Kết quả bóng đá trận Celta vigo b vs Cordoba, 00:30 ngày 01/11/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:30 ngày 01/11/2026
Celta vigo b 2 Kết thúc HT 1-1 2
Cordoba
🟨 2 - 4 🟥 0 - 2 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Celta vigo b | Phút | |
| Alvaro Marin Sesma | 21' | |
| Kibet A. 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 Bri D. (Kiến tạo: Cristian Carracedo) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 21 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 16 |
Chủ = Celta vigo b · Khách = Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Celta vigo b | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Celta vigo b
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 18 | 11 | 9 | 61 | 48 | 65 | 2 |
| Sân nhà | 19 | 10 | 4 | 5 | 31 | 20 | 34 | 8 |
| Sân khách | 19 | 8 | 7 | 4 | 30 | 28 | 31 | 2 |
Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 14 |
Đội hình
Celta vigo b
Cordoba
1Carrillo J. B.3Ribes E.4Ndiaye S.18Lopez J.2Gavian P.11Arcos A.16Capdevila A.29Mateo Sobral9Alvaro Marin Sesma10Marcos O.15Kibet A.1Alvarez I.3Tasende D.4Alex Martin5Juan Gutiérrez30Daniel Budesca8Ruiz I.14Ghailan A.28Garcia E.9Percan11Bri D.23Carracedo C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Carrillo J. B.
- 2Gavian P.
- 3Ribes E.
- 4Ndiaye S.
- 9Alvaro Marin Sesma🟨 Thẻ vàng 21'
- 10Marcos O.
- 11Arcos A.
- 15Kibet A.⚽ Ghi bàn 24'
- 16Capdevila A.
- 18Lopez J.
- 29Mateo Sobral
Khách · 433
- 1Alvarez I.
- 3Tasende D.
- 4Alex Martin
- 5Juan Gutiérrez
- 8Ruiz I.
- 9Percan
- 11Bri D.⚽ Ghi bàn 27'
- 14Ghailan A.
- 23Carracedo C.🎯 Kiến tạo 27'
- 28Garcia E.
- 30Daniel Budesca
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
10
Sút bóng
35
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
108149
TL chuyền bóng thành công
76%77%
Phạm lỗi
63
Việt vị
10
Cứu thua
12
Quả ném biên
86
Chuyền dài
77
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Celta vigo b (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Cordoba (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Celta vigo b | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | 1954 |
| Sân nhà | Nuevo Arcangel | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Fredi Alvarez | HLV | Ivan Ania Cadavieco |
| Khu vực | Cordoba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.83 | 3.83 | 1.96 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 1.02 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.32 ↑ | 3.88 ↑ | 1.77 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.78 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.70 | 2.09 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 1.00 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 51.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.00 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 29.00 ↑ | 1.93 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.96 | 0.97 | 3.25 | 0.87 | 1.07 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.16 ↓ | 25.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.45 | 2.05 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.09 ↓ | 40.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.96 | 0.97 | 3.25 | 0.87 | 1.07 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.13 ↓ | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.95 | 2.06 | 1.01 | 3.25 | 0.86 | 1.04 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 3.44 | 2.07 | 1.00 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | -0.50 | 1.07 |
| Live | 4.05 ↑ | 1.37 ↓ | 7.90 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.10 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.40 ↑ | 1.33 ↓ | 19.00 ↑ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.11 | 3.78 | 2.20 | 1.38 | 3.50 | 0.61 | 1.30 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 41.00 ↑ | 6.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 7.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.85 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 7.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Celta vigo b | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Cordoba | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).