Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Falkirk, 21:00 ngày 29/08/2026
Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 29/08/2026
Celtic FC 2 Kết thúc HT 2-0 1
Falkirk
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Celtic Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Celtic FC
Falkirk
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
1'
⛳ Phạt góc
2'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Camilo Duran 1-0
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — vào lưới
VAR Decision - Goal awarded - Camilo Duran
🎯 Dứt điểm - Yang Hyun-Jun (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Oxlade-Chamberlain (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Brad Spencer (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Finley Barbrook (chân phải) — chệch khung thành
29'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Camilo Duran 2-0, kiến tạo: Kieran Tierney
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân phải) — vào lưới
31'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
35'
🟨 Thẻ vàng - Lewis Neilson
🎯 Dứt điểm - Mika Baur (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
44'
🟨 Thẻ vàng - Leon McCann
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Colby Donovan
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Ben Parkinson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Calvin Fodrey (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
⛳ Phạt góc
60'
🚩 Việt vị
60'
🔁 Thay người: vào Jacob Murrell, ra Ben Parkinson
🔁 Thay người: vào James Forrest, ra Haissem Hassan
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - James Forrest (chân trái) — bị cản phá
69'
🔁 Thay người: vào Conor McLeod, ra Ethan Ross
69'
🔁 Thay người: vào Aodhan Doherty, ra Calvin Fodrey
69'
🔁 Thay người: vào Scott Tanser, ra Leon McCann
🔁 Thay người: vào Auston Trusty, ra Kieran Tierney
🔁 Thay người: vào Callum Osmand, ra Camilo Duran
72'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Colby Donovan 2-1
72'
🎯 Dứt điểm - Jacob Murrell (chân trái) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Colby Donovan Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yang Hyun-Jun (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Callum Osmand (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân trái) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - Conor McLeod
🔁 Thay người: vào Luke McCowan, ra Alex Oxlade-Chamberlain
78'
🔁 Thay người: vào Deniss Melniks, ra Ben Krauhaus
🔁 Thay người: vào Sebastian Tounekti, ra Yang Hyun-Jun
82'
🟨 Thẻ vàng - Aodhan Doherty
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Callum Osmand (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Callum Osmand (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Celtic FC | Phút | |
| Camilo Duran 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| Camilo Duran 3 - 0 ⚽ | 4' | |
| Camilo Duran(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 5' | |
| Camilo Duran 📺 VAR | 5' | |
| Camilo Duran(Assists:Kieran Tierney) (Kiến tạo: Kieran Tierney) 4 - 0 ⚽ | 29' | |
| Camilo Duran (Kiến tạo: Kieran Tierney) 5 - 0 ⚽ | 29' | |
| 35' | Lewis Neilson | |
| 44' | Leon McCann | |
| Colby Donovan | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Jacob Murrell ▼ Ben Parkinson | |
| ▲ James Forrest ▼ Haissem Hassan | 63' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Conor McLeod ▼ Ethan Ross | |
| 69' ⇄ | ▲ Aodhan Doherty ▼ Calvin Fodrey | |
| 69' ⇄ | ▲ Scott Tanser ▼ Leon McCann | |
| ▲ Auston Trusty ▼ Kieran Tierney | 70' ⇄ | |
| ▲ Callum Osmand ▼ Camilo Duran | 70' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 6 - 0 Colby Donovan (phản lưới) | |
| 77' | Conor McLeod | |
| ▲ Luke McCowan ▼ Alex Oxlade-Chamberlain | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Deniss Melniks ▼ Ben Krauhaus | |
| ▲ Sebastian Tounekti ▼ Yang Hyun-Jun | 78' ⇄ | |
| 82' | Aodhan Doherty | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 9 |
| Điểm | 6 | 1 | 20 | 14 |
Chủ = Celtic FC · Khách = Falkirk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Celtic FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Celtic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | - | - |
Falkirk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Celtic FC 17 (85%)Hòa 2 (10%)Falkirk 1 (5%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Falkirk | +1.25 | 3 | T |
| 01/02/26 | Celtic FC | 2-0 (1-0) | Falkirk | +1.5 | 3.25 | T |
| 15/01/26 | Falkirk | 0-1 (0-1) | Celtic FC | +1 | 2.75 | T |
| 30/10/25 | Celtic FC | 4-0 (2-0) | Falkirk | +2.25 | 3.5 | T |
| 16/08/25 | Celtic FC | 4-1 (1-0) | Falkirk | +2.25 | 3.5 | T |
| 22/09/24 | Celtic FC | 5-2 (1-2) | Falkirk | +2.75 | 3.75 | T |
| 04/04/21 | Celtic FC | 3-0 (0-0) | Falkirk | +2.75 | 4 | T |
| 29/01/12 | Falkirk | 1-3 (1-1) | Celtic FC | +1.5 | 3 | T |
| 07/03/10 | Falkirk | 0-2 (0-1) | Celtic FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/01/10 | Celtic FC | 1-1 (1-1) | Falkirk | +1.75 | 3 | H |
| 08/11/09 | Falkirk | 3-3 (0-0) | Celtic FC | +1.5 | 2.75 | H |
| 24/09/09 | Falkirk | 0-4 (0-1) | Celtic FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/04/09 | Celtic FC | 4-0 (1-0) | Falkirk | +2 | 3 | T |
| 21/12/08 | Falkirk | 0-3 (0-0) | Celtic FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/08/08 | Celtic FC | 3-0 (2-0) | Falkirk | +1.75 | 2.75 | T |
| 27/01/08 | Falkirk | 0-1 (0-1) | Celtic FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/12/07 | Celtic FC | 4-0 (2-0) | Falkirk | +1.75 | 3 | T |
| 11/08/07 | Falkirk | 1-4 (1-1) | Celtic FC | +1 | 2.5 | T |
| 18/03/07 | Falkirk | 1-0 (1-0) | Celtic FC | +1.25 | 2.5 | B |
| 23/12/06 | Celtic FC | 1-0 (1-0) | Falkirk | +1.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Celtic FC
BTTTTHHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | LASK Linz | 4-1 (1-1) | Celtic FC | -0.5 | 3 | B |
| 20/08/26 | Celtic FC | 3-0 (2-0) | LASK Linz | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Dundee United | 0-4 (0-2) | Celtic FC | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Kilmarnock | 1-5 (0-3) | Celtic FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/08/26 | Celtic FC | 1-0 (0-0) | Dundee FC | +2 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | AC Milan | 0 | 3 | H |
| 18/07/26 | Celtic FC | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | 0 | 3 | H |
| 14/07/26 | Sporting CP | 4-1 (1-0) | Celtic FC | -0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Celtic FC | +2 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Dunfermline Athletic | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Heart of Midlothian | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | Motherwell | 2-3 (1-1) | Celtic FC | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Glasgow Rangers | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Hibernian | 1-2 (1-1) | Celtic FC | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Falkirk | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | Saint Mirren | +1.5 | 3 | H |
| 11/04/26 | Celtic FC | 1-0 (1-0) | Saint Mirren | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Dundee FC | 1-2 (0-1) | Celtic FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Dundee United | 2-0 (0-0) | Celtic FC | +1 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Motherwell | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Falkirk
HBTHTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Falkirk | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Falkirk | 0-2 (0-1) | Saint Mirren | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Falkirk | 3-0 (2-0) | Stranraer | +2 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Alloa Athletic | 1-1 (0-1) | Falkirk | +1.75 | 3 | H |
| 18/07/26 | Falkirk | 1-0 (1-0) | Racing Genk | -0.5 | 3 | T |
| 15/07/26 | Falkirk | 0-1 (0-1) | Ayr United | +1.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Edinburgh City | 0-5 (0-4) | Falkirk | +2 | 3.75 | T |
| 08/07/26 | Airdrie United | 1-2 (1-0) | Falkirk | +1.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Falkirk | 2-5 (2-3) | Glasgow Rangers | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Heart of Midlothian | 3-0 (2-0) | Falkirk | -1.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Falkirk | 1-3 (0-3) | Hibernian | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Falkirk | 1-0 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Falkirk | -1.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Dunfermline Athletic | 0-0 (0-0) | Falkirk | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Falkirk | 3-6 (2-1) | Glasgow Rangers | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Motherwell | 2-3 (1-2) | Falkirk | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Falkirk | 1-2 (1-1) | Saint Mirren | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Aberdeen | 1-1 (0-0) | Falkirk | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Falkirk | 2-1 (2-1) | Dundee United | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Falkirk | 5-1 (3-1) | Kilmarnock | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Celtic FC
Falkirk
1Viljami Sinisalo5Liam Scales20CCameron Carter-Vickers51Colby Donovan63Kieran Tierney21Alex Oxlade-Chamberlain22Mika Baur8Benjamin Nygren13Yang Hyun-Jun23Haissem Hassan11Camilo Duran19Scott Bain3Leon McCann5Liam Henderson15Lewis Neilson22Ryan Strain8CBrad Spencer16Finley Barbrook23Ethan Ross23Ethan.Ross28Ben Krauhaus99Calvin Fodrey7Ben Parkinson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Viljami Sinisalo6.8
- 5Liam Scales7.7
- 8Benjamin Nygren7.3
- 11Camilo Duran⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 70'8.8
- 13Yang Hyun-Jun▼ Rời sân 78'7.1
- 20Cameron Carter-Vickers C6.6
- 21Alex Oxlade-Chamberlain▼ Rời sân 78'7.5
- 22Mika Baur7.2
- 23Haissem Hassan▼ Rời sân 63'7.3
- 51Colby Donovan⚽ Phản lưới 72' · 🟨 Thẻ vàng 45+2'6.4
- 63Kieran Tierney🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 70'8.2
Khách · 4231
- 3Leon McCann🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 69'5.6
- 5Liam Henderson6.5
- 7Ben Parkinson▼ Rời sân 60'6.5
- 8Brad Spencer C7.3
- 15Lewis Neilson🟨 Thẻ vàng 35'6.1
- 16Finley Barbrook6.9
- 19Scott Bain8.9
- 22Ryan Strain6.1
- 23Ethan Ross▼ Rời sân 69'6.4
- 23Ethan.Ross
- 28Ben Krauhaus▼ Rời sân 78'6.3
- 99Calvin Fodrey▼ Rời sân 69'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
14
Sút bóng
195
Sút cầu môn
81
Tấn công
10397
Tấn công nguy hiểm
5432
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
147
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
583459
TL chuyền bóng thành công
91%85%
Phạm lỗi
714
Việt vị
23
Cứu thua
16
Tắc bóng
117
Quả ném biên
1425
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
1828
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.870.53
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
61 39
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T17 H2 B1T1 H2 B17
Chủ khách tương đồng
T10 H1 B0T0 H1 B10
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Celtic FC (21 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Falkirk (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Celtic FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Falkirk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Celtic FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Camilo Duran Tiền đạo | 8.8 | 2 | 3/2 | 9/12 | 0 | ||
| 63Kieran Tierney Hậu vệ trái | 8.2 | 1 | 0/0 | 58/62 | 0 | ||
| 5Liam Scales Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 86/88 | 3 | |||
| 21Alex Oxlade-Chamberlain Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/1 | 31/33 | 2 | |||
| 8Benjamin Nygren Tiền vệ tấn công | 7.3 | 8/2 | 32/36 | 1 | |||
| 23Haissem Hassan Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 22Mika Baur Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/1 | 48/55 | 6 | |||
| 13Yang Hyun-Jun Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 2/0 | 29/34 | 5 | |||
| 1Viljami Sinisalo Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 44/47 | 0 | |||
| 20Cameron Carter-Vickers Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 78/85 | 1 | |||
| 51Colby Donovan Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 46/52 | 3 | 🟨 | ||
| 49James Forrest (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 13/14 | 0 | |||
| 17Sebastian Tounekti (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 14Luke McCowan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 19Callum Osmand (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 3/1 | 7/7 | 0 | |||
| 6Auston Trusty (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 16/17 | 0 |
Falkirk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Scott Bain Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 33/41 | 0 | |||
| 8Brad Spencer Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 51/67 | 4 | |||
| 16Finley Barbrook Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 48/54 | 4 | |||
| 5Liam Henderson Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 53/59 | 1 | |||
| 7Ben Parkinson Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 23Ethan Ross Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 99Calvin Fodrey Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 10/16 | 3 | |||
| 28Ben Krauhaus Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 24/24 | 3 | |||
| 22Ryan Strain Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 53/60 | 4 | |||
| 15Lewis Neilson Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 55/63 | 1 | 🟨 | ||
| 3Leon McCann Hậu vệ trái | 5.6 | 0/0 | 22/27 | 0 | 🟨 | ||
| 17Scott Tanser (dự bị) Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 21Deniss Melniks (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 27Conor McLeod (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 1 | 🟨 | ||
| 24Jacob Murrell (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 47Aodhan Doherty (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Celtic FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-11-6 | Thành lập | 1876-1-1 |
| Celtic Park | Sân nhà | The Falkirk Stadium |
| 60355 | Sức chứa | 7190 |
| Martin O Neill | HLV | John McGlynn |
| Glasgow | Khu vực | Falkirk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.17 | 6.20 | 9.60 | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 0.94 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.60 ↓ | 8.20 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.21 | 6.60 | 11.80 | 0.91 | 3.50 | 0.87 | 0.97 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 11.00 | 0.95 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 6.30 | 9.80 | 0.95 | 3.50 | 0.89 | 1.02 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.00 | 12.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.15 | 6.80 | 14.00 | 0.75 | 3.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.43 ↑ | 94.01 ↑ | 1.18 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 6.30 | 9.80 | 0.95 | 3.50 | 0.89 | 1.02 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 6.30 | 9.80 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 0.96 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.19 | 5.90 | 8.60 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 170.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.80 | 11.80 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 58.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 7.50 | 12.00 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.75 | 12.00 | 0.74 | 3.25 | 1.02 | 0.82 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 6.58 | 10.76 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 1.02 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.86 ↑ | 29.57 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.16 | 5.80 | 10.00 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.30 ↑ | 11.50 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.50 | 11.50 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.75 ↑ | 71.00 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 6.60 | 13.50 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 1.10 | 2.25 | 0.69 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.88 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 1.82 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.27 | 6.00 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 6.00 | 10.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 1.00 | 3.50 | 0.85 | 1.03 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 6.00 | 12.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.76 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.