Kết quả bóng đá trận Ceara vs Londrina PR, 04:00 ngày 23/08/2026
Serie B (Brazil) · 04:00 ngày 23/08/2026
Ceara 2 Kết thúc HT 1-1 1
Londrina PR
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Ceara | Phút | |
| 2' | 📺 VAR | |
| 2' | 📺 William de Oliveira Pottker(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Joao Victor | |
| 32' | Yago Lincoln | |
| Gabriel 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| 45+2' | João Vitor | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Sanchez Jose Vale Costa ▼ Savio Antonio Alves | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Guilherme Maciel Dantas ▼ João Vitor | |
| 51' ⇄ | ▲ Rai Nascimento ▼ Victor Hugo de Faria Mota | |
| ▲ Renzo Lopez Patron ▼ Lucca Sampaio | 58' ⇄ | |
| ▲ Lucas Andres Mugni ▼ Richardson Fernandes dos Santos | 58' ⇄ | |
| Luiz Otavio(Assists:Lucas Andres Mugni) (Kiến tạo: Lucas Andres Mugni) 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| Lucas Andres Mugni | 67' | |
| 68' ⇄ | ▲ Kevyn ▼ Heron Crespo Da Silva | |
| 68' ⇄ | ▲ Gilberto Oliveira Souza Junior ▼ Pablo Dyego Da Silva Rosa | |
| ▲ Luiz Otavio Anacleto Leandro ▼ Julio Cesar Alves Goncalves | 79' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Chumbinho ▼ Joao Victor | |
| ▲ Caio ▼ Melk | 86' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 14 | 15 |
| Điểm | 7 | 0 | 14 | 10 |
Chủ = Ceara · Khách = Londrina PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ceara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (22%) | Thắng/Thắng | 11 (22%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 9 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 8 (15%) | Hòa/Hòa | 11 (22%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 3 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 11 (20%) | Bại/Bại | 14 (27%) |
Bảng xếp hạng
Ceara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Londrina PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 5 | 6 | 13 | 29 | 36 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 14 | 13 | 17 |
| Sân khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 14 | 22 | 8 | 18 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Ceara 5 (63%)Hòa 2 (25%)Londrina PR 1 (13%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 07/09/23 | Ceara | 3-1 (3-1) | Londrina PR | +1 | 2.25 | T |
| 25/05/23 | Londrina PR | 1-3 (0-3) | Ceara | 0 | 2.25 | T |
| 22/02/18 | Londrina PR | 1-2 (1-0) | Ceara | 0 | 2.25 | T |
| 10/09/17 | Londrina PR | 3-2 (2-1) | Ceara | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/06/17 | Ceara | 1-0 (0-0) | Londrina PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/09/16 | Londrina PR | 1-1 (0-0) | Ceara | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/16 | Ceara | 1-0 (0-0) | Londrina PR | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Ceara
BBTTBHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Nautico (PE) | 1-0 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | Ceara | 1-3 (0-1) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | B |
| 08/08/26 | Ceara | 2-0 (1-0) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Sao Bernardo | 3-4 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | T |
| 23/07/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | CRB AL | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | America MG | 1-1 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Ceara | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.5 | 2 | H |
| 05/07/26 | Goias | 2-0 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | Juventude | 2-0 (2-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Ceara | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2 | B |
| 16/06/26 | Criciuma | 1-1 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | H |
| 11/06/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Avai FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Ceara | 1-2 (1-0) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 18/05/26 | Ceara | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2 | T |
| 14/05/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | B |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (0-0) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Maranhao | 1-3 (0-3) | Ceara | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Londrina PR
HBBBBHHTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | Sport Club do Recife | 2-1 (2-1) | Londrina PR | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/08/26 | Goias | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Londrina PR | 1-4 (1-3) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Nautico (PE) | 2-1 (1-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | H |
| 14/07/26 | America MG | 1-1 (1-0) | Londrina PR | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Londrina PR | 5-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Cuiaba | 2-2 (0-2) | Londrina PR | -0.5 | 2 | H |
| 20/06/26 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/06/26 | Londrina PR | 3-2 (1-1) | Avai FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Londrina PR | 0-1 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | -1 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Ponte Preta | 1-4 (0-1) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Londrina PR | 1-3 (0-2) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Operario Ferroviario PR | 3-0 (2-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 26/04/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Ceara
Londrina PR
22Matheus Nogueira4Luiz Otavio6Savio Antonio Alves18Julio Cesar Alves Goncalves71Gabriel26CRichardson Fernandes dos Santos81Joao Gabriel20Michael Nicolas Ferreira Berrondo40Melk60Enzo99Lucca Sampaio30Mauricio Kozlinski3Yago Lincoln15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda34Heron Crespo Da Silva75Kaue de Souza8CLucas Marques7Victor Hugo de Faria Mota11Pablo Dyego Da Silva Rosa20Joao Victor32João Vitor23William de Oliveira Pottker
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Luiz Otavio⚽ Ghi bàn 62'8.6
- 6Savio Antonio Alves▼ Rời sân 46'7.2
- 18Julio Cesar Alves Goncalves▼ Rời sân 79'6.4
- 20Michael Nicolas Ferreira Berrondo5.6
- 22Matheus Nogueira6.4
- 26Richardson Fernandes dos Santos C▼ Rời sân 58'7
- 40Melk▼ Rời sân 86'6.7
- 60Enzo6.7
- 71Gabriel⚽ Ghi bàn 40'7.4
- 81Joao Gabriel6.7
- 99Lucca Sampaio▼ Rời sân 58'6.5
Khách · 4141
- 3Yago Lincoln🟨 Thẻ vàng 32'7
- 7Victor Hugo de Faria Mota▼ Rời sân 51'6.2
- 8Lucas Marques C6.9
- 11Pablo Dyego Da Silva Rosa▼ Rời sân 68'6.2
- 15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda6.5
- 20Joao Victor⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 83'7
- 23William de Oliveira Pottker6.5
- 30Mauricio Kozlinski6.1
- 32João Vitor🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 34Heron Crespo Da Silva▼ Rời sân 68'6.4
- 75Kaue de Souza5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
54
Tấn công
12985
Tấn công nguy hiểm
4933
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1717
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
362397
TL chuyền bóng thành công
80%79%
Phạm lỗi
1817
Việt vị
13
Cứu thua
33
Tắc bóng
148
Quả ném biên
2322
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2831
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.651.24
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
57 43
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B1T1 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ceara (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ceara (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (30%)Hòa 2 (9%)Bại 14 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (30%)Hòa 4 (17%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Londrina PR (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (30%)Hòa 2 (9%)Bại 14 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ceara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Luiz Otavio Hậu vệ | 8.6 | 1 | 2/1 | 35/44 | 1 | ||
| 71Gabriel Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 38/42 | 1 | ||
| 6Savio Antonio Alves Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 35/37 | 1 | |||
| 26Richardson Fernandes dos Santos Tiền vệ | 7 | 0/0 | 33/36 | 1 | |||
| 40Melk Tiền vệ | 6.7 | 3/1 | 18/26 | 0 | |||
| 60Enzo Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 15/21 | 3 | |||
| 81Joao Gabriel Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 28/36 | 2 | |||
| 99Lucca Sampaio Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 7/9 | 1 | |||
| 22Matheus Nogueira Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 12/22 | 0 | |||
| 18Julio Cesar Alves Goncalves Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 20Michael Nicolas Ferreira Berrondo Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 1/0 | 21/27 | 4 | |||
| 11Lucas Andres Mugni (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 7/9 | 4 | 🟨 | |
| 12Sanchez Jose Vale Costa (dự bị) Hậu vệ | 7 | 1/0 | 7/8 | 2 | |||
| 7Renzo Lopez Patron (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 3/7 | 0 | |||
| 13Luiz Otavio Anacleto Leandro (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Londrina PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Joao Victor Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 4/1 | 33/44 | 3 | ||
| 3Yago Lincoln Hậu vệ | 7 | 0/0 | 33/41 | 2 | 🟨 | ||
| 8Lucas Marques Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 47/62 | 3 | |||
| 23William de Oliveira Pottker Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 22/23 | 0 | |||
| 15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 36/47 | 1 | |||
| 34Heron Crespo Da Silva Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 11Pablo Dyego Da Silva Rosa Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 13/17 | 3 | |||
| 32João Vitor Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 5/9 | 1 | 🟨 | ||
| 7Victor Hugo de Faria Mota Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 14/20 | 1 | |||
| 30Mauricio Kozlinski Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 16/22 | 0 | |||
| 75Kaue de Souza Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 25/35 | 2 | |||
| 77Guilherme Maciel Dantas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 24/26 | 0 | |||
| 9Gilberto Oliveira Souza Junior (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 4/1 | 7/8 | 0 | |||
| 28Rai Nascimento (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/2 | 6/9 | 1 | |||
| 33Kevyn (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 55Chumbinho (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ceara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | |
| Estadio Placido Aderaldo Castelo | Sân nhà | |
| 60326 | Sức chứa | 0 |
| Junior Santos Batista Mozart | HLV | Allan Aal |
| Fortaleza | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.76 | 3.00 | 3.64 | 0.93 | 2.50 | 0.69 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.00 | 3.15 ↓ | 0.93 | 2.50 | 0.69 | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.80 | 0.99 | 2.50 | 0.76 | 0.96 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.00 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.84 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.45 | 3.70 | 0.78 | 2.25 | 1.04 | 0.79 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.35 | 4.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 45.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.35 | 3.90 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.45 | 3.70 | 0.78 | 2.25 | 1.04 | 0.79 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.55 | 4.15 | 1.05 | 2.50 | 0.81 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.36 | 4.19 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 190.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.18 | 3.96 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.70 ↑ | 69.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.39 | 4.69 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.79 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.63 ↑ | 30.47 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.60 | 3.40 | 4.65 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 100.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.75 | 0.08 ↓ | 0.64 ↓ | 0.25 | 1.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.45 | 4.08 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.35 | 0.00 | 1.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.50 | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.30 | 4.75 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.25 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ceara | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Londrina PR | -3/4 | 1 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).