Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka Sakai (W) vs Nojima Stella (W), 12:00 ngày 18/10/2026
WE League (Nhật Bản) · 12:00 ngày 18/10/2026
Cerezo Osaka Sakai (W) 2 Kết thúc HT 2-1 2
Nojima Stella (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Cerezo Osaka Sakai (W) | Phút | |
| Tamamura M. (Assist:Wakisaka R.) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 | |
| 27' | ⚽ 2 - 1 Yoneda H. (phản lưới) | |
| 3 - 1 ⚽ | 41' | |
| Takarada S. 4 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 2-1 | ||
| 54' | ⚽ 4 - 2 | |
| 54' | ⚽ 4 - 3 Hikaru Yumura | |
| 74' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 16 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 12 | 19 |
Chủ = Cerezo Osaka Sakai (W) · Khách = Nojima Stella (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cerezo Osaka Sakai (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 11 (29%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Cerezo Osaka Sakai (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
Nojima Stella (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
105
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
78
Việt vị
12
Quả ném biên
4231
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cerezo Osaka Sakai (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Nojima Stella (W) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cerezo Osaka Sakai (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.08 | 2.65 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.10 | 3.08 | 2.65 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.10 | 3.00 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.20 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.20 | 3.13 ↓ | 3.10 | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.94 | 0.25 | 0.85 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.10 | 2.91 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 9.50 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.10 | 2.91 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.15 | 2.78 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.10 ↓ | 8.90 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 2.91 | 2.81 | 0.84 | 2.25 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.95 | 0.75 | 2.25 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.05 | 3.12 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.45 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cerezo Osaka Sakai (W) | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Nojima Stella (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).