Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama, 17:00 ngày 08/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 08/08/2026
Cerezo Osaka 2 Kết thúc HT 2-1 1
Fagiano Okayama
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Địa điểm: Yanmar Stadium Nagai Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃
Diễn biến trận đấu
| Cerezo Osaka | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Noah Kenshin Browne(Assists:Yoshitake Suzuki) (Kiến tạo: Yoshitake Suzuki) | |
| Solomon Sakuragawa(Assists:Kosei Okazawa) (Kiến tạo: Kosei Okazawa) 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| Yumeki Yokoyama(Assists:Shinji Kagawa) (Kiến tạo: Shinji Kagawa) 2 - 1 ⚽ | 24' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Oberdan Alionco de Lima ▼ Matsumoto Masaya | |
| ▲ Lucas Fernandes ▼ Shinji Kagawa | 58' ⇄ | |
| ▲ Satoki Uejo ▼ Yumeki Yokoyama | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Towa Yamane ▼ Noah Kenshin Browne | |
| ▲ Ayumu Ohata ▼ Niko Takahashi | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Yuta Kamiya ▼ Eiji Miyamoto | |
| 67' ⇄ | ▲ Kazunari Ichimi ▼ Lucas Marcos Meireles | |
| Ayumu Ohata | 75' | |
| ▲ Thiago Andrade ▼ Solomon Sakuragawa | 79' ⇄ | |
| ▲ Hayato Okuda ▼ Takumi Nakamura | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Kota Kawano ▼ Ataru Esaka | |
| 87' ⇄ | ▲ Rui Sueyoshi ▼ Kota Kawano | |
| ▲ Hinata Kida ▼ Kosei Okazawa | 88' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 17 | 13 |
Chủ = Cerezo Osaka · Khách = Fagiano Okayama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cerezo Osaka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Bảng xếp hạng
Cerezo Osaka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 5 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 6 | - | - |
Fagiano Okayama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Cerezo Osaka 11 (79%)Hòa 2 (14%)Fagiano Okayama 1 (7%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Fagiano Okayama | 2-3 (0-1) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Cerezo Osaka | 1-2 (1-1) | Fagiano Okayama | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/10/25 | Fagiano Okayama | 1-2 (1-1) | Cerezo Osaka | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/04/25 | Cerezo Osaka | 2-1 (2-1) | Fagiano Okayama | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/12/16 | Cerezo Osaka | 1-0 (0-0) | Fagiano Okayama | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/10/16 | Fagiano Okayama | 1-1 (1-1) | Cerezo Osaka | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/05/16 | Cerezo Osaka | 2-1 (1-1) | Fagiano Okayama | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/07/15 | Cerezo Osaka | 2-1 (2-1) | Fagiano Okayama | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/15 | Fagiano Okayama | 1-1 (0-0) | Cerezo Osaka | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/11/11 | Cerezo Osaka | 3-0 (0-0) | Fagiano Okayama | +2 | 3 | T |
| 26/04/10 | Cerezo Osaka | 4-0 (2-0) | Fagiano Okayama | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/09/09 | Fagiano Okayama | 1-3 (0-0) | Cerezo Osaka | +1 | 2.75 | T |
| 07/06/09 | Fagiano Okayama | 0-2 (0-0) | Cerezo Osaka | +1.25 | 3 | T |
| 15/04/09 | Cerezo Osaka | 4-1 (2-0) | Fagiano Okayama | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cerezo Osaka
TTTHTTTHHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Cerezo Osaka | 1-0 (1-0) | Borussia Dortmund | -1 | 3.75 | T |
| 15/07/26 | Cerezo Osaka | 1-0 (0-0) | Tochigi City | - | - | T |
| 06/06/26 | FC Tokyo | 1-3 (0-3) | Cerezo Osaka | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Cerezo Osaka | 2-2 (1-1) | FC Tokyo | 0 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Fagiano Okayama | 2-3 (0-1) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Cerezo Osaka | 6-1 (3-1) | Nagoya Grampus | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Cerezo Osaka | 3-2 (1-1) | V-Varen Nagasaki | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-1) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cerezo Osaka | 1-1 (1-1) | Avispa Fukuoka | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Vissel Kobe | 0-0 (0-0) | Cerezo Osaka | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Hiroshima Sanfrecce | 2-1 (0-1) | Cerezo Osaka | -1 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Cerezo Osaka | 3-0 (1-0) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Gamba Osaka | 0-1 (0-1) | Cerezo Osaka | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Nagoya Grampus | 3-0 (0-0) | Cerezo Osaka | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Cerezo Osaka | 1-1 (1-0) | Vissel Kobe | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Cerezo Osaka | 1-2 (1-1) | Fagiano Okayama | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Kyoto Sanga | 1-2 (0-0) | Cerezo Osaka | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Cerezo Osaka | 0-0 (0-0) | Veertien Kuwana | - | - | H |
| 07/03/26 | Cerezo Osaka | 0-0 (0-0) | Shimizu S-Pulse | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (1-0) | Cerezo Osaka | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Fagiano Okayama
BBTBBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Schalke 04 | 3-1 (2-1) | Fagiano Okayama | -1.25 | 3 | B |
| 22/07/26 | Werder Bremen | 2-0 (1-0) | Fagiano Okayama | -1.5 | 3.5 | B |
| 21/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-2 (0-1) | Fagiano Okayama | - | - | T |
| 17/07/26 | SC Paderborn 07 | 3-1 (2-0) | Fagiano Okayama | -1.5 | 3.75 | B |
| 14/07/26 | SV Wehen Wiesbaden | 2-0 (1-0) | Fagiano Okayama | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Urawa Red Diamonds | 0-2 (0-1) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Fagiano Okayama | 1-1 (0-0) | Urawa Red Diamonds | 0 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Fagiano Okayama | 2-3 (0-1) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Fagiano Okayama | 2-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Vissel Kobe | 0-3 (0-2) | Fagiano Okayama | -0.75 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | V-Varen Nagasaki | 2-1 (2-0) | Fagiano Okayama | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Fagiano Okayama | 1-0 (0-0) | Hiroshima Sanfrecce | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Nagoya Grampus | 1-1 (0-0) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Fagiano Okayama | 2-0 (1-0) | Avispa Fukuoka | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Gamba Osaka | 2-2 (1-1) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Kyoto Sanga | 5-1 (3-1) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Fagiano Okayama | 1-4 (0-2) | Vissel Kobe | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Fagiano Okayama | 0-1 (0-0) | V-Varen Nagasaki | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Cerezo Osaka | 1-2 (1-1) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Fagiano Okayama | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Cerezo Osaka
Fagiano Okayama
23Nakamura Kosuke4Rikito Inoue27Dion Cools44Shinnosuke Hatanaka2Takumi Nakamura10CShunta Tanaka22Niko Takahashi28Kosei Okazawa8Shinji Kagawa14Yumeki Yokoyama9Solomon Sakuragawa13Shun Matsuda6Hiroshi Omori43Yoshitake Suzuki48Yugo Tatsuta28Matsumoto Masaya41Eiji Miyamoto51Kousuke Shirai79Noah Kenshin Browne8CAtaru Esaka10Na Sang Ho99Lucas Marcos Meireles
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Takumi Nakamura▼ Rời sân 79'
- 4Rikito Inoue
- 8Shinji Kagawa🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 58'
- 9Solomon Sakuragawa⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 79'
- 10Shunta Tanaka C
- 14Yumeki Yokoyama⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 58'
- 22Niko Takahashi▼ Rời sân 67'
- 23Nakamura Kosuke
- 27Dion Cools
- 28Kosei Okazawa🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 88'
- 44Shinnosuke Hatanaka
Khách · 3421
- 6Hiroshi Omori
- 8Ataru Esaka C▼ Rời sân 79'
- 10Na Sang Ho
- 13Shun Matsuda
- 28Matsumoto Masaya▼ Rời sân 46'
- 41Eiji Miyamoto▼ Rời sân 67'
- 43Yoshitake Suzuki🎯 Kiến tạo 8'
- 48Yugo Tatsuta
- 51Kousuke Shirai
- 79Noah Kenshin Browne⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 58'
- 99Lucas Marcos Meireles▼ Rời sân 67'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
10
Sút bóng
617
Sút cầu môn
45
Tấn công
97105
Tấn công nguy hiểm
3673
Sút ngoài cầu môn
110
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
410397
TL chuyền bóng thành công
76%77%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
26
Cứu thua
32
Tắc bóng
86
Quả ném biên
2124
Cắt bóng
135
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
2725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.821.08
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
57 43
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T11 H2 B1T1 H2 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B1T1 H0 B7
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cerezo Osaka (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Fagiano Okayama (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cerezo Osaka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1993-12-9 | Thành lập | 1975 |
| Yanmar Stadium Nagai | Sân nhà | Momotaro Kanko Stadium |
| 50000 | Sức chứa | 20000 |
| Pablo Machin | HLV | Takashi Kiyama |
| Osaka | Khu vực | Japan Okayama |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.48 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.10 ↓ | 3.00 ↓ | 1.43 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.80 | 0.82 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 323.00 ↑ | 5.20 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.90 | 0.84 | 2.50 | 1.01 | 0.87 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.65 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 12.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.70 | 0.89 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.12 ↑ | 3.40 | 3.30 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.65 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.33 | 3.65 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 220.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.53 | 3.56 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 75.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.50 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.62 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.44 ↑ | 30.89 ↑ | 3.77 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.79 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.86 | 3.35 | 3.35 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.72 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 100.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.75 | 0.13 ↓ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.75 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.76 | 4.01 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.42 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.08 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.79 | 3.40 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cerezo Osaka | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Fagiano Okayama | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).