Kết quả bóng đá trận Celtic (W) vs Montrose LFC (W), 19:00 ngày 23/08/2026
WPL (Scotland) · 19:00 ngày 23/08/2026
Celtic (W) 3 Kết thúc HT 0-0 0
Montrose LFC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Celtic (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 1 | |
| Howe C. (Assist:Morgan F.) 1 - 1 ⚽ | 82' | |
| Maria Mcaneny 2 - 1 ⚽ | 87' | |
| Isabella Fisher 3 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 12 | 33 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 11 | 17 |
| Điểm | 9 | 0 | 15 | 15 |
Chủ = Celtic (W) · Khách = Montrose LFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Celtic (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 8 (26%) |
| 3 (38%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 13 (42%) |
Bảng xếp hạng
Celtic (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 20 | 48 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 | 3 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Montrose LFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 8 | 27 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 31 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Celtic (W) 7 (100%)Hòa 0 (0%)Montrose LFC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | Celtic (W) | 1-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 28/09/25 | Montrose LFC (W) | 0-4 (0-1) | Celtic (W) | - | - | T |
| 24/11/24 | Celtic (W) | 5-1 (1-1) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 29/09/24 | Montrose LFC (W) | 0-7 (0-4) | Celtic (W) | - | - | T |
| 20/09/24 | Montrose LFC (W) | 2-4 (0-3) | Celtic (W) | +4.75 | 5.5 | T |
| 14/01/24 | Celtic (W) | 9-0 (3-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 13/08/23 | Montrose LFC (W) | 0-9 (0-5) | Celtic (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Celtic (W)
TTHBBHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Glasgow City (W) | 1-2 (1-2) | Celtic (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Glasgow Rangers (W) | 0-1 (0-1) | Celtic (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Celtic (W) | 1-1 (1-1) | Partick Thistle (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Glasgow Rangers (W) | 4-0 (2-0) | Celtic (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Celtic (W) | 1-2 (1-2) | Hearts (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Celtic (W) | 1-1 (1-0) | Glasgow City (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Glasgow City (W) | 1-1 (1-1) | Celtic (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Hibernian (W) | 1-0 (0-0) | Celtic (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Celtic (W) | 0-3 (0-2) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Hearts (W) | 4-1 (2-0) | Celtic (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Partick Thistle (W) | 2-3 (1-1) | Celtic (W) | - | - | T |
| 19/03/26 | Celtic (W) | 1-1 (0-0) | Glasgow City (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Celtic (W) | 1-1 (1-1) | Hibernian (W) | - | - | H |
| 22/02/26 | Celtic (W) | 5-3 (2-0) | Hearts (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Hearts (W) | 2-2 (1-2) | Celtic (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | Glasgow City (W) | 1-1 (0-0) | Celtic (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Glasgow Rangers (W) | 3-3 (2-3) | Celtic (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | Celtic (W) | 1-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 18/01/26 | Motherwell (W) | 0-2 (0-2) | Celtic (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | Hibernian (W) | 2-3 (0-2) | Celtic (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Montrose LFC (W)
BTTTTTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 35/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Montrose LFC (W) | 1-4 (1-1) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Montrose LFC (W) | 9-0 (7-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 06/08/26 | St Johnstone (W) | 2-8 (0-3) | Montrose LFC (W) | +2.75 | 4 | T |
| 02/08/26 | Montrose LFC (W) | 5-0 (1-0) | Falkirk (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Motherwell (W) | 1-3 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Hamilton FC (W) | 0-5 (0-2) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (0-2) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Aberdeen (W) | 0-1 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Montrose LFC (W) | 2-1 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Motherwell (W) | 5-1 (2-1) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Montrose LFC (W) | 6-0 (6-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 18/02/26 | Montrose LFC (W) | 5-1 (4-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Montrose LFC (W) | 2-0 (0-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (1-2) | Partick Thistle (W) | - | - | B |
| 29/01/26 | Montrose LFC (W) | 1-7 (0-3) | Hearts (W) | -3 | 4 | B |
| 25/01/26 | Celtic (W) | 1-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 18/01/26 | Aberdeen (W) | 1-2 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Hamilton FC (W) | 1-1 (1-1) | Montrose LFC (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
151
Phạt góc (HT)
60
Sút bóng
303
Sút cầu môn
111
Tấn công
4117
Tấn công nguy hiểm
5512
Sút ngoài cầu môn
171
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
95
Việt vị
41
Cứu thua
08
So Sánh Sức Mạnh
40 60
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T7 H0 B0T0 H0 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
5.6 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Celtic (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Montrose LFC (W) (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Celtic (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 7.30 | 21.00 | 0.85 | 3.50 | 0.77 | 0.88 | 2.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 | 7.30 | 21.00 | 0.85 | 3.50 | 0.77 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 1.07 | 8.50 | 21.00 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 2.00 ↑ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.04 | 6.00 | 13.00 | 0.61 | 4.00 | 0.73 | 0.67 | 3.00 | 0.67 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↓ | 41.00 ↑ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.52 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.04 | 11.00 | 26.00 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.03 | 8.00 | 19.00 | 0.75 | 4.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↑ | 7.20 ↓ | 22.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.07 | 6.80 | 15.50 | 1.04 | 3.75 | 0.66 | 0.80 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.70 ↑ | 2.00 ↓ | 16.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.01 | 7.20 | 28.00 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.81 | 3.00 | 0.87 |
| Live | 1.99 ↑ | 1.79 ↓ | 14.80 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 12.00 | 21.00 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.02 | 10.50 | 22.00 | 0.78 | 4.25 | 0.78 | 0.73 | 3.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.03 | 19.29 | 18.04 | 0.82 | 3.75 | 0.91 | 0.97 | 3.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 | 13.77 ↓ | 16.27 ↓ | 2.61 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.06 | 11.50 | 20.00 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 10.00 | 22.00 | 0.21 | 2.50 | 2.90 | 0.98 | 3.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.05 | 9.50 | 19.00 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.05 | 12.00 | 26.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.