Kết quả bóng đá trận Ceara (Youth) vs Vila Real U20, 01:00 ngày 03/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:00 ngày 03/08/2026
Ceara (Youth) 3 Kết thúc HT 2-0 1
Vila Real U20
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Ceara (Youth) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 21' | ||
| 41' | ||
| 43' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 61' | ||
| 65' | ⚽ 2 - 1 | |
| 68' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 70' | |
| 77' | ||
| 90' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 19 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 6 | 8 |
| Điểm | 7 | 1 | 24 | 1 |
Chủ = Ceara (Youth) · Khách = Vila Real U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ceara (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (52%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ceara (Youth) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Vila Real U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Vila Real U20 | 0-2 (0-0) | Ceara (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ceara (Youth)
THTHTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Vila Real U20 | 0-2 (0-0) | Ceara (Youth) | - | - | T |
| 24/07/26 | Ceara (Youth) | 1-1 (1-1) | Goias (Youth) | - | - | H |
| 19/07/26 | Ceara (Youth) | 3-0 (1-0) | Quixada FC U20 | - | - | T |
| 09/07/26 | Ceara (Youth) | 0-0 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | H |
| 02/07/26 | Ceara (Youth) | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro Youth | - | - | T |
| 20/06/26 | Ceara (Youth) | 2-1 (0-0) | FC Atlético Cearense U20 | - | - | T |
| 19/06/26 | Ceara (Youth) | 3-1 (1-1) | Internacional RS U20 | - | - | T |
| 28/05/26 | Ceara (Youth) | 3-1 (1-0) | Brusque U20 | - | - | T |
| 23/05/26 | Ferroviario U20 | 0-0 (0-0) | Ceara (Youth) | - | - | H |
| 21/05/26 | Chapecoense (Youth) | 0-0 (0-0) | Ceara (Youth) | - | - | H |
| 15/05/26 | Ceara (Youth) | 2-1 (0-1) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | T |
| 03/05/26 | Ceara (Youth) | 3-2 (2-2) | Alianca CE U20 | - | - | T |
| 30/04/26 | Ceara (Youth) | 3-2 (3-0) | Atletico Mineiro Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Mirassol FC Youth | 0-3 (0-2) | Ceara (Youth) | - | - | T |
| 09/04/26 | Ceara (Youth) | 2-0 (2-0) | CRB (Youth) | - | - | T |
| 02/04/26 | Goias U20 | 0-2 (0-1) | Ceara (Youth) | - | - | T |
| 18/01/26 | Gremio Youth | 3-0 (3-0) | Ceara (Youth) | - | - | B |
| 17/01/26 | Ceara (Youth) | 2-0 (1-0) | XV de Jau (Youth) | - | - | T |
| 15/01/26 | Ceara (Youth) | 3-1 (1-0) | Gremio Prudente SP (Youth) | - | - | T |
| 13/01/26 | Atletico Paranaense (Youth) | 1-2 (0-1) | Ceara (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vila Real U20
BHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Ghi/Mất: 2/5 (3 trận) Châu Á: 0/1/2 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Vila Real U20 | 0-2 (0-0) | Ceara (Youth) | - | - | B |
| 05/07/26 | Fortaleza U20 | 2-2 (1-1) | Vila Real U20 | - | - | H |
| 21/06/26 | Floresta CE Youth | 1-0 (0-0) | Vila Real U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
34
Sút bóng
218
Sút cầu môn
103
Tấn công
8550
Tấn công nguy hiểm
4326
Sút ngoài cầu môn
115
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ceara (Youth) (29 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Vila Real U20 (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ceara (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.75 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.79 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.24 ↑ | 4.50 | 0.63 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 3.80 | 7.40 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.10 ↑ | 51.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.20 | 6.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.60 ↑ | 8.50 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.60 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.03 ↑ | 39.67 ↑ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 3.90 | 7.30 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 49.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 3.99 | 5.30 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.71 ↑ | 14.40 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.25 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.73 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 4.37 | 7.02 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.76 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.85 ↑ | 30.84 ↑ | 2.37 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 2.19 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.00 | 5.75 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 3.90 | 6.16 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.28 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 3.90 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.