Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Athletic Bilbao, 02:30 ngày 31/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 31/08/2026
Celta Vigo
0 Kết thúc HT 0-2 2
Athletic Bilbao
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Estadio Municipal de Balaidos Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Celta VigoAthletic Bilbao
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mateo Busquets Ferrer
7'
🎯 Dứt điểm - Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
10'
🎯 Dứt điểm - Williot Swedberg (chân trái) — bị cản phá
11'
🚩 Việt vị
12'
15'
🎯 Dứt điểm - Oihan Sancet (chân trái) — bị cản phá
17'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Oihan Sancet (chân trái) — bị cản phá
18'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Aymeric Laporte (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Yuri Berchiche (chân trái) — chệch khung thành
20'
BÀN THẮNG - Alejandro Berenguer Remiro 0-1, kiến tạo: Inaki Williams Dannis
20'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Berenguer Remiro (chân phải) — vào lưới
22'
BÀN THẮNG - Robert Navarro 0-2, kiến tạo: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
22'
🎯 Dứt điểm - Robert Navarro (chân phải) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Berenguer Remiro (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
Phạt góc
28'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Aymeric Laporte (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Yuri Berchiche (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Inaki Williams Dannis (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Ferran Jutgla Blanch (đánh đầu) Post
37'
42'
🎯 Dứt điểm - Robert Navarro (chân phải) — bị cản phá
43'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Iago Aspas Juncal, ra Hugo Gonzalez
46'
🔁 Thay người: vào Javier Rueda, ra Javier Rodriguez
46'
🔁 Thay người: vào Yoel Lago, ra Abdoulaye Diagne Faye
46'
🔁 Thay người: vào Miguel Roman, ra Ilaix Moriba Kourouma
46'
48'
🟨 Thẻ vàng - Yuri Berchiche
🎯 Dứt điểm - Williot Swedberg (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Williot Swedberg (chân phải) — bị chặn
54'
56'
🎯 Dứt điểm - Oihan Sancet (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hugo Alvarez Antunez, ra Williot Swedberg
57'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Carl Starfelt (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
61'
🟨 Thẻ vàng - Robert Navarro
62'
🎯 Dứt điểm - Inaki Williams Dannis (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sergio Carreira (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Javier Rueda (chân phải) — chệch khung thành
64'
65'
🔁 Thay người: vào Mikel Jauregizar, ra Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
65'
🔁 Thay người: vào Peio Canales, ra Oihan Sancet
65'
🔁 Thay người: vào Gorka Guruzeta Rodriguez, ra Inaki Williams Dannis
69'
Phạt góc
71'
🟨 Thẻ vàng - Benat Gerenabarrena
Phạt góc
74'
74'
🔁 Thay người: vào N·Inaki Williams Dannis, ra Robert Navarro
🎯 Dứt điểm - Iago Aspas Juncal (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
81'
🎯 Dứt điểm - N·Inaki Williams Dannis (chân trái) — chệch khung thành
86'
Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào Johaneko Louisjean, ra Jesus Areso
89'
🎯 Dứt điểm - Yuri Berchiche (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - N·Inaki Williams Dannis (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
90'
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Celta Vigo Phút Athletic Bilbao
20' 0 - 1 Alejandro Berenguer Remiro(Assists:Inaki Williams Dannis) (Kiến tạo: Inaki Williams Dannis)
20' 0 - 2 Berenguer A. (Kiến tạo: Inaki Williams Dannis)
22' 0 - 3 Robert Navarro(Assists:Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria) (Kiến tạo: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria)
22' 0 - 4
22' 0 - 5 Navarro R. (Kiến tạo: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria)
HT 0-2
▲ Iago Aspas Juncal ▼ Hugo Gonzalez46'
▲ Javier Rueda ▼ Javier Rodriguez46'
▲ Yoel Lago ▼ Abdoulaye Diagne Faye46'
▲ Miguel Roman ▼ Ilaix Moriba Kourouma46'
▲ Lago Y. 46'
▲ Rueda J. 46'
▲ Aspas I. 46'
▲ Roman M. 46'
48' Yuri Berchiche
48' Berchiche Y.
▲ Hugo Alvarez Antunez ▼ Williot Swedberg57'
▲ Antunez A. H. 57'
61' Robert Navarro
61' Navarro R.
65' ▲ Mikel Jauregizar ▼ Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
65' ▲ Peio Canales ▼ Oihan Sancet
65' ▲ Gorka Guruzeta Rodriguez ▼ Inaki Williams Dannis
65' ▲ Guruzeta G.
65' ▲ Jauregizar M.
65' ▲ Canales P.
71' Benat Gerenabarrena
71' Gerenabarrena
74' ▲ Nico Williams ▼ Robert Navarro
74' ▲ Williams N.
86' ▲ Johaneko Louisjean ▼ Jesus Areso
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 10 51
Bại 22 25
Ghi bàn 13 1215
Mất bàn 45 1014
Điểm 13 1413

Chủ = Celta Vigo · Khách = Athletic Bilbao

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Celta Vigo (9)Hiệp 1 / Cả trậnAthletic Bilbao (13)
1 (11%)Thắng/Thắng5 (38%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (33%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (11%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (11%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

Celta Vigo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402214216
Sân nhà200214019
Sân khách20200028
6 gần623196--

Athletic Bilbao

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310235313
Sân nhà100113018
Sân khách21012236
6 gần6105612--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Celta Vigo 7 (35%)Hòa 4 (20%)Athletic Bilbao 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D118/05/26Athletic Bilbao1-1 (0-1)Celta Vigo5-0-0.52.5H
SPA D114/12/25Celta Vigo2-0 (0-0)Athletic Bilbao1-402.25T
SPA D119/01/25Celta Vigo1-2 (0-0)Athletic Bilbao3-402.25B
SPA D122/09/24Athletic Bilbao3-1 (2-1)Celta Vigo3-6-0.752.75B
SPA D116/05/24Celta Vigo2-1 (0-1)Athletic Bilbao2-3-0.252.5T
SPA D111/11/23Athletic Bilbao4-3 (2-2)Celta Vigo7-2-12.5B
SPA D120/05/23Athletic Bilbao2-1 (1-0)Celta Vigo8-5-0.752.25B
SPA D130/01/23Celta Vigo1-0 (0-0)Athletic Bilbao2-5-0.252T
SPA D117/04/22Athletic Bilbao0-2 (0-2)Celta Vigo5-4-0.52.25T
SPA D128/08/21Celta Vigo0-1 (0-1)Athletic Bilbao5-4+0.252.25B
SPA D114/03/21Celta Vigo0-0 (0-0)Athletic Bilbao1-302.25H
SPA D105/12/20Athletic Bilbao0-2 (0-0)Celta Vigo4-5-0.252T
SPA D120/01/20Athletic Bilbao1-1 (0-0)Celta Vigo13-0-0.752.25H
SPA D106/10/19Celta Vigo1-0 (0-0)Athletic Bilbao6-4-0.252T
SPA D112/05/19Athletic Bilbao3-1 (3-0)Celta Vigo3-3-0.252.25B
SPA D108/01/19Celta Vigo1-2 (1-1)Athletic Bilbao3-2+0.252.5B
SPA D131/03/18Athletic Bilbao1-1 (0-0)Celta Vigo4-5-0.252.5H
SPA D105/11/17Celta Vigo3-1 (3-1)Athletic Bilbao3-6+0.252.5T
SPA D101/05/17Celta Vigo0-3 (0-1)Athletic Bilbao0-11-0.252.5B
SPA D120/12/16Athletic Bilbao2-1 (0-0)Celta Vigo9-7-0.52.5B

Thành tích gần đây — Celta Vigo

BHHTHTHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D128/08/26Celta Vigo1-2 (1-0)Osasuna5-3+0.52.25B
SPA D123/08/26Valencia0-0 (0-0)Celta Vigo1-2-0.252.25H
INT CF09/08/26Napoli1-1 (1-0)Celta Vigo3-5-0.252.5H
INT CF06/08/26Sassuolo1-4 (0-1)Celta Vigo2-702.75T
INT CF29/07/26Celta Vigo2-2 (1-0)Viseu3-0+13H
INT CF26/07/26Celta Vigo1-0 (0-0)Sporting Gijon3-3+0.752.5T
INT CF19/07/26Sporting Braga2-2 (1-1)Celta Vigo6-4-0.752.75H
SPA D124/05/26Celta Vigo1-0 (0-0)Sevilla4-3+0.752.5T
SPA D118/05/26Athletic Bilbao1-1 (0-1)Celta Vigo5-0-0.52.5H
SPA D113/05/26Celta Vigo2-3 (1-1)Levante4-4+0.752.75B
SPA D109/05/26Atletico Madrid0-1 (0-0)Celta Vigo10-0-0.52.75T
SPA D103/05/26Celta Vigo3-1 (2-0)Elche4-2+0.52.5T
SPA D127/04/26Villarreal2-1 (2-0)Celta Vigo7-5-0.752.75B
SPA D123/04/26FC Barcelona1-0 (1-0)Celta Vigo5-3-1.753.5B
UEFA EL16/04/26Celta Vigo1-3 (0-2)SC Freiburg6-3+0.52.5B
SPA D112/04/26Celta Vigo0-3 (0-2)Real Oviedo4-1+0.752.5B
UEFA EL10/04/26SC Freiburg3-0 (2-0)Celta Vigo3-0-0.252.5B
SPA D105/04/26Valencia2-3 (1-0)Celta Vigo6-0-0.252.25T
SPA D122/03/26Celta Vigo3-4 (3-1)Alaves4-1+0.752B
UEFA EL20/03/26Lyon0-2 (0-0)Celta Vigo1-6-0.52.25T

Thành tích gần đây — Athletic Bilbao

BBBBBTTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D128/08/26FC Barcelona2-0 (1-0)Athletic Bilbao12-5-1.253B
SPA D122/08/26Athletic Bilbao1-3 (0-1)Sevilla10-3+0.752.25B
INT CF22/08/26Real Zaragoza3-1 (0-0)Athletic Bilbao---B
INT CF15/08/26Atalanta1-0 (0-0)Athletic Bilbao1-4-0.252.75B
INT CF09/08/26Marseille3-1 (2-1)Athletic Bilbao5-1+0.253B
INT CF02/08/26Burgos0-3 (0-1)Athletic Bilbao---T
INT CF30/07/26Racing Santander0-3 (0-1)Athletic Bilbao2-10+0.52.75T
INT CF26/07/26Athletic Bilbao2-2 (1-2)Eibar4-2+0.52.5H
INT CF23/07/26Sestao0-2 (0-1)Athletic Bilbao1-12+2.753.25T
INT CF19/07/26Leioa0-11 (0-7)Athletic Bilbao1-4+3.54T
INT CF16/07/26CD Derio0-3 (0-0)Athletic Bilbao1-9+44.75T
SPA D124/05/26Real Madrid4-2 (2-1)Athletic Bilbao2-1-1.253.25B
SPA D118/05/26Athletic Bilbao1-1 (0-1)Celta Vigo5-0+0.52.5H
SPA D114/05/26RCD Espanyol2-0 (0-0)Athletic Bilbao8-902.5B
SPA D110/05/26Athletic Bilbao0-1 (0-0)Valencia13-5+0.52.5B
SPA D102/05/26Alaves2-4 (1-0)Athletic Bilbao4-702.5T
SPA D126/04/26Atletico Madrid3-2 (0-1)Athletic Bilbao3-402.5B
SPA D122/04/26Athletic Bilbao1-0 (1-0)Osasuna5-4+0.52.25T
SPA D113/04/26Athletic Bilbao1-2 (0-2)Villarreal15-3+0.252.5B
SPA D105/04/26Getafe2-0 (1-0)Athletic Bilbao4-301.75B

Đội hình

Celta VigoAthletic Bilbao
13Ionut Andrei Radu2CCarl Starfelt4Abdoulaye Diagne Faye20Javier Rodriguez5Sergio Carreira6Ilaix Moriba Kourouma14Aleix Febas15alvaro Nunez9Ferran Jutgla Blanch16Hugo Gonzalez19Williot Swedberg1Unai Simon4Aitor Paredes12Jesus Areso14Aymeric Laporte17Yuri Berchiche16Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria24Benat Gerenabarrena7Alejandro Berenguer Remiro8Oihan Sancet23Robert Navarro9CInaki Williams Dannis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
8
17
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
100
90
Tấn công nguy hiểm
33
43
Sút ngoài cầu môn
5
9
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
17
8
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
576
492
TL chuyền bóng thành công
88%
87%
Phạm lỗi
8
17
Việt vị
3
0
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
4
6
Quả ném biên
17
13
Cắt bóng
7
10
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
24
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.56
2.64
Cơ hội rõ rệt
3
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9
T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Celta Vigo (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Athletic Bilbao (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Celta Vigo (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Athletic Bilbao (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Celta VigoAthletic Bilbao

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Celta VigoAthletic Bilbao

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
41
Thắng 1
52
Hòa
54
Thua 1
37
Thua 2+
Celta VigoAthletic Bilbao

Celta Vigo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Ionut Andrei Radu
Thủ môn
8.50/038/460
15alvaro Nunez
Hậu vệ
70/067/705
2Carl Starfelt
Hậu vệ
6.71/081/826
9Ferran Jutgla Blanch
Tiền đạo
6.71/012/130
16Hugo Gonzalez
Tiền đạo cánh phải
6.70/04/41
19Williot Swedberg
Tiền đạo
6.63/26/100
5Sergio Carreira
Hậu vệ
6.41/026/370
6Ilaix Moriba Kourouma
Tiền vệ
6.40/021/221
4Abdoulaye Diagne Faye
Hậu vệ
6.10/032/332
14Aleix Febas
Tiền vệ
6.10/039/444
20Javier Rodriguez
Hậu vệ
6.10/030/381
29Yoel Lago (dự bị)
Hậu vệ
7.20/055/631
8Miguel Roman (dự bị)
Tiền vệ
7.20/037/421
17Javier Rueda (dự bị)
Hậu vệ
7.11/027/332
10Iago Aspas Juncal (dự bị)
Tiền đạo
6.81/016/190
23Hugo Alvarez Antunez (dự bị)
Tiền đạo
6.50/013/180

Athletic Bilbao

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Alejandro Berenguer Remiro
Tiền đạo cánh trái
8.212/129/372
23Robert Navarro
Tiền đạo cánh phải
7.812/231/340🟨
1Unai Simon
Thủ môn
7.70/022/320
16Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Tiền vệ trung tâm
7.211/041/442
4Aitor Paredes
Trung vệ
7.20/049/582
17Yuri Berchiche
Hậu vệ trái
7.13/061/644🟨
24Benat Gerenabarrena
Tiền vệ trung tâm
7.10/044/475🟨
14Aymeric Laporte
Trung vệ
72/069/711
12Jesus Areso
Hậu vệ phải
70/024/290
9Inaki Williams Dannis
Tiền đạo cánh phải
6.612/28/130
8Oihan Sancet
Tiền vệ tấn công
6.53/219/240
28Peio Canales (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/011/120
18Mikel Jauregizar (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/012/153
10Nico Williams (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.52/03/33
11Gorka Guruzeta Rodriguez (dự bị)
Trung phong
6.30/03/50
31Johaneko Louisjean (dự bị)
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Celta Vigo Thông tin Athletic Bilbao
1923-8-23 Thành lập 1898-1-1
Estadio Municipal de Balaidos Sân nhà San Mames
32500 Sức chứa 40000
Claudio Giraldez HLV Edin Terzic
VIGO Khu vực Bilbao
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.282.780.802.251.001.030.250.81
Live2.56 ↑3.15 ↓2.48 ↓1.48 ↑2.500.30 ↓0.92 ↓0.000.90 ↑
EasybetsSớm2.293.202.900.802.251.011.020.250.81
Live144.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑2.500.07 ↓0.05 ↓-0.2510.00 ↑
VcbetSớm2.303.202.900.842.251.011.060.250.82
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑2.500.22 ↓1.09 ↑0.000.80 ↓
Mansion88Sớm2.353.202.931.122.500.751.030.250.85
Live300.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.03 ↓1.17 ↑0.000.77 ↓
InterwettenSớm2.403.303.001.052.500.730.650.001.15
Live100.00 ↑25.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.03 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
10BETSớm2.313.253.050.822.250.92---
Live100.00 ↑36.23 ↑1.01 ↓4.32 ↑2.500.12 ↓---
12betSớm2.353.202.931.122.500.751.030.250.85
Live300.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.03 ↓1.17 ↑0.000.77 ↓
CrownSớm2.393.502.970.832.251.031.050.250.83
Live46.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.293.112.911.142.500.751.020.250.88
Live195.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓11.11 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.2510.00 ↑
WewbetSớm2.333.343.020.912.250.951.050.250.83
Live116.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑2.500.04 ↓1.06 ↑0.000.84 ↑
LadbrokesSớm2.373.303.001.052.500.70---
Live201.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm2.303.303.050.832.250.940.940.250.83
Live496.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓11.23 ↑2.750.03 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm2.363.213.070.812.251.001.030.250.80
Live30.49 ↑9.71 ↑1.11 ↓4.28 ↑2.500.18 ↓1.19 ↑0.000.73 ↓
HK Jockey ClubSớm2.262.932.870.902.250.801.030.250.75
Live70.00 ↑14.50 ↑1.00 ↓3.40 ↑2.750.15 ↓0.86 ↓-2.000.86 ↑
BwinSớm2.353.303.001.052.500.68---
Live451.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.052.500.68---
1xBetSớm2.433.423.211.192.500.790.700.001.34
Live501.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.05 ↑2.500.16 ↓0.89 ↑0.000.99 ↓
SNAISớm2.303.252.90------
Live2.303.252.90------
Bet 365Sớm2.353.303.000.832.251.031.050.250.80
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑2.500.14 ↓0.88 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.303.203.001.052.500.731.010.250.81
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑2.500.03 ↓0.80 ↓0.000.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Celta Vigo+1/4Chưa có trận cùng mức
Athletic Bilbao-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).