Kết quả bóng đá trận Cerrado U20 vs Aparecidense U20, 20:00 ngày 15/08/2026
Brazil Copa Rio OPGU20 Cúp Brazil · 20:00 ngày 15/08/2026
Cerrado U20 2 Kết thúc HT 2-1 2
Aparecidense U20
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Cerrado U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 35' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| 43' | ⚽ 2 - 1 | |
| HT 2-1 | ||
| 56' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 13 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 12 |
Chủ = Cerrado U20 · Khách = Aparecidense U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cerrado U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (16%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 5 (26%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Cerrado U20 1 (25%)Hòa 0 (0%)Aparecidense U20 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/25 | Aparecidense U20 | 3-0 (3-0) | Cerrado U20 | - | - | B |
| 12/04/25 | Aparecidense U20 | 1-0 (1-0) | Cerrado U20 | - | - | B |
| 28/10/23 | Cerrado U20 | 0-1 (0-0) | Aparecidense U20 | - | - | B |
| 29/04/23 | Cerrado U20 | 1-0 (0-0) | Aparecidense U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cerrado U20
BTHTTHHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Royal U20 | 2-0 (0-0) | Cerrado U20 | - | - | B |
| 28/06/26 | Cerrado U20 | 2-1 (1-0) | Atletico GO U20 | - | - | T |
| 22/06/26 | Atletico GO U20 | 0-0 (0-0) | Cerrado U20 | - | - | H |
| 13/06/26 | Cerrado U20 | 5-2 (2-0) | Anapolis U20 | - | - | T |
| 06/06/26 | Anapolis U20 | 0-2 (0-1) | Cerrado U20 | - | - | T |
| 23/05/26 | Goias U20 | 1-1 (1-1) | Cerrado U20 | - | - | H |
| 17/05/26 | Atletico GO U20 | 2-2 (0-1) | Cerrado U20 | - | - | H |
| 02/05/26 | Guanabara City U20 | 1-1 (0-0) | Cerrado U20 | - | - | H |
| 25/04/26 | Cerrado U20 | 2-1 (1-1) | Anapolis U20 | - | - | T |
| 18/04/26 | Goiania (Youth) | 1-1 (0-1) | Cerrado U20 | - | - | H |
| 11/04/26 | Cerrado U20 | 2-1 (1-0) | Uniao Inhumas U20 | - | - | T |
| 04/04/26 | CA Pontalinense U20 | 0-3 (0-2) | Cerrado U20 | - | - | T |
| 28/03/26 | Cerrado U20 | 0-0 (0-0) | Goias U20 | - | - | H |
| 22/03/26 | Royal U20 | 1-4 (1-3) | Cerrado U20 | - | - | T |
| 14/03/26 | Villa Nova U20 | 0-0 (0-0) | Cerrado U20 | - | - | H |
| 07/03/26 | Cerrado U20 | 0-3 (0-2) | Trindade AC Youth | - | - | B |
| 11/10/25 | Cerrado U20 | 0-1 (0-0) | Trindade AC Youth | - | - | B |
| 06/10/25 | Cerrado U20 | 2-2 (2-2) | Atletico GO U20 | - | - | H |
| 27/09/25 | Guanabara City U20 | 1-1 (1-0) | Cerrado U20 | - | - | H |
| 13/09/25 | Cerrado U20 | 1-0 (0-0) | Goiania (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aparecidense U20
BTTBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Aparecidense U20 | 0-1 (0-0) | Planalto EC U20 | - | - | B |
| 27/05/26 | Uniao Inhumas U20 | 0-1 (0-0) | Aparecidense U20 | - | - | T |
| 21/05/26 | Aparecidense U20 | 2-1 (1-0) | Uniao Inhumas U20 | - | - | T |
| 02/05/26 | Aparecidense U20 | 0-4 (0-2) | Anapolis U20 | - | - | B |
| 25/04/26 | Goiania (Youth) | 3-0 (1-0) | Aparecidense U20 | - | - | B |
| 21/04/26 | Uniao Inhumas U20 | 2-1 (1-1) | Aparecidense U20 | - | - | B |
| 11/04/26 | Aparecidense U20 | 0-4 (0-2) | Guanabara City U20 | - | - | B |
| 05/04/26 | Atletico GO U20 | 3-0 (2-0) | Aparecidense U20 | - | - | B |
| 29/03/26 | Vila Nova (Youth) | 1-0 (0-0) | Aparecidense U20 | - | - | B |
| 21/03/26 | Aparecidense U20 | 1-4 (1-4) | Trindade AC Youth | - | - | B |
| 15/03/26 | Aparecidense U20 | 1-0 (1-0) | Royal U20 | - | - | T |
| 08/03/26 | CA Pontalinense U20 | 1-2 (0-2) | Aparecidense U20 | - | - | T |
| 04/10/25 | Aparecidense U20 | 0-1 (0-1) | Anapolis U20 | - | - | B |
| 14/09/25 | Aparecidense U20 | 1-1 (1-0) | Royal U20 | - | - | H |
| 06/09/25 | Atletico GO U20 | 0-1 (0-1) | Aparecidense U20 | - | - | T |
| 30/08/25 | Goias U20 | 5-0 (1-0) | Aparecidense U20 | - | - | B |
| 23/08/25 | Aparecidense U20 | 1-2 (1-2) | Trindade AC Youth | - | - | B |
| 19/08/25 | Aparecidense U20 | 3-0 (3-0) | Cerrado U20 | - | - | T |
| 09/08/25 | Guanabara City U20 | 1-0 (1-0) | Aparecidense U20 | - | - | B |
| 17/05/25 | Goias U20 | 3-2 (2-0) | Aparecidense U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
105
Sút cầu môn
54
Tấn công
9173
Tấn công nguy hiểm
6450
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cerrado U20 (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Aparecidense U20 (18 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cerrado U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.20 | 8.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.50 | 8.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 1.37 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.49 | 7.71 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.71 ↑ | 1.34 ↓ | 11.72 ↑ | 1.71 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.11 | 7.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 3.83 ↑ | 1.34 ↓ | 5.85 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.40 | 7.25 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.40 | 7.50 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 1.25 | 0.92 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 4.23 | 7.13 | 0.88 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.08 ↓ | 6.78 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.76 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.18 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 3.23 ↑ | 1.54 ↓ | 8.29 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.54 ↓ | 1.34 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.33 | 7.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 3.50 ↓ | 1.28 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 3.90 | 8.50 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 1.29 ↓ | 8.50 | 1.90 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.