Kết quả bóng đá trận Celta vigo b vs Castellon, 02:30 ngày 01/09/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 01/09/2026
Celta vigo b 1 Kết thúc HT 0-1 2
Castellon
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Celta vigo b
Castellon
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Olatz Rivera Olmedo
1'
🚩 Việt vị
5'
🎯 Dứt điểm - Pablo Santiago (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Camara Ousmane (chân trái) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
9'
⚽ BÀN THẮNG - Fran Castillo 0-1
9'
🎯 Dứt điểm - Fran Castillo (chân phải) — vào lưới
11'
🎯 Dứt điểm - Iago Cordoba Kerejeta (chân trái) Post
16'
🎯 Dứt điểm - Camara Ousmane (chân trái) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
22'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Camara Ousmane (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adria Capdevila (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Agustin Sienra (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Antanon (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oscar Marcos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alvaro Marin Sesma (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Angel Arcos (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Aldrine Kibet, ra Pablo Meixus
🔁 Thay người: vào Hugo Burcio, ra Andres Antanon
🎯 Dứt điểm - Angel Arcos (chân phải) — chệch khung thành
48'
⚽ BÀN THẮNG - Pablo Santiago 0-2, kiến tạo: Fran Castillo
48'
🎯 Dứt điểm - Pablo Santiago (chân trái) — vào lưới
54'
🟨 Thẻ vàng - Camara Ousmane
54'
🎯 Dứt điểm - Iago Cordoba Kerejeta (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adria Capdevila (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Fran Castillo
🚩 Việt vị
64'
🔁 Thay người: vào Raul Sanchez, ra Iago Cordoba Kerejeta
65'
🔁 Thay người: vào Lucas Alcazar Moreno, ra Juan Jose Nieto
🔁 Thay người: vào Bernard Somuah, ra Alvaro Marin Sesma
65'
🔁 Thay người: vào Antonio Gala, ra Fran Castillo
🔁 Thay người: vào Hugo Cuenca, ra Adria Capdevila
🎯 Dứt điểm - Oscar Marcos (chân phải) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Camara Ousmane (chân trái) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Barri (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Joel Lopez Salguero
75'
🎯 Dứt điểm - Pablo Santiago (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aldrine Kibet (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Marcos 1-2, kiến tạo: Hugo Cuenca
🎯 Dứt điểm - Oscar Marcos (chân phải) — vào lưới
80'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Rego, ra Pablo Santiago
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Angel Davila Outerelo, ra Oscar Marcos
🎯 Dứt điểm - Bernard Somuah (chân trái) Post
86'
🎯 Dứt điểm - Raul Sanchez (chân trái) — chệch khung thành
Shot Right Footed Shot Missed
90'
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Martin de Frias
90'
🔁 Thay người: vào Jari Vlak, ra Barri
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Celta vigo b | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Fran Castillo | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 Castillo F. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Aldrine Kibet ▼ Pablo Meixus | 46' ⇄ | |
| ▲ Hugo Burcio ▼ Andres Antanon | 46' ⇄ | |
| ▲ Burcio H. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Kibet A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 48' | ⚽ 0 - 3 Pablo Santiago(Assists:Fran Castillo) | |
| 48' | ⚽ 0 - 4 Pablo Santiago | |
| 54' | Camara Ousmane | |
| 54' | O.Camara | |
| 59' | Fran Castillo | |
| 59' | Castillo F. | |
| 64' ⇄ | ▲ Raul Sanchez ▼ Iago Cordoba Kerejeta | |
| 64' ⇄ | ▲ Raúl Sánchez ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Lucas Alcazar Moreno ▼ Juan Jose Nieto | |
| ▲ Bernard Somuah ▼ Alvaro Marin Sesma | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Antonio Gala ▼ Fran Castillo | |
| ▲ Hugo Cuenca ▼ Adria Capdevila | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Gala A. ▼ | |
| ▲ Somuah B. ▼ | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ L.Alcazar ▼ | |
| ▲ H. Cuenca ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ H. Cuenca ▼ | 66' ⇄ | |
| Joel Lopez Salguero | 74' | |
| Lopez J. | 74' | |
| Oscar Marcos(Assists:Hugo Cuenca) (Kiến tạo: Hugo Francisco Cuenca Martinez) 1 - 4 ⚽ | 79' | |
| Marcos O. (Kiến tạo: Hugo Francisco Cuenca Martinez) 2 - 4 ⚽ | 79' | |
| 80' ⇄ | ▲ Rodrigo Rego ▼ Pablo Santiago | |
| 80' ⇄ | ▲ Rego R. ▼ | |
| ▲ Angel Davila Outerelo ▼ Oscar Marcos | 82' ⇄ | |
| ▲ Davila Outerelo A. ▼ | 82' ⇄ | |
| 90' | Alvaro Martin de Frias | |
| 90' ⇄ | ▲ Jari Vlak ▼ Barri | |
| 90' | Álvaro Martín | |
| 90' ⇄ | ▲ Vlak J. ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 13 | 6 |
| Điểm | 3 | 7 | 19 | 21 |
Chủ = Celta vigo b · Khách = Castellon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Celta vigo b | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Celta vigo b
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 18 | 11 | 9 | 61 | 48 | 65 | 2 |
| Sân nhà | 19 | 10 | 4 | 5 | 31 | 20 | 34 | 8 |
| Sân khách | 19 | 8 | 7 | 4 | 30 | 28 | 31 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 5 | - | - |
Castellon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Celta vigo b
THTTTTHTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Celta vigo b | 4-2 (0-0) | Andorra FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Cadiz | 0-0 (0-0) | Celta vigo b | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Celta vigo b | 2-0 (1-0) | UD Ourense | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Celta vigo b | 3-1 (1-1) | coruxo FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Vizela | 0-1 (0-1) | Celta vigo b | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | SCU Torreense | 2-3 (2-0) | Celta vigo b | - | - | T |
| 26/07/26 | CD Lugo | 1-1 (0-1) | Celta vigo b | - | - | H |
| 20/06/26 | Celta vigo b | 4-1 (1-1) | Ponferradina | 0 | 2 | T |
| 13/06/26 | Ponferradina | 0-0 (0-0) | Celta vigo b | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Celta vigo b | 2-2 (0-1) | CE Europa | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | CE Europa | 1-1 (1-0) | Celta vigo b | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Barakaldo CF | 1-1 (0-0) | Celta vigo b | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Celta vigo b | 0-1 (0-0) | CD Lugo | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Ourense CF | 2-4 (1-1) | Celta vigo b | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Celta vigo b | 0-1 (0-0) | Osasuna B | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Pontevedra | 1-1 (1-1) | Celta vigo b | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Celta vigo b | 3-0 (1-0) | Cacereno | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Arenas Club de Getxo | 0-5 (0-2) | Celta vigo b | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Real Madrid Castilla | 5-1 (2-1) | Celta vigo b | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Celta vigo b | 2-1 (0-0) | Athletic Bilbao B | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Castellon
HTBHBHTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Castellon | 0-0 (0-0) | Sabadell | +1 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Real Sociedad B | 0-1 (0-1) | Castellon | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Castellon | 1-3 (1-1) | Levante | - | - | B |
| 08/08/26 | Hercules | 0-0 (0-0) | Castellon | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Alaves | 3-0 (2-0) | Castellon | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Girona | 3-3 (1-2) | Castellon | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Valencia | 1-2 (0-0) | Castellon | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Castellon | 2-0 (2-0) | Sabadell | - | - | T |
| 10/06/26 | Almeria | 3-2 (1-0) | Castellon | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Castellon | 1-1 (1-0) | Almeria | +0.5 | 3 | H |
| 31/05/26 | Castellon | 2-1 (1-0) | Eibar | +0.75 | 3 | T |
| 24/05/26 | SD Huesca | 0-1 (0-0) | Castellon | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Castellon | 1-1 (0-0) | Cadiz | +1.5 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | AD Ceuta | 1-1 (0-0) | Castellon | +0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | Castellon | 1-2 (0-0) | Cordoba | +1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Malaga | 2-3 (1-1) | Castellon | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Castellon | 3-1 (1-1) | Burgos | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Mirandes | 2-2 (0-2) | Castellon | +0.5 | 3 | H |
| 07/04/26 | Castellon | 3-2 (2-1) | Granada CF | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Castellon | 2-0 (1-0) | Almeria | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Celta vigo b
Castellon
1Jorge Carrillo Balea3Ribes K.3Enrique Ribes6CPablo Meixus20Anxo Rodriguez8Andres Antanon16Adria Capdevila18Joel Lopez Salguero23Frank Germain Jonathan Miller9Alvaro Marin Sesma10Oscar Marcos11Angel Arcos13Romain Matthys4Agustin Sienra5CAlberto Jimenez Benitez22Jeremy Mellot2Juan Jose Nieto8Barri14Iago Cordoba Kerejeta21Alvaro Martin de Frias17Fran Castillo18Pablo Santiago9Camara Ousmane
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Jorge Carrillo Balea7.1
- 3Ribes K.
- 3Enrique Ribes6.4
- 6Pablo Meixus C▼ Rời sân 46'6.4
- 8Andres Antanon▼ Rời sân 46'6.3
- 9Alvaro Marin Sesma▼ Rời sân 65'5.7
- 10Oscar Marcos⚽ Ghi bàn 79' · ⚽ Ghi bàn 79' · ▼ Rời sân 82'7
- 11Angel Arcos6.4
- 16Adria Capdevila▼ Rời sân 65'5.8
- 18Joel Lopez Salguero🟨 Thẻ vàng 74' · 🟨 Thẻ vàng 74'7.1
- 20Anxo Rodriguez5.6
- 23Frank Germain Jonathan Miller6.5
Khách · 3421
- 2Juan Jose Nieto▼ Rời sân 65'6.5
- 4Agustin Sienra7.2
- 5Alberto Jimenez Benitez C7.7
- 8Barri▼ Rời sân 90'7.1
- 9Camara Ousmane🟨 Thẻ vàng 54' · 🟨 Thẻ vàng 54'6.8
- 13Romain Matthys6.8
- 14Iago Cordoba Kerejeta▼ Rời sân 64'6.5
- 17Fran Castillo⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9' · 🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 48' · 🟨 Thẻ vàng 59' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 65'8.9
- 18Pablo Santiago⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 80'7.7
- 21Alvaro Martin de Frias🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90'6.2
- 22Jeremy Mellot8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
45
Tấn công
96110
Tấn công nguy hiểm
3043
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
442522
TL chuyền bóng thành công
80%84%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
31
Cứu thua
32
Tắc bóng
1812
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
157
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
1824
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.881.52
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Celta vigo b (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Castellon (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Celta vigo b (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Castellon (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Celta vigo b
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Joel Lopez Salguero Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 36/47 | 6 | 🟨 | ||
| 1Jorge Carrillo Balea Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 10Oscar Marcos Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 3/2 | 20/25 | 2 | ||
| 23Frank Germain Jonathan Miller Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 19/29 | 5 | |||
| 3Enrique Ribes Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 62/70 | 4 | |||
| 6Pablo Meixus Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 31/33 | 2 | |||
| 11Angel Arcos Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 20/31 | 3 | |||
| 8Andres Antanon Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/1 | 23/26 | 3 | |||
| 16Adria Capdevila Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 2/1 | 14/16 | 1 | |||
| 9Alvaro Marin Sesma Trung phong | 5.7 | 1/0 | 5/9 | 0 | |||
| 20Anxo Rodriguez Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 65/76 | 1 | |||
| 17Hugo Cuenca (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 0/0 | 11/12 | 1 | ||
| 7Bernard Somuah (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 15Aldrine Kibet (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 4/9 | 3 | |||
| 5Hugo Burcio (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 19/26 | 2 | |||
| 19Angel Davila Outerelo (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Castellon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Fran Castillo Tiền vệ trung tâm | 8.9 | 1 | 1 | 1/1 | 31/38 | 2 | 🟨 |
| 22Jeremy Mellot Hậu vệ phải | 8 | 0/0 | 60/66 | 1 | |||
| 5Alberto Jimenez Benitez Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 66/73 | 2 | |||
| 18Pablo Santiago Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 3/1 | 24/27 | 0 | ||
| 4Agustin Sienra Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 48/54 | 5 | |||
| 8Barri Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 43/48 | 5 | |||
| 13Romain Matthys Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 36/50 | 0 | |||
| 9Camara Ousmane Trung phong | 6.8 | 4/2 | 20/26 | 1 | 🟨 | ||
| 2Juan Jose Nieto Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 29/36 | 1 | |||
| 14Iago Cordoba Kerejeta Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 17/23 | 0 | |||
| 21Alvaro Martin de Frias Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 35/40 | 3 | 🟨 | ||
| 7Raul Sanchez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 27Antonio Gala (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 12Lucas Alcazar Moreno (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 25Jari Vlak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 26Rodrigo Rego (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 5/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Celta vigo b | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | 1922-7-2 |
| Sân nhà | Nou Castalia | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Fredi Alvarez | HLV | Pablo Hernandez Dominguez |
| Khu vực | Municipal Castalia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.78 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 1.02 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.70 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.70 | 1.78 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.86 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.65 | 1.82 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 20.24 ↑ | 1.01 ↓ | 5.76 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.70 | 1.78 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.86 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.70 | 1.80 | 0.87 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.04 | 3.44 | 1.71 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.38 | 3.34 | 1.92 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 60.00 ↑ | 12.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.73 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.82 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 490.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.76 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.98 | 3.61 | 1.87 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 17.57 ↑ | 5.71 ↑ | 1.22 ↓ | 3.95 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.70 | 3.35 | 1.77 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.70 | 3.60 ↑ | 1.71 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.75 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.95 | 3.80 | 1.90 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 1.91 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.24 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.11 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.25 | 3.60 | 1.72 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.75 ↑ | 1.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.85 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Celta vigo b | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Castellon | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).