Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs Sint-Truidense, 01:45 ngày 15/08/2026

Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 15/08/2026
Cercle Brugge
3 Kết thúc HT 1-2 3
Sint-Truidense
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Jan Breydelstadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Tường thuật trực tiếp

Cercle BruggeSint-Truidense
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jan Boterberg
1'
BÀN THẮNG - Ryan Merlen 0-1, kiến tạo: Ilias Sebaoui
1'
🎯 Dứt điểm - Ryan Merlen (chân phải) — vào lưới
4'
🚩 Việt vị
5'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ibrahima Diaby (chân trái) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Lukas Mondele (chân trái) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Steve Ngoura (chân phải) — chệch khung thành
8'
11'
Phạt góc
11'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Ryan Merlen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gary Magnee (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
14'
🎯 Dứt điểm - Ryan Merlen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lukas Mondele (chân trái) — chệch khung thành
17'
18'
🟨 Thẻ vàng - Nelson Ishiwatari
🚩 Việt vị
20'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Lukas Mondele (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Viggo Martens (chân phải) — bị cản phá
24'
Phạt góc
25'
BÀN THẮNG - Steve Ngoura 1-1
28'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Steve Ngoura (chân phải) — vào lưới
28'
🎯 Dứt điểm - Dante Vanzeir (chân trái) Post
30'
36'
🎯 Dứt điểm - Robert-Jan Vanwesemael (chân trái) — bị chặn
37'
BÀN THẮNG - Ryan Merlen 1-2, kiến tạo: Robert-Jan Vanwesemael
37'
🎯 Dứt điểm - Ryan Merlen (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lukas Mondele (chân trái) — chệch khung thành
42'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Dante Vanzeir (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
45+3'
🚩 Việt vị
Hết hiệp 1 (1-2)
🎯 Dứt điểm - Steve Ngoura (đánh đầu) — chệch khung thành
46'
47'
BÀN THẮNG - Nelson Ishiwatari 1-3, kiến tạo: Ilias Sebaoui
47'
🎯 Dứt điểm - Nelson Ishiwatari (chân phải) — vào lưới
52'
🚩 Việt vị
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Steve Ngoura (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Lukas Mondele (chân trái) — chệch khung thành
54'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Ibrahima Diaby (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Lukas Mondele (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Kakou (chân phải) — bị cản phá
55'
Phạt góc
56'
57'
🟨 Thẻ vàng - Joedrick Pupe
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Viggo Martens (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Viggo Martens (chân trái) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Ibrahima Diaby (chân phải) — bị cản phá
60'
60'
🎯 Dứt điểm - Ryan Merlen (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Nelson Ishiwatari (đánh đầu) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Ilias Sebaoui (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Sissako (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lucas Michal, ra Emmanuel Kakou
62'
69'
🎯 Dứt điểm - Ilias Sebaoui (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Steve Ngoura (chân trái) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Erick, ra Viggo Martens
73'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Diakite, ra Dante Vanzeir
73'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Diakite (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
79'
🟨 Thẻ vàng - Loic Mbe Soh
79'
🎯 Dứt điểm - Ryan Merlen (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Krys Kouassi, ra Steve Ngoura
81'
🔁 Thay người: vào Jean Thierry Lazare Amani, ra Lukas Mondele
81'
BÀN THẮNG - Erick 2-3
82'
🎯 Dứt điểm - Lucas Michal (chân phải) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Erick (chân trái) — vào lưới
82'
🎯 Dứt điểm - Jean Thierry Lazare Amani (chân phải) — chệch khung thành
83'
87'
🔁 Thay người: vào Oumar Diouf, ra Ryan Merlen
87'
🔁 Thay người: vào Shogo Taniguchi, ra Frederic Soelle Soelle
87'
🔁 Thay người: vào Wolke Janssens, ra Nelson Ishiwatari
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Christiaan Ravych (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
Phạt góc
90'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Oumar Diouf (chân phải) — bị cản phá
90+3'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Own Goal - Loic Mbe Soh 3-3
90+3'
🎯 Dứt điểm - Loic Mbe Soh (chân phải) Own — vào lưới球
90+3'
Kết thúc trận đấu (3-3)

Diễn biến trận đấu

Cercle Brugge Phút Sint-Truidense
1' 0 - 1 Ryan Merlen(Assists:Ilias Sebaoui) (Kiến tạo: Ilias Sebaoui)
18' Nelson Ishiwatari
Steve Ngoura 1 - 1 28'
37' 1 - 2 Ryan Merlen(Assists:Robert-Jan Vanwesemael) (Kiến tạo: Robert-Jan Vanwesemael)
HT 1-2
47' 1 - 3 Nelson Ishiwatari(Assists:Ilias Sebaoui) (Kiến tạo: Ilias Sebaoui)
57' Joedrick Pupe
▲ Lucas Michal ▼ Emmanuel Kakou62'
▲ Erick ▼ Viggo Martens73'
▲ Ibrahim Diakite ▼ Dante Vanzeir73'
79' Loic Mbe Soh
▲ Krys Kouassi ▼ Steve Ngoura81'
▲ Jean Thierry Lazare Amani ▼ Lukas Mondele81'
Erick 2 - 3 82'
87' ▲ Oumar Diouf ▼ Ryan Merlen
87' ▲ Shogo Taniguchi ▼ Frederic Soelle Soelle
87' ▲ Wolke Janssens ▼ Nelson Ishiwatari
Loic Mbe Soh 2 - 4 90+3'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 01 15
Hòa 22 43
Bại 10 42
Ghi bàn 55 1218
Mất bàn 64 189
Điểm 25 718

Chủ = Cercle Brugge · Khách = Sint-Truidense

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cercle Brugge (7)Hiệp 1 / Cả trậnSint-Truidense (11)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (14%)Thắng/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (27%)
2 (29%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (14%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (29%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Cercle Brugge

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302156213
Sân nhà101033111
Sân khách201123111
6 gần6033815--

Sint-Truidense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202044212
Sân nhà101011113
Sân khách10103317
6 gần622246--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cercle Brugge 10 (50%)Hòa 4 (20%)Sint-Truidense 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D109/03/26Sint-Truidense2-1 (1-0)Cercle Brugge7-5-0.52.75B
BEL D130/08/25Cercle Brugge1-1 (1-1)Sint-Truidense3-8+0.252.75H
BEL D127/04/25Cercle Brugge3-1 (2-0)Sint-Truidense3-3+0.52.75T
BEL D112/04/25Sint-Truidense3-1 (2-1)Cercle Brugge5-4-0.252.5B
BEL D128/12/24Sint-Truidense1-1 (0-1)Cercle Brugge7-202.75H
BEL Cup05/12/24Cercle Brugge0-1 (0-1)Sint-Truidense1-4+0.52.75B
BEL D130/09/24Cercle Brugge1-1 (1-0)Sint-Truidense9-7+0.752.75H
BEL D105/02/24Cercle Brugge4-1 (2-0)Sint-Truidense6-8+0.52.75T
BEL D127/08/23Sint-Truidense0-2 (0-0)Cercle Brugge8-8+0.252.5T
BEL D115/04/23Cercle Brugge3-1 (2-0)Sint-Truidense4-1+0.52.5T
BEL D113/11/22Sint-Truidense0-1 (0-0)Cercle Brugge10-2-0.252.5T
BEL D112/12/21Sint-Truidense1-2 (0-0)Cercle Brugge6-9-0.52.75T
BEL D128/08/21Cercle Brugge0-1 (0-1)Sint-Truidense9-1+0.252.5B
BEL D101/02/21Sint-Truidense3-0 (1-0)Cercle Brugge1-4-0.252.5B
BEL D122/09/20Cercle Brugge3-0 (2-0)Sint-Truidense5-4+0.53T
BEL D116/02/20Sint-Truidense0-1 (0-0)Cercle Brugge5-6-0.52.75T
BEL D110/11/19Cercle Brugge2-1 (1-0)Sint-Truidense10-702.75T
BEL D127/01/19Cercle Brugge1-2 (1-1)Sint-Truidense5-7-0.252.75B
BEL D129/07/18Sint-Truidense0-0 (0-0)Cercle Brugge2-5-0.52.5H
INT CF10/01/15Cercle Brugge3-1 (2-0)Sint-Truidense2-1002.75T

Thành tích gần đây — Cercle Brugge

HHBBHBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D108/08/26Standard Liege2-2 (1-1)Cercle Brugge7-11-0.252.25H
INT CF31/07/26Monaco2-2 (1-2)Cercle Brugge--13H
INT CF25/07/26Reims3-0 (2-0)Cercle Brugge---B
INT CF18/07/26PEC Zwolle3-2 (2-2)Cercle Brugge---B
INT CF11/07/26Cercle Brugge1-1 (0-0)KVSK Lommel6-0+0.753.25H
BEL D109/05/26LaLouviere4-1 (0-1)Cercle Brugge6-5+0.252.5B
BEL D102/05/26Cercle Brugge2-3 (1-0)Zulte-Waregem6-7+0.53B
BEL D125/04/26Cercle Brugge2-1 (1-0)FCV Dender EH7-6+13T
BEL D119/04/26FCV Dender EH1-4 (1-1)Cercle Brugge4-6+0.252.75T
BEL D111/04/26Cercle Brugge3-0 (2-0)LaLouviere9-5+0.52.75T
BEL D104/04/26Zulte-Waregem2-2 (0-1)Cercle Brugge8-3-0.253H
BEL D123/03/26Anderlecht2-3 (1-3)Cercle Brugge8-7-0.52.75T
BEL D116/03/26Cercle Brugge1-3 (0-1)LaLouviere5-7+0.52.5B
BEL D109/03/26Sint-Truidense2-1 (1-0)Cercle Brugge7-5-0.52.75B
BEL D102/03/26Cercle Brugge0-0 (0-0)FCV Dender EH10-4+0.752.5H
BEL D121/02/26KAA Gent0-1 (0-1)Cercle Brugge4-10-0.252.75T
BEL D115/02/26Cercle Brugge1-2 (0-0)Club Brugge2-8-0.53B
BEL D108/02/26Charleroi3-4 (1-3)Cercle Brugge6-3-0.252.5T
BEL D131/01/26Cercle Brugge0-4 (0-2)Royal Antwerp2-5+0.252.5B
BEL D125/01/26Racing Genk1-1 (1-0)Cercle Brugge4-2-0.52.75H

Thành tích gần đây — Sint-Truidense

HBBHTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D109/08/26Sint-Truidense1-1 (0-1)KVSK Lommel6-2+0.752.5H
INT CF02/08/26AEK Athens3-0 (3-0)Sint-Truidense2-7-0.52.75B
INT CF01/08/26Helmond Sport1-0 (0-0)Sint-Truidense3-5+1.253B
INT CF25/07/26Sint-Truidense0-0 (0-0)Al-Jazira(UAE)---H
INT CF22/07/26RFC de Liege0-1 (0-0)Sint-Truidense7-4+13.25T
INT CF18/07/26Luzern1-2 (1-1)Sint-Truidense11-2-0.253T
INT CF15/07/26Patro Eisden0-4 (0-2)Sint-Truidense2-5+13.5T
INT CF04/07/26Brustem Centrum0-6 (0-3)Sint-Truidense---T
INT CF02/07/26Thes Sport1-2 (1-2)Sint-Truidense2-6+2.53.75T
BEL D124/05/26Sint-Truidense3-0 (2-0)Mechelen2-2+0.753T
BEL D122/05/26Anderlecht3-1 (2-0)Sint-Truidense8-9-0.253B
BEL D117/05/26Sint-Truidense1-1 (0-1)KAA Gent3-3+0.53H
BEL D110/05/26Club Brugge2-0 (1-0)Sint-Truidense6-2-13.25B
BEL D103/05/26Sint-Truidense2-1 (0-0)Saint Gilloise9-1-0.52.5T
BEL D126/04/26Mechelen1-4 (1-1)Sint-Truidense4-7+0.252.75T
BEL D124/04/26Sint-Truidense2-0 (0-0)Anderlecht4-7+0.253T
BEL D119/04/26KAA Gent0-0 (0-0)Sint-Truidense6-502.75H
BEL D112/04/26Sint-Truidense1-2 (1-0)Club Brugge10-5-0.53.25B
BEL D105/04/26Saint Gilloise1-0 (0-0)Sint-Truidense7-5-0.752.5B
BEL D123/03/26Sint-Truidense1-3 (0-2)Saint Gilloise5-5-0.252.5B

Đội hình

Cercle BruggeSint-Truidense
1Gaetan Coucke5Emmanuel Kakou24CGeoffrey Kondo66Christiaan Ravych12Valy15Gary Magnee19Ibrahima Diaby42Lukas Mondele13Dante Vanzeir71Viggo Martens9Steve Ngoura16Leo Kokubo3Taiga Hata4Loic Mbe Soh23Joedrick Pupe26CVisar Musliu8Abdoulaye Sissako18Nelson Ishiwatari10Ilias Sebaoui14Ryan Merlen60Robert-Jan Vanwesemael19Frederic Soelle Soelle

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
26
13
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
116
64
Tấn công nguy hiểm
60
24
Sút ngoài cầu môn
14
2
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
9
7
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
473
401
TL chuyền bóng thành công
82%
80%
Phạm lỗi
7
9
Việt vị
1
4
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
5
10
Quả ném biên
27
18
Cắt bóng
14
6
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
18
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.15
2.04
Cơ hội rõ rệt
6
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6
T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3
T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cercle Brugge (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Sint-Truidense (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cercle Brugge (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Sint-Truidense (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Cercle BruggeSint-Truidense

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Cercle BruggeSint-Truidense

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
44
Thắng 1
64
Hòa
43
Thua 1
44
Thua 2+
Cercle BruggeSint-Truidense

Cercle Brugge

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Steve Ngoura
Trung phong
7.715/111/151
24Geoffrey Kondo
Trung vệ
7.40/078/870
71Viggo Martens
Tiền vệ
7.23/214/210
15Gary Magnee
Hậu vệ phải
6.81/030/415
12Valy
Hậu vệ trái
6.80/044/501
19Ibrahima Diaby
Tiền vệ phòng ngự
6.83/232/387
13Dante Vanzeir
Trung phong
6.72/018/253
1Gaetan Coucke
Thủ môn
6.70/016/260
42Lukas Mondele
Tiền vệ phòng ngự
6.66/024/271
66Christiaan Ravych
Trung vệ
6.21/071/804
5Emmanuel Kakou
Trung vệ
6.21/131/353
8Erick (dự bị)
Tiền vệ phải
711/10/10
2Ibrahim Diakite (dự bị)
Hậu vệ phải
6.81/03/60
10Jean Thierry Lazare Amani (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/06/70
22Lucas Michal (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/110/111
41Krys Kouassi (dự bị)
Trung phong
6.50/02/31

Sint-Truidense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Leo Kokubo
Thủ môn
8.70/034/440
14Ryan Merlen
Tiền vệ trung tâm
8.726/421/280
18Nelson Ishiwatari
Tiền vệ trung tâm
7.812/226/307🟨
60Robert-Jan Vanwesemael
Hậu vệ phải
7.111/017/200
8Abdoulaye Sissako
Tiền vệ phòng ngự
71/043/483
10Ilias Sebaoui
Tiền đạo cánh trái
6.822/024/332
19Frederic Soelle Soelle
Trung phong
6.50/07/110
26Visar Musliu
Trung vệ
6.30/043/502
3Taiga Hata
Hậu vệ trái
6.20/030/393
23Joedrick Pupe
Trung vệ
5.90/034/481🟨
4Loic Mbe Soh
Trung vệ
5.20/039/462🟨
77Oumar Diouf (dự bị)
Trung phong
6.51/12/30
22Wolke Janssens (dự bị)
Trung vệ
6.40/00/02
5Shogo Taniguchi (dự bị)
Trung vệ
6.30/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cercle Brugge Thông tin Sint-Truidense
1899-4-9 Thành lập 1924-2-23
Jan Breydelstadion Sân nhà Staaienveld
29042 Sức chứa 12491
Lars Friis HLV
Brugge Khu vực Truiden
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.183.512.630.852.750.870.970.250.81
Live2.55 ↑3.30 ↓2.35 ↓0.852.750.870.98 ↑0.000.80 ↓
EasybetsSớm2.333.502.900.902.750.921.000.250.83
Live296.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓5.20 ↑5.500.01 ↓4.90 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm2.203.502.880.902.750.910.970.250.86
Live251.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓3.15 ↑5.500.22 ↓0.51 ↓0.001.60 ↑
Mansion88Sớm2.223.552.870.902.750.941.010.250.85
Live250.00 ↑8.70 ↑1.04 ↓7.69 ↑5.500.06 ↓0.56 ↓0.001.56 ↑
InterwettenSớm2.403.352.800.752.500.950.700.001.05
Live21.00 ↑1.02 ↓30.00 ↑11.00 ↑6.500.02 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.333.352.750.922.750.76---
Live100.00 ↑11.96 ↑1.02 ↓7.56 ↑5.500.05 ↓---
12betSớm2.223.552.870.902.750.941.010.250.85
Live250.00 ↑7.80 ↑1.06 ↓8.33 ↑6.500.05 ↓0.56 ↓0.001.56 ↑
CrownSớm2.263.652.740.932.750.941.020.250.86
Live66.00 ↑6.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑5.500.05 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.243.342.810.932.750.951.030.250.87
Live225.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓7.69 ↑5.500.05 ↓0.62 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm2.333.272.621.022.750.821.070.250.79
Live75.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓6.65 ↑5.500.05 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm2.373.602.750.732.501.00---
Live91.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓0.13 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm2.353.352.750.972.750.781.020.250.74
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓9.94 ↑5.500.03 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.043.643.360.822.750.990.790.251.05
Live29.16 ↑5.01 ↑1.21 ↓3.98 ↑5.500.19 ↓0.52 ↓0.001.63 ↑
HK Jockey ClubSớm2.193.402.620.792.750.911.020.250.76
Live2.56 ↑3.402.23 ↓0.792.750.911.03 ↑0.000.78 ↑
BwinSớm2.373.602.750.712.500.98---
Live21.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑0.80 ↑4.500.87 ↓---
1xBetSớm2.423.502.881.002.750.830.770.001.08
Live31.00 ↑1.03 ↓39.00 ↑7.32 ↑5.500.08 ↓0.49 ↓0.001.78 ↑
SNAISớm2.203.602.90------
Live2.203.602.90------
Bet 365Sớm2.303.502.880.902.750.900.980.250.83
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑8.50 ↑5.500.07 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.253.302.900.702.501.050.880.250.73
Live101.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑12.00 ↑6.500.03 ↓0.50 ↓-0.501.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.