Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Osasuna, 01:30 ngày 28/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 01:30 ngày 28/08/2026
Celta Vigo
Sắp đá --:--:--
Osasuna
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio Municipal de Balaidos

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 21 41
Bại 02 16
Ghi bàn 72 1812
Mất bàn 45 1115
Điểm 51 1910

Chủ = Celta Vigo · Khách = Osasuna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Celta Vigo (46)Hiệp 1 / Cả trậnOsasuna (48)
5 (11%)Thắng/Thắng8 (17%)
6 (13%)Thắng/Hòa4 (8%)
1 (2%)Thắng/Bại3 (6%)
9 (20%)Hòa/Thắng7 (15%)
6 (13%)Hòa/Hòa6 (13%)
5 (11%)Hòa/Bại9 (19%)
3 (7%)Bại/Thắng1 (2%)
5 (11%)Bại/Hòa2 (4%)
6 (13%)Bại/Bại8 (17%)

Bảng xếp hạng

Celta Vigo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000017
Sân nhà000000016
Sân khách00000005
6 gần6330116--

Osasuna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000008
Sân nhà00000006
Sân khách000000016
6 gần631287--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Celta Vigo 8 (40%)Hòa 5 (25%)Osasuna 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D107/02/26Celta Vigo1-2 (0-1)Osasuna7-3+0.52.25B
SPA D127/10/25Osasuna2-3 (2-1)Celta Vigo6-202.25T
SPA D122/02/25Celta Vigo1-0 (0-0)Osasuna5-4+0.52.5T
SPA D101/09/24Osasuna3-2 (2-1)Celta Vigo6-3-0.252.25B
SPA D104/02/24Osasuna0-3 (0-2)Celta Vigo9-1-0.252T
SPA D113/08/23Celta Vigo0-2 (0-1)Osasuna7-2+0.252.25B
SPA D107/03/23Osasuna0-0 (0-0)Celta Vigo6-402H
SPA D106/11/22Celta Vigo1-2 (1-2)Osasuna2-3+0.252.25B
SPA D120/01/22Celta Vigo2-0 (2-0)Osasuna0-5+0.752.25T
SPA D124/08/21Osasuna0-0 (0-0)Celta Vigo1-202.25H
SPA D125/04/21Celta Vigo2-1 (1-0)Osasuna2-8+0.252.25T
SPA D104/10/20Osasuna2-0 (1-0)Celta Vigo6-502.25B
SPA D111/07/20Osasuna2-1 (1-1)Celta Vigo3-402.25B
SPA D106/01/20Celta Vigo1-1 (0-0)Osasuna6-1+0.52.25H
SPA D120/02/17Celta Vigo3-0 (1-0)Osasuna3-5+1.252.75T
SPA D118/09/16Osasuna0-0 (0-0)Celta Vigo3-5+0.252.25H
SPA D104/05/14Osasuna0-2 (0-2)Celta Vigo12-6-0.252.25T
SPA D123/12/13Celta Vigo1-1 (1-1)Osasuna5-7+0.52.5H
SPA D102/02/13Osasuna1-0 (0-0)Celta Vigo--0.52.25B
SPA D101/09/12Celta Vigo2-0 (0-0)Osasuna-+0.252.25T

Thành tích gần đây — Celta Vigo

HTHTHTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Napoli1-1 (1-0)Celta Vigo3-5-0.252.5H
INT CF06/08/26Sassuolo1-4 (0-1)Celta Vigo2-702.75T
INT CF29/07/26Celta Vigo2-2 (1-0)Viseu3-0+13H
INT CF26/07/26Celta Vigo1-0 (0-0)Sporting Gijon3-3+0.752.5T
INT CF19/07/26Sporting Braga2-2 (1-1)Celta Vigo6-4-0.752.75H
SPA D124/05/26Celta Vigo1-0 (0-0)Sevilla4-3+0.752.5T
SPA D118/05/26Athletic Bilbao1-1 (0-1)Celta Vigo5-0-0.52.5H
SPA D113/05/26Celta Vigo2-3 (1-1)Levante4-4+0.752.75B
SPA D109/05/26Atletico Madrid0-1 (0-0)Celta Vigo10-0-0.52.75T
SPA D103/05/26Celta Vigo3-1 (2-0)Elche4-2+0.52.5T
SPA D127/04/26Villarreal2-1 (2-0)Celta Vigo7-5-0.752.75B
SPA D123/04/26FC Barcelona1-0 (1-0)Celta Vigo5-3-1.753.5B
UEFA EL16/04/26Celta Vigo1-3 (0-2)SC Freiburg6-3+0.52.5B
SPA D112/04/26Celta Vigo0-3 (0-2)Real Oviedo4-1+0.752.5B
UEFA EL10/04/26SC Freiburg3-0 (2-0)Celta Vigo3-0-0.252.5B
SPA D105/04/26Valencia2-3 (1-0)Celta Vigo6-0-0.252.25T
SPA D122/03/26Celta Vigo3-4 (3-1)Alaves4-1+0.752B
UEFA EL20/03/26Lyon0-2 (0-0)Celta Vigo1-6-0.52.25T
SPA D116/03/26Real Betis1-1 (0-1)Celta Vigo3-4-0.252.5H
UEFA EL13/03/26Celta Vigo1-1 (1-0)Lyon0-7+0.252.5H

Thành tích gần đây — Osasuna

HBBTTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Arenas Club de Getxo1-1 (1-0)Osasuna-+12.75H
INT CF09/08/26Osasuna0-2 (0-1)Al Ain6-1+0.752.75B
INT CF05/08/26Napoli2-1 (1-0)Osasuna3-3-13B
INT CF01/08/26Norwich City1-2 (0-0)Osasuna3-4-0.252.5T
INT CF30/07/26Ipswich Town1-2 (0-1)Osasuna7-3-0.252.75T
INT CF25/07/26Osasuna2-0 (0-0)Racing Santander4-4+0.53T
SPA D124/05/26Getafe1-0 (0-0)Osasuna2-4-0.252B
SPA D118/05/26Osasuna1-2 (0-1)RCD Espanyol9-2+0.52.5B
SPA D113/05/26Osasuna1-2 (0-1)Atletico Madrid8-402.5B
SPA D109/05/26Levante3-2 (2-2)Osasuna15-102.5B
SPA D103/05/26Osasuna1-2 (0-0)FC Barcelona3-7-0.753.25B
SPA D126/04/26Osasuna2-1 (0-0)Sevilla4-4+0.252.25T
SPA D122/04/26Athletic Bilbao1-0 (1-0)Osasuna5-4-0.52.25B
SPA D112/04/26Osasuna1-1 (1-1)Real Betis6-3+0.252.5H
SPA D106/04/26Alaves2-2 (1-1)Osasuna7-102H
SPA D122/03/26Osasuna1-0 (0-0)Girona6-2+0.252.5T
SPA D116/03/26Real Sociedad3-1 (2-0)Osasuna3-5-0.52.25B
SPA D107/03/26Osasuna2-2 (0-1)Mallorca8-0+0.752.25H
SPA D101/03/26Valencia1-0 (0-0)Osasuna5-4-0.252.25B
SPA D122/02/26Osasuna2-1 (1-0)Real Madrid3-7-12.75T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Celta Vigo (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Osasuna (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Celta VigoOsasuna

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Celta VigoOsasuna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
45
Thắng 1
64
Hòa
48
Thua 1
32
Thua 2+
Celta VigoOsasuna

Thông tin đội bóng

Celta Vigo Thông tin Osasuna
1923-8-23 Thành lập 1920
Estadio Municipal de Balaidos Sân nhà El sadar Stadium
32500 Sức chứa 19800
Claudio Giraldez HLV Luis Miguel Ramis
VIGO Khu vực Pamplona
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.233.230.842.250.961.020.500.82
Live2.023.233.230.842.250.961.020.500.82
EasybetsSớm2.003.303.600.862.250.970.980.500.84
Live2.05 ↑3.303.600.88 ↑2.251.00 ↑1.03 ↑0.500.87 ↑
VcbetSớm1.913.253.800.892.250.960.990.500.88
Live1.93 ↑3.30 ↑3.70 ↓0.85 ↓2.251.00 ↑1.01 ↑0.500.86 ↓
Mansion88Sớm1.983.303.701.122.500.750.980.500.90
Live1.983.10 ↓3.95 ↑0.81 ↓2.251.05 ↑0.980.500.90
InterwettenSớm2.103.303.751.102.500.701.100.500.73
Live2.05 ↓3.35 ↑3.85 ↑1.05 ↓2.500.73 ↑1.05 ↓0.500.77 ↑
10BETSớm2.053.253.650.812.250.93---
Live1.99 ↓3.30 ↑3.75 ↑0.82 ↑2.250.92 ↓---
12betSớm1.983.303.701.122.500.750.980.500.90
Live1.983.10 ↓3.95 ↑0.81 ↓2.251.05 ↑0.980.500.90
CrownSớm1.963.353.400.842.250.960.960.500.86
Live2.04 ↑3.25 ↓3.30 ↓0.91 ↑2.250.97 ↑1.04 ↑0.500.84 ↓
SbobetSớm2.003.143.541.142.500.751.000.500.90
Live2.003.143.540.83 ↓2.251.05 ↑1.000.500.90
WewbetSớm1.993.483.850.872.250.990.990.500.89
Live1.993.52 ↑3.80 ↓0.83 ↓2.251.03 ↑0.990.500.89
LadbrokesSớm1.953.304.001.052.500.70---
Live2.00 ↑3.25 ↓3.90 ↓1.052.500.70---
18BetSớm2.053.253.700.812.250.961.010.500.76
Live2.00 ↓3.35 ↑3.80 ↑0.82 ↑2.250.95 ↓0.93 ↓0.500.83 ↑
PinnacleSớm2.043.433.570.872.250.931.050.500.79
Live2.06 ↑3.50 ↑3.79 ↑0.94 ↑2.250.94 ↑1.07 ↑0.500.85 ↑
HK Jockey ClubSớm1.953.103.350.832.250.870.780.250.99
Live1.953.103.350.832.250.870.780.250.99
BwinSớm1.953.304.001.052.500.70---
Live2.00 ↑3.25 ↓3.90 ↓1.052.500.68 ↓---
1xBetSớm2.083.603.910.952.250.990.800.251.18
Live2.083.56 ↓3.94 ↑0.93 ↓2.251.01 ↑0.79 ↓0.251.19 ↑
SNAISớm2.003.253.75------
Live2.003.40 ↑3.60 ↓------
Bet 365Sớm2.053.253.600.932.250.931.050.500.80
Live1.95 ↓3.30 ↑3.90 ↑0.88 ↓2.250.98 ↑1.03 ↓0.500.83 ↑
William HillSớm2.053.253.701.102.500.701.000.500.75
Live2.00 ↓3.30 ↑3.60 ↓1.102.500.701.000.500.75

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.