Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs Royal Antwerp, 19:30 ngày 01/11/2026
Pro League (Bỉ) · 19:30 ngày 01/11/2026
Cercle Brugge 2 Kết thúc HT 0-0 1
Royal Antwerp
🟨 0 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 1℃~2℃
Diễn biến trận đấu
| Cercle Brugge | Phút | |
| ▲ Magnee G. ▼ | 13' ⇄ | |
| 21' ⇄ | ▲ Scott C. ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 23 |
| Điểm | 6 | 4 | 10 | 8 |
Chủ = Cercle Brugge · Khách = Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cercle Brugge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 5 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Cercle Brugge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
Royal Antwerp
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 9 | 4 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
Đội hình
Cercle Brugge
Royal Antwerp
1Coucke G.2Diakite I.5Kakou E.12Valy K.33Caicedo R.18Le Roux L.28van der Bruggen H.15Magnee G.20A.Manneh30Akinsola J. B.9S.Ngoura41Nozawa T.3Cortes A.5Foulon D.17Semm Renders20Van Helden R.6B.Deuff48Vermeeren A.7Salah I.14Dierckx X.24Somers T.9Frey M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Coucke G.
- 2Diakite I.
- 5Kakou E.
- 9S.Ngoura
- 12Valy K.
- 15Magnee G.▲ Vào sân 13'
- 18Le Roux L.
- 20A.Manneh
- 28van der Bruggen H.
- 30Akinsola J. B.
- 33Caicedo R.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
32
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
119122
TL chuyền bóng thành công
77%76%
Phạm lỗi
04
Cứu thua
02
Quả ném biên
49
Chuyền dài
816
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cercle Brugge (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Royal Antwerp (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cercle Brugge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-4-9 | Thành lập | 1880-1-1 |
| Jan Breydelstadion | Sân nhà | Bosul Stadium |
| 29042 | Sức chứa | 16649 |
| Lars Friis | HLV | |
| Brugge | Khu vực | Antwerp |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 3.55 | 3.22 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.53 ↓ | 2.83 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 4.00 | 3.50 | 0.91 | 3.00 | 0.87 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 152.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.40 | 0.91 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.30 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.30 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.85 | 3.20 | 0.95 | 3.00 | 0.92 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.36 | 3.02 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 210.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.60 | 0.80 | 3.00 | 0.94 | 0.78 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.81 | 3.19 | 1.35 | 3.50 | 0.61 | 0.60 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 473.00 ↑ | 8.41 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.60 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cercle Brugge | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Royal Antwerp | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).