Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Osasuna, 01:30 ngày 28/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 01:30 ngày 28/08/2026
Celta Vigo 1 Kết thúc HT 1-0 2
Osasuna
🟨 0 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Estadio Municipal de Balaidos Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Celta Vigo
Osasuna
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Sesma Espinosa
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Iago Aspas Juncal 1-0, kiến tạo: Miguel Roman
🎯 Dứt điểm - Iago Aspas Juncal (chân trái) — vào lưới
20'
🚩 Việt vị
21'
🎯 Dứt điểm - R.Ruben Garcia Santos (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Abel Bretones (chân trái) — chệch khung thành
27'
🟨 Thẻ vàng - Jon Moncayola Tollar
🚩 Việt vị
39'
🚩 Việt vị
42'
🎯 Dứt điểm - R.Ruben Garcia Santos (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Enrique Barja (chân phải) — chệch khung thành
45'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Iker Munoz Cameros, ra Jon Moncayola Tollar
VAR Decision - Yellow card cancelled - Marcos Alonso
🟥 Thẻ đỏ - Marcos Alonso
52'
🎯 Dứt điểm - Lucas Torro Marset (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Carl Starfelt, ra Iago Aspas Juncal
🚩 Việt vị
54'
⚽ BÀN THẮNG - Enrique Barja 1-1, kiến tạo: R.Ruben Garcia Santos
54'
🎯 Dứt điểm - R.Ruben Garcia Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Enrique Barja (chân phải) — vào lưới
57'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
58'
🔁 Thay người: vào Ruben Garcia Santos, ra Jorge Herrando
58'
🔁 Thay người: vào Ante Budimir, ra Jonathan Dubasin
60'
🎯 Dứt điểm - Ruben Garcia Santos (chân trái) — chệch khung thành
61'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (chân trái) — vào lưới
64'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ante Budimir 1-2
🔁 Thay người: vào Sergio Carreira, ra Javier Galan
🔁 Thay người: vào Hugo Alvarez Antunez, ra Javier Rueda
🔁 Thay người: vào Jones El-Abdellaoui, ra Williot Swedberg
74'
🔁 Thay người: vào Moises Gomez Bordonado, ra Enrique Barja
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jones El-Abdellaoui (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ferran Jutgla Blanch, ra Pablo Duran
82'
🔁 Thay người: vào Aimar Oroz Huarte, ra R.Ruben Garcia Santos
87'
🎯 Dứt điểm - Iker Munoz Cameros (chân phải) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (chân trái) — bị chặn
88'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carl Starfelt (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sergio Carreira (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+8'
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Celta Vigo | Phút | |
| Iago Aspas Juncal(Assists:Miguel Roman) (Kiến tạo: Miguel Roman) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Aspas I. (Kiến tạo: Miguel Roman) 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 27' | Jonathan Dubasin | |
| 27' | Moncayola J. | |
| 28' | Moncayola J. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Iker Munoz Cameros ▼ Jon Moncayola Tollar | |
| 46' ⇄ | ▲ Munoz I. ▼ | |
| Marcos Alonso(Reason:Card changed) 📺 VAR | 48' | |
| Alonso M. | 48' | |
| Alonso M. 📺 VAR | 48' | |
| 📺 VAR | 50' | |
| Marcos Alonso | 51' | |
| Alonso M. | 51' | |
| ▲ Carl Starfelt ▼ Iago Aspas Juncal | 52' ⇄ | |
| Alonso M. | 52' | |
| ▲ Starfelt C. ▼ | 52' ⇄ | |
| 54' | ⚽ 2 - 1 Enrique Barja(Assists:Raul Garcia de Haro) (Kiến tạo: Raul Garcia de Haro) | |
| 54' | ⚽ 2 - 2 Barja K. (Kiến tạo: Raul Garcia de Haro) | |
| 55' | ⚽ 2 - 3 | |
| 58' ⇄ | ▲ Ruben Garcia Santos ▼ Jorge Herrando | |
| 58' ⇄ | ▲ Ante Budimir ▼ Jonathan Dubasin | |
| 58' ⇄ | ▲ Budimir A. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Garcia R. ▼ | |
| 63' | ⚽ 2 - 4 Budimir A. | |
| 64' | ⚽ 2 - 5 Ante Budimir | |
| ▲ Sergio Carreira ▼ Javier Galan | 65' ⇄ | |
| ▲ Hugo Alvarez Antunez ▼ Javier Rueda | 65' ⇄ | |
| ▲ Jones El-Abdellaoui ▼ Williot Swedberg | 65' ⇄ | |
| ▲ Carreira S. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ J.El-Abdellaoui ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Antunez A. H. ▼ | 65' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Moises Gomez Bordonado ▼ Enrique Barja | |
| 74' ⇄ | ▲ Gomez M. ▼ | |
| ▲ Ferran Jutgla Blanch ▼ Pablo Duran | 79' ⇄ | |
| ▲ Jutgla F. ▼ | 79' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Aimar Oroz Huarte ▼ Raul Garcia de Haro | |
| 82' ⇄ | ▲ Aimar Oroz ▼ | |
| 90' | ⚽ 2 - 6 | |
| 90+9' | 📺 Ante Budimir(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 9 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 9 |
Chủ = Celta Vigo · Khách = Osasuna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Celta Vigo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
Celta Vigo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 6 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 4 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 6 | - | - |
Osasuna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 10 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Celta Vigo 8 (40%)Hòa 5 (25%)Osasuna 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Celta Vigo | 1-2 (0-1) | Osasuna | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/10/25 | Osasuna | 2-3 (2-1) | Celta Vigo | 0 | 2.25 | T |
| 22/02/25 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | Osasuna | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/09/24 | Osasuna | 3-2 (2-1) | Celta Vigo | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/02/24 | Osasuna | 0-3 (0-2) | Celta Vigo | -0.25 | 2 | T |
| 13/08/23 | Celta Vigo | 0-2 (0-1) | Osasuna | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/23 | Osasuna | 0-0 (0-0) | Celta Vigo | 0 | 2 | H |
| 06/11/22 | Celta Vigo | 1-2 (1-2) | Osasuna | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/01/22 | Celta Vigo | 2-0 (2-0) | Osasuna | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/08/21 | Osasuna | 0-0 (0-0) | Celta Vigo | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/21 | Celta Vigo | 2-1 (1-0) | Osasuna | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/10/20 | Osasuna | 2-0 (1-0) | Celta Vigo | 0 | 2.25 | B |
| 11/07/20 | Osasuna | 2-1 (1-1) | Celta Vigo | 0 | 2.25 | B |
| 06/01/20 | Celta Vigo | 1-1 (0-0) | Osasuna | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/02/17 | Celta Vigo | 3-0 (1-0) | Osasuna | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/09/16 | Osasuna | 0-0 (0-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/14 | Osasuna | 0-2 (0-2) | Celta Vigo | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/12/13 | Celta Vigo | 1-1 (1-1) | Osasuna | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/02/13 | Osasuna | 1-0 (0-0) | Celta Vigo | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/09/12 | Celta Vigo | 2-0 (0-0) | Osasuna | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Celta Vigo
HHTHTHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Valencia | 0-0 (0-0) | Celta Vigo | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Napoli | 1-1 (1-0) | Celta Vigo | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Sassuolo | 1-4 (0-1) | Celta Vigo | 0 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Celta Vigo | 2-2 (1-0) | Viseu | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | Sporting Gijon | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Celta Vigo | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | Sevilla | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Athletic Bilbao | 1-1 (0-1) | Celta Vigo | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Celta Vigo | 2-3 (1-1) | Levante | +0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Atletico Madrid | 0-1 (0-0) | Celta Vigo | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Celta Vigo | 3-1 (2-0) | Elche | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Villarreal | 2-1 (2-0) | Celta Vigo | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Celta Vigo | -1.75 | 3.5 | B |
| 16/04/26 | Celta Vigo | 1-3 (0-2) | SC Freiburg | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Celta Vigo | 0-3 (0-2) | Real Oviedo | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | SC Freiburg | 3-0 (2-0) | Celta Vigo | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Valencia | 2-3 (1-0) | Celta Vigo | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Celta Vigo | 3-4 (3-1) | Alaves | +0.75 | 2 | B |
| 20/03/26 | Lyon | 0-2 (0-0) | Celta Vigo | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Real Betis | 1-1 (0-1) | Celta Vigo | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Osasuna
HHBBTTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Osasuna | 0-0 (0-0) | Levante | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Arenas Club de Getxo | 1-1 (1-0) | Osasuna | +1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Osasuna | 0-2 (0-1) | Al Ain | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Napoli | 2-1 (1-0) | Osasuna | -1 | 3 | B |
| 01/08/26 | Norwich City | 1-2 (0-0) | Osasuna | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Ipswich Town | 1-2 (0-1) | Osasuna | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Osasuna | 2-0 (0-0) | Racing Santander | +0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Osasuna | -0.25 | 2 | B |
| 18/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-1) | RCD Espanyol | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-1) | Atletico Madrid | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Levante | 3-2 (2-2) | Osasuna | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-0) | FC Barcelona | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Osasuna | 2-1 (0-0) | Sevilla | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Athletic Bilbao | 1-0 (1-0) | Osasuna | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Osasuna | 1-1 (1-1) | Real Betis | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Alaves | 2-2 (1-1) | Osasuna | 0 | 2 | H |
| 22/03/26 | Osasuna | 1-0 (0-0) | Girona | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Real Sociedad | 3-1 (2-0) | Osasuna | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Osasuna | 2-2 (0-1) | Mallorca | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Valencia | 1-0 (0-0) | Osasuna | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Celta Vigo
Osasuna
13Ionut Andrei Radu3Marcos Alonso20Javier Rodriguez29Yoel Lago6Ilaix Moriba Kourouma8Miguel Roman17Javier Rueda22Javier Galan10CIago Aspas Juncal11Pablo Duran19Williot Swedberg1Sergio Herrera5Jorge Herrando23Abel Bretones24Alejandro Catena Marugán27Inigo Arguibide29Asier Osambela6Lucas Torro Marset7Jon Moncayola Tollar11CEnrique Barja21Jonathan Dubasin9Raul Garcia de Haro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Marcos Alonso🟨 Thẻ vàng 48' · 🟥 Thẻ đỏ 51' · 🟥 Thẻ đỏ 51' · 🟥 Thẻ đỏ 52'6.1
- 6Ilaix Moriba Kourouma6.4
- 8Miguel Roman🎯 Kiến tạo 14' · 🎯 Kiến tạo 14'6.8
- 10Iago Aspas Juncal C⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 52'7.7
- 11Pablo Duran▼ Rời sân 79'6.6
- 13Ionut Andrei Radu5.9
- 17Javier Rueda▼ Rời sân 65'6.7
- 19Williot Swedberg▼ Rời sân 65'6.9
- 20Javier Rodriguez6.2
- 22Javier Galan▼ Rời sân 65'6.5
- 29Yoel Lago6.3
Khách · 541
- 1Sergio Herrera6.2
- 5Jorge Herrando▼ Rời sân 58'6.4
- 6Lucas Torro Marset6.7
- 7Jon Moncayola Tollar🟨 Thẻ vàng 27' · 🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 9Raul Garcia de Haro🎯 Kiến tạo 54' · 🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 82'6.7
- 11Enrique Barja C⚽ Ghi bàn 54' · ⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 74'7.2
- 21Jonathan Dubasin🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 58'6.4
- 23Abel Bretones6.5
- 24Alejandro Catena Marugán7.4
- 27Inigo Arguibide6.3
- 29Asier Osambela6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
413
Sút cầu môn
25
Tấn công
90113
Tấn công nguy hiểm
4351
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
166
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
562525
TL chuyền bóng thành công
86%87%
Phạm lỗi
716
Việt vị
34
Cứu thua
21
Tắc bóng
48
Quả ném biên
1814
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
2936
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.132.68
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Celta Vigo (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Osasuna (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Celta Vigo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Osasuna (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Celta Vigo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Iago Aspas Juncal Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 18/22 | 0 | ||
| 19Williot Swedberg Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 9/11 | 3 | |||
| 8Miguel Roman Tiền vệ | 6.8 | 1 | 0/0 | 70/76 | 1 | ||
| 17Javier Rueda Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 17/18 | 2 | |||
| 11Pablo Duran Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 9/14 | 0 | |||
| 22Javier Galan Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 29/39 | 2 | |||
| 6Ilaix Moriba Kourouma Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 58/61 | 1 | |||
| 29Yoel Lago Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 54/57 | 1 | |||
| 20Javier Rodriguez Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 65/72 | 3 | |||
| 3Marcos Alonso Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 66/72 | 3 | 🟥 | ||
| 13Ionut Andrei Radu Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 27/44 | 0 | |||
| 5Sergio Carreira (dự bị) Hậu vệ | 8 | 1/0 | 20/24 | 0 | |||
| 9Ferran Jutgla Blanch (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 23Hugo Alvarez Antunez (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 39Jones El-Abdellaoui (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 5/6 | 0 | |||
| 2Carl Starfelt (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 20/20 | 1 |
Osasuna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Alejandro Catena Marugán Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 83/90 | 3 | |||
| 11Enrique Barja Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 2/1 | 24/27 | 1 | ||
| 29Asier Osambela Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 64/74 | 2 | |||
| 6Lucas Torro Marset Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 45/54 | 2 | |||
| 9Raul Garcia de Haro Trung phong | 6.7 | 1 | 3/2 | 16/17 | 0 | ||
| 7Jon Moncayola Tollar Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 16/19 | 2 | |||
| 23Abel Bretones Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 41/45 | 4 | |||
| 5Jorge Herrando Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 34/40 | 0 | |||
| 21Jonathan Dubasin Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 18/22 | 3 | 🟨 | ||
| 27Inigo Arguibide Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 29/35 | 4 | |||
| 1Sergio Herrera Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 14Ruben Garcia Santos (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 23/25 | 1 | |||
| 17Ante Budimir (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1 | 4/2 | 1/2 | 2 | ||
| 8Iker Munoz Cameros (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 30/33 | 0 | |||
| 16Moises Gomez Bordonado (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 10Aimar Oroz Huarte (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Celta Vigo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-8-23 | Thành lập | 1920 |
| Estadio Municipal de Balaidos | Sân nhà | El sadar Stadium |
| 32500 | Sức chứa | 19800 |
| Claudio Giraldez | HLV | Luis Miguel Ramis |
| VIGO | Khu vực | Pamplona |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.23 | 3.23 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.20 ↓ | 4.00 ↑ | 1.34 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.60 | 0.86 | 2.25 | 0.97 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 201.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.80 | 0.89 | 2.25 | 0.96 | 0.99 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.70 | 1.12 | 2.50 | 0.75 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.75 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.65 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 23.21 ↑ | 1.01 ↓ | 5.24 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.70 | 1.12 | 2.50 | 0.75 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.35 | 3.40 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 36.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.14 | 3.54 | 1.14 | 2.50 | 0.75 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 250.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.48 | 3.85 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 106.00 ↑ | 14.60 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.70 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 496.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.44 ↑ | 3.75 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 6.45 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.43 | 3.57 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 30.99 ↑ | 5.53 ↑ | 1.19 ↓ | 4.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.35 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 450.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 1.97 ↑ | -1.00 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.30 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.60 | 3.91 | 0.95 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 1.18 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.32 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.25 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.25 | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.60 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 1.05 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.70 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.00 | 0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.