Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka Sakai (W) vs RB Omiya Ardija (W), 12:00 ngày 11/10/2026
Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản · 12:00 ngày 11/10/2026
Cerezo Osaka Sakai (W) 2 Kết thúc HT 0-1 3
RB Omiya Ardija (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Cerezo Osaka Sakai (W) | Phút | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 | |
| 37' | ⚽ 1 - 1 (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ||
| 58' | ⚽ 1 - 2 Oshima H. | |
| 61' | ⚽ 1 - 3 | |
| 61' | ⚽ 1 - 4 Nishio H. | |
| 2 - 4 ⚽ | 75' | |
| Takarada S. 3 - 4 ⚽ | 75' | |
| Ikeda Y. 4 - 4 ⚽ | 86' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 14 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 13 |
Chủ = Cerezo Osaka Sakai (W) · Khách = RB Omiya Ardija (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cerezo Osaka Sakai (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (30%) | Bại/Bại | 3 (75%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1813
Sút cầu môn
99
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
77
Việt vị
10
Quả ném biên
3731
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cerezo Osaka Sakai (W) (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
RB Omiya Ardija (W) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cerezo Osaka Sakai (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.53 | 2.38 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.48 ↓ | 2.18 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.39 | 3.40 | 2.46 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.70 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.76 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.20 | 2.54 | 1.01 | 3.00 | 0.75 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 178.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.20 | 2.54 | 1.01 | 3.00 | 0.75 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 175.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.40 | 2.47 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.05 | 2.48 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.60 | 0.70 | 2.75 | 0.91 | 0.70 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.55 | 2.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 59.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.55 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cerezo Osaka Sakai (W) | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| RB Omiya Ardija (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).