Kết quả bóng đá trận Ceara vs Londrina PR, 04:00 ngày 23/08/2026

Serie B (Brazil) · 04:00 ngày 23/08/2026
Ceara
2 Kết thúc HT 1-1 1
Londrina PR
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Ceara Phút Londrina PR
2'📺 VAR
2'📺 William de Oliveira Pottker(Reason:Penalty awarded) VAR
4'⚽ 0 - 1 Joao Victor
32' Yago Lincoln
Gabriel 1 - 1 ⚽40'
45+2' João Vitor
HT 1-1
▲ Sanchez Jose Vale Costa ▼ Savio Antonio Alves46' ⇄
46' ⇄▲ Guilherme Maciel Dantas ▼ João Vitor
51' ⇄▲ Rai Nascimento ▼ Victor Hugo de Faria Mota
▲ Renzo Lopez Patron ▼ Lucca Sampaio58' ⇄
▲ Lucas Andres Mugni ▼ Richardson Fernandes dos Santos58' ⇄
Luiz Otavio(Assists:Lucas Andres Mugni) (Kiến tạo: Lucas Andres Mugni) 2 - 1 ⚽62'
Lucas Andres Mugni 67'
68' ⇄▲ Kevyn ▼ Heron Crespo Da Silva
68' ⇄▲ Gilberto Oliveira Souza Junior ▼ Pablo Dyego Da Silva Rosa
▲ Luiz Otavio Anacleto Leandro ▼ Julio Cesar Alves Goncalves79' ⇄
83' ⇄▲ Chumbinho ▼ Joao Victor
▲ Caio ▼ Melk86' ⇄
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 10 21
Bại 03 46
Ghi bàn 51 1215
Mất bàn 36 1415
Điểm 70 1410

Chủ = Ceara · Khách = Londrina PR

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ceara (55)Hiệp 1 / Cả trậnLondrina PR (51)
12 (22%)Thắng/Thắng11 (22%)
4 (7%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
9 (16%)Hòa/Thắng6 (12%)
8 (15%)Hòa/Hòa11 (22%)
4 (7%)Hòa/Bại3 (6%)
3 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (5%)Bại/Hòa3 (6%)
11 (20%)Bại/Bại14 (27%)

Bảng xếp hạng

Ceara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32109171
Sân nhà21104041
Sân khách11005131
6 gần621389--

Londrina PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng24561329362118
Sân nhà1134415141317
Sân khách132291422818
6 gần602439--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Ceara 5 (63%)Hòa 2 (25%)Londrina PR 1 (13%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D220/04/26Londrina PR0-0 (0-0)Ceara14-402.25H
BRA D207/09/23Ceara3-1 (3-1)Londrina PR5-7+12.25T
BRA D225/05/23Londrina PR1-3 (0-3)Ceara8-202.25T
Copa do Brasil22/02/18Londrina PR1-2 (1-0)Ceara1-1102.25T
BRA D210/09/17Londrina PR3-2 (2-1)Ceara5-4-0.252.25B
BRA D203/06/17Ceara1-0 (0-0)Londrina PR3-3+0.752.25T
BRA D218/09/16Londrina PR1-1 (0-0)Ceara4-3-0.252.25H
BRA D208/06/16Ceara1-0 (0-0)Londrina PR2-6+0.52.25T

Thành tích gần đây — Ceara

BBTTBHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D219/08/26Nautico (PE)1-0 (1-0)Ceara9-3-0.252.25B
BRA D216/08/26Ceara1-3 (0-1)Cuiaba4-5+0.251.75B
BRA D208/08/26Ceara2-0 (1-0)Ponte Preta3-2+1.252.5T
BRA D227/07/26Sao Bernardo3-4 (1-0)Ceara10-3-0.252T
BRA D223/07/26Ceara0-1 (0-1)CRB AL7-1+0.252.5B
BRA D218/07/26America MG1-1 (0-0)Ceara4-502.25H
BRA D214/07/26Ceara0-0 (0-0)Athletic Club MG7-6+0.52H
BRA D205/07/26Goias2-0 (1-0)Ceara2-14-0.252B
BRA D229/06/26Juventude2-0 (2-0)Ceara6-4-0.52.25B
BRA D221/06/26Ceara0-1 (0-0)Botafogo SP7-5+0.52B
BRA D216/06/26Criciuma1-1 (1-0)Ceara3-3-0.252H
BRA D211/06/26Ceara2-1 (2-0)Avai FC8-0+0.752.5T
BRA D201/06/26Ceara1-2 (1-0)Operario Ferroviario PR7-2+0.52B
BRA D224/05/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Ceara5-2-0.252B
BRA D218/05/26Ceara2-1 (0-1)Fortaleza3-2+0.252T
Copa do Brasil14/05/26Ceara2-1 (2-0)Atletico Mineiro3-302.25T
BRA D210/05/26Ceara0-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense11-1+0.52B
BRA CNF07/05/26Vitoria BA1-0 (0-0)Ceara9-4-0.52.25B
BRA D204/05/26Sport Club do Recife2-0 (0-0)Ceara9-11-0.252B
BRA CNF30/04/26Maranhao1-3 (0-3)Ceara5-4+12.5T

Thành tích gần đây — Londrina PR

HBBBBHHTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D219/08/26Londrina PR0-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense7-502.25H
BRA D215/08/26Sport Club do Recife2-1 (2-1)Londrina PR1-3-0.752.5B
BRA D211/08/26Goias1-0 (1-0)Londrina PR5-8-0.752.25B
BRA D227/07/26Londrina PR1-4 (1-3)Gremio Novorizontino5-10-0.252.25B
BRA D223/07/26Nautico (PE)2-1 (1-0)Londrina PR8-7-0.752.5B
BRA D218/07/26Londrina PR0-0 (0-0)Botafogo SP8-3+0.252H
BRA D214/07/26America MG1-1 (1-0)Londrina PR7-7-0.52.25H
BRA D205/07/26Londrina PR5-0 (2-0)CRB AL2-1102.25T
BRA D226/06/26Cuiaba2-2 (0-2)Londrina PR9-0-0.52H
BRA D220/06/26Londrina PR2-0 (0-0)Athletic Club MG2-8+0.252.25T
BRA D216/06/26Londrina PR3-2 (1-1)Avai FC10-6+0.252.25T
BRA D206/06/26Criciuma1-0 (1-0)Londrina PR8-5-0.752.25B
BRA D231/05/26Londrina PR0-1 (0-0)Vila Nova2-9+0.252.25B
BRA D224/05/26Fortaleza3-0 (1-0)Londrina PR5-1-12.25B
BRA D219/05/26Ponte Preta1-4 (0-1)Londrina PR11-4-0.252.25T
BRA D213/05/26Londrina PR1-3 (0-2)Sao Bernardo9-2+0.252.25B
BRA D204/05/26Operario Ferroviario PR3-0 (2-0)Londrina PR5-4-0.52B
BRA D226/04/26Juventude1-0 (1-0)Londrina PR3-8-0.52B
BRA D220/04/26Londrina PR0-0 (0-0)Ceara14-402.25H
BRA D213/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Londrina PR8-2-0.252.25B

Đội hình

CearaLondrina PR
22Matheus Nogueira4Luiz Otavio6Savio Antonio Alves18Julio Cesar Alves Goncalves71Gabriel26CRichardson Fernandes dos Santos81Joao Gabriel20Michael Nicolas Ferreira Berrondo40Melk60Enzo99Lucca Sampaio30Mauricio Kozlinski3Yago Lincoln15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda34Heron Crespo Da Silva75Kaue de Souza8CLucas Marques7Victor Hugo de Faria Mota11Pablo Dyego Da Silva Rosa20Joao Victor32João Vitor23William de Oliveira Pottker

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
129
85
Tấn công nguy hiểm
49
33
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
17
17
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
362
397
TL chuyền bóng thành công
80%
79%
Phạm lỗi
18
17
Việt vị
1
3
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
14
8
Quả ném biên
23
22
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
28
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.65
1.24
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B1
T1 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ceara (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ceara (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (30%)Hòa 2 (9%)Bại 14 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (30%)Hòa 4 (17%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Londrina PR (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (30%)Hòa 2 (9%)Bại 14 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Thời gian ghi bàn

99
0 Bàn
87
1 Bàn
43
2 Bàn
12
3 Bàn
12
4+ Bàn
910
B.thắng H1
1418
B.thắng H2
CearaLondrina PR

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
21
T/H
11
T/B
23
H/T
44
H/H
31
H/B
20
B/T
11
B/H
610
B/B
CearaLondrina PR

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
41
Thắng 1
35
Hòa
77
Thua 1
44
Thua 2+
CearaLondrina PR

Ceara

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Luiz Otavio
Hậu vệ
8.612/135/441
71Gabriel
Tiền vệ
7.411/138/421
6Savio Antonio Alves
Hậu vệ
7.20/035/371
26Richardson Fernandes dos Santos
Tiền vệ
70/033/361
40Melk
Tiền vệ
6.73/118/260
60Enzo
Hậu vệ
6.71/015/213
81Joao Gabriel
Tiền vệ
6.71/128/362
99Lucca Sampaio
Tiền đạo
6.52/07/91
22Matheus Nogueira
Thủ môn
6.40/012/220
18Julio Cesar Alves Goncalves
Hậu vệ
6.40/032/382
20Michael Nicolas Ferreira Berrondo
Tiền đạo cánh trái
5.61/021/274
11Lucas Andres Mugni (dự bị)
Tiền vệ
7.510/07/94🟨
12Sanchez Jose Vale Costa (dự bị)
Hậu vệ
71/07/82
7Renzo Lopez Patron (dự bị)
Trung phong
6.61/13/70
13Luiz Otavio Anacleto Leandro (dự bị)
Hậu vệ
6.40/00/00

Londrina PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Joao Victor
Tiền vệ trung tâm
714/133/443
3Yago Lincoln
Hậu vệ
70/033/412🟨
8Lucas Marques
Tiền vệ
6.90/047/623
23William de Oliveira Pottker
Tiền đạo
6.50/022/230
15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
Hậu vệ
6.50/036/471
34Heron Crespo Da Silva
Hậu vệ
6.40/012/162
11Pablo Dyego Da Silva Rosa
Tiền đạo
6.20/013/173
32João Vitor
Hậu vệ
6.20/05/91🟨
7Victor Hugo de Faria Mota
Tiền vệ
6.21/014/201
30Mauricio Kozlinski
Thủ môn
6.10/016/220
75Kaue de Souza
Tiền vệ
5.70/025/352
77Guilherme Maciel Dantas (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/024/260
9Gilberto Oliveira Souza Junior (dự bị)
Tiền đạo
6.54/17/80
28Rai Nascimento (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.53/26/91
33Kevyn (dự bị)
Hậu vệ
6.30/013/130
55Chumbinho (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ceara Thông tin Londrina PR
1914 Thành lập
Estadio Placido Aderaldo Castelo Sân nhà
60326 Sức chứa 0
Junior Santos Batista Mozart HLV Allan Aal
Fortaleza Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.763.003.640.932.500.690.760.500.94
Live1.90 ↑3.003.15 ↓0.932.500.690.90 ↑0.500.80 ↓
EasybetsSớm1.733.304.800.992.500.760.960.750.78
Live1.05 ↓11.00 ↑201.00 ↑4.80 ↑3.500.05 ↓0.94 ↓0.000.89 ↑
VcbetSớm1.803.304.000.812.250.990.840.500.95
Live1.02 ↓8.50 ↑151.00 ↑3.40 ↑3.500.18 ↓0.83 ↓0.000.89 ↓
Mansion88Sớm1.793.453.700.782.251.040.790.501.05
Live1.02 ↓9.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
InterwettenSớm1.903.354.101.052.500.700.800.500.90
Live1.02 ↓12.00 ↑45.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.803.353.900.752.250.89---
Live1.06 ↓8.30 ↑100.00 ↑3.10 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm1.793.453.700.782.251.040.790.501.05
Live1.02 ↓8.60 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
CrownSớm1.793.554.151.052.500.811.020.750.86
Live1.01 ↓14.00 ↑36.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm1.713.364.191.062.500.801.030.750.85
Live1.04 ↓7.70 ↑190.00 ↑5.00 ↑3.500.10 ↓1.00 ↓0.000.90 ↑
WewbetSớm1.823.183.960.842.250.980.820.501.02
Live1.05 ↓8.70 ↑69.00 ↑4.30 ↑3.500.11 ↓0.93 ↑0.000.95 ↓
LadbrokesSớm1.803.303.901.052.500.70---
Live1.01 ↓19.00 ↑81.00 ↑0.60 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm1.803.404.200.812.250.920.810.500.92
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.10 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.783.394.690.932.250.860.790.501.03
Live1.18 ↓5.63 ↑30.47 ↑4.30 ↑3.500.17 ↓0.96 ↑0.000.87 ↓
HK Jockey ClubSớm1.603.404.650.792.250.910.910.750.85
Live1.03 ↓7.60 ↑100.00 ↑4.90 ↑3.750.08 ↓0.64 ↓0.251.19 ↑
BwinSớm1.823.404.001.002.500.68---
Live1.01 ↓26.00 ↑201.00 ↑1.20 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm1.773.454.081.022.500.700.350.001.80
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.26 ↑3.500.16 ↓0.86 ↑0.000.94 ↓
SNAISớm1.753.504.25------
Live1.753.504.25------
Bet 365Sớm1.683.304.751.032.500.780.980.750.83
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑9.50 ↑3.500.05 ↓0.980.000.83
William HillSớm1.833.254.201.002.500.750.850.500.85
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓0.71 ↓0.250.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ceara+3/4Chưa có trận cùng mức
Londrina PR-3/4104

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).