Kết quả bóng đá trận Ceramica Cleopatra FC vs NBE SC, 00:00 ngày 15/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 15/09/2026
Ceramica Cleopatra FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
NBE SC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Ceramica Cleopatra FC | Phút | |
| Ayman Al Ramadi | 17' | |
| Ali Maher | 17' | |
| Ali Maher | 19' | |
| Ali Maher | 19' | |
| 32' | Ayman Al Ramadi | |
| Belhadji A. | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 9 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 14 |
Chủ = Ceramica Cleopatra FC · Khách = NBE SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ceramica Cleopatra FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 13 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (10%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
Ceramica Cleopatra FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 38 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 9 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 7 | 15 | 7 |
NBE SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 16 | 48 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 11 | 15 | 2 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 7 | 7 |
Đội hình
Ceramica Cleopatra FC
NBE SC
23Alaa M.2Hany A.4Mohamed A. R.24Arthur J.27El Sayed H.10Belhadji A.28Kalawa A.15Samir El Eraki29Marwan Osman77Reda M.9Nejc Gradisar1Ahmed Sobhi6El Gazzar M.12Meteb A.13Shefo33Dao C.14Hamdi A.9Faisal O.21Madbouli A.25Ashraf M.30Yaw Annor29Rayan A. Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Hany A.
- 4Mohamed A. R.
- 9Nejc Gradisar
- 10Belhadji A.🟨 Thẻ vàng 45'
- 15Samir El Eraki
- 23Alaa M.
- 24Arthur J.
- 27El Sayed H.
- 28Kalawa A.
- 29Marwan Osman
- 77Reda M.
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
44
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
310216
TL chuyền bóng thành công
88%78%
Phạm lỗi
85
Việt vị
02
Cứu thua
01
Quả ném biên
57
Chuyền dài
1414
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ceramica Cleopatra FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
NBE SC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ceramica Cleopatra FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ali Maher | HLV | Tarek Mostafa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.90 | 0.77 | 2.00 | 1.02 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 96.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 2.88 | 2.60 | 0.82 | 2.00 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 3.05 | 2.72 | 0.79 | 2.00 | 0.99 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.85 | 2.85 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.45 | 0.50 | 0.45 | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 3.05 | 2.72 | 0.79 | 2.00 | 0.99 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.20 | 2.78 | 0.76 | 2.00 | 1.04 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 2.86 | 2.68 | 0.81 | 2.00 | 1.03 | 0.81 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.75 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 2.80 | 2.60 | 0.74 | 2.00 | 1.01 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 301.00 ↑ | 10.82 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 2.85 | 2.75 | 1.11 | 2.25 | 0.66 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 2.88 | 2.80 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ceramica Cleopatra FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| NBE SC | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).