Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Athletic Bilbao, 02:30 ngày 31/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 31/08/2026
Celta Vigo 0 Kết thúc HT 0-2 2
Athletic Bilbao
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Estadio Municipal de Balaidos Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Celta Vigo
Athletic Bilbao
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mateo Busquets Ferrer
7'
🎯 Dứt điểm - Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Williot Swedberg (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
15'
🎯 Dứt điểm - Oihan Sancet (chân trái) — bị cản phá
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Oihan Sancet (chân trái) — bị cản phá
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Aymeric Laporte (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Yuri Berchiche (chân trái) — chệch khung thành
20'
⚽ BÀN THẮNG - Alejandro Berenguer Remiro 0-1, kiến tạo: Inaki Williams Dannis
20'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Berenguer Remiro (chân phải) — vào lưới
22'
⚽ BÀN THẮNG - Robert Navarro 0-2, kiến tạo: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
22'
🎯 Dứt điểm - Robert Navarro (chân phải) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Berenguer Remiro (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Aymeric Laporte (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Yuri Berchiche (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Inaki Williams Dannis (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ferran Jutgla Blanch (đánh đầu) Post
42'
🎯 Dứt điểm - Robert Navarro (chân phải) — bị cản phá
43'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Iago Aspas Juncal, ra Hugo Gonzalez
🔁 Thay người: vào Javier Rueda, ra Javier Rodriguez
🔁 Thay người: vào Yoel Lago, ra Abdoulaye Diagne Faye
🔁 Thay người: vào Miguel Roman, ra Ilaix Moriba Kourouma
48'
🟨 Thẻ vàng - Yuri Berchiche
🎯 Dứt điểm - Williot Swedberg (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Williot Swedberg (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Oihan Sancet (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hugo Alvarez Antunez, ra Williot Swedberg
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carl Starfelt (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🟨 Thẻ vàng - Robert Navarro
62'
🎯 Dứt điểm - Inaki Williams Dannis (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sergio Carreira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Javier Rueda (chân phải) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Mikel Jauregizar, ra Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
65'
🔁 Thay người: vào Peio Canales, ra Oihan Sancet
65'
🔁 Thay người: vào Gorka Guruzeta Rodriguez, ra Inaki Williams Dannis
69'
⛳ Phạt góc
71'
🟨 Thẻ vàng - Benat Gerenabarrena
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào N·Inaki Williams Dannis, ra Robert Navarro
🎯 Dứt điểm - Iago Aspas Juncal (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - N·Inaki Williams Dannis (chân trái) — chệch khung thành
86'
⛳ Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào Johaneko Louisjean, ra Jesus Areso
89'
🎯 Dứt điểm - Yuri Berchiche (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - N·Inaki Williams Dannis (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Celta Vigo | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Alejandro Berenguer Remiro(Assists:Inaki Williams Dannis) (Kiến tạo: Inaki Williams Dannis) | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Berenguer A. (Kiến tạo: Inaki Williams Dannis) | |
| 22' | ⚽ 0 - 3 Robert Navarro(Assists:Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria) (Kiến tạo: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria) | |
| 22' | ⚽ 0 - 4 | |
| 22' | ⚽ 0 - 5 Navarro R. (Kiến tạo: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Iago Aspas Juncal ▼ Hugo Gonzalez | 46' ⇄ | |
| ▲ Javier Rueda ▼ Javier Rodriguez | 46' ⇄ | |
| ▲ Yoel Lago ▼ Abdoulaye Diagne Faye | 46' ⇄ | |
| ▲ Miguel Roman ▼ Ilaix Moriba Kourouma | 46' ⇄ | |
| ▲ Lago Y. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Rueda J. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Aspas I. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Roman M. ▼ | 46' ⇄ | |
| 48' | Yuri Berchiche | |
| 48' | Berchiche Y. | |
| ▲ Hugo Alvarez Antunez ▼ Williot Swedberg | 57' ⇄ | |
| ▲ Antunez A. H. ▼ | 57' ⇄ | |
| 61' | Robert Navarro | |
| 61' | Navarro R. | |
| 65' ⇄ | ▲ Mikel Jauregizar ▼ Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | |
| 65' ⇄ | ▲ Peio Canales ▼ Oihan Sancet | |
| 65' ⇄ | ▲ Gorka Guruzeta Rodriguez ▼ Inaki Williams Dannis | |
| 65' ⇄ | ▲ Guruzeta G. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Jauregizar M. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Canales P. ▼ | |
| 71' | Benat Gerenabarrena | |
| 71' | Gerenabarrena | |
| 74' ⇄ | ▲ Nico Williams ▼ Robert Navarro | |
| 74' ⇄ | ▲ Williams N. ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ Johaneko Louisjean ▼ Jesus Areso | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 14 |
| Điểm | 1 | 3 | 14 | 13 |
Chủ = Celta Vigo · Khách = Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Celta Vigo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Celta Vigo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Athletic Bilbao
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Celta Vigo 7 (35%)Hòa 4 (20%)Athletic Bilbao 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Athletic Bilbao | 1-1 (0-1) | Celta Vigo | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/12/25 | Celta Vigo | 2-0 (0-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.25 | T |
| 19/01/25 | Celta Vigo | 1-2 (0-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.25 | B |
| 22/09/24 | Athletic Bilbao | 3-1 (2-1) | Celta Vigo | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/24 | Celta Vigo | 2-1 (0-1) | Athletic Bilbao | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/11/23 | Athletic Bilbao | 4-3 (2-2) | Celta Vigo | -1 | 2.5 | B |
| 20/05/23 | Athletic Bilbao | 2-1 (1-0) | Celta Vigo | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/01/23 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | Athletic Bilbao | -0.25 | 2 | T |
| 17/04/22 | Athletic Bilbao | 0-2 (0-2) | Celta Vigo | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/08/21 | Celta Vigo | 0-1 (0-1) | Athletic Bilbao | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/21 | Celta Vigo | 0-0 (0-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.25 | H |
| 05/12/20 | Athletic Bilbao | 0-2 (0-0) | Celta Vigo | -0.25 | 2 | T |
| 20/01/20 | Athletic Bilbao | 1-1 (0-0) | Celta Vigo | -0.75 | 2.25 | H |
| 06/10/19 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | Athletic Bilbao | -0.25 | 2 | T |
| 12/05/19 | Athletic Bilbao | 3-1 (3-0) | Celta Vigo | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/01/19 | Celta Vigo | 1-2 (1-1) | Athletic Bilbao | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/03/18 | Athletic Bilbao | 1-1 (0-0) | Celta Vigo | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/11/17 | Celta Vigo | 3-1 (3-1) | Athletic Bilbao | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/17 | Celta Vigo | 0-3 (0-1) | Athletic Bilbao | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/12/16 | Athletic Bilbao | 2-1 (0-0) | Celta Vigo | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Celta Vigo
BHHTHTHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Celta Vigo | 1-2 (1-0) | Osasuna | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/08/26 | Valencia | 0-0 (0-0) | Celta Vigo | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Napoli | 1-1 (1-0) | Celta Vigo | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Sassuolo | 1-4 (0-1) | Celta Vigo | 0 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Celta Vigo | 2-2 (1-0) | Viseu | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | Sporting Gijon | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Celta Vigo | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | Sevilla | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Athletic Bilbao | 1-1 (0-1) | Celta Vigo | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Celta Vigo | 2-3 (1-1) | Levante | +0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Atletico Madrid | 0-1 (0-0) | Celta Vigo | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Celta Vigo | 3-1 (2-0) | Elche | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Villarreal | 2-1 (2-0) | Celta Vigo | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Celta Vigo | -1.75 | 3.5 | B |
| 16/04/26 | Celta Vigo | 1-3 (0-2) | SC Freiburg | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Celta Vigo | 0-3 (0-2) | Real Oviedo | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | SC Freiburg | 3-0 (2-0) | Celta Vigo | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Valencia | 2-3 (1-0) | Celta Vigo | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Celta Vigo | 3-4 (3-1) | Alaves | +0.75 | 2 | B |
| 20/03/26 | Lyon | 0-2 (0-0) | Celta Vigo | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Athletic Bilbao
BBBBBTTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | FC Barcelona | 2-0 (1-0) | Athletic Bilbao | -1.25 | 3 | B |
| 22/08/26 | Athletic Bilbao | 1-3 (0-1) | Sevilla | +0.75 | 2.25 | B |
| 22/08/26 | Real Zaragoza | 3-1 (0-0) | Athletic Bilbao | - | - | B |
| 15/08/26 | Atalanta | 1-0 (0-0) | Athletic Bilbao | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Marseille | 3-1 (2-1) | Athletic Bilbao | +0.25 | 3 | B |
| 02/08/26 | Burgos | 0-3 (0-1) | Athletic Bilbao | - | - | T |
| 30/07/26 | Racing Santander | 0-3 (0-1) | Athletic Bilbao | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Athletic Bilbao | 2-2 (1-2) | Eibar | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Sestao | 0-2 (0-1) | Athletic Bilbao | +2.75 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Leioa | 0-11 (0-7) | Athletic Bilbao | +3.5 | 4 | T |
| 16/07/26 | CD Derio | 0-3 (0-0) | Athletic Bilbao | +4 | 4.75 | T |
| 24/05/26 | Real Madrid | 4-2 (2-1) | Athletic Bilbao | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Athletic Bilbao | 1-1 (0-1) | Celta Vigo | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | RCD Espanyol | 2-0 (0-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Athletic Bilbao | 0-1 (0-0) | Valencia | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Alaves | 2-4 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Atletico Madrid | 3-2 (0-1) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Athletic Bilbao | 1-0 (1-0) | Osasuna | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Athletic Bilbao | 1-2 (0-2) | Villarreal | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Getafe | 2-0 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 1.75 | B |
Đội hình
Celta Vigo
Athletic Bilbao
13Ionut Andrei Radu2CCarl Starfelt4Abdoulaye Diagne Faye20Javier Rodriguez5Sergio Carreira6Ilaix Moriba Kourouma14Aleix Febas15alvaro Nunez9Ferran Jutgla Blanch16Hugo Gonzalez19Williot Swedberg1Unai Simon4Aitor Paredes12Jesus Areso14Aymeric Laporte17Yuri Berchiche16Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria24Benat Gerenabarrena7Alejandro Berenguer Remiro8Oihan Sancet23Robert Navarro9CInaki Williams Dannis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Carl Starfelt C6.7
- 4Abdoulaye Diagne Faye▼ Rời sân 46'6.1
- 5Sergio Carreira6.4
- 6Ilaix Moriba Kourouma▼ Rời sân 46'6.4
- 9Ferran Jutgla Blanch6.7
- 13Ionut Andrei Radu8.5
- 14Aleix Febas6.1
- 15alvaro Nunez7
- 16Hugo Gonzalez▼ Rời sân 46'6.7
- 19Williot Swedberg▼ Rời sân 57'6.6
- 20Javier Rodriguez▼ Rời sân 46'6.1
Khách · 4231
- 1Unai Simon7.7
- 4Aitor Paredes7.2
- 7Alejandro Berenguer Remiro⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 20'8.2
- 8Oihan Sancet▼ Rời sân 65'6.5
- 9Inaki Williams Dannis C🎯 Kiến tạo 20' · 🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 65'6.6
- 12Jesus Areso▼ Rời sân 86'7
- 14Aymeric Laporte7
- 16Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 65'7.2
- 17Yuri Berchiche🟨 Thẻ vàng 48' · 🟨 Thẻ vàng 48'7.1
- 23Robert Navarro⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22' · 🟨 Thẻ vàng 61' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 74'7.8
- 24Benat Gerenabarrena🟨 Thẻ vàng 71' · 🟨 Thẻ vàng 71'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
03
Sút bóng
817
Sút cầu môn
27
Tấn công
10090
Tấn công nguy hiểm
3343
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
178
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
576492
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
817
Việt vị
30
Cứu thua
52
Tắc bóng
46
Quả ném biên
1713
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2414
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.562.64
Cơ hội rõ rệt
35
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Celta Vigo (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Athletic Bilbao (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Celta Vigo (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Athletic Bilbao (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Celta Vigo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Ionut Andrei Radu Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 38/46 | 0 | |||
| 15alvaro Nunez Hậu vệ | 7 | 0/0 | 67/70 | 5 | |||
| 2Carl Starfelt Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 81/82 | 6 | |||
| 9Ferran Jutgla Blanch Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 12/13 | 0 | |||
| 16Hugo Gonzalez Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 19Williot Swedberg Tiền đạo | 6.6 | 3/2 | 6/10 | 0 | |||
| 5Sergio Carreira Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 26/37 | 0 | |||
| 6Ilaix Moriba Kourouma Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 21/22 | 1 | |||
| 4Abdoulaye Diagne Faye Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 32/33 | 2 | |||
| 14Aleix Febas Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 39/44 | 4 | |||
| 20Javier Rodriguez Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 30/38 | 1 | |||
| 29Yoel Lago (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 55/63 | 1 | |||
| 8Miguel Roman (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 37/42 | 1 | |||
| 17Javier Rueda (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 27/33 | 2 | |||
| 10Iago Aspas Juncal (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 16/19 | 0 | |||
| 23Hugo Alvarez Antunez (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 13/18 | 0 |
Athletic Bilbao
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Alejandro Berenguer Remiro Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 2/1 | 29/37 | 2 | ||
| 23Robert Navarro Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 2/2 | 31/34 | 0 | 🟨 | |
| 1Unai Simon Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 22/32 | 0 | |||
| 16Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 1/0 | 41/44 | 2 | ||
| 4Aitor Paredes Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 49/58 | 2 | |||
| 17Yuri Berchiche Hậu vệ trái | 7.1 | 3/0 | 61/64 | 4 | 🟨 | ||
| 24Benat Gerenabarrena Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 44/47 | 5 | 🟨 | ||
| 14Aymeric Laporte Trung vệ | 7 | 2/0 | 69/71 | 1 | |||
| 12Jesus Areso Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 9Inaki Williams Dannis Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1 | 2/2 | 8/13 | 0 | ||
| 8Oihan Sancet Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/2 | 19/24 | 0 | |||
| 28Peio Canales (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 18Mikel Jauregizar (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 12/15 | 3 | |||
| 10Nico Williams (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 3/3 | 3 | |||
| 11Gorka Guruzeta Rodriguez (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 31Johaneko Louisjean (dự bị) | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Celta Vigo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-8-23 | Thành lập | 1898-1-1 |
| Estadio Municipal de Balaidos | Sân nhà | San Mames |
| 32500 | Sức chứa | 40000 |
| Claudio Giraldez | HLV | Edin Terzic |
| VIGO | Khu vực | Bilbao |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.28 | 2.78 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.56 ↑ | 3.15 ↓ | 2.48 ↓ | 1.48 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.20 | 2.90 | 0.80 | 2.25 | 1.01 | 1.02 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 144.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 10.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 0.84 | 2.25 | 1.01 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.93 | 1.12 | 2.50 | 0.75 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.30 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.65 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 100.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.25 | 3.05 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 36.23 ↑ | 1.01 ↓ | 4.32 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.93 | 1.12 | 2.50 | 0.75 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.50 | 2.97 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 46.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.11 | 2.91 | 1.14 | 2.50 | 0.75 | 1.02 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 195.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 10.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.34 | 3.02 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 116.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 3.05 | 0.83 | 2.25 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 496.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.23 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.21 | 3.07 | 0.81 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 30.49 ↑ | 9.71 ↑ | 1.11 ↓ | 4.28 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.26 | 2.93 | 2.87 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 70.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.00 ↓ | 3.40 ↑ | 2.75 | 0.15 ↓ | 0.86 ↓ | -2.00 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.30 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.42 | 3.21 | 1.19 | 2.50 | 0.79 | 0.70 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.30 | 3.00 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 1.05 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Celta Vigo | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Athletic Bilbao | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).