Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy, 17:00 ngày 06/09/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 06/09/2026
Cerezo Osaka 0 Kết thúc HT 0-0 0
Tokyo Verdy
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Yanmar Stadium Nagai Nhiệt độ: 26℃~27℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 12 | 13 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 10 |
Chủ = Cerezo Osaka · Khách = Tokyo Verdy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cerezo Osaka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (40%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Cerezo Osaka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 5 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 19 |
Tokyo Verdy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
Đội hình
Cerezo Osaka
Tokyo Verdy
23Nakamura K.4Inoue R.27Cools D.44Hatanaka S.2Nakamura T.10Tanaka S.36Irvine J.66Ohata A.14Yokoyama Y.41Komi Y.11Thiago Andrade1Vidotto M.5Inoue R.15Suzuki K.29Sako M.8Saito K.16Hirakawa R.18Mizoguchi S.40Yuta Arai14Fukuda Y.71Hayato Hirao9Someno I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
55
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
358173
TL chuyền bóng thành công
85%75%
Phạm lỗi
29
Cứu thua
21
Quả ném biên
1011
Chuyền dài
1111
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cerezo Osaka (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Tokyo Verdy (15 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cerezo Osaka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1993-12-9 | Thành lập | 1991-10-1 |
| Yanmar Stadium Nagai | Sân nhà | Ajinomoto Stadium |
| 50000 | Sức chứa | 50000 |
| Pablo Machin | HLV | Hiroshi Jofuku |
| Osaka | Khu vực | Tokyo Sushi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.33 | 3.93 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.00 ↑ | 5.05 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.80 | 0.75 | 1.04 | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.40 | 4.20 | 0.84 | 2.25 | 1.01 | 0.83 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.30 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.50 | 0.84 | 2.25 | 1.01 | 1.03 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.45 | 4.15 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.82 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.45 | 4.15 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.82 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.65 | 4.45 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 1.06 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.36 | 4.14 | 0.86 | 2.25 | 1.02 | 1.11 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.20 | 0.79 | 2.25 | 0.96 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.83 | 3.76 | 4.27 | 0.82 | 2.25 | 1.01 | 0.60 | 0.25 | 1.37 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 5.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 4.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 4.25 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cerezo Osaka | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Tokyo Verdy | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).