Kết quả bóng đá trận Cenicero vs CD San Marcial, 22:00 ngày 11/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 22:00 ngày 11/10/2026
Cenicero 1 Kết thúc HT 0-0 3
CD San Marcial
🟨 6 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Diễn biến trận đấu
| Cenicero | Phút | |
| 7' | ||
| 23' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 24' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 19 | 15 |
| Điểm | 0 | 7 | 9 | 15 |
Chủ = Cenicero · Khách = CD San Marcial
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cenicero | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 10 (27%) |
Bảng xếp hạng
Cenicero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
CD San Marcial
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
46
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cenicero (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
CD San Marcial (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cenicero | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.25 ↓ | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.05 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.40 ↑ | 3.05 | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 57.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.