Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Osasuna, 01:30 ngày 28/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 01:30 ngày 28/08/2026
Celta Vigo
1 Kết thúc HT 1-0 2
Osasuna
🟨 0 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Estadio Municipal de Balaidos Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Celta VigoOsasuna
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Sesma Espinosa
⛳ Phạt góc
13'
⚽ BÀN THẮNG - Iago Aspas Juncal 1-0, kiến tạo: Miguel Roman
14'
🎯 Dứt điểm - Iago Aspas Juncal (chân trái) — vào lưới
14'
20'
🚩 Việt vị
21'
🎯 Dứt điểm - R.Ruben Garcia Santos (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Abel Bretones (chân trái) — chệch khung thành
27'
🟨 Thẻ vàng - Jon Moncayola Tollar
🚩 Việt vị
30'
39'
🚩 Việt vị
42'
🎯 Dứt điểm - R.Ruben Garcia Santos (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Enrique Barja (chân phải) — chệch khung thành
45'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Iker Munoz Cameros, ra Jon Moncayola Tollar
VAR Decision - Yellow card cancelled - Marcos Alonso
48'
🟥 Thẻ đỏ - Marcos Alonso
51'
52'
🎯 Dứt điểm - Lucas Torro Marset (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Carl Starfelt, ra Iago Aspas Juncal
52'
🚩 Việt vị
53'
54'
⚽ BÀN THẮNG - Enrique Barja 1-1, kiến tạo: R.Ruben Garcia Santos
54'
🎯 Dứt điểm - R.Ruben Garcia Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Enrique Barja (chân phải) — vào lưới
57'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
58'
58'
🔁 Thay người: vào Ruben Garcia Santos, ra Jorge Herrando
58'
🔁 Thay người: vào Ante Budimir, ra Jonathan Dubasin
60'
🎯 Dứt điểm - Ruben Garcia Santos (chân trái) — chệch khung thành
61'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (chân trái) — vào lưới
64'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ante Budimir 1-2
🔁 Thay người: vào Sergio Carreira, ra Javier Galan
65'
🔁 Thay người: vào Hugo Alvarez Antunez, ra Javier Rueda
65'
🔁 Thay người: vào Jones El-Abdellaoui, ra Williot Swedberg
65'
74'
🔁 Thay người: vào Moises Gomez Bordonado, ra Enrique Barja
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Jones El-Abdellaoui (chân phải) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Ferran Jutgla Blanch, ra Pablo Duran
79'
82'
🔁 Thay người: vào Aimar Oroz Huarte, ra R.Ruben Garcia Santos
87'
🎯 Dứt điểm - Iker Munoz Cameros (chân phải) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (chân trái) — bị chặn
88'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Carl Starfelt (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Sergio Carreira (chân phải) — bị chặn
90+5'
⛳ Phạt góc
90+7'
90+8'
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Celta Vigo Phút Osasuna
Iago Aspas Juncal(Assists:Miguel Roman) (Kiến tạo: Miguel Roman) 1 - 0 ⚽14'
Aspas I. (Kiến tạo: Miguel Roman) 2 - 0 ⚽14'
27' Jonathan Dubasin
27' Moncayola J.
28' Moncayola J.
HT 1-0
46' ⇄▲ Iker Munoz Cameros ▼ Jon Moncayola Tollar
46' ⇄▲ Munoz I. ▼
Marcos Alonso(Reason:Card changed) 📺 VAR48'
Alonso M. 48'
Alonso M. 📺 VAR48'
📺 VAR50'
Marcos Alonso 51'
Alonso M. 51'
▲ Carl Starfelt ▼ Iago Aspas Juncal52' ⇄
Alonso M. 52'
▲ Starfelt C. ▼ 52' ⇄
54'⚽ 2 - 1 Enrique Barja(Assists:Raul Garcia de Haro) (Kiến tạo: Raul Garcia de Haro)
54'⚽ 2 - 2 Barja K. (Kiến tạo: Raul Garcia de Haro)
55'⚽ 2 - 3
58' ⇄▲ Ruben Garcia Santos ▼ Jorge Herrando
58' ⇄▲ Ante Budimir ▼ Jonathan Dubasin
58' ⇄▲ Budimir A. ▼
58' ⇄▲ Garcia R. ▼
63'⚽ 2 - 4 Budimir A.
64'⚽ 2 - 5 Ante Budimir
▲ Sergio Carreira ▼ Javier Galan65' ⇄
▲ Hugo Alvarez Antunez ▼ Javier Rueda65' ⇄
▲ Jones El-Abdellaoui ▼ Williot Swedberg65' ⇄
▲ Carreira S. ▼ 65' ⇄
▲ J.El-Abdellaoui ▼ 65' ⇄
▲ Antunez A. H. ▼ 65' ⇄
74' ⇄▲ Moises Gomez Bordonado ▼ Enrique Barja
74' ⇄▲ Gomez M. ▼
▲ Ferran Jutgla Blanch ▼ Pablo Duran79' ⇄
▲ Jutgla F. ▼ 79' ⇄
82' ⇄▲ Aimar Oroz Huarte ▼ Raul Garcia de Haro
82' ⇄▲ Aimar Oroz ▼
90'⚽ 2 - 6
90+9'📺 Ante Budimir(Reason:Goal cancelled) VAR
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 22
Hòa 11 53
Bại 12 35
Ghi bàn 61 138
Mất bàn 27 918
Điểm 41 119

Chủ = Celta Vigo · Khách = Osasuna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Celta Vigo (13)Hiệp 1 / Cả trậnOsasuna (13)
2 (15%)Thắng/Thắng2 (15%)
2 (15%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (15%)
3 (23%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
2 (15%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (8%)Bại/Bại5 (38%)

Bảng xếp hạng

Celta Vigo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng714286714
Sân nhà411275413
Sân khách303011312
6 gần6240106--

Osasuna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7223613813
Sân nhà412123512
Sân khách3102410314
6 gần622267--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Celta Vigo 8 (40%)Hòa 5 (25%)Osasuna 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D107/02/26Celta Vigo1-2 (0-1)Osasuna7-3+0.52.25B
SPA D127/10/25Osasuna2-3 (2-1)Celta Vigo6-202.25T
SPA D122/02/25Celta Vigo1-0 (0-0)Osasuna5-4+0.52.5T
SPA D101/09/24Osasuna3-2 (2-1)Celta Vigo6-3-0.252.25B
SPA D104/02/24Osasuna0-3 (0-2)Celta Vigo9-1-0.252T
SPA D113/08/23Celta Vigo0-2 (0-1)Osasuna7-2+0.252.25B
SPA D107/03/23Osasuna0-0 (0-0)Celta Vigo6-402H
SPA D106/11/22Celta Vigo1-2 (1-2)Osasuna2-3+0.252.25B
SPA D120/01/22Celta Vigo2-0 (2-0)Osasuna0-5+0.752.25T
SPA D124/08/21Osasuna0-0 (0-0)Celta Vigo1-202.25H
SPA D125/04/21Celta Vigo2-1 (1-0)Osasuna2-8+0.252.25T
SPA D104/10/20Osasuna2-0 (1-0)Celta Vigo6-502.25B
SPA D111/07/20Osasuna2-1 (1-1)Celta Vigo3-402.25B
SPA D106/01/20Celta Vigo1-1 (0-0)Osasuna6-1+0.52.25H
SPA D120/02/17Celta Vigo3-0 (1-0)Osasuna3-5+1.252.75T
SPA D118/09/16Osasuna0-0 (0-0)Celta Vigo3-5+0.252.25H
SPA D104/05/14Osasuna0-2 (0-2)Celta Vigo12-6-0.252.25T
SPA D123/12/13Celta Vigo1-1 (1-1)Osasuna5-7+0.52.5H
SPA D102/02/13Osasuna1-0 (0-0)Celta Vigo--0.52.25B
SPA D101/09/12Celta Vigo2-0 (0-0)Osasuna-+0.252.25T

Thành tích gần đây — Celta Vigo

HHTHTHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D123/08/26Valencia0-0 (0-0)Celta Vigo1-2-0.252.25H
INT CF09/08/26Napoli1-1 (1-0)Celta Vigo3-5-0.252.5H
INT CF06/08/26Sassuolo1-4 (0-1)Celta Vigo2-702.75T
INT CF29/07/26Celta Vigo2-2 (1-0)Viseu3-0+13H
INT CF26/07/26Celta Vigo1-0 (0-0)Sporting Gijon3-3+0.752.5T
INT CF19/07/26Sporting Braga2-2 (1-1)Celta Vigo6-4-0.752.75H
SPA D124/05/26Celta Vigo1-0 (0-0)Sevilla4-3+0.752.5T
SPA D118/05/26Athletic Bilbao1-1 (0-1)Celta Vigo5-0-0.52.5H
SPA D113/05/26Celta Vigo2-3 (1-1)Levante4-4+0.752.75B
SPA D109/05/26Atletico Madrid0-1 (0-0)Celta Vigo10-0-0.52.75T
SPA D103/05/26Celta Vigo3-1 (2-0)Elche4-2+0.52.5T
SPA D127/04/26Villarreal2-1 (2-0)Celta Vigo7-5-0.752.75B
SPA D123/04/26FC Barcelona1-0 (1-0)Celta Vigo5-3-1.753.5B
UEFA EL16/04/26Celta Vigo1-3 (0-2)SC Freiburg6-3+0.52.5B
SPA D112/04/26Celta Vigo0-3 (0-2)Real Oviedo4-1+0.752.5B
UEFA EL10/04/26SC Freiburg3-0 (2-0)Celta Vigo3-0-0.252.5B
SPA D105/04/26Valencia2-3 (1-0)Celta Vigo6-0-0.252.25T
SPA D122/03/26Celta Vigo3-4 (3-1)Alaves4-1+0.752B
UEFA EL20/03/26Lyon0-2 (0-0)Celta Vigo1-6-0.52.25T
SPA D116/03/26Real Betis1-1 (0-1)Celta Vigo3-4-0.252.5H

Thành tích gần đây — Osasuna

HHBBTTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D125/08/26Osasuna0-0 (0-0)Levante9-4+0.752.5H
INT CF15/08/26Arenas Club de Getxo1-1 (1-0)Osasuna-+12.75H
INT CF09/08/26Osasuna0-2 (0-1)Al Ain6-1+0.752.75B
INT CF05/08/26Napoli2-1 (1-0)Osasuna3-3-13B
INT CF01/08/26Norwich City1-2 (0-0)Osasuna3-4-0.252.5T
INT CF30/07/26Ipswich Town1-2 (0-1)Osasuna7-3-0.252.75T
INT CF25/07/26Osasuna2-0 (0-0)Racing Santander4-4+0.53T
SPA D124/05/26Getafe1-0 (0-0)Osasuna2-4-0.252B
SPA D118/05/26Osasuna1-2 (0-1)RCD Espanyol9-2+0.52.5B
SPA D113/05/26Osasuna1-2 (0-1)Atletico Madrid8-402.5B
SPA D109/05/26Levante3-2 (2-2)Osasuna15-102.5B
SPA D103/05/26Osasuna1-2 (0-0)FC Barcelona3-7-0.753.25B
SPA D126/04/26Osasuna2-1 (0-0)Sevilla4-4+0.252.25T
SPA D122/04/26Athletic Bilbao1-0 (1-0)Osasuna5-4-0.52.25B
SPA D112/04/26Osasuna1-1 (1-1)Real Betis6-3+0.252.5H
SPA D106/04/26Alaves2-2 (1-1)Osasuna7-102H
SPA D122/03/26Osasuna1-0 (0-0)Girona6-2+0.252.5T
SPA D116/03/26Real Sociedad3-1 (2-0)Osasuna3-5-0.52.25B
SPA D107/03/26Osasuna2-2 (0-1)Mallorca8-0+0.752.25H
SPA D101/03/26Valencia1-0 (0-0)Osasuna5-4-0.252.25B

Đội hình

Celta VigoOsasuna
13Ionut Andrei Radu3Marcos Alonso20Javier Rodriguez29Yoel Lago6Ilaix Moriba Kourouma8Miguel Roman17Javier Rueda22Javier Galan10CIago Aspas Juncal11Pablo Duran19Williot Swedberg1Sergio Herrera5Jorge Herrando23Abel Bretones24Alejandro Catena Marugán27Inigo Arguibide29Asier Osambela6Lucas Torro Marset7Jon Moncayola Tollar11CEnrique Barja21Jonathan Dubasin9Raul Garcia de Haro

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
4
13
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
90
113
Tấn công nguy hiểm
43
51
Sút ngoài cầu môn
1
5
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
16
6
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
562
525
TL chuyền bóng thành công
86%
87%
Phạm lỗi
7
16
Việt vị
3
4
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
4
8
Quả ném biên
18
14
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
1
5
Chuyền dài
29
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.13
2.68
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Celta Vigo (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Osasuna (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Celta Vigo (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Osasuna (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Celta VigoOsasuna

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Celta VigoOsasuna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
44
Thắng 1
65
Hòa
48
Thua 1
32
Thua 2+
Celta VigoOsasuna

Celta Vigo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Iago Aspas Juncal
Tiền đạo
7.711/118/220
19Williot Swedberg
Tiền đạo
6.90/09/113
8Miguel Roman
Tiền vệ
6.810/070/761
17Javier Rueda
Hậu vệ
6.70/017/182
11Pablo Duran
Tiền đạo
6.60/09/140
22Javier Galan
Hậu vệ
6.50/029/392
6Ilaix Moriba Kourouma
Tiền vệ
6.40/058/611
29Yoel Lago
Hậu vệ
6.30/054/571
20Javier Rodriguez
Hậu vệ
6.20/065/723
3Marcos Alonso
Hậu vệ
6.10/066/723🟥
13Ionut Andrei Radu
Thủ môn
5.90/027/440
5Sergio Carreira (dự bị)
Hậu vệ
81/020/240
9Ferran Jutgla Blanch (dự bị)
Tiền đạo
6.70/05/60
23Hugo Alvarez Antunez (dự bị)
Tiền đạo
6.70/012/150
39Jones El-Abdellaoui (dự bị)
Tiền đạo
6.51/15/60
2Carl Starfelt (dự bị)
Hậu vệ
6.21/020/201

Osasuna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Alejandro Catena Marugán
Trung vệ
7.40/083/903
11Enrique Barja
Tiền đạo cánh phải
7.212/124/271
29Asier Osambela
Tiền vệ trung tâm
6.90/064/742
6Lucas Torro Marset
Tiền vệ phòng ngự
6.71/045/542
9Raul Garcia de Haro
Trung phong
6.713/216/170
7Jon Moncayola Tollar
Tiền vệ trung tâm
6.50/016/192
23Abel Bretones
Hậu vệ trái
6.51/041/454
5Jorge Herrando
Trung vệ
6.40/034/400
21Jonathan Dubasin
Tiền đạo cánh phải
6.40/018/223🟨
27Inigo Arguibide
Hậu vệ phải
6.30/029/354
1Sergio Herrera
Thủ môn
6.20/012/160
14Ruben Garcia Santos (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.91/023/251
17Ante Budimir (dự bị)
Trung phong
6.914/21/22
8Iker Munoz Cameros (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.91/030/330
16Moises Gomez Bordonado (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/010/100
10Aimar Oroz Huarte (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/05/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Celta Vigo Thông tin Osasuna
1923-8-23 Thành lập 1920
Estadio Municipal de Balaidos Sân nhà El sadar Stadium
32500 Sức chứa 19800
Claudio Giraldez HLV Luis Miguel Ramis
VIGO Khu vực Pamplona
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.233.230.842.250.961.020.500.82
Live1.80 ↓3.20 ↓4.00 ↑1.34 ↑3.500.44 ↓1.14 ↑0.000.68 ↓
EasybetsSớm2.003.303.600.862.250.970.980.500.84
Live201.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓13.00 ↑3.500.02 ↓1.21 ↑0.000.67 ↓
VcbetSớm1.913.253.800.892.250.960.990.500.88
Live251.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓2.70 ↑3.500.27 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
Mansion88Sớm1.983.303.701.122.500.750.980.500.90
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
InterwettenSớm2.103.303.751.102.500.701.100.500.73
Live100.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓0.85 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm2.053.253.650.812.250.93---
Live100.00 ↑23.21 ↑1.01 ↓5.24 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm1.983.303.701.122.500.750.980.500.90
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
CrownSớm1.963.353.400.842.250.960.960.500.86
Live36.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.258.33 ↑
SbobetSớm2.003.143.541.142.500.751.000.500.90
Live250.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓7.69 ↑3.500.05 ↓0.07 ↓-0.255.88 ↑
WewbetSớm1.993.483.850.872.250.990.990.500.89
Live106.00 ↑14.60 ↑1.01 ↓7.10 ↑3.500.04 ↓0.05 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm1.953.304.001.052.500.70---
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.70 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm2.053.253.700.812.250.961.010.500.76
Live496.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓9.44 ↑3.750.05 ↓0.09 ↓-0.256.45 ↑
PinnacleSớm2.043.433.570.872.250.931.050.500.79
Live30.99 ↑5.53 ↑1.19 ↓4.22 ↑3.500.17 ↓1.20 ↑0.000.70 ↓
HK Jockey ClubSớm1.953.103.350.832.250.870.780.250.99
Live450.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓8.50 ↑3.750.02 ↓1.97 ↑-1.000.35 ↓
BwinSớm1.953.304.001.052.500.70---
Live251.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓1.30 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm2.083.603.910.952.250.990.800.251.18
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.32 ↑3.500.08 ↓1.18 ↑0.000.75 ↓
SNAISớm1.953.254.00------
Live1.953.254.25 ↑------
Bet 365Sớm2.053.253.600.932.250.931.050.500.80
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.25 ↑3.500.09 ↓1.15 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.053.253.701.102.500.701.000.500.75
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑3.500.06 ↓1.000.500.75

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.