Kết quả bóng đá trận Cerro Largo vs CA Juventud, 05:00 ngày 08/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 05:00 ngày 08/08/2026
Cerro Largo 1 Kết thúc HT 1-0 1
CA Juventud
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 2℃~3℃
Diễn biến trận đấu
| Cerro Largo | Phút | |
| Axel Pandiani 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Axel Pandiani | 39' | |
| 43' | Martin Caceres | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bruno Arady ▼ Agustin Alaniz | |
| 46' ⇄ | ▲ Emanuel Matias Mas ▼ Martin Caceres | |
| ▲ Alfonso de Luca ▼ Gustavo Viera | 64' ⇄ | |
| ▲ Elias De Leon ▼ Diego Daguerre | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Fernando Mimbacas ▼ Rodrigo Sebastian Chagas Diaz | |
| Jhonatan Alexis Piegas Nunez | 72' | |
| 74' ⇄ | ▲ Gonzalo Gómez ▼ Bruno Larregui | |
| 76' | ⚽ 1 - 1 Gaston Pereiro | |
| ▲ Andres Felipe Cordoba Benitez ▼ Axel Pandiani | 78' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Facundo Perez ▼ Ramiro Peralta | |
| Santiago Franca | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 12 | 7 |
| Điểm | 3 | 5 | 8 | 19 |
Chủ = Cerro Largo · Khách = CA Juventud
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cerro Largo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 9 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 8 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 5 (14%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Bảng xếp hạng
Cerro Largo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 5 | 11 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | - | - |
CA Juventud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Cerro Largo 6 (50%)Hòa 2 (17%)CA Juventud 4 (33%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | CA Juventud | 0-1 (0-1) | Cerro Largo | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/25 | CA Juventud | 0-2 (0-0) | Cerro Largo | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/02/25 | Cerro Largo | 1-1 (0-0) | CA Juventud | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/10/19 | Cerro Largo | 2-0 (0-0) | CA Juventud | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/03/19 | CA Juventud | 1-0 (1-0) | Cerro Largo | 0 | 2.5 | B |
| 21/04/18 | CA Juventud | 1-2 (1-1) | Cerro Largo | - | - | T |
| 12/05/14 | Cerro Largo | 0-3 (0-0) | CA Juventud | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/12/13 | CA Juventud | 1-3 (0-1) | Cerro Largo | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/04/13 | Cerro Largo | 2-3 (2-0) | CA Juventud | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/11/12 | CA Juventud | 1-0 (0-0) | Cerro Largo | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/09 | Cerro Largo | 3-1 (1-1) | CA Juventud | - | - | T |
| 07/12/08 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Cerro Largo | - | - | H |
Thành tích gần đây — Cerro Largo
BTHHTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | CA Penarol | 3-0 (1-0) | Cerro Largo | -1 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Central Espanol | 0-1 (0-1) | Cerro Largo | - | - | T |
| 14/07/26 | Cerro Largo | 1-1 (1-1) | Defensor Sporting Montevideo | 0 | 2 | H |
| 09/06/26 | Liverpool URU | 0-0 (0-0) | Cerro Largo | -0.5 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Cerro Largo | 2-0 (0-0) | Cerro Montevideo | +0.5 | 2 | T |
| 24/05/26 | Cerro Largo | 3-0 (1-0) | Boston River | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (1-0) | Cerro Largo | -0.5 | 2 | B |
| 12/05/26 | Cerro Largo | 2-3 (1-0) | CA Penarol | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Club Atletico Progreso | 0-1 (0-0) | Cerro Largo | 0 | 2 | T |
| 27/04/26 | Cerro Largo | 0-1 (0-1) | Racing Club Montevideo | -0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Boston River | 1-0 (0-0) | Cerro Largo | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | Cerro Largo | 1-1 (1-0) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Albion FC | 2-2 (1-1) | Cerro Largo | -0.25 | 2 | H |
| 31/03/26 | Cerro Largo | 2-0 (1-0) | Danubio FC | 0 | 2 | T |
| 25/03/26 | Nacional Montevideo | 3-0 (1-0) | Cerro Largo | -1 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Cerro Largo | 3-1 (0-1) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Central Espanol | 1-3 (0-1) | Cerro Largo | 0 | 2 | T |
| 10/03/26 | Cerro Largo | 0-1 (0-0) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Liverpool URU | 2-0 (1-0) | Cerro Largo | -0.5 | 2 | B |
| 21/02/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-0 (0-0) | Cerro Largo | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — CA Juventud
HTBHBBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Deportivo Maldonado | 0-0 (0-0) | CA Juventud | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Albion FC | 0-1 (0-0) | CA Juventud | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | CA Juventud | 1-3 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Danubio FC | 1-1 (1-1) | CA Juventud | 0 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Nacional Montevideo | 2-1 (0-1) | CA Juventud | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | CA Juventud | 2-5 (1-1) | Wanderers FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Academia Puerto Cabello | 1-1 (1-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | CA Juventud | 2-0 (2-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-2 (0-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | CA Juventud | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | CA Juventud | 2-1 (0-1) | Wanderers FC | +0.25 | 2 | T |
| 30/04/26 | CA Juventud | 4-0 (4-0) | Academia Puerto Cabello | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | CA Penarol | 2-2 (0-1) | CA Juventud | -1.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | CA Juventud | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | CA Juventud | 1-0 (1-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Racing Club Montevideo | 2-1 (2-1) | CA Juventud | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/03/26 | CA Juventud | 1-2 (0-0) | Boston River | +0.25 | 2 | B |
Đội hình
Cerro Largo
CA Juventud
12Pedro Gonzalez3Jhonatan Alexis Piegas Nunez14Lucas Correa17Alexander Hernandez20Santiago Franca8Mario García15CSebastian Assis28Nicolas Ramos Invernizzi7Gustavo Viera10Axel Pandiani18Diego Daguerre1CSebastian Sosa2Patricio Pernicone4Martin Caceres8Kevin Rolon24Federico Barrandeguy14Leonel Roldán22Rodrigo Sebastian Chagas Diaz37Ramiro Peralta7Agustin Alaniz10Bruno Larregui26Gaston Pereiro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Jhonatan Alexis Piegas Nunez🟨 Thẻ vàng 72'
- 7Gustavo Viera▼ Rời sân 64'
- 8Mario García
- 10Axel Pandiani⚽ Ghi bàn 8' · 🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 78'
- 12Pedro Gonzalez
- 14Lucas Correa
- 15Sebastian Assis C
- 17Alexander Hernandez
- 18Diego Daguerre▼ Rời sân 64'
- 20Santiago Franca🟨 Thẻ vàng 90'
- 28Nicolas Ramos Invernizzi
Khách · 433
- 1Sebastian Sosa C
- 2Patricio Pernicone
- 4Martin Caceres🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 46'
- 7Agustin Alaniz▼ Rời sân 46'
- 8Kevin Rolon
- 10Bruno Larregui▼ Rời sân 74'
- 14Leonel Roldán
- 22Rodrigo Sebastian Chagas Diaz▼ Rời sân 64'
- 24Federico Barrandeguy
- 26Gaston Pereiro⚽ Ghi bàn 76'
- 37Ramiro Peralta▼ Rời sân 81'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1417
Sút cầu môn
56
Tấn công
112123
Tấn công nguy hiểm
6080
Sút ngoài cầu môn
911
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B4T4 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cerro Largo (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
CA Juventud (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cerro Largo (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 5 (24%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUVOU
CA Juventud (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cerro Largo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | 3 | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Danielo Nunez | HLV | Sergio Blanco |
| Montevideo | Khu vực | Canelones |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.47 | 2.77 | 2.43 | 0.69 | 2.00 | 0.93 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.77 | 2.32 ↓ | 0.69 | 2.00 | 0.93 | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.60 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.94 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.50 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.55 | 0.74 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 14.18 ↑ | 1.04 ↓ | 12.92 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.50 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.05 | 2.52 | 0.77 | 2.00 | 1.03 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 2.85 | 2.51 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.60 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 2.94 | 2.63 | 0.76 | 2.00 | 1.04 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 15.10 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.90 | 0.77 | 2.00 | 0.96 | 0.72 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 2.98 | 2.97 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 12.53 ↑ | 1.11 ↓ | 10.58 ↑ | 3.28 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.67 | 2.90 | 2.42 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | 0.98 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.68 ↑ | 2.90 | 2.41 ↓ | 1.07 | 2.25 | 0.67 | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.55 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.00 | 2.86 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.10 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.63 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.90 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 0.85 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cerro Largo | 0 | 1 | 4 | 1 |
| CA Juventud | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).