Kết quả bóng đá trận Central Stallions vs Tainan City Steel, 10:00 ngày 11/08/2026
AFC Challenge League · 10:00 ngày 11/08/2026
Central Stallions 2 Kết thúc HT 0-0 2
Tainan City Steel
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Central Stallions | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 64' | ⚽ 0 - 1 Matheus Porto | |
| 66' | ||
| 67' | ||
| 70' | ||
| Ulzii-Od Baatar 1 - 1 ⚽ | 72' | |
| Ulzii-Od Baatar 2 - 1 ⚽ | 83' | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 2 Sung-Kyum Kim | |
| 90+6' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 13 | 6 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 15 | 7 |
| Điểm | 9 | 5 | 17 | 21 |
Chủ = Central Stallions · Khách = Tainan City Steel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Central Stallions | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (26%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Central Stallions
TBTHBBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Khangarid Klub | 0-1 (0-0) | Central Stallions | -0.5 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | Central Stallions | 0-3 (0-1) | Deren FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 30/06/26 | FC Ulaanbaatar | 2-3 (0-3) | Central Stallions | -1.5 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Central Stallions | 2-2 (2-0) | Khangarid Klub | - | - | H |
| 24/06/26 | Deren FC | 2-0 (1-0) | Central Stallions | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Central Stallions | 0-3 (0-2) | FC Ulaanbaatar | - | - | B |
| 17/06/26 | Central Stallions | 1-0 (0-0) | FC Ulaanbaatar | - | - | T |
| 14/06/26 | Deren FC | 1-2 (0-1) | Central Stallions | - | - | T |
| 24/05/26 | Central Stallions | 1-3 (0-1) | Hunters FC | - | - | B |
| 21/05/26 | Khangarid Klub | 1-1 (0-1) | Central Stallions | - | - | H |
| 16/05/26 | Central Stallions | 10-0 (6-0) | Ulaangom City FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Khovd Western | 1-1 (1-0) | Central Stallions | - | - | H |
| 03/05/26 | Khovd | 0-9 (0-2) | Central Stallions | - | - | T |
| 25/04/26 | Khoromkhon Club | 1-2 (1-1) | Central Stallions | - | - | T |
| 02/11/25 | FC Ulaanbaatar | 1-1 (0-0) | Central Stallions | - | - | H |
| 30/10/25 | Central Stallions | 1-0 (1-0) | Deren FC | - | - | T |
| 26/10/25 | Hunters FC | 1-3 (0-0) | Central Stallions | - | - | T |
| 19/10/25 | Central Stallions | 2-1 (1-0) | Khangarid Klub | - | - | T |
| 15/10/25 | Ulaangom City FC | 1-10 (0-3) | Central Stallions | - | - | T |
| 12/10/25 | Central Stallions | 3-1 (3-1) | Khovd Western | +1.5 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Tainan City Steel
TTTHTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Tainan City Steel | 3-0 (3-0) | Kaohsiung Attackers FC | - | - | T |
| 30/05/26 | Tainan City Steel | 1-0 (1-0) | Hang Yuen FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Tainan City Steel | 2-1 (1-0) | Taichung Futuro | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Hang Yuen FC | 0-0 (0-0) | Tainan City Steel | - | - | H |
| 10/05/26 | Taichung Rock FC | 2-4 (1-3) | Tainan City Steel | - | - | T |
| 03/05/26 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 1-0 (1-0) | Tainan City Steel | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Tainan City Steel | 4-0 (2-0) | Ming Chuan University | - | - | T |
| 19/04/26 | Tainan City Steel | 1-0 (0-0) | Tatung FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Tainan City Steel | 4-3 (3-3) | Taiwan Power Company | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Taichung Futuro | 0-1 (0-0) | Tainan City Steel | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Tainan City Steel | 2-3 (2-2) | Taichung Futuro | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Hang Yuen FC | 1-2 (1-0) | Tainan City Steel | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/12/25 | Taichung Rock FC | 0-0 (0-0) | Tainan City Steel | +1.75 | 3.5 | H |
| 14/12/25 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 2-2 (0-1) | Tainan City Steel | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/12/25 | Tainan City Steel | 5-0 (2-0) | Ming Chuan University | +4.25 | 5 | T |
| 30/11/25 | Tainan City Steel | 2-1 (0-0) | Tatung FC | +1 | 3 | T |
| 23/11/25 | Tainan City Steel | 3-0 (3-0) | Taiwan Power Company | +1 | 3 | T |
| 01/11/25 | Tainan City Steel | 2-3 (1-1) | Phnom Penh FC | -1.75 | 3.75 | B |
| 29/10/25 | Tainan City Steel | 0-4 (0-3) | Dewa United FC | -0.75 | 3 | B |
| 26/10/25 | Shan United | 1-2 (0-2) | Tainan City Steel | -0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
65
Tấn công
130148
Tấn công nguy hiểm
7084
Sút ngoài cầu môn
85
Đá phạt trực tiếp
1810
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
01
Quả ném biên
2534
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Central Stallions (27 trận)
Ghi 2.81 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Tainan City Steel (25 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Central Stallions (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUV
Tainan City Steel (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 3 (19%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Central Stallions | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Raphaël Blanchon | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.15 | 3.10 | 1.86 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.30 ↑ | 1.62 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.75 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.77 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.55 | 1.86 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 22.00 | 5.00 | 1.18 | 0.57 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 1.01 ↓ | 45.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.15 | 3.30 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.35 ↑ | 1.76 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.88 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.65 | 1.84 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.80 ↑ | 23.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.24 | 3.16 | 1.90 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.67 ↑ | 30.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.73 | 3.42 | 2.18 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 52.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.30 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.83 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 8.23 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 3.31 | 2.01 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.32 ↑ | 29.51 ↑ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.44 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.40 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.