Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs KAA Gent, 18:30 ngày 06/09/2026
Pro League (Bỉ) · 18:30 ngày 06/09/2026
Cercle Brugge 0 Kết thúc HT 0-1 3
KAA Gent
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Địa điểm: Jan Breydelstadion Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Cercle Brugge | Phút | |
| 21' | ⚽ 1 - 0 Kakou E. (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 22 | 7 |
| Điểm | 1 | 7 | 4 | 24 |
Chủ = Cercle Brugge · Khách = KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cercle Brugge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Cercle Brugge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
KAA Gent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
Đội hình
Cercle Brugge
KAA Gent
1Coucke G.2Diakite I.5Kakou E.24G.Kondo10Lazare Amani J.12Valy K.15Magnee G.42Lukas Mondele9S.Ngoura22Michal L71Martens V.33Roef D.5E.Ngom16Burgess C.44Van Der Heyden S.17Delorge-Knieper M.20Araujo T.27De Vlieger T.57Volckaert M.7Balikwisha M.11Sonko M. L.47Vergara Yamir O. J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Coucke G.
- 2Diakite I.
- 5Kakou E.⚽ Phản lưới 21'
- 9S.Ngoura
- 10Lazare Amani J.
- 12Valy K.
- 15Magnee G.
- 22Michal L
- 24G.Kondo
- 42Lukas Mondele
- 71Martens V.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
04
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
175188
TL chuyền bóng thành công
79%84%
Phạm lỗi
34
Cứu thua
10
Quả ném biên
410
Chuyền dài
516
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cercle Brugge (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
KAA Gent (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cercle Brugge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-4-9 | Thành lập | 1898-1-1 |
| Jan Breydelstadion | Sân nhà | Galanco Stadium |
| 29042 | Sức chứa | 12919 |
| Lars Friis | HLV | Rik De Mil |
| Brugge | Khu vực | Gent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.65 | 2.18 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 1.04 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.73 ↑ | 3.47 ↓ | 2.12 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.27 | 0.91 | 2.75 | 0.94 | 0.76 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 85.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.31 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.55 | 2.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.60 ↑ | 2.35 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.31 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.65 | 3.65 | 2.33 | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 3.26 | 2.28 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 14.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.23 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.80 | 2.37 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.30 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | 0.99 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.03 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.07 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.71 | 2.99 | 0.63 | 2.50 | 1.31 | 0.69 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 190.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.64 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cercle Brugge | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| KAA Gent | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).