Kết quả bóng đá trận Celle Varazze FBC vs ASD Millesimo Calcio, 21:00 ngày 30/08/2026
Serie D Cúp Ý · 21:00 ngày 30/08/2026
Celle Varazze FBC 1 Kết thúc HT 1-1 2
ASD Millesimo Calcio
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Diễn biến trận đấu
| Celle Varazze FBC | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 31' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| 45+3' | ||
| HT 1-1 | ||
| 64' | ||
| 74' | ⚽ 1 - 2 | |
| 86' | ||
| 90+7' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 2 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 11 | 1 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 3 |
Chủ = Celle Varazze FBC · Khách = ASD Millesimo Calcio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Celle Varazze FBC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (100%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Celle Varazze FBC
TTTTTHTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | ASD Imperia | 0-1 (0-0) | Celle Varazze FBC | - | - | T |
| 26/04/26 | Celle Varazze FBC | 1-0 (1-0) | Sestri Levante | - | - | T |
| 19/04/26 | ACSD Saluzzo | 0-1 (0-0) | Celle Varazze FBC | - | - | T |
| 12/04/26 | Celle Varazze FBC | 2-0 (1-0) | ASD Citta Di Varese | - | - | T |
| 02/04/26 | Derthona | 0-3 (0-2) | Celle Varazze FBC | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Asti | 1-1 (0-1) | Celle Varazze FBC | - | - | H |
| 22/03/26 | Celle Varazze FBC | 1-0 (1-0) | Sanremese | - | - | T |
| 16/03/26 | Biellese | 6-1 (3-1) | Celle Varazze FBC | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Celle Varazze FBC | 0-2 (0-1) | NovaRomentin | - | - | B |
| 22/02/26 | Chisola | 2-0 (0-0) | Celle Varazze FBC | - | - | B |
| 15/02/26 | Celle Varazze FBC | 0-1 (0-1) | Cairese | - | - | B |
| 08/02/26 | Valenzana | 2-2 (1-0) | Celle Varazze FBC | - | - | H |
| 01/02/26 | Celle Varazze FBC | 2-1 (0-1) | Lavagnese | - | - | T |
| 25/01/26 | FC Vado | 1-0 (0-0) | Celle Varazze FBC | - | - | B |
| 18/01/26 | Celle Varazze FBC | 3-1 (1-1) | Gozzano | - | - | T |
| 11/01/26 | Club Milano | 2-1 (1-0) | Celle Varazze FBC | - | - | B |
| 04/01/26 | Celle Varazze FBC | 2-3 (0-2) | Ligorna | - | - | B |
| 21/12/25 | Celle Varazze FBC | 2-2 (1-2) | ASD Imperia | - | - | H |
| 14/12/25 | Sestri Levante | 2-1 (0-0) | Celle Varazze FBC | - | - | B |
| 07/12/25 | Celle Varazze FBC | 2-2 (0-1) | ACSD Saluzzo | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
41
Sút bóng
159
Sút cầu môn
56
Tấn công
11694
Tấn công nguy hiểm
9557
Sút ngoài cầu môn
103
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Celle Varazze FBC (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
ASD Millesimo Calcio (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Celle Varazze FBC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Celle Varazze FBC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.35 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.05 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 58.71 ↑ | 5.24 ↑ | 1.12 ↓ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.77 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.10 | 3.15 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.77 | 0.25 | 0.87 | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.20 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.75 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 3.20 | 3.42 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.50 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.