Kết quả bóng đá trận Centro Atletico Fenix vs La Luz, 23:00 ngày 08/08/2026
Segunda (Uruguay) · 23:00 ngày 08/08/2026
Centro Atletico Fenix 0 Kết thúc HT 0-0 0
La Luz
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Centro Atletico Fenix | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 22' | ||
| 23' | ||
| 33' | ||
| HT 0-0 | ||
| 47' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 10 | 13 |
| Điểm | 5 | 4 | 14 | 12 |
Chủ = Centro Atletico Fenix · Khách = La Luz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Centro Atletico Fenix | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 8 (42%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Centro Atletico Fenix 2 (29%)Hòa 2 (29%)La Luz 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | Centro Atletico Fenix | 0-0 (0-0) | La Luz | - | - | H |
| 27/09/25 | Centro Atletico Fenix | 0-2 (0-0) | La Luz | - | - | B |
| 06/07/25 | La Luz | 2-2 (1-1) | Centro Atletico Fenix | +0.25 | 2 | H |
| 20/04/25 | La Luz | 0-2 (0-1) | Centro Atletico Fenix | - | - | T |
| 08/12/23 | La Luz | 0-2 (0-0) | Centro Atletico Fenix | 0 | 2.25 | T |
| 14/05/23 | Centro Atletico Fenix | 0-2 (0-0) | La Luz | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/08/22 | La Luz | 2-1 (1-1) | Centro Atletico Fenix | - | - | B |
Thành tích gần đây — Centro Atletico Fenix
HTBTBHHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | CS Cerrito | 1-1 (0-1) | Centro Atletico Fenix | - | - | H |
| 26/07/26 | Centro Atletico Fenix | 1-0 (0-0) | CA Atenas | - | - | T |
| 14/07/26 | Paysandu FC | 1-0 (0-0) | Centro Atletico Fenix | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Centro Atletico Fenix | 2-0 (1-0) | Huracan FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Uruguay Montevideo | 3-2 (1-2) | Centro Atletico Fenix | +0.5 | 2 | B |
| 20/06/26 | Centro Atletico Fenix | 2-2 (0-1) | Club Oriental | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Colon CF | 1-1 (0-1) | Centro Atletico Fenix | - | - | H |
| 06/06/26 | Centro Atletico Fenix | 3-1 (1-1) | CA River Plate | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Centro Atletico Fenix | 1-1 (0-0) | Rentistas | +0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Miramar Misiones FC | 1-1 (1-0) | Centro Atletico Fenix | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Centro Atletico Fenix | 1-2 (0-0) | Tacuarembo | - | - | B |
| 10/05/26 | Plaza Colonia | 0-1 (0-0) | Centro Atletico Fenix | - | - | T |
| 03/05/26 | Centro Atletico Fenix | 1-0 (0-0) | Club Oriental | - | - | T |
| 28/04/26 | CA Atenas | 1-4 (0-2) | Centro Atletico Fenix | 0 | 2 | T |
| 20/04/26 | Huracan FC | 2-1 (1-0) | Centro Atletico Fenix | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Centro Atletico Fenix | 4-1 (3-0) | CS Cerrito | - | - | T |
| 05/04/26 | Centro Atletico Fenix | 3-2 (1-1) | Tacuarembo | - | - | T |
| 23/03/26 | Centro Atletico Fenix | 0-0 (0-0) | La Luz | - | - | H |
| 15/03/26 | Uruguay Montevideo | 1-1 (1-0) | Centro Atletico Fenix | - | - | H |
| 26/10/25 | Centro Atletico Fenix | 1-2 (1-2) | CA Atenas | - | - | B |
Thành tích gần đây — La Luz
BTTBHTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/4/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | La Luz | 2-5 (1-2) | Rentistas | - | - | B |
| 27/07/26 | Miramar Misiones FC | 0-1 (0-1) | La Luz | - | - | T |
| 14/07/26 | La Luz | 2-0 (2-0) | Tacuarembo | +0.25 | 2 | T |
| 05/07/26 | Plaza Colonia | 1-0 (0-0) | La Luz | -0.25 | 1.75 | B |
| 28/06/26 | CA River Plate | 0-0 (0-0) | La Luz | 0 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | La Luz | 2-0 (1-0) | CS Cerrito | +0.25 | 2 | T |
| 15/06/26 | CA Atenas | 4-0 (2-0) | La Luz | 0 | 2 | B |
| 07/06/26 | La Luz | 1-2 (0-1) | Paysandu FC | +0.5 | 2 | B |
| 31/05/26 | Huracan FC | 1-1 (0-0) | La Luz | 0 | 2 | H |
| 24/05/26 | La Luz | 2-0 (1-0) | Uruguay Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Club Oriental | 0-0 (0-0) | La Luz | - | - | H |
| 09/05/26 | La Luz | 0-0 (0-0) | Colon CF | - | - | H |
| 19/04/26 | CS Cerrito | 0-0 (0-0) | La Luz | - | - | H |
| 12/04/26 | La Luz | 0-2 (0-1) | Uruguay Montevideo | - | - | B |
| 04/04/26 | La Luz | 2-1 (1-1) | CA Atenas | - | - | T |
| 28/03/26 | La Luz | 2-2 (2-1) | Huracan FC | +0.25 | 2 | H |
| 23/03/26 | Centro Atletico Fenix | 0-0 (0-0) | La Luz | - | - | H |
| 18/03/26 | Tacuarembo | 1-1 (1-1) | La Luz | 0 | 2 | H |
| 26/10/25 | Deportivo Maldonado | 1-1 (1-0) | La Luz | - | - | H |
| 18/10/25 | La Luz | 1-1 (0-0) | Club Oriental | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
33
Sút bóng
710
Sút cầu môn
32
Tấn công
11489
Tấn công nguy hiểm
7260
Sút ngoài cầu môn
48
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
01
Quả ném biên
3532
So Sánh Sức Mạnh
62 38
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Centro Atletico Fenix (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
La Luz (19 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Centro Atletico Fenix (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOV
La Luz (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 5 (50%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Centro Atletico Fenix | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Parque Capurro | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Jose Ignacio Pallas Martinez | HLV | |
| Montevideo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.13 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.05 | 3.13 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.78 | 0.25 | 1.03 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.15 | 3.60 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.72 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.92 | 3.15 | 3.60 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.72 | 0.25 | 1.04 | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.05 ↓ | 3.50 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.05 | 2.80 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.15 | 3.60 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.72 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.92 | 3.15 | 3.60 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.72 | 0.25 | 1.04 | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.02 | 2.87 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.11 ↑ | 3.49 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 1.02 ↓ | 0.50 | 0.76 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.80 | 0.81 | 2.25 | 0.72 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.10 ↑ | 3.45 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.76 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.68 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 2.87 | 3.13 | 0.83 | 2.00 | 0.92 | 0.93 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.13 ↑ | 3.55 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.98 | 3.10 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.10 | 2.85 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.70 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.10 | 3.52 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.74 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.10 | 3.60 ↑ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.30 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Centro Atletico Fenix | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| La Luz | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).