Kết quả bóng đá trận Central Stallions vs Tainan City Steel, 10:00 ngày 11/08/2026
AFC Challenge League · 10:00 ngày 11/08/2026
Central Stallions Sắp đá --:--:--
Tainan City Steel
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 17 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 25 |
Chủ = Central Stallions · Khách = Tainan City Steel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Central Stallions | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 6 (26%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích gần đây — Central Stallions
TBTHBBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Khangarid Klub | 0-1 (0-0) | Central Stallions | -0.5 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | Central Stallions | 0-3 (0-1) | Deren FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 30/06/26 | FC Ulaanbaatar | 2-3 (0-3) | Central Stallions | -1.5 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Central Stallions | 2-2 (2-0) | Khangarid Klub | - | - | H |
| 24/06/26 | Deren FC | 2-0 (1-0) | Central Stallions | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Central Stallions | 0-3 (0-2) | FC Ulaanbaatar | - | - | B |
| 17/06/26 | Central Stallions | 1-0 (0-0) | FC Ulaanbaatar | - | - | T |
| 14/06/26 | Deren FC | 1-2 (0-1) | Central Stallions | - | - | T |
| 24/05/26 | Central Stallions | 1-3 (0-1) | Hunters FC | - | - | B |
| 21/05/26 | Khangarid Klub | 1-1 (0-1) | Central Stallions | - | - | H |
| 16/05/26 | Central Stallions | 10-0 (6-0) | Ulaangom City FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Khovd Western | 1-1 (1-0) | Central Stallions | - | - | H |
| 03/05/26 | Khovd | 0-9 (0-2) | Central Stallions | - | - | T |
| 25/04/26 | Khoromkhon Club | 1-2 (1-1) | Central Stallions | - | - | T |
| 02/11/25 | FC Ulaanbaatar | 1-1 (0-0) | Central Stallions | - | - | H |
| 30/10/25 | Central Stallions | 1-0 (1-0) | Deren FC | - | - | T |
| 26/10/25 | Hunters FC | 1-3 (0-0) | Central Stallions | - | - | T |
| 19/10/25 | Central Stallions | 2-1 (1-0) | Khangarid Klub | - | - | T |
| 15/10/25 | Ulaangom City FC | 1-10 (0-3) | Central Stallions | - | - | T |
| 12/10/25 | Central Stallions | 3-1 (3-1) | Khovd Western | +1.5 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Tainan City Steel
TTTHTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Tainan City Steel | 3-0 (3-0) | Kaohsiung Attackers FC | - | - | T |
| 30/05/26 | Tainan City Steel | 1-0 (1-0) | Hang Yuen FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Tainan City Steel | 2-1 (1-0) | Taichung Futuro | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Hang Yuen FC | 0-0 (0-0) | Tainan City Steel | - | - | H |
| 10/05/26 | Taichung Rock FC | 2-4 (1-3) | Tainan City Steel | - | - | T |
| 03/05/26 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 1-0 (1-0) | Tainan City Steel | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Tainan City Steel | 4-0 (2-0) | Ming Chuan University | - | - | T |
| 19/04/26 | Tainan City Steel | 1-0 (0-0) | Tatung FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Tainan City Steel | 4-3 (3-3) | Taiwan Power Company | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Taichung Futuro | 0-1 (0-0) | Tainan City Steel | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Tainan City Steel | 2-3 (2-2) | Taichung Futuro | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Hang Yuen FC | 1-2 (1-0) | Tainan City Steel | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/12/25 | Taichung Rock FC | 0-0 (0-0) | Tainan City Steel | +1.75 | 3.5 | H |
| 14/12/25 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 2-2 (0-1) | Tainan City Steel | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/12/25 | Tainan City Steel | 5-0 (2-0) | Ming Chuan University | +4.25 | 5 | T |
| 30/11/25 | Tainan City Steel | 2-1 (0-0) | Tatung FC | +1 | 3 | T |
| 23/11/25 | Tainan City Steel | 3-0 (3-0) | Taiwan Power Company | +1 | 3 | T |
| 01/11/25 | Tainan City Steel | 2-3 (1-1) | Phnom Penh FC | -1.75 | 3.75 | B |
| 29/10/25 | Tainan City Steel | 0-4 (0-3) | Dewa United FC | -0.75 | 3 | B |
| 26/10/25 | Shan United | 1-2 (0-2) | Tainan City Steel | -0.5 | 2.5 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Central Stallions (23 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Tainan City Steel (23 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Central Stallions (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUV
Tainan City Steel (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 3 (19%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Central Stallions | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Raphaël Blanchon | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.77 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.50 | 1.87 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.81 ↑ | -0.50 | 0.91 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.15 | 3.30 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.25 ↑ | 1.88 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.73 | 3.42 | 2.18 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.39 ↓ | 2.05 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.30 ↑ | 1.91 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.30 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.83 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.76 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.78 | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 3.31 | 2.01 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.34 ↑ | 3.50 ↑ | 1.85 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.30 ↑ | 1.90 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.44 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 3.75 ↑ | 3.68 ↑ | 1.78 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.01 ↓ | 0.59 ↑ | -0.75 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.40 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.25 | 1.95 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.40 ↑ | 1.83 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.