Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Juventus, 02:00 ngày 16/10/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 16/10/2026
Celta Vigo 1 Kết thúc HT 1-0 2
Juventus
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Estadio Municipal de Balaidos Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Celta Vigo | Phút | |
| Antunez A. H. (Kiến tạo: Williot Swedberg) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Swedberg W. | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' | Kelly L. | |
| 58' | ⚽ 1 - 1 Woltemade N. | |
| 59' | ⚽ 1 - 2 | |
| ▲ Driouech C. ▼ | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Kolo Muani R. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Gonzalez N. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Lucumi J. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Bremer ▼ | |
| 72' | Lucumi J. | |
| ▲ Burcio H. ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Aspas I. ▼ | 75' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Douglas Luiz ▼ | |
| Moriba I. | 84' | |
| ▲ Gonzalez H. ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Álvaro Núñez ▼ | 85' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 1 - 3 | |
| 90' | ⚽ 1 - 4 Kolo Muani R. (Kiến tạo: Andrea Cambiaso) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 9 | 6 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 22 |
Chủ = Celta Vigo · Khách = Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Celta Vigo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Đội hình
Celta Vigo
Juventus
13Radu I.3Alonso M.18Lago Y.20Rodriguez J.5Carreira S.6Moriba I.14Febas A.17Rueda J.9Jutgla F.19Swedberg W.23Antunez A. H.25Vicario G.4Gatti F.6Kelly L.15Kalulu P.20Cambiaso A.8Koopmeiners T.29Sarr P. M.7Conceicao F.17Alajbegovic K.22McKennie W.27Woltemade N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Alonso M.
- 5Carreira S.
- 6Moriba I.🟨 Thẻ vàng 84'
- 9Jutgla F.
- 13Radu I.
- 14Febas A.
- 17Rueda J.
- 18Lago Y.
- 19Swedberg W.🎯 Kiến tạo 18' · 🟨 Thẻ vàng 40'
- 20Rodriguez J.
- 23Antunez A. H.⚽ Ghi bàn 18'
Khách · 4231
- 4Gatti F.
- 6Kelly L.🟨 Thẻ vàng 54'
- 7Conceicao F.
- 8Koopmeiners T.
- 15Kalulu P.
- 17Alajbegovic K.
- 20Cambiaso A.🎯 Kiến tạo 90'
- 22McKennie W.
- 25Vicario G.
- 27Woltemade N.⚽ Ghi bàn 58'
- 29Sarr P. M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Thẻ vàng
22
Sút bóng
922
Sút cầu môn
26
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
28
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
499553
TL chuyền bóng thành công
86%87%
Phạm lỗi
1219
Cứu thua
41
Quả ném biên
1719
Chuyền dài
1419
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Celta Vigo (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Juventus (21 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Celta Vigo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-8-23 | Thành lập | 1897 |
| Estadio Municipal de Balaidos | Sân nhà | Allianz Stadium(Turin) |
| 32500 | Sức chứa | 41000 |
| Claudio Giraldez | HLV | Luciano Spalletti |
| VIGO | Khu vực | Turin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.07 | 3.45 | 1.97 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 2.93 ↓ | 3.13 ↓ | 2.14 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.50 | 2.08 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.15 | 0.84 | 2.50 | 0.89 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.93 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 1.05 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 1.20 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 100.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | -0.50 | 1.25 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.93 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 1.05 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.55 | 2.03 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.29 | 3.22 | 1.97 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 1.06 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.50 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.50 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.50 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.53 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.69 | 3.57 | 2.64 | 0.91 | 2.50 | 0.97 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.00 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.05 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Celta Vigo | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Juventus | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).