Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Racing Santander, 23:30 ngày 19/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 23:30 ngày 19/09/2026
Celta Vigo 5 Kết thúc HT 2-0 0
Racing Santander
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio Municipal de Balaidos Nhiệt độ: 26℃~27℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 14 | 8 | 25 |
| Điểm | 4 | 1 | 9 | 12 |
Chủ = Celta Vigo · Khách = Racing Santander
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Celta Vigo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Celta Vigo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 6 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 4 | 14 |
| Sân khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 1 | 1 | 4 | 11 |
Racing Santander
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 25 | 7 | 10 | 90 | 61 | 82 | 1 |
| Sân nhà | 21 | 15 | 2 | 4 | 55 | 29 | 47 | 1 |
| Sân khách | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 | 32 | 35 | 2 |
Đội hình
Celta Vigo
Racing Santander
13Radu I.15Álvaro Núñez18Lago Y.21Caceres S.6Moriba I.8Roman M.17Rueda J.23Antunez A. H.9Jutgla F.16Gonzalez H.19Swedberg W.13Agirrezabala J.2Mantilla A.5P. Ramon17Jorge Salinas24Belocian J.8Almeida A.23Martin I.10Vicente I.15Garcia P.19Luque I.21Zabiri Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
39%61%
Chuyền bóng
152235
TL chuyền bóng thành công
84%88%
Phạm lỗi
23
Cứu thua
10
Quả ném biên
56
Chuyền dài
74
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Celta Vigo (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Racing Santander (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Celta Vigo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-8-23 | Thành lập | 1913-6-14 |
| Estadio Municipal de Balaidos | Sân nhà | El Sardinero |
| 32500 | Sức chứa | 22271 |
| Claudio Giraldez | HLV | Jose Alberto Lopez |
| VIGO | Khu vực | Santander |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.81 | 3.67 | 3.48 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.62 ↓ | 3.52 ↑ | 1.42 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.20 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 1.00 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.10 | 0.91 | 2.75 | 0.94 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.85 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 1.07 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 132.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.85 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.85 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 1.07 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 132.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 4.00 | 4.05 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 46.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.55 | 3.74 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 1.13 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.90 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.75 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.60 ↑ | 10.50 ↑ | 0.88 | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.77 ↑ | 0.75 | 0.45 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.03 | 5.57 | 0.80 | 2.50 | 1.18 | 0.80 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 190.00 ↑ | 5.42 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 5.25 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Celta Vigo | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Racing Santander | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).