Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs Sint-Truidense, 01:45 ngày 15/08/2026
Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 15/08/2026
Cercle Brugge 3 Kết thúc HT 1-2 3
Sint-Truidense
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Jan Breydelstadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Tường thuật trực tiếp
Cercle Brugge
Sint-Truidense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jan Boterberg
1'
⚽ BÀN THẮNG - Ryan Merlen 0-1, kiến tạo: Ilias Sebaoui
1'
🎯 Dứt điểm - Ryan Merlen (chân phải) — vào lưới
4'
🚩 Việt vị
5'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ibrahima Diaby (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lukas Mondele (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Steve Ngoura (chân phải) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Ryan Merlen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gary Magnee (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Ryan Merlen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lukas Mondele (chân trái) — chệch khung thành
18'
🟨 Thẻ vàng - Nelson Ishiwatari
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lukas Mondele (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Viggo Martens (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Steve Ngoura 1-1
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Steve Ngoura (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Dante Vanzeir (chân trái) Post
36'
🎯 Dứt điểm - Robert-Jan Vanwesemael (chân trái) — bị chặn
37'
⚽ BÀN THẮNG - Ryan Merlen 1-2, kiến tạo: Robert-Jan Vanwesemael
37'
🎯 Dứt điểm - Ryan Merlen (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lukas Mondele (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dante Vanzeir (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🎯 Dứt điểm - Steve Ngoura (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
⚽ BÀN THẮNG - Nelson Ishiwatari 1-3, kiến tạo: Ilias Sebaoui
47'
🎯 Dứt điểm - Nelson Ishiwatari (chân phải) — vào lưới
52'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Steve Ngoura (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lukas Mondele (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ibrahima Diaby (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lukas Mondele (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Kakou (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
57'
🟨 Thẻ vàng - Joedrick Pupe
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Viggo Martens (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Viggo Martens (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ibrahima Diaby (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Ryan Merlen (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Nelson Ishiwatari (đánh đầu) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Ilias Sebaoui (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Sissako (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lucas Michal, ra Emmanuel Kakou
69'
🎯 Dứt điểm - Ilias Sebaoui (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Steve Ngoura (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Erick, ra Viggo Martens
🔁 Thay người: vào Ibrahim Diakite, ra Dante Vanzeir
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Diakite (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🟨 Thẻ vàng - Loic Mbe Soh
79'
🎯 Dứt điểm - Ryan Merlen (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Krys Kouassi, ra Steve Ngoura
🔁 Thay người: vào Jean Thierry Lazare Amani, ra Lukas Mondele
⚽ BÀN THẮNG - Erick 2-3
🎯 Dứt điểm - Lucas Michal (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Erick (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jean Thierry Lazare Amani (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Oumar Diouf, ra Ryan Merlen
87'
🔁 Thay người: vào Shogo Taniguchi, ra Frederic Soelle Soelle
87'
🔁 Thay người: vào Wolke Janssens, ra Nelson Ishiwatari
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christiaan Ravych (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Oumar Diouf (chân phải) — bị cản phá
90+3'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Loic Mbe Soh 3-3
🎯 Dứt điểm - Loic Mbe Soh (chân phải) Own — vào lưới球
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Cercle Brugge | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Ryan Merlen(Assists:Ilias Sebaoui) (Kiến tạo: Ilias Sebaoui) | |
| 18' | Nelson Ishiwatari | |
| Steve Ngoura 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| 37' | ⚽ 1 - 2 Ryan Merlen(Assists:Robert-Jan Vanwesemael) (Kiến tạo: Robert-Jan Vanwesemael) | |
| HT 1-2 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 3 Nelson Ishiwatari(Assists:Ilias Sebaoui) (Kiến tạo: Ilias Sebaoui) | |
| 57' | Joedrick Pupe | |
| ▲ Lucas Michal ▼ Emmanuel Kakou | 62' ⇄ | |
| ▲ Erick ▼ Viggo Martens | 73' ⇄ | |
| ▲ Ibrahim Diakite ▼ Dante Vanzeir | 73' ⇄ | |
| 79' | Loic Mbe Soh | |
| ▲ Krys Kouassi ▼ Steve Ngoura | 81' ⇄ | |
| ▲ Jean Thierry Lazare Amani ▼ Lukas Mondele | 81' ⇄ | |
| Erick 2 - 3 ⚽ | 82' | |
| 87' ⇄ | ▲ Oumar Diouf ▼ Ryan Merlen | |
| 87' ⇄ | ▲ Shogo Taniguchi ▼ Frederic Soelle Soelle | |
| 87' ⇄ | ▲ Wolke Janssens ▼ Nelson Ishiwatari | |
| Loic Mbe Soh 2 - 4 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 9 |
| Điểm | 2 | 5 | 7 | 18 |
Chủ = Cercle Brugge · Khách = Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cercle Brugge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Cercle Brugge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 15 | - | - |
Sint-Truidense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cercle Brugge 10 (50%)Hòa 4 (20%)Sint-Truidense 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | Sint-Truidense | 2-1 (1-0) | Cercle Brugge | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/08/25 | Cercle Brugge | 1-1 (1-1) | Sint-Truidense | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/04/25 | Cercle Brugge | 3-1 (2-0) | Sint-Truidense | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/25 | Sint-Truidense | 3-1 (2-1) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/12/24 | Sint-Truidense | 1-1 (0-1) | Cercle Brugge | 0 | 2.75 | H |
| 05/12/24 | Cercle Brugge | 0-1 (0-1) | Sint-Truidense | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/09/24 | Cercle Brugge | 1-1 (1-0) | Sint-Truidense | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/02/24 | Cercle Brugge | 4-1 (2-0) | Sint-Truidense | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/08/23 | Sint-Truidense | 0-2 (0-0) | Cercle Brugge | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/23 | Cercle Brugge | 3-1 (2-0) | Sint-Truidense | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/11/22 | Sint-Truidense | 0-1 (0-0) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/12/21 | Sint-Truidense | 1-2 (0-0) | Cercle Brugge | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/08/21 | Cercle Brugge | 0-1 (0-1) | Sint-Truidense | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/02/21 | Sint-Truidense | 3-0 (1-0) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/09/20 | Cercle Brugge | 3-0 (2-0) | Sint-Truidense | +0.5 | 3 | T |
| 16/02/20 | Sint-Truidense | 0-1 (0-0) | Cercle Brugge | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/11/19 | Cercle Brugge | 2-1 (1-0) | Sint-Truidense | 0 | 2.75 | T |
| 27/01/19 | Cercle Brugge | 1-2 (1-1) | Sint-Truidense | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/18 | Sint-Truidense | 0-0 (0-0) | Cercle Brugge | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/01/15 | Cercle Brugge | 3-1 (2-0) | Sint-Truidense | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Cercle Brugge
HHBBHBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Standard Liege | 2-2 (1-1) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Monaco | 2-2 (1-2) | Cercle Brugge | -1 | 3 | H |
| 25/07/26 | Reims | 3-0 (2-0) | Cercle Brugge | - | - | B |
| 18/07/26 | PEC Zwolle | 3-2 (2-2) | Cercle Brugge | - | - | B |
| 11/07/26 | Cercle Brugge | 1-1 (0-0) | KVSK Lommel | +0.75 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | LaLouviere | 4-1 (0-1) | Cercle Brugge | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cercle Brugge | 2-3 (1-0) | Zulte-Waregem | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Cercle Brugge | 2-1 (1-0) | FCV Dender EH | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | FCV Dender EH | 1-4 (1-1) | Cercle Brugge | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Cercle Brugge | 3-0 (2-0) | LaLouviere | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Zulte-Waregem | 2-2 (0-1) | Cercle Brugge | -0.25 | 3 | H |
| 23/03/26 | Anderlecht | 2-3 (1-3) | Cercle Brugge | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Cercle Brugge | 1-3 (0-1) | LaLouviere | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Sint-Truidense | 2-1 (1-0) | Cercle Brugge | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Cercle Brugge | 0-0 (0-0) | FCV Dender EH | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | KAA Gent | 0-1 (0-1) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Cercle Brugge | 1-2 (0-0) | Club Brugge | -0.5 | 3 | B |
| 08/02/26 | Charleroi | 3-4 (1-3) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Cercle Brugge | 0-4 (0-2) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | Racing Genk | 1-1 (1-0) | Cercle Brugge | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Sint-Truidense
HBBHTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sint-Truidense | 1-1 (0-1) | KVSK Lommel | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | AEK Athens | 3-0 (3-0) | Sint-Truidense | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Helmond Sport | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | +1.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Sint-Truidense | 0-0 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | H |
| 22/07/26 | RFC de Liege | 0-1 (0-0) | Sint-Truidense | +1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Luzern | 1-2 (1-1) | Sint-Truidense | -0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Patro Eisden | 0-4 (0-2) | Sint-Truidense | +1 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Brustem Centrum | 0-6 (0-3) | Sint-Truidense | - | - | T |
| 02/07/26 | Thes Sport | 1-2 (1-2) | Sint-Truidense | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Sint-Truidense | 3-0 (2-0) | Mechelen | +0.75 | 3 | T |
| 22/05/26 | Anderlecht | 3-1 (2-0) | Sint-Truidense | -0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Sint-Truidense | 1-1 (0-1) | KAA Gent | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Club Brugge | 2-0 (1-0) | Sint-Truidense | -1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Sint-Truidense | 2-1 (0-0) | Saint Gilloise | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Mechelen | 1-4 (1-1) | Sint-Truidense | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Sint-Truidense | 2-0 (0-0) | Anderlecht | +0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Sint-Truidense | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sint-Truidense | 1-2 (1-0) | Club Brugge | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Saint Gilloise | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Sint-Truidense | 1-3 (0-2) | Saint Gilloise | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Cercle Brugge
Sint-Truidense
1Gaetan Coucke5Emmanuel Kakou24CGeoffrey Kondo66Christiaan Ravych12Valy15Gary Magnee19Ibrahima Diaby42Lukas Mondele13Dante Vanzeir71Viggo Martens9Steve Ngoura16Leo Kokubo3Taiga Hata4Loic Mbe Soh23Joedrick Pupe26CVisar Musliu8Abdoulaye Sissako18Nelson Ishiwatari10Ilias Sebaoui14Ryan Merlen60Robert-Jan Vanwesemael19Frederic Soelle Soelle
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Gaetan Coucke6.7
- 5Emmanuel Kakou▼ Rời sân 62'6.2
- 9Steve Ngoura⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 81'7.7
- 12Valy6.8
- 13Dante Vanzeir▼ Rời sân 73'6.7
- 15Gary Magnee6.8
- 19Ibrahima Diaby6.8
- 24Geoffrey Kondo C7.4
- 42Lukas Mondele▼ Rời sân 81'6.6
- 66Christiaan Ravych6.2
- 71Viggo Martens▼ Rời sân 73'7.2
Khách · 4231
- 3Taiga Hata6.2
- 4Loic Mbe Soh⚽ Phản lưới 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 79'5.2
- 8Abdoulaye Sissako7
- 10Ilias Sebaoui🎯 Kiến tạo 1' · 🎯 Kiến tạo 47'6.8
- 14Ryan Merlen⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 87'8.7
- 16Leo Kokubo8.7
- 18Nelson Ishiwatari⚽ Ghi bàn 47' · 🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 87'7.8
- 19Frederic Soelle Soelle▼ Rời sân 87'6.5
- 23Joedrick Pupe🟨 Thẻ vàng 57'5.9
- 26Visar Musliu C6.3
- 60Robert-Jan Vanwesemael🎯 Kiến tạo 37'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2613
Sút cầu môn
87
Tấn công
11664
Tấn công nguy hiểm
6024
Sút ngoài cầu môn
142
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
473401
TL chuyền bóng thành công
82%80%
Phạm lỗi
79
Việt vị
14
Cứu thua
36
Tắc bóng
510
Quả ném biên
2718
Cắt bóng
146
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
1836
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.152.04
Cơ hội rõ rệt
63
So Sánh Sức Mạnh
41 59
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cercle Brugge (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Sint-Truidense (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cercle Brugge (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Sint-Truidense (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cercle Brugge
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Steve Ngoura Trung phong | 7.7 | 1 | 5/1 | 11/15 | 1 | ||
| 24Geoffrey Kondo Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 78/87 | 0 | |||
| 71Viggo Martens Tiền vệ | 7.2 | 3/2 | 14/21 | 0 | |||
| 15Gary Magnee Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 30/41 | 5 | |||
| 12Valy Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 44/50 | 1 | |||
| 19Ibrahima Diaby Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 3/2 | 32/38 | 7 | |||
| 13Dante Vanzeir Trung phong | 6.7 | 2/0 | 18/25 | 3 | |||
| 1Gaetan Coucke Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 16/26 | 0 | |||
| 42Lukas Mondele Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 6/0 | 24/27 | 1 | |||
| 66Christiaan Ravych Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 71/80 | 4 | |||
| 5Emmanuel Kakou Trung vệ | 6.2 | 1/1 | 31/35 | 3 | |||
| 8Erick (dự bị) Tiền vệ phải | 7 | 1 | 1/1 | 0/1 | 0 | ||
| 2Ibrahim Diakite (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 10Jean Thierry Lazare Amani (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 22Lucas Michal (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 10/11 | 1 | |||
| 41Krys Kouassi (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Sint-Truidense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Leo Kokubo Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 34/44 | 0 | |||
| 14Ryan Merlen Tiền vệ trung tâm | 8.7 | 2 | 6/4 | 21/28 | 0 | ||
| 18Nelson Ishiwatari Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 2/2 | 26/30 | 7 | 🟨 | |
| 60Robert-Jan Vanwesemael Hậu vệ phải | 7.1 | 1 | 1/0 | 17/20 | 0 | ||
| 8Abdoulaye Sissako Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 43/48 | 3 | |||
| 10Ilias Sebaoui Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2 | 2/0 | 24/33 | 2 | ||
| 19Frederic Soelle Soelle Trung phong | 6.5 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 26Visar Musliu Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 43/50 | 2 | |||
| 3Taiga Hata Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 30/39 | 3 | |||
| 23Joedrick Pupe Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 34/48 | 1 | 🟨 | ||
| 4Loic Mbe Soh Trung vệ | 5.2 | 0/0 | 39/46 | 2 | 🟨 | ||
| 77Oumar Diouf (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 22Wolke Janssens (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 2 | |||
| 5Shogo Taniguchi (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cercle Brugge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-4-9 | Thành lập | 1924-2-23 |
| Jan Breydelstadion | Sân nhà | Staaienveld |
| 29042 | Sức chứa | 12491 |
| Lars Friis | HLV | |
| Brugge | Khu vực | Truiden |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.51 | 2.63 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.30 ↓ | 2.35 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.50 | 2.90 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 296.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.20 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.88 | 0.90 | 2.75 | 0.91 | 0.97 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.55 | 2.87 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.35 | 2.75 | 0.92 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.96 ↑ | 1.02 ↓ | 7.56 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.55 | 2.87 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.65 | 2.74 | 0.93 | 2.75 | 0.94 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 66.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.34 | 2.81 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 225.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.27 | 2.62 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 1.07 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 75.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.75 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.94 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.64 | 3.36 | 0.82 | 2.75 | 0.99 | 0.79 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 29.16 ↑ | 5.01 ↑ | 1.21 ↓ | 3.98 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.19 | 3.40 | 2.62 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.56 ↑ | 3.40 | 2.23 ↓ | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.75 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.88 | 1.00 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.03 ↓ | 39.00 ↑ | 7.32 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.88 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.88 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.