Kết quả bóng đá trận Ceramica Cleopatra FC vs Future FC, 00:00 ngày 03/09/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 03/09/2026
Ceramica Cleopatra FC
2 Kết thúc HT 1-0 0
Future FC
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 30°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 52
Hòa 01 25
Bại 01 33
Ghi bàn 73 157
Mất bàn 13 79
Điểm 94 1711

Chủ = Ceramica Cleopatra FC · Khách = Future FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ceramica Cleopatra FC (5)Hiệp 1 / Cả trậnFuture FC (44)
2 (40%)Thắng/Thắng6 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (20%)Thắng/Bại1 (2%)
2 (40%)Hòa/Thắng3 (7%)
0 (0%)Hòa/Hòa17 (39%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
0 (0%)Bại/Bại8 (18%)

Bảng xếp hạng

Ceramica Cleopatra FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2011542916384
Sân nhà10721189232
Sân khách10433117157

Future FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng13283810378
Sân nhà605113512
Sân khách72327795

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ceramica Cleopatra FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Future FC (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Ceramica Cleopatra FC Thông tin Future FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ali Maher HLV Amine Benhachem
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.952.904.200.992.000.791.040.500.75
Live1.02 ↓19.00 ↑43.00 ↑4.70 ↑2.500.01 ↓0.68 ↓0.001.35 ↑
VcbetSớm1.953.003.700.852.000.941.030.500.78
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.45 ↑2.500.18 ↓0.68 ↓0.001.16 ↑
Mansion88Sớm2.022.953.500.872.000.931.040.500.76
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑11.11 ↑2.500.01 ↓0.72 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm2.052.953.850.451.501.451.050.500.65
Live1.20 ↓4.90 ↑20.00 ↑3.40 ↑2.500.12 ↓1.10 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.022.753.850.812.000.83---
Live2.01 ↓2.85 ↑3.70 ↓0.80 ↓2.000.84 ↑---
12betSớm2.022.953.500.872.000.931.040.500.76
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑11.11 ↑2.500.01 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm2.083.053.700.902.000.971.080.500.80
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.062.813.320.892.000.951.060.500.80
Live1.22 ↓4.65 ↑15.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm2.063.003.820.892.000.951.060.500.80
Live2.062.99 ↓3.84 ↑0.91 ↑2.000.93 ↓1.060.500.80
LadbrokesSớm2.002.903.601.452.500.50---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.052.953.900.812.000.911.010.500.73
Live1.01 ↓76.00 ↑314.00 ↑11.14 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.072.874.091.012.000.760.750.251.04
Live2.05 ↓2.94 ↑4.17 ↑0.88 ↓2.000.93 ↑1.07 ↑0.500.77 ↓
BwinSớm1.982.903.601.452.500.49---
Live1.982.903.601.452.500.49---
1xBetSớm2.022.904.181.402.500.500.400.001.75
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.95 ↑2.500.08 ↓0.66 ↑0.001.22 ↓
Bet 365Sớm1.833.004.201.002.000.800.900.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑10.00 ↑2.500.05 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.052.903.801.502.500.44---
Live2.052.903.801.502.500.44---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.