 Kết thúc HT 1-0 0
Sportivo San Lorenzo
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Cerro Porteno | Phút | |
| Guillermo Benitez(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 3' | |
| Jonathan Torres ❌ Đá hỏng penalty | 5' | |
| Juan Manuel Iturbe Arevalos(Assists:Guillermo Benitez) (Kiến tạo: Guillermo Benitez) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Derlis Rodríguez ▼ Ignacio Aliseda | 46' ⇄ | |
| ▲ Carlos Franco ▼ Juan Manuel Iturbe Arevalos | 46' ⇄ | |
| ▲ Mateo Klimowicz ▼ Agustin Almendra | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Marcelo Ferreira ▼ Rodrigo Amarilla | |
| 46' ⇄ | ▲ Ivan Torres ▼ Bruno Pinatares | |
| 50' | ❌ Alex Álvarez Đá hỏng penalty | |
| 50' | Leandro Esteche | |
| ▲ Jorge Emanuel Morel Barrios ▼ Ariel Gamarra | 56' ⇄ | |
| Carlos Franco | 61' | |
| ▲ Emilio Acosta ▼ Lucas Merolla | 63' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Jose Barrios ▼ Alex Álvarez | |
| 75' ⇄ | ▲ Jose Amin Duarte Gonzalez ▼ Kevin Gonzalez | |
| 85' | Luis Fernando Caceres Maciel | |
| 89' ⇄ | ▲ Teodoro Paredes ▼ Angel Benitez | |
| 2 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 4 |
Chủ = Cerro Porteno · Khách = Sportivo San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cerro Porteno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 11 (26%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 9 (29%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 11 (35%) |
Bảng xếp hạng
Cerro Porteno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 8 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 7 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 6 | - | - |
Sportivo San Lorenzo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 | 12 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 0 | 12 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Cerro Porteno 7 (54%)Hòa 4 (31%)Sportivo San Lorenzo 2 (15%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Cerro Porteno | 2-0 (0-0) | Sportivo San Lorenzo | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/01/26 | Sportivo San Lorenzo | 2-4 (0-2) | Cerro Porteno | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/12/20 | Cerro Porteno | 1-1 (1-1) | Sportivo San Lorenzo | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/10/20 | Sportivo San Lorenzo | 1-1 (0-0) | Cerro Porteno | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/08/20 | Cerro Porteno | 4-1 (2-0) | Sportivo San Lorenzo | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/10/19 | Cerro Porteno | 2-0 (0-0) | Sportivo San Lorenzo | +1 | 2.75 | T |
| 29/07/19 | Sportivo San Lorenzo | 2-1 (1-0) | Cerro Porteno | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/19 | Cerro Porteno | 1-1 (0-0) | Sportivo San Lorenzo | +1.25 | 2.75 | H |
| 27/02/19 | Sportivo San Lorenzo | 2-1 (0-0) | Cerro Porteno | +0.75 | 2.75 | B |
| 19/10/15 | Cerro Porteno | 1-0 (0-0) | Sportivo San Lorenzo | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/07/15 | Sportivo San Lorenzo | 1-1 (0-0) | Cerro Porteno | +1 | 2.75 | H |
| 25/05/15 | Sportivo San Lorenzo | 0-3 (0-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/03/15 | Cerro Porteno | 1-0 (0-0) | Sportivo San Lorenzo | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Cerro Porteno
HBTBBTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Palmeiras | 1-1 (0-0) | Cerro Porteno | -1.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Sportivo Ameliano | 1-0 (0-0) | Cerro Porteno | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Cerro Porteno | 3-0 (2-0) | Sportivo Luqueno | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | 2 de Mayo PJC | 2-1 (1-0) | Cerro Porteno | +0.5 | 2 | B |
| 25/07/26 | Cerro Porteno | 1-2 (1-0) | Sportivo Trinidense | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | Cerro Porteno | 2-0 (0-0) | Sporting Cristal | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Cerro Porteno | 2-0 (1-0) | Rubio nu | +1 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Palmeiras | 0-1 (0-0) | Cerro Porteno | -1.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Sportivo Trinidense | 3-1 (1-0) | Cerro Porteno | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Cerro Porteno | 0-0 (0-0) | Guarani CA | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 0-1 (0-1) | Cerro Porteno | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Deportivo Recoleta | 2-1 (1-1) | Cerro Porteno | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | Cerro Porteno | 1-1 (0-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Cerro Porteno | 1-1 (1-0) | Sportivo Ameliano | +0.75 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Olimpia Asuncion | 3-0 (0-0) | Cerro Porteno | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Cerro Porteno | 1-0 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | FC Nacional Asuncion | 0-0 (0-0) | Cerro Porteno | +0.25 | 2 | H |
| 09/04/26 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Cerro Porteno | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Cerro Porteno | 3-0 (2-0) | 2 de Mayo PJC | +1 | 2.25 | T |
| 01/04/26 | Sportivo Luqueno | 2-3 (2-3) | Cerro Porteno | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Sportivo San Lorenzo
HBBBHTHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | 29 de setiembre | 1-1 (1-0) | Sportivo San Lorenzo | +1 | 2.5 | H |
| 10/08/26 | Sportivo San Lorenzo | 0-2 (0-1) | Sportivo Luqueno | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/08/26 | Sportivo Trinidense | 3-0 (1-0) | Sportivo San Lorenzo | -1 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Sportivo San Lorenzo | 0-1 (0-0) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Sportivo San Lorenzo | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | 2 de Mayo PJC | 0-1 (0-1) | Sportivo San Lorenzo | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sportivo San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Sportivo Luqueno | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Olimpia Asuncion | -1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Club Libertad | 5-0 (2-0) | Sportivo San Lorenzo | -1 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Sportivo San Lorenzo | 0-1 (0-0) | Rubio nu | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Sportivo Trinidense | 2-1 (1-1) | Sportivo San Lorenzo | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Guarani CA | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Deportivo Recoleta | 4-2 (2-1) | Sportivo San Lorenzo | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/04/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-2 (1-2) | Sportivo Ameliano | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Cerro Porteno | 2-0 (0-0) | Sportivo San Lorenzo | -1.5 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Sportivo San Lorenzo | 0-0 (0-0) | FC Nacional Asuncion | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-1 (0-1) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2 | H |
| 14/03/26 | Sportivo Luqueno | 1-1 (1-1) | Sportivo San Lorenzo | -0.75 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Olimpia Asuncion | 1-1 (0-0) | Sportivo San Lorenzo | -1 | 2.5 | H |
| 03/03/26 | Sportivo San Lorenzo | 0-7 (0-3) | Club Libertad | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Cerro Porteno
Sportivo San Lorenzo
12Angel Martinez6Lucas Merolla13Guillermo Benitez16Ivan Rodrigo Ramirez Segovia23CGustavo Velazquez18Ariel Gamarra20Agustin Almendra34Carlos Chena11Juan Manuel Iturbe Arevalos27Jonathan Torres31Ignacio Aliseda31Luis Hernan Franco Farina2Leandro Esteche4Jose Doldan19CLuis Fernando Caceres Maciel20Daniel Meza Montiel15Bruno Pinatares8Rodrigo Amarilla16Angel Benitez21Hugo Gonzalez22Kevin Gonzalez22Kevin Ferreira18Alex Álvarez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Lucas Merolla▼ Rời sân 63'7.5
- 11Juan Manuel Iturbe Arevalos⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 46'7.6
- 12Angel Martinez6.9
- 13Guillermo Benitez🎯 Kiến tạo 11'7.5
- 16Ivan Rodrigo Ramirez Segovia6.9
- 18Ariel Gamarra▼ Rời sân 56'7.2
- 20Agustin Almendra▼ Rời sân 46'6.5
- 23Gustavo Velazquez C7.2
- 27Jonathan Torres❌ Hỏng pen 5'6.4
- 31Ignacio Aliseda▼ Rời sân 46'7.5
- 34Carlos Chena8.2
Khách · 4141
- 2Leandro Esteche🟨 Thẻ vàng 50'6.5
- 4Jose Doldan6.3
- 8Rodrigo Amarilla▼ Rời sân 46'6.3
- 15Bruno Pinatares▼ Rời sân 46'6.8
- 16Angel Benitez▼ Rời sân 89'6.7
- 18Alex Álvarez❌ Hỏng pen 50' · ▼ Rời sân 75'5.2
- 19Luis Fernando Caceres Maciel C🟥 Thẻ đỏ 85'7.1
- 20Daniel Meza Montiel6.5
- 21Hugo Gonzalez6.3
- 22Kevin Gonzalez▼ Rời sân 75'6.3
- 22Kevin Ferreira
- 31Luis Hernan Franco Farina8.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
51
Tấn công
88100
Tấn công nguy hiểm
2933
Sút ngoài cầu môn
39
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
454298
TL chuyền bóng thành công
83%73%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
50
Cứu thua
14
Tắc bóng
148
Quả ném biên
2920
Cắt bóng
1010
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
2819
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.351.43
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
68 32
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B2T2 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cerro Porteno (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Sportivo San Lorenzo (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cerro Porteno (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Sportivo San Lorenzo (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (35%)Hòa 1 (4%)Bại 16 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (35%)Hòa 1 (4%)Xỉu 16 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cerro Porteno
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Carlos Chena Tiền vệ | 8.2 | 1/1 | 40/45 | 7 | |||
| 11Juan Manuel Iturbe Arevalos Hộ công | 7.6 | 1 | 2/1 | 5/8 | 1 | ||
| 13Guillermo Benitez Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 2/0 | 23/32 | 3 | ||
| 6Lucas Merolla Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 62/68 | 4 | |||
| 31Ignacio Aliseda Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 3/1 | 9/11 | 3 | |||
| 23Gustavo Velazquez Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 65/71 | 1 | |||
| 18Ariel Gamarra Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 27/31 | 3 | |||
| 16Ivan Rodrigo Ramirez Segovia Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 34/49 | 1 | |||
| 12Angel Martinez Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 28/35 | 0 | |||
| 20Agustin Almendra Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 15/24 | 2 | |||
| 27Jonathan Torres Trung phong | 6.4 | 2/1 | 13/14 | 0 | |||
| 40Mateo Klimowicz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/0 | 13/15 | 1 | |||
| 28Carlos Franco (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 16/18 | 1 | 🟨 | ||
| 38Emilio Acosta (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 5Jorge Emanuel Morel Barrios (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 7Derlis Rodríguez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 7/10 | 1 |
Sportivo San Lorenzo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Luis Hernan Franco Farina Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 15/24 | 0 | |||
| 19Luis Fernando Caceres Maciel Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 30/41 | 1 | 🟥 | ||
| 15Bruno Pinatares Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 19/24 | 5 | |||
| 16Angel Benitez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 30/35 | 4 | |||
| 2Leandro Esteche Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 11/17 | 3 | 🟨 | ||
| 20Daniel Meza Montiel Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 14/25 | 2 | |||
| 4Jose Doldan Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 24/31 | 2 | |||
| 8Rodrigo Amarilla Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 2/5 | 1 | |||
| 21Hugo Gonzalez Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 19/25 | 1 | |||
| 22Kevin Gonzalez Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 18Alex Álvarez Hộ công | 5.2 | 3/0 | 12/17 | 0 | |||
| 11Ivan Torres (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 18/19 | 1 | |||
| 26Jose Amin Duarte Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 7Marcelo Ferreira (dự bị) Trung phong | 6.5 | 3/1 | 7/9 | 2 | |||
| 9Jose Barrios (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 4/4 | 1 | |||
| 5Teodoro Paredes (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cerro Porteno | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | |
| Pablo Rojas | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ariel Holan | HLV | Troadio Duarte |
| Asuncion | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.31 | 4.30 | 10.10 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.75 | 10.50 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 4.65 | 8.00 | 1.06 | 2.50 | 0.70 | 1.06 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.30 | 8.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 3.35 | 6.20 | 0.82 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.07 ↑ | 79.31 ↑ | 1.51 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 4.65 | 8.00 | 1.08 | 2.50 | 0.70 | 0.96 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 4.85 | 8.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 3.95 | 6.90 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 210.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.29 | 9.05 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.81 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.40 ↑ | 25.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.60 | 8.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.30 | 7.00 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.95 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.08 | 10.30 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.33 ↑ | 30.82 ↑ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 4.75 | 8.50 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.78 | 9.20 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 4.33 | 10.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.50 | 10.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.80 ↑ | 26.00 ↑ | 0.44 ↓ | 1.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.