Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs FC Gifu, 16:30 ngày 26/08/2026

Emperor Cúp Nhật Bản · 16:30 ngày 26/08/2026
Cerezo Osaka
3 Kết thúc HT 1-1 1
FC Gifu
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Yanmar Stadium Nagai Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Cerezo Osaka Phút FC Gifu
20' Fumiya Kitajima
20'
Lucas Fernandes 1 - 0 ⚽21'
2 - 0 ⚽21'
Fernandes L. 3 - 0 ⚽21'
Kyohei Noborizato 26'
Kyohei Noborizato 27'
27'
28'⚽ 3 - 1 Jordan Tell
28'⚽ 3 - 2
HT 1-1
Yota Komi 4 - 2 ⚽54'
87'⚽ 4 - 3
87'📺 Hayato Kanda(Reason:Goal Disallowed) VAR
Yota Komi 5 - 3 ⚽90+7'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 10 31
Bại 02 26
Ghi bàn 52 1312
Mất bàn 24 1215
Điểm 73 1810

Chủ = Cerezo Osaka · Khách = FC Gifu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cerezo Osaka (12)Hiệp 1 / Cả trậnFC Gifu (9)
2 (17%)Thắng/Thắng4 (44%)
3 (25%)Hòa/Thắng1 (11%)
3 (25%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (17%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Cerezo Osaka 9 (90%)Hòa 0 (0%)FC Gifu 1 (10%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D208/10/16Cerezo Osaka3-2 (2-0)FC Gifu5-4+1.252.5T
JPN D212/06/16FC Gifu0-1 (0-1)Cerezo Osaka2-2+0.52.25T
JPN D215/08/15Cerezo Osaka1-0 (1-0)FC Gifu6-3+12.5T
JPN D205/04/15FC Gifu0-2 (0-0)Cerezo Osaka13-4+0.752.5T
JPN D228/11/09Cerezo Osaka2-1 (2-1)FC Gifu-+1.252.75T
JPN D226/07/09FC Gifu2-1 (1-1)Cerezo Osaka-+13B
JPN D205/05/09Cerezo Osaka1-0 (0-0)FC Gifu-+1.52.75T
JPN D215/09/08FC Gifu0-6 (0-2)Cerezo Osaka-+0.52.5T
JPN D225/05/08FC Gifu0-5 (0-1)Cerezo Osaka-+0.52.75T
JPN D229/03/08Cerezo Osaka1-0 (1-0)FC Gifu-+0.752.5T

Thành tích gần đây — Cerezo Osaka

TBTTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D122/08/26Cerezo Osaka1-0 (0-0)Shimizu S-Pulse7-6+0.252.5T
JPN D115/08/26Avispa Fukuoka3-0 (2-0)Cerezo Osaka4-202.5B
JPN D108/08/26Cerezo Osaka2-1 (2-1)Fagiano Okayama5-8+0.52.5T
INT CF29/07/26Cerezo Osaka1-0 (1-0)Borussia Dortmund5-4-13.75T
INT CF15/07/26Cerezo Osaka1-0 (0-0)Tochigi City---T
JPN D106/06/26FC Tokyo1-3 (0-3)Cerezo Osaka11-1-0.52.5T
JPN D130/05/26Cerezo Osaka2-2 (1-1)FC Tokyo5-402.5H
JPN D124/05/26Fagiano Okayama2-3 (0-1)Cerezo Osaka8-302.5T
JPN D117/05/26Cerezo Osaka6-1 (3-1)Nagoya Grampus4-3+0.252.75T
JPN D109/05/26Cerezo Osaka3-2 (1-1)V-Varen Nagasaki8-3+0.52.75T
JPN D106/05/26Shimizu S-Pulse1-1 (0-1)Cerezo Osaka4-702.5H
JPN D103/05/26Cerezo Osaka1-1 (1-1)Avispa Fukuoka7-3+0.52.5H
JPN D129/04/26Vissel Kobe0-0 (0-0)Cerezo Osaka5-3-0.752.75H
JPN D125/04/26Hiroshima Sanfrecce2-1 (0-1)Cerezo Osaka11-5-12.75B
JPN D118/04/26Cerezo Osaka3-0 (1-0)Kyoto Sanga3-5+0.252.75T
JPN D111/04/26Gamba Osaka0-1 (0-1)Cerezo Osaka3-1-0.252.75T
JPN D104/04/26Nagoya Grampus3-0 (0-0)Cerezo Osaka7-6-0.252.5B
JPN D122/03/26Cerezo Osaka1-1 (1-0)Vissel Kobe8-7-0.252.5H
JPN D118/03/26Cerezo Osaka1-2 (1-1)Fagiano Okayama2-4+0.52.5B
JPN D114/03/26Kyoto Sanga1-2 (0-0)Cerezo Osaka6-10-0.252.5T

Thành tích gần đây — FC Gifu

HTTTHTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D322/08/26Kagoshima United0-0 (0-0)FC Gifu1-4-0.52.5H
JE Cup19/08/26FC Gifu3-1 (1-0)Toyama Shinjo)7-6--T
JPN D315/08/26FC Gifu7-0 (3-0)Kochi United5-4+0.52.5T
JPN D309/08/26Rayluck Shiga0-3 (0-0)FC Gifu2-202.5T
JPN D206/06/26FC Gifu1-1 (0-0)Gainare Tottori4-2+0.252.5H
JPN D231/05/26Thespa Kusatsu0-1 (0-1)FC Gifu2-702.25T
JPN D223/05/26FC Gifu0-2 (0-1)RB Omiya Ardija3-3-0.252.75B
JPN D216/05/26Ventforet Kofu2-2 (1-1)FC Gifu4-7-0.252.25H
JPN D209/05/26AC Nagano Parceiro2-3 (1-0)FC Gifu5-6+0.752.75T
JPN D206/05/26FC Gifu0-3 (0-1)Matsumoto Yamaga FC4-9+0.252.25B
JPN D202/05/26FC Gifu0-3 (0-0)Consadole Sapporo1-1+0.252.5B
JPN D229/04/26Iwaki FC0-1 (0-0)FC Gifu0-4-0.752.5T
JPN D225/04/26Jubilo Iwata1-0 (1-0)FC Gifu5-5-0.252.25B
JPN D219/04/26Fukushima United FC1-2 (1-1)FC Gifu5-3+0.752.75T
JPN D211/04/26FC Gifu1-2 (1-1)Fujieda MYFC2-3+0.252.75B
JPN D204/04/26RB Omiya Ardija3-0 (3-0)FC Gifu2-7-0.752.75B
JPN D228/03/26FC Gifu5-1 (2-0)AC Nagano Parceiro11-1+1.252.75T
JPN D221/03/26Matsumoto Yamaga FC2-2 (1-2)FC Gifu5-402.5H
JPN D215/03/26FC Gifu2-1 (0-1)Fukushima United FC4-8+12.75T
JPN D208/03/26FC Gifu0-1 (0-0)Ventforet Kofu8-402.5B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
86
68
Tấn công nguy hiểm
40
42
Sút ngoài cầu môn
7
3
Đá phạt trực tiếp
11
6
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
6
7
Việt vị
0
4
Quả ném biên
22
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T9 H0 B1
T1 H0 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0
T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cerezo Osaka (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
FC Gifu (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cerezo Osaka (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

FC Gifu (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Cerezo OsakaFC Gifu

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Cerezo OsakaFC Gifu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
85
Thắng 1
54
Hòa
23
Thua 1
24
Thua 2+
Cerezo OsakaFC Gifu

Thông tin đội bóng

Cerezo Osaka Thông tin FC Gifu
1993-12-9 Thành lập 2002-4
Yanmar Stadium Nagai Sân nhà Gifu Nagaragawa Stadium
50000 Sức chứa 31000
Pablo Machin HLV Yasuaki Oshima
Osaka Khu vực Gifu
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.274.406.200.883.000.740.781.250.92
Live1.20 ↓4.80 ↑7.45 ↑0.80 ↓3.000.82 ↑0.80 ↑1.500.90 ↓
EasybetsSớm1.344.607.300.923.000.810.761.250.97
Live1.02 ↓17.00 ↑351.00 ↑5.90 ↑4.500.03 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.295.008.500.903.000.890.901.500.89
Live1.04 ↓8.00 ↑126.00 ↑2.85 ↑3.500.24 ↓0.33 ↓0.002.10 ↑
Mansion88Sớm1.384.356.000.973.000.850.861.250.98
Live1.04 ↓7.70 ↑200.00 ↑9.09 ↑4.500.02 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm1.206.2512.001.303.500.551.052.000.70
Live1.03 ↓13.00 ↑100.00 ↑3.80 ↑3.500.15 ↓0.75 ↓1.500.95 ↑
10BETSớm1.206.4012.000.793.000.92---
Live1.06 ↓9.07 ↑100.00 ↑1.92 ↑3.500.34 ↓---
12betSớm1.374.406.200.973.000.850.861.250.98
Live1.04 ↓7.70 ↑200.00 ↑9.09 ↑4.500.02 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm1.364.556.100.973.000.790.851.250.91
Live1.01 ↓10.50 ↑23.00 ↑5.26 ↑4.500.01 ↓5.55 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.314.115.900.983.000.800.831.250.95
Live1.06 ↓6.00 ↑75.00 ↑3.33 ↑3.500.18 ↓0.39 ↓0.001.96 ↑
WewbetSớm1.215.4011.000.843.000.960.861.750.96
Live1.05 ↓7.10 ↑44.00 ↑7.10 ↑4.500.02 ↓4.75 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm1.205.7510.000.502.501.37---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑0.20 ↓2.502.70 ↑---
18BetSớm1.245.5010.000.803.000.930.801.750.92
Live1.01 ↓11.00 ↑343.00 ↑7.75 ↑4.500.05 ↓0.44 ↓0.001.65 ↑
PinnacleSớm1.484.074.750.752.750.960.751.000.96
Live4.58 ↑1.30 ↓10.42 ↑2.76 ↑3.500.26 ↓0.46 ↓0.001.65 ↑
HK Jockey ClubSớm1.424.055.400.922.750.780.891.000.87
Live1.14 ↓6.00 ↑10.50 ↑0.95 ↑3.250.75 ↓0.88 ↓1.750.88 ↑
BwinSớm1.205.7510.501.253.500.55---
Live1.02 ↓11.00 ↑81.00 ↑0.80 ↓3.500.80 ↑---
1xBetSớm1.215.8011.201.223.500.560.611.501.13
Live1.03 ↓15.00 ↑468.00 ↑7.13 ↑4.500.06 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
SNAISớm1.334.757.00------
Live1.334.757.00------
Bet 365Sớm1.185.7511.000.833.000.981.032.000.78
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑9.50 ↑4.500.05 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.205.0010.001.303.500.530.861.750.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.85 ↓1.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.