Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs LASK Linz, 02:00 ngày 20/08/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 20/08/2026
Celtic FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
LASK Linz
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Địa điểm: Celtic Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 9 | 20 | 30 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 12 | 7 |
| Điểm | 9 | 9 | 17 | 21 |
Chủ = Celtic FC · Khách = LASK Linz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Celtic FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (53%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Celtic FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)LASK Linz 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/14 | LASK Linz | 2-5 (1-1) | Celtic FC | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Celtic FC
TTTHHBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dundee United | 0-4 (0-2) | Celtic FC | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Kilmarnock | 1-5 (0-3) | Celtic FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/08/26 | Celtic FC | 1-0 (0-0) | Dundee FC | +2 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | AC Milan | 0 | 3 | H |
| 18/07/26 | Celtic FC | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | 0 | 3 | H |
| 14/07/26 | Sporting CP | 4-1 (1-0) | Celtic FC | -0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Celtic FC | +2 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Dunfermline Athletic | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Heart of Midlothian | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | Motherwell | 2-3 (1-1) | Celtic FC | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Glasgow Rangers | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Hibernian | 1-2 (1-1) | Celtic FC | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Falkirk | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | Saint Mirren | +1.5 | 3 | H |
| 11/04/26 | Celtic FC | 1-0 (1-0) | Saint Mirren | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Dundee FC | 1-2 (0-1) | Celtic FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Dundee United | 2-0 (0-0) | Celtic FC | +1 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Motherwell | +0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | Celtic FC | -0.25 | 3 | H |
| 05/03/26 | Aberdeen | 1-2 (1-1) | Celtic FC | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — LASK Linz
TTTTTBBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | LASK Linz | 4-1 (3-1) | SV Ried | +1 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Austria Wien | 0-2 (0-0) | LASK Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | LASK Linz | 3-0 (2-0) | Grazer AK | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | SC Kalsdorf | 0-7 (0-1) | LASK Linz | - | - | T |
| 18/07/26 | LASK Linz | 2-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | +0.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | LASK Linz | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | -1 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | Ingolstadt | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | B |
| 03/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | B |
| 27/06/26 | WSC Hertha Wels | 0-5 (0-2) | LASK Linz | +2 | 3.75 | T |
| 24/06/26 | Bad Schallerbach | 0-6 (0-4) | LASK Linz | - | - | T |
| 17/05/26 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | LASK Linz | 2-1 (2-0) | Red Bull Salzburg | 0 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | LASK Linz | 3-1 (0-1) | Rapid Wien | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | LASK Linz | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | TSV Hartberg | 1-5 (0-2) | LASK Linz | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | LASK Linz | 1-1 (0-1) | Sturm Graz | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Red Bull Salzburg | 2-3 (1-1) | LASK Linz | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | LASK Linz | 4-1 (4-1) | Austria Wien | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Rapid Wien | 4-2 (2-1) | LASK Linz | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Celtic FC
LASK Linz
1Viljami Sinisalo6Auston Trusty20Cameron Carter-Vickers51Colby Donovan63Kieran Tierney8Benjamin Nygren22Mika Baur42CCallum McGregor9Kasper Waarst Hogh11Camilo Duran13Yang Hyun-Jun1Lukas Jungwirth4Xavier Mbuyamba16Andres Andrade43Alemao2George Bello9Krystof Danek10Robert Ljubicic20Kasper Poul Molgaard Jorgensen30CSascha Horvath7Samuel Oluwabukunmi Adeniran8Moses Usor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
35
Sút cầu môn
13
Tấn công
2616
Tấn công nguy hiểm
57
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
21
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
17758
TL chuyền bóng thành công
92%71%
Phạm lỗi
12
Việt vị
01
Cứu thua
31
Tắc bóng
11
Quả ném biên
24
Cắt bóng
23
Chuyền dài
73
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.30.72
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Celtic FC (17 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
LASK Linz (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Celtic FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
LASK Linz (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Celtic FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-11-6 | Thành lập | 1908 |
| Celtic Park | Sân nhà | Raiffeisen Arena |
| 60355 | Sức chứa | 18000 |
| Martin O Neill | HLV | DIETMAR KUHBAUER |
| Glasgow | Khu vực | Linz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 3.91 | 4.80 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.70 ↓ | 3.50 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.56 | 4.00 | 5.20 | 0.99 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.50 ↓ | 3.60 ↓ | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 5.25 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.50 ↓ | 3.80 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.65 | 4.50 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.35 ↓ | 3.65 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.45 ↓ | 3.70 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.50 | 5.20 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.92 ↑ | 3.49 ↓ | 3.67 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.65 | 4.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.35 ↓ | 3.65 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.95 | 4.80 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.45 ↓ | 3.40 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.56 | 4.68 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.33 ↓ | 3.58 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.68 | 4.79 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.50 ↓ | 3.41 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.98 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.40 ↓ | 4.00 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.40 | 5.00 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.45 ↑ | 3.50 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.57 | 5.71 | 0.84 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.33 ↓ | 3.85 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.25 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.32 ↓ | 3.42 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.00 | 5.00 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.50 ↓ | 4.00 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.66 | 5.44 | 0.90 | 2.50 | 1.00 | 1.33 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.79 ↑ | 3.77 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 1.17 ↓ | 0.75 | 0.71 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.75 ↓ | 4.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.60 ↓ | 3.60 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.69 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.50 ↓ | 3.40 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Celtic FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| LASK Linz | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).