Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Glasgow Rangers, 18:00 ngày 20/09/2026
Premiership (Scotland) · 18:00 ngày 20/09/2026
Celtic FC 0 Kết thúc HT 0-1 1
Glasgow Rangers
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Celtic Park Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Celtic FC | Phút | |
| 4' | E.Fernandez | |
| Scales L. 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 33' | ⚽ 1 - 1 | |
| 33' | ⚽ 1 - 2 Naderi R. D. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 13 | 4 |
| Điểm | 0 | 9 | 18 | 25 |
Chủ = Celtic FC · Khách = Glasgow Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Celtic FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (33%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Celtic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 4 |
Glasgow Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 |
Đội hình
Celtic FC
Glasgow Rangers
1Sinisalo V.5Scales L.6Trusty A.20Carter-Vickers C.51Donovan C.22M.Baur42McGregor C.17Tounekti S.18Sorensen O.23Hassan H.11Camilo Duran1Pandur I.21Dujon Sterling24O.Makhanya29Penrice J.37E.Fernandez6Neil D.43Raskin N.10Kim M.23D.Gassama52Curtis F.19Kelsy K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Sinisalo V.
- 5Scales L.⚽ Ghi bàn 6'
- 6Trusty A.
- 11Camilo Duran
- 17Tounekti S.
- 18Sorensen O.
- 20Carter-Vickers C.
- 22M.Baur
- 23Hassan H.
- 42McGregor C.
- 51Donovan C.
Khách · 4231
- 1Pandur I.
- 6Neil D.
- 10Kim M.
- 19Kelsy K.
- 21Dujon Sterling
- 23D.Gassama
- 24O.Makhanya
- 29Penrice J.
- 37E.Fernandez🟨 Thẻ vàng 4'
- 43Raskin N.
- 52Curtis F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
01
Sút bóng
18
Sút cầu môn
06
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
219167
TL chuyền bóng thành công
69%65%
Phạm lỗi
78
Việt vị
22
Cứu thua
40
Quả ném biên
814
Chuyền dài
918
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Celtic FC (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Glasgow Rangers (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Celtic FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-11-6 | Thành lập | 1873-1-1 |
| Celtic Park | Sân nhà | Ibrox Stadium |
| 60355 | Sức chứa | 51076 |
| Martin O Neill | HLV | Derek McInnes |
| Glasgow | Khu vực | Glasgow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.65 | 2.93 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.72 ↑ | 2.65 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.60 | 3.20 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 351.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.40 | 0.86 | 3.00 | 0.97 | 0.91 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.50 | 3.30 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 1.04 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.55 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.50 | 3.30 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 1.04 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 145.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.08 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.65 | 3.10 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.94 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 170.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.60 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.80 | 3.90 | 0.95 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.85 | 3.94 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 1.78 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.17 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.90 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Celtic FC | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Glasgow Rangers | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).