Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Ferencvarosi TC, 02:00 ngày 18/09/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 18/09/2026
Celtic FC 1 Kết thúc HT 1-2 3
Ferencvarosi TC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Celtic Park Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Celtic FC | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Bamidele Y. (Kiến tạo: Kristoffer Zachariassen) | |
| 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| M.Baur (Kiến tạo: Kieran Tierney) 2 - 1 ⚽ | 44' | |
| 45' | ⚽ 2 - 2 | |
| 45' | ⚽ 2 - 3 Zachariassen K. (Kiến tạo: Bamidele Isa Yusuf) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Hogh K. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Osvath A. ▼ | |
| 47' | ⚽ 2 - 4 | |
| 47' | ⚽ 2 - 5 Arzani D. (Kiến tạo: Bamidele Isa Yusuf) | |
| ▲ Tounekti S. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Nygren B. ▼ | 57' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Levi J. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ O''Dowda C. ▼ | |
| ▲ McCowan L. ▼ | 66' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Lisztes K. ▼ | |
| ▲ Ralston A. ▼ | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Nathan Zohoré ▼ | |
| 86' | Levi J. | |
| 87' | Levi J. | |
| 87' | Osvath A. | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 18 | 26 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 15 | 9 |
| Điểm | 3 | 7 | 15 | 22 |
Chủ = Celtic FC · Khách = Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Celtic FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (23%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Đội hình
Celtic FC
Ferencvarosi TC
1Sinisalo V.5Scales L.20Carter-Vickers C.51Donovan C.63Tierney K.22M.Baur42McGregor C.18Sorensen O.23Hassan H.49Forrest J.11Camilo Duran1Á.Varga4Gomez M.20Cadu28Raemaekers T.54Oliver Zoltan Nagy6Nagy A.17Corbu M.11Bamidele Y.15Arzani D.16Zachariassen K.18Bagi A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Sinisalo V.
- 5Scales L.
- 11Camilo Duran
- 18Sorensen O.
- 20Carter-Vickers C.
- 22M.Baur⚽ Ghi bàn 44'
- 23Hassan H.
- 42McGregor C.
- 49Forrest J.
- 51Donovan C.
- 63Tierney K.🎯 Kiến tạo 44'
Khách · 4231
- 1Á.Varga
- 4Gomez M.
- 6Nagy A.
- 11Bamidele Y.⚽ Ghi bàn 20' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 47'
- 15Arzani D.⚽ Ghi bàn 47'
- 16Zachariassen K.⚽ Ghi bàn 45' · 🎯 Kiến tạo 20'
- 17Corbu M.
- 18Bagi A.
- 20Cadu
- 28Raemaekers T.
- 54Oliver Zoltan Nagy
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
46
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
83
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
596359
TL chuyền bóng thành công
89%80%
Phạm lỗi
1814
Việt vị
11
Cứu thua
33
Quả ném biên
1318
Chuyền dài
2117
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Celtic FC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Celtic FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-11-6 | Thành lập | 1899 |
| Celtic Park | Sân nhà | Groupama Aréna |
| 60355 | Sức chứa | 18000 |
| Martin O Neill | HLV | Balazs Borbely |
| Glasgow | Khu vực | BUDAPEST |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.05 | 0.74 | 3.00 | 0.98 | 0.87 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.10 ↓ | 4.20 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.87 | 0.75 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.40 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.89 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.50 | 0.94 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.85 | 3.75 | 1.03 | 3.25 | 0.79 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.85 | 3.80 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.85 | 3.75 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.15 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.83 | 3.95 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 4.20 | 4.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.90 | 3.90 | 0.79 | 3.50 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 476.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.40 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 15.62 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 4.00 | 4.00 | 1.06 | 3.50 | 0.83 | 0.43 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.18 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↑ | 0.00 | 1.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.60 | 1.00 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Celtic FC | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Ferencvarosi TC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).