Kết quả bóng đá trận Ceara vs Ponte Preta, 06:30 ngày 08/08/2026
Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 08/08/2026
Ceara 2 Kết thúc HT 1-0 0
Ponte Preta
🟨 1 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Ceara
Ponte Preta
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Paulo Cesar Zanovelli
1'
🎯 Dứt điểm - Andre da Silva Lima (chân trái) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Andre da Silva Lima (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Ferreira Berrondo (chân phải) — chệch khung thành
9'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Giulio Gabriel da Silva (chân trái) — bị chặn
11'
🟨 Thẻ vàng - Julio
🎯 Dứt điểm - Thalisson Gabriel (đánh đầu) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Leonardo da Silva Gomes (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — chệch khung thành
19'
🟥 Thẻ đỏ - Julio
21'
🟨 Thẻ vàng - Diego Porfirio
22'
🔁 Thay người: vào Diego Leao, ra Kevyson
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - David da Hora da Conceicao (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bryan Borges Mascarenhas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vinicius Goes Barbosa de Souza (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Lucca Sampaio 1-0, kiến tạo: Giovanni Pavani
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pavani (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucca Sampaio (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
41'
🎯 Dứt điểm - Brandao (chân phải) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Lucas de Souza Cunha
🎯 Dứt điểm - Vinicius Goes Barbosa de Souza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pavani (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Rodrigo de Souza Fonseca, ra David da Hora da Conceicao
🔁 Thay người: vào Luiz Otavio Anacleto Leandro, ra Thalisson Gabriel
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Savio Antonio Alves (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Richardson Fernandes dos Santos, ra Giovanni Pavani
🔁 Thay người: vào Melk, ra Michael Nicolas Ferreira Berrondo
64'
🔁 Thay người: vào Baianinho, ra Sergio Palacios
🎯 Dứt điểm - Lucca Sampaio (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giulio Gabriel da Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giulio Gabriel da Silva (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joao Gabriel
70'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucca Sampaio (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Melk (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Giulio 2-0, kiến tạo: Joao Gabriel
🎯 Dứt điểm - Giulio Gabriel da Silva (chân trái) — vào lưới
82'
🎯 Dứt điểm - Leonardo da Silva Gomes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucca Sampaio (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào Gustavo, ra Elvis Vieira Araujo
83'
🔁 Thay người: vào Gustavo Lopes Telles, ra Andre da Silva Lima
🎯 Dứt điểm - Vinicius Goes Barbosa de Souza (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lucas Andres Mugni, ra Vinicius Goes Barbosa de Souza
🔁 Thay người: vào Renzo Lopez Patron, ra Lucca Sampaio
86'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo
🎯 Dứt điểm - Lucas Andres Mugni (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Andres Mugni (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Ceara | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 11' | Julio | |
| 19' | Julio | |
| 21' | Diego Porfirio | |
| 22' ⇄ | ▲ Diego Leao ▼ Kevyson | |
| Lucca Sampaio(Assists:Giovanni Pavani) (Kiến tạo: Giovanni Pavani) 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 43' | Lucas de Souza Cunha | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Rodrigo de Souza Fonseca ▼ David da Hora da Conceicao | |
| ▲ Luiz Otavio Anacleto Leandro ▼ Thalisson Gabriel | 49' ⇄ | |
| ▲ Richardson Fernandes dos Santos ▼ Giovanni Pavani | 62' ⇄ | |
| ▲ Melk ▼ Michael Nicolas Ferreira Berrondo | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Baianinho ▼ Sergio Palacios | |
| Joao Gabriel | 69' | |
| Giulio(Assists:Gabriel) (Kiến tạo: Gabriel) 3 - 0 ⚽ | 78' | |
| 83' ⇄ | ▲ Gustavo ▼ Elvis Vieira Araujo | |
| 83' ⇄ | ▲ Gustavo Lopes Telles ▼ Andre da Silva Lima | |
| ▲ Lucas Andres Mugni ▼ Vinicius Goes Barbosa de Souza | 84' ⇄ | |
| ▲ Renzo Lopez Patron ▼ Lucca Sampaio | 84' ⇄ | |
| 86' | Gustavo | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 8 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 14 | 23 |
| Điểm | 3 | 1 | 8 | 2 |
Chủ = Ceara · Khách = Ponte Preta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ceara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (26%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 8 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (19%) | Bại/Bại | 17 (52%) |
Bảng xếp hạng
Ceara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Ponte Preta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Ceara 5 (38%)Hòa 5 (38%)Ponte Preta 3 (23%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/26 | Ponte Preta | 1-1 (0-0) | Ceara | +0.25 | 2 | H |
| 13/10/24 | Ceara | 1-0 (1-0) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 26/06/24 | Ponte Preta | 3-1 (2-0) | Ceara | 0 | 2 | B |
| 21/08/23 | Ceara | 1-1 (0-0) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/05/23 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2 | H |
| 28/09/14 | Ponte Preta | 3-1 (2-0) | Ceara | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/14 | Ceara | 3-2 (1-1) | Ponte Preta | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/11/09 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Ceara | 0 | 2.5 | T |
| 15/08/09 | Ceara | 1-1 (1-1) | Ponte Preta | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/08/08 | Ceara | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/05/08 | Ponte Preta | 3-2 (2-2) | Ceara | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/11/07 | Ponte Preta | 1-1 (0-1) | Ceara | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/08/07 | Ceara | 4-1 (1-0) | Ponte Preta | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Ceara
TBHHBBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Sao Bernardo | 3-4 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | T |
| 23/07/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | CRB AL | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | America MG | 1-1 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Ceara | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.5 | 2 | H |
| 05/07/26 | Goias | 2-0 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | Juventude | 2-0 (2-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Ceara | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2 | B |
| 16/06/26 | Criciuma | 1-1 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | H |
| 11/06/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Avai FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Ceara | 1-2 (1-0) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 18/05/26 | Ceara | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2 | T |
| 14/05/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | B |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (0-0) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Maranhao | 1-3 (0-3) | Ceara | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Ceara | 3-3 (3-1) | Vila Nova | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Ceara | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Ponte Preta
HBBBBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/19 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Ponte Preta | 1-1 (1-0) | Athletic Club MG | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Operario Ferroviario PR | 3-2 (1-1) | Ponte Preta | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-2) | Goias | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (0-1) | Criciuma | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | -1.25 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (2-0) | Ponte Preta | -1 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Ponte Preta | 0-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Juventude | 3-0 (2-0) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/06/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/06/26 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | 0 | 2 | H |
| 25/05/26 | CRB AL | 4-2 (1-2) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Ponte Preta | 1-4 (0-1) | Londrina PR | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Ponte Preta | 1-3 (1-2) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sao Bernardo | 3-0 (1-0) | Ponte Preta | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Ponte Preta | 1-0 (1-0) | America MG | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Avai FC | 1-2 (1-1) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Ponte Preta | 0-1 (0-1) | Vila Nova | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Ponte Preta | 1-1 (0-0) | Ceara | -0.25 | 2 | H |
| 23/03/26 | Athletic Club MG | 2-1 (2-1) | Ponte Preta | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Ceara
Ponte Preta
1CRichard de Oliveira Costa3Thalisson Gabriel6Savio Antonio Alves31Bryan Borges Mascarenhas71Gabriel21Giovanni Pavani81Joao Gabriel20Michael Nicolas Ferreira Berrondo29Vinicius Goes Barbosa de Souza35Giulio99Lucca Sampaio30Vinicius Ferrari3Lucas de Souza Cunha13Diego Porfirio23Sergio Palacios2Julio8Andre da Silva Lima16Leonardo da Silva Gomes32Kevyson10CElvis Vieira Araujo18David da Hora da Conceicao21Brandao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Richard de Oliveira Costa C7.2
- 3Thalisson Gabriel▼ Rời sân 49'7
- 6Savio Antonio Alves7.8
- 20Michael Nicolas Ferreira Berrondo▼ Rời sân 62'7
- 21Giovanni Pavani🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 62'7.2
- 29Vinicius Goes Barbosa de Souza▼ Rời sân 84'7.1
- 31Bryan Borges Mascarenhas8.1
- 35Giulio⚽ Ghi bàn 78'7.6
- 71Gabriel🎯 Kiến tạo 78'8.2
- 81Joao Gabriel🟨 Thẻ vàng 69'7.2
- 99Lucca Sampaio⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 84'7.6
Khách · 3421
- 2Julio🟨 Thẻ vàng 11' · 🟥 Thẻ đỏ 19'4.4
- 3Lucas de Souza Cunha🟨 Thẻ vàng 43'6.1
- 8Andre da Silva Lima▼ Rời sân 83'5.6
- 10Elvis Vieira Araujo C▼ Rời sân 83'6.7
- 13Diego Porfirio🟨 Thẻ vàng 21'5.9
- 16Leonardo da Silva Gomes6.1
- 18David da Hora da Conceicao▼ Rời sân 46'6.4
- 21Brandao5.8
- 23Sergio Palacios▼ Rời sân 64'6.8
- 30Vinicius Ferrari6.9
- 32Kevyson▼ Rời sân 22'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
15
Sút bóng
207
Sút cầu môn
81
Tấn công
12467
Tấn công nguy hiểm
2715
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
476208
TL chuyền bóng thành công
89%67%
Phạm lỗi
1216
Việt vị
51
Cứu thua
16
Tắc bóng
129
Quả ném biên
1817
Cắt bóng
47
Tạt bóng thành công
40
Chuyền dài
3411
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.080.97
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B3T3 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ceara (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Ponte Preta (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ceara (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 4 (20%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVU
Ponte Preta (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (25%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ceara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71Gabriel Tiền vệ | 8.2 | 1 | 0/0 | 56/61 | 1 | ||
| 31Bryan Borges Mascarenhas Tiền đạo | 8.1 | 1/0 | 45/46 | 2 | |||
| 6Savio Antonio Alves Hậu vệ | 7.8 | 1/1 | 54/60 | 3 | |||
| 99Lucca Sampaio Tiền đạo | 7.6 | 1 | 4/4 | 10/13 | 1 | ||
| 35Giulio Tiền đạo | 7.6 | 1 | 4/1 | 25/28 | 1 | ||
| 1Richard de Oliveira Costa Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 21Giovanni Pavani Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/0 | 42/48 | 1 | ||
| 81Joao Gabriel Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 40/45 | 1 | 🟨 | ||
| 29Vinicius Goes Barbosa de Souza Tiền vệ | 7.1 | 3/0 | 24/30 | 0 | |||
| 3Thalisson Gabriel Hậu vệ | 7 | 1/1 | 26/28 | 1 | |||
| 20Michael Nicolas Ferreira Berrondo Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 24/28 | 3 | |||
| 40Melk (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 13/14 | 0 | |||
| 26Richardson Fernandes dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 26/29 | 1 | |||
| 13Luiz Otavio Anacleto Leandro (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 26/27 | 1 | |||
| 11Lucas Andres Mugni (dự bị) Tiền vệ | - | 2/1 | 1/2 | 0 | |||
| 7Renzo Lopez Patron (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Ponte Preta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Vinicius Ferrari Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 8/23 | 0 | |||
| 23Sergio Palacios Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 12/19 | 2 | |||
| 10Elvis Vieira Araujo Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 19/27 | 1 | |||
| 18David da Hora da Conceicao Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 6/7 | 0 | |||
| 32Kevyson Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 3Lucas de Souza Cunha Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 18/25 | 3 | 🟨 | ||
| 16Leonardo da Silva Gomes Tiền vệ | 6.1 | 2/0 | 13/19 | 1 | |||
| 13Diego Porfirio Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 13/19 | 4 | 🟨 | ||
| 21Brandao Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 8/14 | 0 | |||
| 8Andre da Silva Lima Tiền vệ | 5.6 | 2/0 | 24/28 | 1 | |||
| 2Julio Hậu vệ | 4.4 | 0/0 | 3/4 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 5Rodrigo de Souza Fonseca (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/8 | 1 | |||
| 11Baianinho (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 4Diego Leao (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 44Gustavo (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 35Gustavo Lopes Telles (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ceara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1900-8-11 |
| Estadio Placido Aderaldo Castelo | Sân nhà | Estádio Moisés Lucarelli |
| 60326 | Sức chứa | 19722 |
| Junior Santos Batista Mozart | HLV | |
| Fortaleza | Khu vực | Campinas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 4.20 | 6.70 | 0.75 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.20 | 6.00 ↓ | 1.36 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.30 | 9.00 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.33 | 9.00 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 81.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.40 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.81 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 214.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.50 | 9.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.75 ↑ | 65.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.20 | 8.60 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.36 ↑ | 100.00 ↑ | 3.24 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.40 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.81 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 214.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.75 | 7.80 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.86 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.33 | 7.50 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 160.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.09 | 8.70 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.10 ↑ | 73.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.20 | 8.00 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 9.50 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 426.00 ↑ | 7.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 4.76 | 8.78 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.79 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.65 ↓ | 16.27 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.65 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.21 | 4.85 | 9.75 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↑ | 4.30 ↓ | 8.25 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 4.40 | 8.75 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.50 | 9.55 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.99 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 328.00 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 4.50 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.50 | 8.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.33 | 9.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.40 | 9.50 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.74 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ceara | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ponte Preta | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).