Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Yokohama Marinos, 12:00 ngày 10/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 12:00 ngày 10/10/2026
Cerezo Osaka 0 Kết thúc HT 0-0 0
Yokohama Marinos
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Yanmar Stadium Nagai Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Cerezo Osaka | Phút | |
| Javi Hernandez | 10' | |
| Ohata A. | 26' | |
| Inoue R. | 31' | |
| Inoue R. 📺 VAR | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| Irvine J. | 50' | |
| ▲ Travis Takahashi ▼ | 53' ⇄ | |
| ▲ Komi Y. ▼ | 62' ⇄ | |
| 66' | Kimura T. | |
| ▲ Okazawa K. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Kagawa S. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Kagawa S. ▼ | 72' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Croux J. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Tono D. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ George Onaiwu ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Rio Nitta ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ George Onaiwu ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ Chinen K. ▼ | |
| Kagawa S. | 90' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 16 | 9 |
| Điểm | 4 | 5 | 13 | 19 |
Chủ = Cerezo Osaka · Khách = Yokohama Marinos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cerezo Osaka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Cerezo Osaka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 5 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 19 |
Yokohama Marinos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
Đội hình
Cerezo Osaka
Yokohama Marinos
23Nakamura K.4Inoue R.15Javi Hernandez27Cools D.10Tanaka S.16Hayato Okuda36Irvine J.66Ohata A.14Yokoyama Y.77Fernandes L.19Sabbag P.21Iikura H.17Quinones J.25Suzuki T.33Kosei Suwama34Kimura T.28Yamane R.41Kosuke Matsumura23Miyaichi R.24Kondo T.40Amano J.9Tanimura K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Inoue R.🟨 Thẻ vàng 31'
- 10Tanaka S.
- 14Yokoyama Y.
- 15Javi Hernandez🟨 Thẻ vàng 10'
- 16Hayato Okuda
- 19Sabbag P.
- 23Nakamura K.
- 27Cools D.
- 36Irvine J.🟨 Thẻ vàng 50'
- 66Ohata A.🟨 Thẻ vàng 26'
- 77Fernandes L.
Khách · 4231
- 9Tanimura K.
- 17Quinones J.
- 21Iikura H.
- 23Miyaichi R.
- 24Kondo T.
- 25Suzuki T.
- 28Yamane R.
- 33Kosei Suwama
- 34Kimura T.🟨 Thẻ vàng 66'
- 40Amano J.
- 41Kosuke Matsumura
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
97
Cản bóng
04
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
376359
TL chuyền bóng thành công
75%77%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
23
Cứu thua
12
Quả ném biên
2217
Chuyền dài
3123
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cerezo Osaka (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Yokohama Marinos (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cerezo Osaka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1993-12-9 | Thành lập | 1992-4-1 |
| Yanmar Stadium Nagai | Sân nhà | Nissan Stadium |
| 50000 | Sức chứa | 72370 |
| Pablo Machin | HLV | |
| Osaka | Khu vực | Yokohama |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.65 | 2.70 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.63 ↓ | 2.63 ↓ | 1.43 ↑ | 0.50 | 0.35 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.70 | 3.10 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 7.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.00 | 0.88 | 2.75 | 0.97 | 0.94 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.55 | 3.05 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.55 | 3.05 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.17 ↓ | 7.50 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.60 | 2.82 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.38 | 3.02 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.99 | 3.00 | 0.76 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.72 | 3.11 | 0.70 | 2.50 | 1.18 | 0.63 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 19.10 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cerezo Osaka | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Yokohama Marinos | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).