Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Falkirk, 21:00 ngày 29/08/2026

Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 29/08/2026
Celtic FC
2 Kết thúc HT 2-0 1
Falkirk
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Celtic Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Celtic FCFalkirk
1' Bắt đầu trận đấu
1'
Phạt góc
2'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Camilo Duran 1-0
4'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — vào lưới
4'
VAR Decision - Goal awarded - Camilo Duran
5'
🎯 Dứt điểm - Yang Hyun-Jun (chân phải) — bị chặn
9'
Phạt góc
14'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Alex Oxlade-Chamberlain (chân phải) — bị cản phá
14'
25'
🎯 Dứt điểm - Brad Spencer (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Finley Barbrook (chân phải) — chệch khung thành
29'
🚩 Việt vị
BÀN THẮNG - Camilo Duran 2-0, kiến tạo: Kieran Tierney
29'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân phải) — vào lưới
29'
31'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân trái) — chệch khung thành
33'
🚩 Việt vị
34'
35'
🟨 Thẻ vàng - Lewis Neilson
🎯 Dứt điểm - Mika Baur (chân trái) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân phải) — bị cản phá
38'
Phạt góc
38'
44'
🟨 Thẻ vàng - Leon McCann
🚩 Việt vị
44'
🟨 Thẻ vàng - Colby Donovan
45+2'
Hết hiệp 1 (2-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Ben Parkinson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân phải) — bị cản phá
50'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân phải) — chệch khung thành
52'
59'
🎯 Dứt điểm - Calvin Fodrey (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
Phạt góc
60'
🚩 Việt vị
60'
🔁 Thay người: vào Jacob Murrell, ra Ben Parkinson
🔁 Thay người: vào James Forrest, ra Haissem Hassan
63'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - James Forrest (chân trái) — bị cản phá
67'
69'
🔁 Thay người: vào Conor McLeod, ra Ethan Ross
69'
🔁 Thay người: vào Aodhan Doherty, ra Calvin Fodrey
69'
🔁 Thay người: vào Scott Tanser, ra Leon McCann
🔁 Thay người: vào Auston Trusty, ra Kieran Tierney
70'
🔁 Thay người: vào Callum Osmand, ra Camilo Duran
70'
72'
BÀN THẮNG - Own Goal - Colby Donovan 2-1
72'
🎯 Dứt điểm - Jacob Murrell (chân trái) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Colby Donovan Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Yang Hyun-Jun (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Callum Osmand (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân trái) — chệch khung thành
75'
77'
🟨 Thẻ vàng - Conor McLeod
🔁 Thay người: vào Luke McCowan, ra Alex Oxlade-Chamberlain
78'
78'
🔁 Thay người: vào Deniss Melniks, ra Ben Krauhaus
🔁 Thay người: vào Sebastian Tounekti, ra Yang Hyun-Jun
78'
82'
🟨 Thẻ vàng - Aodhan Doherty
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân trái) — bị chặn
84'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Callum Osmand (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Callum Osmand (chân phải) — bị cản phá
86'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Celtic FC Phút Falkirk
Camilo Duran 1 - 0 4'
2 - 0 4'
Camilo Duran 3 - 0 4'
Camilo Duran(Reason:Goal awarded) 📺 VAR5'
Camilo Duran 📺 VAR5'
Camilo Duran(Assists:Kieran Tierney) (Kiến tạo: Kieran Tierney) 4 - 0 29'
Camilo Duran (Kiến tạo: Kieran Tierney) 5 - 0 29'
35' Lewis Neilson
44' Leon McCann
Colby Donovan 45+2'
HT 2-0
60' ▲ Jacob Murrell ▼ Ben Parkinson
▲ James Forrest ▼ Haissem Hassan63'
69' ▲ Conor McLeod ▼ Ethan Ross
69' ▲ Aodhan Doherty ▼ Calvin Fodrey
69' ▲ Scott Tanser ▼ Leon McCann
▲ Auston Trusty ▼ Kieran Tierney70'
▲ Callum Osmand ▼ Camilo Duran70'
72' 6 - 0 Colby Donovan (phản lưới)
77' Conor McLeod
▲ Luke McCowan ▼ Alex Oxlade-Chamberlain78'
78' ▲ Deniss Melniks ▼ Ben Krauhaus
▲ Sebastian Tounekti ▼ Yang Hyun-Jun78'
82' Aodhan Doherty
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 64
Hòa 01 22
Bại 12 24
Ghi bàn 62 2314
Mất bàn 54 139
Điểm 61 2014

Chủ = Celtic FC · Khách = Falkirk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Celtic FC (11)Hiệp 1 / Cả trậnFalkirk (10)
5 (45%)Thắng/Thắng3 (30%)
1 (9%)Thắng/Hòa1 (10%)
1 (9%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
1 (9%)Bại/Bại3 (30%)

Bảng xếp hạng

Celtic FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33008291
Sân nhà22003162
Sân khách11005134
6 gần6411167--

Falkirk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301214111
Sân nhà100102011
Sân khách20111218
6 gần622254--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Celtic FC 17 (85%)Hòa 2 (10%)Falkirk 1 (5%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR25/04/26Celtic FC3-1 (2-0)Falkirk9-7+1.253T
SCO PR01/02/26Celtic FC2-0 (1-0)Falkirk9-4+1.53.25T
SCO PR15/01/26Falkirk0-1 (0-1)Celtic FC3-4+12.75T
SCO PR30/10/25Celtic FC4-0 (2-0)Falkirk6-3+2.253.5T
SCO LC16/08/25Celtic FC4-1 (1-0)Falkirk16-2+2.253.5T
SCO LC22/09/24Celtic FC5-2 (1-2)Falkirk10-2+2.753.75T
SCOFAC04/04/21Celtic FC3-0 (0-0)Falkirk12-0+2.754T
SCO LC29/01/12Falkirk1-3 (1-1)Celtic FC-+1.53T
SCO PR07/03/10Falkirk0-2 (0-1)Celtic FC-+1.52.75T
SCO PR16/01/10Celtic FC1-1 (1-1)Falkirk-+1.753H
SCO PR08/11/09Falkirk3-3 (0-0)Celtic FC-+1.52.75H
SCO LC24/09/09Falkirk0-4 (0-1)Celtic FC-+1.252.75T
SCO PR09/04/09Celtic FC4-0 (1-0)Falkirk-+23T
SCO PR21/12/08Falkirk0-3 (0-0)Celtic FC-+1.252.75T
SCO PR23/08/08Celtic FC3-0 (2-0)Falkirk-+1.752.75T
SCO PR27/01/08Falkirk0-1 (0-1)Celtic FC-+1.252.75T
SCO PR12/12/07Celtic FC4-0 (2-0)Falkirk-+1.753T
SCO PR11/08/07Falkirk1-4 (1-1)Celtic FC-+12.5T
SCO PR18/03/07Falkirk1-0 (1-0)Celtic FC-+1.252.5B
SCO PR23/12/06Celtic FC1-0 (1-0)Falkirk-+1.752.75T

Thành tích gần đây — Celtic FC

BTTTTHHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL26/08/26LASK Linz4-1 (1-1)Celtic FC8-3-0.53B
UEFA CL20/08/26Celtic FC3-0 (2-0)LASK Linz8-3+0.752.5T
SCO LC15/08/26Dundee United0-4 (0-2)Celtic FC7-4+12.75T
SCO PR09/08/26Kilmarnock1-5 (0-3)Celtic FC5-7+1.253.25T
SCO PR04/08/26Celtic FC1-0 (0-0)Dundee FC9-4+23.25T
INT CF25/07/26Celtic FC2-2 (2-0)AC Milan3-303H
INT CF18/07/26Celtic FC1-1 (1-1)Middlesbrough6-703H
INT CF14/07/26Sporting CP4-1 (1-0)Celtic FC5-3-0.753B
INT CF08/07/26Shelbourne1-1 (0-0)Celtic FC6-8+23.25H
SCOFAC23/05/26Celtic FC3-1 (2-0)Dunfermline Athletic3-2+1.753T
SCO PR16/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Heart of Midlothian9-6+13T
SCO PR14/05/26Motherwell2-3 (1-1)Celtic FC4-3+0.53T
SCO PR10/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Glasgow Rangers1-7+0.253T
SCO PR03/05/26Hibernian1-2 (1-1)Celtic FC0-13+0.53T
SCO PR25/04/26Celtic FC3-1 (2-0)Falkirk9-7+1.253T
SCOFAC19/04/26Celtic FC2-2 (2-0)Saint Mirren5-8+1.53H
SCO PR11/04/26Celtic FC1-0 (1-0)Saint Mirren3-7+1.753.25T
SCO PR05/04/26Dundee FC1-2 (0-1)Celtic FC1-4+1.253.25T
SCO PR22/03/26Dundee United2-0 (0-0)Celtic FC7-6+13.25B
SCO PR14/03/26Celtic FC3-1 (1-1)Motherwell2-3+0.753T

Thành tích gần đây — Falkirk

HBTHTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR09/08/26Motherwell0-0 (0-0)Falkirk2-2-0.52.75H
SCO PR01/08/26Falkirk0-2 (0-1)Saint Mirren7-7+0.52.5B
SCO LC25/07/26Falkirk3-0 (2-0)Stranraer4-3+23.5T
SCO LC22/07/26Alloa Athletic1-1 (0-1)Falkirk1-5+1.753H
INT CF18/07/26Falkirk1-0 (1-0)Racing Genk3-5-0.53T
SCO LC15/07/26Falkirk0-1 (0-1)Ayr United5-6+1.253B
SCO LC11/07/26Edinburgh City0-5 (0-4)Falkirk3-2+23.75T
INT CF08/07/26Airdrie United1-2 (1-0)Falkirk3-12+1.253T
SCO PR16/05/26Falkirk2-5 (2-3)Glasgow Rangers7-4-0.52.75B
SCO PR14/05/26Heart of Midlothian3-0 (2-0)Falkirk5-5-1.252.75B
SCO PR09/05/26Falkirk1-3 (0-3)Hibernian6-5+0.252.75B
SCO PR02/05/26Falkirk1-0 (0-0)Motherwell2-502.5T
SCO PR25/04/26Celtic FC3-1 (2-0)Falkirk9-7-1.253B
SCOFAC18/04/26Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Falkirk3-5+0.752.5H
SCO PR12/04/26Falkirk3-6 (2-1)Glasgow Rangers2-1-0.752.75B
SCO PR04/04/26Motherwell2-3 (1-2)Falkirk6-2-0.752.5T
SCO PR21/03/26Falkirk1-2 (1-1)Saint Mirren7-4+0.52.5B
SCO PR14/03/26Aberdeen1-1 (0-0)Falkirk4-10+0.252.5H
SCOFAC07/03/26Falkirk2-1 (2-1)Dundee United5-5+0.52.5T
SCO PR28/02/26Falkirk5-1 (3-1)Kilmarnock3-2+0.752.5T

Đội hình

Celtic FCFalkirk
1Viljami Sinisalo5Liam Scales20CCameron Carter-Vickers51Colby Donovan63Kieran Tierney21Alex Oxlade-Chamberlain22Mika Baur8Benjamin Nygren13Yang Hyun-Jun23Haissem Hassan11Camilo Duran19Scott Bain3Leon McCann5Liam Henderson15Lewis Neilson22Ryan Strain8CBrad Spencer16Finley Barbrook23Ethan Ross23Ethan.Ross28Ben Krauhaus99Calvin Fodrey7Ben Parkinson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
19
5
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
103
97
Tấn công nguy hiểm
54
32
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
14
7
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
583
459
TL chuyền bóng thành công
91%
85%
Phạm lỗi
7
14
Việt vị
2
3
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
11
7
Quả ném biên
14
25
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
18
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.87
0.53
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T17 H2 B1
T1 H2 B17
Chủ khách tương đồng
T10 H1 B0
T0 H1 B10
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Celtic FC (21 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Falkirk (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Celtic FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Falkirk (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Celtic FCFalkirk

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Celtic FCFalkirk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
55
Thắng 1
44
Hòa
02
Thua 1
36
Thua 2+
Celtic FCFalkirk

Celtic FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Camilo Duran
Tiền đạo
8.823/29/120
63Kieran Tierney
Hậu vệ trái
8.210/058/620
5Liam Scales
Trung vệ
7.70/086/883
21Alex Oxlade-Chamberlain
Tiền vệ phòng ngự
7.51/131/332
8Benjamin Nygren
Tiền vệ tấn công
7.38/232/361
23Haissem Hassan
Tiền đạo cánh phải
7.30/018/270
22Mika Baur
Tiền vệ trung tâm
7.21/148/556
13Yang Hyun-Jun
Tiền đạo cánh phải
7.12/029/345
1Viljami Sinisalo
Thủ môn
6.80/044/470
20Cameron Carter-Vickers
Trung vệ
6.60/078/851
51Colby Donovan
Hậu vệ phải
6.40/046/523🟨
49James Forrest (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/113/140
17Sebastian Tounekti (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/06/61
14Luke McCowan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/07/80
19Callum Osmand (dự bị)
Tiền đạo
6.63/17/70
6Auston Trusty (dự bị)
Trung vệ
6.40/016/170

Falkirk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Scott Bain
Thủ môn
8.90/033/410
8Brad Spencer
Tiền vệ phòng ngự
7.31/051/674
16Finley Barbrook
Tiền vệ
6.91/048/544
5Liam Henderson
Trung vệ
6.50/053/591
7Ben Parkinson
Tiền đạo
6.51/02/50
23Ethan Ross
Thủ môn
6.40/011/121
99Calvin Fodrey
Tiền đạo
6.31/010/163
28Ben Krauhaus
Tiền vệ tấn công
6.30/024/243
22Ryan Strain
Tiền vệ phải
6.10/053/604
15Lewis Neilson
Trung vệ
6.10/055/631🟨
3Leon McCann
Hậu vệ trái
5.60/022/270🟨
17Scott Tanser (dự bị)
Tiền vệ trái
6.60/05/71
21Deniss Melniks (dự bị)
Trung vệ
6.50/03/40
27Conor McLeod (dự bị)
Tiền vệ
6.50/011/121🟨
24Jacob Murrell (dự bị)
Trung phong
6.41/11/20
47Aodhan Doherty (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/06/60🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Celtic FC Thông tin Falkirk
1887-11-6 Thành lập 1876-1-1
Celtic Park Sân nhà The Falkirk Stadium
60355 Sức chứa 7190
Martin O Neill HLV John McGlynn
Glasgow Khu vực Falkirk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.176.209.600.923.500.800.942.000.84
Live1.22 ↑5.60 ↓8.20 ↓0.84 ↓3.250.88 ↑0.90 ↓1.750.88 ↑
EasybetsSớm1.216.6011.800.913.500.870.972.000.81
Live1.04 ↓13.00 ↑301.00 ↑3.30 ↑3.500.15 ↓2.80 ↑0.250.17 ↓
VcbetSớm1.186.5011.000.953.500.880.952.000.84
Live1.02 ↓12.00 ↑351.00 ↑2.65 ↑3.500.27 ↓2.55 ↑0.250.32 ↓
Mansion88Sớm1.226.309.800.953.500.891.022.000.84
Live1.02 ↓8.40 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.34 ↓0.002.27 ↑
InterwettenSớm1.207.0012.000.903.500.800.852.000.85
Live1.01 ↓17.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓0.70 ↓1.501.05 ↑
10BETSớm1.156.8014.000.753.250.93---
Live1.07 ↓8.43 ↑94.01 ↑1.18 ↑3.500.66 ↓---
12betSớm1.226.309.800.953.500.891.022.000.84
Live1.03 ↓8.30 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.34 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm1.196.309.800.963.500.840.962.000.86
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.195.908.600.963.500.900.982.000.90
Live1.04 ↓7.50 ↑170.00 ↑5.00 ↑3.500.10 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.195.8011.800.953.500.810.922.000.86
Live1.01 ↓14.00 ↑58.00 ↑2.32 ↑3.500.33 ↓0.34 ↓0.002.27 ↑
LadbrokesSớm1.207.5012.000.362.501.80---
Live1.05 ↓10.00 ↑71.00 ↑0.55 ↑2.501.30 ↓---
18BetSớm1.176.7512.000.743.251.020.822.000.93
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.49 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.216.5810.760.913.500.891.022.000.81
Live1.09 ↓9.86 ↑29.57 ↑4.30 ↑3.500.17 ↓0.40 ↓0.002.10 ↑
HK Jockey ClubSớm1.165.8010.000.823.250.88---
Live1.12 ↓6.30 ↑11.50 ↑0.95 ↑3.500.75 ↓---
BwinSớm1.226.5011.500.873.500.82---
Live1.06 ↓9.75 ↑71.00 ↑1.40 ↑3.500.50 ↓---
1xBetSớm1.206.6013.500.983.500.781.102.250.69
Live1.05 ↓11.00 ↑126.00 ↑1.88 ↑3.500.44 ↓1.82 ↑0.250.46 ↓
SNAISớm1.276.008.00------
Live1.22 ↓6.0010.00 ↑------
Bet 365Sớm1.137.0015.001.003.500.851.032.250.78
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑2.80 ↑3.500.26 ↓0.35 ↓0.002.25 ↑
William HillSớm1.226.0012.000.913.500.800.761.750.85
Live1.05 ↓11.00 ↑101.00 ↑2.20 ↑3.500.30 ↓0.90 ↑1.750.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.