Kết quả bóng đá trận Ceara vs Ponte Preta, 06:30 ngày 08/08/2026

Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 08/08/2026
Ceara
2 Kết thúc HT 1-0 0
Ponte Preta
🟨 1 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

CearaPonte Preta
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Paulo Cesar Zanovelli
1'
🎯 Dứt điểm - Andre da Silva Lima (chân trái) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Andre da Silva Lima (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Ferreira Berrondo (chân phải) — chệch khung thành
6'
9'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
10'
🎯 Dứt điểm - Giulio Gabriel da Silva (chân trái) — bị chặn
10'
11'
🟨 Thẻ vàng - Julio
🎯 Dứt điểm - Thalisson Gabriel (đánh đầu) — bị cản phá
12'
16'
🎯 Dứt điểm - Leonardo da Silva Gomes (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — chệch khung thành
19'
🟥 Thẻ đỏ - Julio
21'
🟨 Thẻ vàng - Diego Porfirio
22'
🔁 Thay người: vào Diego Leao, ra Kevyson
24'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - David da Hora da Conceicao (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bryan Borges Mascarenhas (chân trái) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Goes Barbosa de Souza (chân phải) — bị chặn
27'
BÀN THẮNG - Lucca Sampaio 1-0, kiến tạo: Giovanni Pavani
29'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pavani (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Lucca Sampaio (chân phải) — vào lưới
29'
🚩 Việt vị
32'
41'
🎯 Dứt điểm - Brandao (chân phải) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Lucas de Souza Cunha
🎯 Dứt điểm - Vinicius Goes Barbosa de Souza (chân phải) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pavani (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Rodrigo de Souza Fonseca, ra David da Hora da Conceicao
🔁 Thay người: vào Luiz Otavio Anacleto Leandro, ra Thalisson Gabriel
49'
🚩 Việt vị
49'
🚩 Việt vị
56'
🎯 Dứt điểm - Savio Antonio Alves (chân trái) — bị cản phá
57'
🚩 Việt vị
60'
🔁 Thay người: vào Richardson Fernandes dos Santos, ra Giovanni Pavani
62'
🔁 Thay người: vào Melk, ra Michael Nicolas Ferreira Berrondo
62'
64'
🔁 Thay người: vào Baianinho, ra Sergio Palacios
🎯 Dứt điểm - Lucca Sampaio (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Giulio Gabriel da Silva (chân phải) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Giulio Gabriel da Silva (chân phải) — chệch khung thành
67'
🟨 Thẻ vàng - Joao Gabriel
69'
70'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucca Sampaio (chân phải) — bị cản phá
70'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Melk (chân phải) — bị chặn
72'
BÀN THẮNG - Giulio 2-0, kiến tạo: Joao Gabriel
78'
🎯 Dứt điểm - Giulio Gabriel da Silva (chân trái) — vào lưới
78'
82'
🎯 Dứt điểm - Leonardo da Silva Gomes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucca Sampaio (chân phải) — bị cản phá
82'
Phạt góc
83'
83'
🔁 Thay người: vào Gustavo, ra Elvis Vieira Araujo
83'
🔁 Thay người: vào Gustavo Lopes Telles, ra Andre da Silva Lima
🎯 Dứt điểm - Vinicius Goes Barbosa de Souza (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Lucas Andres Mugni, ra Vinicius Goes Barbosa de Souza
84'
🔁 Thay người: vào Renzo Lopez Patron, ra Lucca Sampaio
84'
86'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo
🎯 Dứt điểm - Lucas Andres Mugni (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Lucas Andres Mugni (chân trái) — bị cản phá
90+1'
Phạt góc
90+3'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Ceara Phút Ponte Preta
1 - 0 10'
11' Julio
19' Julio
21' Diego Porfirio
22' ▲ Diego Leao ▼ Kevyson
Lucca Sampaio(Assists:Giovanni Pavani) (Kiến tạo: Giovanni Pavani) 2 - 0 29'
43' Lucas de Souza Cunha
HT 1-0
46' ▲ Rodrigo de Souza Fonseca ▼ David da Hora da Conceicao
▲ Luiz Otavio Anacleto Leandro ▼ Thalisson Gabriel49'
▲ Richardson Fernandes dos Santos ▼ Giovanni Pavani62'
▲ Melk ▼ Michael Nicolas Ferreira Berrondo62'
64' ▲ Baianinho ▼ Sergio Palacios
Joao Gabriel 69'
Giulio(Assists:Gabriel) (Kiến tạo: Gabriel) 3 - 0 78'
83' ▲ Gustavo ▼ Elvis Vieira Araujo
83' ▲ Gustavo Lopes Telles ▼ Andre da Silva Lima
▲ Lucas Andres Mugni ▼ Vinicius Goes Barbosa de Souza84'
▲ Renzo Lopez Patron ▼ Lucca Sampaio84'
86' Gustavo
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 20
Hòa 01 22
Bại 22 68
Ghi bàn 31 86
Mất bàn 49 1423
Điểm 31 82

Chủ = Ceara · Khách = Ponte Preta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ceara (47)Hiệp 1 / Cả trậnPonte Preta (33)
12 (26%)Thắng/Thắng1 (3%)
4 (9%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (13%)Hòa/Thắng2 (6%)
8 (17%)Hòa/Hòa3 (9%)
4 (9%)Hòa/Bại7 (21%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (19%)Bại/Bại17 (52%)

Bảng xếp hạng

Ceara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32109171
Sân nhà21104041
Sân khách11005131
6 gần612359--

Ponte Preta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8017314116
Sân nhà401336116
Sân khách400408015
6 gần6015512--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Ceara 5 (38%)Hòa 5 (38%)Ponte Preta 3 (23%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D202/04/26Ponte Preta1-1 (0-0)Ceara4-6+0.252H
BRA D213/10/24Ceara1-0 (1-0)Ponte Preta9-8+1.252.5T
BRA D226/06/24Ponte Preta3-1 (2-0)Ceara4-602B
BRA D221/08/23Ceara1-1 (0-0)Ponte Preta4-5+0.752.25H
BRA D207/05/23Ponte Preta0-0 (0-0)Ceara5-302H
BRA D228/09/14Ponte Preta3-1 (2-0)Ceara6-5-0.52.5B
BRA D224/05/14Ceara3-2 (1-1)Ponte Preta6-6+0.52.5T
BRA D222/11/09Ponte Preta1-2 (1-1)Ceara-02.5T
BRA D215/08/09Ceara1-1 (1-1)Ponte Preta-+0.52.5H
BRA D231/08/08Ceara2-0 (0-0)Ponte Preta-+0.52.75T
BRA D225/05/08Ponte Preta3-2 (2-2)Ceara--0.752.75B
BRA D218/11/07Ponte Preta1-1 (0-1)Ceara--0.52.75H
BRA D211/08/07Ceara4-1 (1-0)Ponte Preta-+0.53T

Thành tích gần đây — Ceara

TBHHBBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D227/07/26Sao Bernardo3-4 (1-0)Ceara10-3-0.252T
BRA D223/07/26Ceara0-1 (0-1)CRB AL7-1+0.252.5B
BRA D218/07/26America MG1-1 (0-0)Ceara4-502.25H
BRA D214/07/26Ceara0-0 (0-0)Athletic Club MG7-6+0.52H
BRA D205/07/26Goias2-0 (1-0)Ceara2-14-0.252B
BRA D229/06/26Juventude2-0 (2-0)Ceara6-4-0.52.25B
BRA D221/06/26Ceara0-1 (0-0)Botafogo SP7-5+0.52B
BRA D216/06/26Criciuma1-1 (1-0)Ceara3-3-0.252H
BRA D211/06/26Ceara2-1 (2-0)Avai FC8-0+0.752.5T
BRA D201/06/26Ceara1-2 (1-0)Operario Ferroviario PR7-2+0.52B
BRA D224/05/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Ceara5-2-0.252B
BRA D218/05/26Ceara2-1 (0-1)Fortaleza3-2+0.252T
Copa do Brasil14/05/26Ceara2-1 (2-0)Atletico Mineiro3-302.25T
BRA D210/05/26Ceara0-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense11-1+0.52B
BRA CNF07/05/26Vitoria BA1-0 (0-0)Ceara9-4-0.52.25B
BRA D204/05/26Sport Club do Recife2-0 (0-0)Ceara9-11-0.252B
BRA CNF30/04/26Maranhao1-3 (0-3)Ceara5-4+12.5T
BRA D227/04/26Ceara3-3 (3-1)Vila Nova3-4+0.752.25H
Copa do Brasil24/04/26Atletico Mineiro2-1 (1-0)Ceara12-0-1.252.75B
BRA D220/04/26Londrina PR0-0 (0-0)Ceara14-402.25H

Thành tích gần đây — Ponte Preta

HBBBBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/19 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D229/07/26Ponte Preta1-1 (1-0)Athletic Club MG1-1-0.252.25H
BRA D223/07/26Operario Ferroviario PR3-2 (1-1)Ponte Preta6-6-1.252.5B
BRA D219/07/26Ponte Preta1-2 (1-2)Goias5-2-0.752.25B
BRA D209/07/26Ponte Preta1-2 (0-1)Criciuma1-6-0.752.25B
BRA D203/07/26Fortaleza2-0 (0-0)Ponte Preta7-4-1.252.5B
BRA D229/06/26Atletico Clube Goianiense2-0 (2-0)Ponte Preta3-5-12.25B
BRA D223/06/26Ponte Preta0-2 (0-1)Gremio Novorizontino4-6-0.52.25B
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2-0.752.25B
BRA D210/06/26Ponte Preta1-2 (1-1)Cuiaba7-3-0.251.75B
BRA D202/06/26Ponte Preta0-0 (0-0)Botafogo SP5-1202H
BRA D225/05/26CRB AL4-2 (1-2)Ponte Preta12-5-0.752.25B
BRA D219/05/26Ponte Preta1-4 (0-1)Londrina PR11-4+0.252.25B
BRA D210/05/26Ponte Preta1-3 (1-2)Sport Club do Recife11-202.25B
BRA D204/05/26Sao Bernardo3-0 (1-0)Ponte Preta2-6-0.52.25B
BRA D225/04/26Ponte Preta1-0 (1-0)America MG2-1002.25T
BRA D219/04/26Avai FC1-2 (1-1)Ponte Preta5-4-0.752.25T
BRA D212/04/26Ponte Preta0-1 (0-1)Vila Nova9-402B
BRA D205/04/26Nautico (PE)1-0 (0-0)Ponte Preta17-3-0.52.25B
BRA D202/04/26Ponte Preta1-1 (0-0)Ceara4-6-0.252H
BRA D223/03/26Athletic Club MG2-1 (2-1)Ponte Preta3-3-0.252B

Đội hình

CearaPonte Preta
1CRichard de Oliveira Costa3Thalisson Gabriel6Savio Antonio Alves31Bryan Borges Mascarenhas71Gabriel21Giovanni Pavani81Joao Gabriel20Michael Nicolas Ferreira Berrondo29Vinicius Goes Barbosa de Souza35Giulio99Lucca Sampaio30Vinicius Ferrari3Lucas de Souza Cunha13Diego Porfirio23Sergio Palacios2Julio8Andre da Silva Lima16Leonardo da Silva Gomes32Kevyson10CElvis Vieira Araujo18David da Hora da Conceicao21Brandao

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
20
7
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
124
67
Tấn công nguy hiểm
27
15
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
16
12
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
476
208
TL chuyền bóng thành công
89%
67%
Phạm lỗi
12
16
Việt vị
5
1
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
12
9
Quả ném biên
18
17
Cắt bóng
4
7
Tạt bóng thành công
4
0
Chuyền dài
34
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.08
0.97
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B3
T3 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0
T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ceara (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Ponte Preta (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ceara (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 4 (20%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVU

Ponte Preta (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (25%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Thời gian ghi bàn

88
0 Bàn
79
1 Bàn
33
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
810
B.thắng H1
125
B.thắng H2
CearaPonte Preta

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
21
T/H
11
T/B
21
H/T
42
H/H
34
H/B
20
B/T
10
B/H
410
B/B
CearaPonte Preta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

10
Thắng 2+
42
Thắng 1
53
Hòa
77
Thua 1
38
Thua 2+
CearaPonte Preta

Ceara

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
71Gabriel
Tiền vệ
8.210/056/611
31Bryan Borges Mascarenhas
Tiền đạo
8.11/045/462
6Savio Antonio Alves
Hậu vệ
7.81/154/603
99Lucca Sampaio
Tiền đạo
7.614/410/131
35Giulio
Tiền đạo
7.614/125/281
1Richard de Oliveira Costa
Thủ môn
7.20/011/150
21Giovanni Pavani
Tiền đạo
7.212/042/481
81Joao Gabriel
Tiền vệ
7.20/040/451🟨
29Vinicius Goes Barbosa de Souza
Tiền vệ
7.13/024/300
3Thalisson Gabriel
Hậu vệ
71/126/281
20Michael Nicolas Ferreira Berrondo
Tiền đạo cánh trái
71/024/283
40Melk (dự bị)
Tiền vệ
7.11/013/140
26Richardson Fernandes dos Santos (dự bị)
Tiền vệ
70/026/291
13Luiz Otavio Anacleto Leandro (dự bị)
Hậu vệ
6.50/026/271
11Lucas Andres Mugni (dự bị)
Tiền vệ
-2/11/20
7Renzo Lopez Patron (dự bị)
Trung phong
-0/01/21

Ponte Preta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Vinicius Ferrari
Thủ môn
6.90/08/230
23Sergio Palacios
Hậu vệ
6.80/012/192
10Elvis Vieira Araujo
Tiền vệ
6.71/019/271
18David da Hora da Conceicao
Tiền đạo
6.41/16/70
32Kevyson
Hậu vệ
6.20/01/10
3Lucas de Souza Cunha
Hậu vệ
6.10/018/253🟨
16Leonardo da Silva Gomes
Tiền vệ
6.12/013/191
13Diego Porfirio
Hậu vệ
5.90/013/194🟨
21Brandao
Tiền đạo
5.81/08/140
8Andre da Silva Lima
Tiền vệ
5.62/024/281
2Julio
Hậu vệ
4.40/03/41🟨🟥
5Rodrigo de Souza Fonseca (dự bị)
Tiền vệ
6.30/04/81
11Baianinho (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/11
4Diego Leao (dự bị)
Hậu vệ
6.10/09/121
44Gustavo (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10🟨
35Gustavo Lopes Telles (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ceara Thông tin Ponte Preta
1914 Thành lập 1900-8-11
Estadio Placido Aderaldo Castelo Sân nhà Estádio Moisés Lucarelli
60326 Sức chứa 19722
Junior Santos Batista Mozart HLV
Fortaleza Khu vực Campinas
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.274.206.700.752.500.870.841.250.86
Live1.30 ↑4.206.00 ↓1.36 ↑2.500.24 ↓1.26 ↑0.250.42 ↓
EasybetsSớm1.334.309.000.792.500.950.761.250.98
Live1.02 ↓51.00 ↑351.00 ↑3.50 ↑2.500.10 ↓0.03 ↓0.005.50 ↑
VcbetSớm1.304.339.000.992.500.810.831.250.97
Live1.04 ↓7.50 ↑81.00 ↑2.80 ↑2.500.23 ↓2.30 ↑0.250.30 ↓
Mansion88Sớm1.354.506.400.832.500.990.811.251.03
Live1.03 ↓8.00 ↑214.00 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.334.509.000.852.500.850.951.500.75
Live1.03 ↓9.75 ↑65.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓0.80 ↓1.000.90 ↑
10BETSớm1.314.208.600.912.500.73---
Live1.03 ↓14.36 ↑100.00 ↑3.24 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm1.354.506.400.832.500.990.811.251.03
Live1.03 ↓7.90 ↑214.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓0.18 ↓0.003.57 ↑
CrownSớm1.354.757.800.872.500.990.861.251.02
Live1.03 ↓12.50 ↑36.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.324.337.500.862.501.000.851.251.03
Live1.03 ↓8.20 ↑160.00 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓4.34 ↑0.250.13 ↓
WewbetSớm1.324.098.701.012.500.810.841.251.00
Live1.02 ↓11.10 ↑73.00 ↑5.25 ↑2.500.07 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.334.208.001.002.500.75---
Live1.01 ↓11.00 ↑46.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.334.409.500.732.251.010.811.250.92
Live1.01 ↓76.00 ↑426.00 ↑7.80 ↑2.500.05 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.334.768.780.812.500.990.791.251.03
Live1.26 ↓4.65 ↓16.27 ↑3.80 ↑2.500.18 ↓2.65 ↑0.250.28 ↓
HK Jockey ClubSớm1.214.859.750.932.750.77---
Live1.28 ↑4.30 ↓8.25 ↓0.87 ↓2.500.83 ↑---
BwinSớm1.344.408.750.952.500.73---
Live1.01 ↓91.00 ↑351.00 ↑1.00 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm1.324.509.550.952.500.760.991.500.73
Live1.00 ↓51.00 ↑328.00 ↑6.38 ↑2.500.07 ↓0.12 ↓0.005.40 ↑
SNAISớm1.334.509.00------
Live1.36 ↑4.508.50 ↓------
Bet 365Sớm1.334.339.001.002.500.800.831.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑351.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓0.12 ↓0.005.40 ↑
William HillSớm1.334.409.500.752.501.000.741.250.87
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑2.500.07 ↓1.40 ↑1.500.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ceara+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Ponte Preta-1 1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).