Kết quả bóng đá trận Ceara vs Cuiaba, 02:00 ngày 16/08/2026

Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 16/08/2026
Ceara
1 Kết thúc HT 0-1 3
Cuiaba
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Ceara Phút Cuiaba
6' ▲ Joao Carlos Heidemann ▼ Marcelo Carné
41' 0 - 1 Jean Dias(Assists:Eliel Chrystian Pereira Silva) (Kiến tạo: Eliel Chrystian Pereira Silva)
HT 0-1
▲ Lucas Andres Mugni ▼ Giovanni Pavani46'
46' ▲ David Souza ▼ Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
▲ Melk ▼ Vinicius Goes Barbosa de Souza46'
54' 0 - 2 Calebe Oliveira Costa
▲ Enzo ▼ Rafael Ramos58'
▲ Renzo Lopez Patron ▼ Michael Nicolas Ferreira Berrondo58'
Richardson Fernandes dos Santos 59'
▲ Matheus de Araujo Andrade ▼ Giulio67'
69' Calebe Oliveira Costa
Enzo(Assists:Lucca Sampaio) (Kiến tạo: Lucca Sampaio) 1 - 2 70'
71' ▲ Kauan Cristtyan ▼ Eliel Chrystian Pereira Silva
80' ▲ Weverson ▼ Lorenzo
80' ▲ Rodrigo Rodrigues ▼ Jean Dias
▲ Kaua ▼ Enzo88'
88' ▲ Vinicius Peixoto ▼ Pedro Henrique Alves de Almeid
Eder Ferreira Graminho 90+2'
90+7' 1 - 3 Kauan Cristtyan(Assists:Rodrigo Rodrigues) (Kiến tạo: Rodrigo Rodrigues)
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 23
Hòa 01 24
Bại 20 63
Ghi bàn 35 811
Mất bàn 42 1411
Điểm 37 813

Chủ = Ceara · Khách = Cuiaba

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ceara (47)Hiệp 1 / Cả trậnCuiaba (39)
12 (26%)Thắng/Thắng3 (8%)
4 (9%)Thắng/Hòa4 (10%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (13%)Hòa/Thắng7 (18%)
8 (17%)Hòa/Hòa11 (28%)
4 (9%)Hòa/Bại9 (23%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (3%)
9 (19%)Bại/Bại4 (10%)

Bảng xếp hạng

Ceara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32109171
Sân nhà21104041
Sân khách11005131
6 gần622277--

Cuiaba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22611519172915
Sân nhà11362981515
Sân khách11353109148
6 gần613257--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Ceara 2 (40%)Hòa 3 (60%)Cuiaba 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D205/04/26Cuiaba0-2 (0-0)Ceara1-202.25T
BRA D117/10/22Ceara1-1 (0-0)Cuiaba10-7+0.52H
BRA D119/06/22Cuiaba0-0 (0-0)Ceara7-602H
BRA D108/11/21Ceara1-0 (0-0)Cuiaba8-4+0.52T
BRA D112/07/21Cuiaba2-2 (1-0)Ceara4-702H

Thành tích gần đây — Ceara

TTBHHBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D208/08/26Ceara2-0 (1-0)Ponte Preta3-2+1.252.5T
BRA D227/07/26Sao Bernardo3-4 (1-0)Ceara10-3-0.252T
BRA D223/07/26Ceara0-1 (0-1)CRB AL7-1+0.252.5B
BRA D218/07/26America MG1-1 (0-0)Ceara4-502.25H
BRA D214/07/26Ceara0-0 (0-0)Athletic Club MG7-6+0.52H
BRA D205/07/26Goias2-0 (1-0)Ceara2-14-0.252B
BRA D229/06/26Juventude2-0 (2-0)Ceara6-4-0.52.25B
BRA D221/06/26Ceara0-1 (0-0)Botafogo SP7-5+0.52B
BRA D216/06/26Criciuma1-1 (1-0)Ceara3-3-0.252H
BRA D211/06/26Ceara2-1 (2-0)Avai FC8-0+0.752.5T
BRA D201/06/26Ceara1-2 (1-0)Operario Ferroviario PR7-2+0.52B
BRA D224/05/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Ceara5-2-0.252B
BRA D218/05/26Ceara2-1 (0-1)Fortaleza3-2+0.252T
Copa do Brasil14/05/26Ceara2-1 (2-0)Atletico Mineiro3-302.25T
BRA D210/05/26Ceara0-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense11-1+0.52B
BRA CNF07/05/26Vitoria BA1-0 (0-0)Ceara9-4-0.52.25B
BRA D204/05/26Sport Club do Recife2-0 (0-0)Ceara9-11-0.252B
BRA CNF30/04/26Maranhao1-3 (0-3)Ceara5-4+12.5T
BRA D227/04/26Ceara3-3 (3-1)Vila Nova3-4+0.752.25H
Copa do Brasil24/04/26Atletico Mineiro2-1 (1-0)Ceara12-0-1.252.75B

Thành tích gần đây — Cuiaba

HHBBHTHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D210/08/26Cuiaba1-1 (1-0)Fortaleza4-3+0.251.75H
BRA D228/07/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Cuiaba8-11-0.52H
BRA D224/07/26Cuiaba0-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense8-2+0.52B
BRA D218/07/26Juventude2-0 (1-0)Cuiaba3-5-0.51.75B
BRA D213/07/26Sao Bernardo2-2 (2-2)Cuiaba6-7-0.251.75H
BRA D203/07/26Cuiaba1-0 (0-0)America MG7-2+0.52T
BRA D226/06/26Cuiaba2-2 (0-2)Londrina PR9-0+0.52H
BRA D221/06/26Avai FC1-0 (1-0)Cuiaba1-13-0.252B
BRA D215/06/26Cuiaba1-0 (0-0)Vila Nova5-2+0.251.75T
BRA D210/06/26Ponte Preta1-2 (1-1)Cuiaba7-3+0.251.75T
BRA D201/06/26Cuiaba2-0 (2-0)CRB AL7-302T
BRA D223/05/26Nautico (PE)1-0 (0-0)Cuiaba6-1-0.52B
BRA D217/05/26Cuiaba0-0 (0-0)Gremio Novorizontino8-4+0.252H
BRA D210/05/26Athletic Club MG0-0 (0-0)Cuiaba6-6-0.252H
BRA D203/05/26Cuiaba1-1 (1-0)Criciuma3-201.75H
BCW C30/04/26Anapolis FC4-0 (2-0)Cuiaba6-1-1.52.25B
BRA D223/04/26Cuiaba1-1 (0-0)Botafogo SP6-4+0.252H
BRA D220/04/26Goias0-2 (0-0)Cuiaba4-4-0.752.25T
BCW C16/04/26Cuiaba2-3 (2-2)Porto Vitoria3-5-0.52B
BRA D213/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Cuiaba2-1-0.52H

Đội hình

CearaCuiaba
1Richard de Oliveira Costa2Rafael Ramos6Savio Antonio Alves18Julio Cesar Alves Goncalves31Bryan Borges Mascarenhas33Eder Ferreira Graminho21Giovanni Pavani26CRichardson Fernandes dos Santos20Michael Nicolas Ferreira Berrondo29Vinicius Goes Barbosa de Souza35Giulio99Lucca Sampaio31Marcelo Carné4Vitor Mendes5Calebe Oliveira Costa13Joao Basso2Igor Inocencio de Oliveira8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe30CRaul Lo Goncalves36Lorenzo11Eliel Chrystian Pereira Silva77Jean Dias96Pedro Henrique Alves de Almeid

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
7
13
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
122
78
Tấn công nguy hiểm
51
21
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
13
17
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
489
268
TL chuyền bóng thành công
86%
74%
Phạm lỗi
17
13
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
2
15
Quả ném biên
25
12
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
19
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.33
2.23
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B0
T0 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ceara (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Cuiaba (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ceara (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 4 (19%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUV

Cuiaba (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 3 (14%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOU

Thời gian ghi bàn

810
0 Bàn
76
1 Bàn
45
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
97
B.thắng H1
139
B.thắng H2
CearaCuiaba

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
22
T/H
10
T/B
24
H/T
48
H/H
33
H/B
20
B/T
11
B/H
42
B/B
CearaCuiaba

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
43
Thắng 1
49
Hòa
74
Thua 1
32
Thua 2+
CearaCuiaba

Ceara

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Vinicius Goes Barbosa de Souza
Tiền vệ
6.70/012/160
20Michael Nicolas Ferreira Berrondo
Tiền đạo cánh trái
6.72/120/230
99Lucca Sampaio
Tiền đạo
6.711/017/211
18Julio Cesar Alves Goncalves
Hậu vệ
6.50/052/561
26Richardson Fernandes dos Santos
Tiền vệ
6.40/063/740🟨
21Giovanni Pavani
Tiền đạo
6.40/021/252
2Rafael Ramos
Hậu vệ
6.21/035/391
33Eder Ferreira Graminho
Hậu vệ
6.20/049/512🟨
1Richard de Oliveira Costa
Thủ môn
5.90/017/210
35Giulio
Tiền đạo
5.80/011/140
6Savio Antonio Alves
Hậu vệ
5.30/057/680
60Enzo (dự bị)
Hậu vệ
7.311/17/91
11Lucas Andres Mugni (dự bị)
Tiền vệ
6.70/035/380
7Renzo Lopez Patron (dự bị)
Trung phong
6.60/04/51
40Melk (dự bị)
Tiền vệ
6.61/015/200
8Matheus de Araujo Andrade (dự bị)
Tiền vệ
6.51/16/80
90Kaua (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

Cuiaba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Jean Dias
Tiền đạo
7.913/13/61
2Igor Inocencio de Oliveira
Hậu vệ phải
7.41/018/235
11Eliel Chrystian Pereira Silva
Tiền đạo
7.311/15/80
4Vitor Mendes
Hậu vệ
7.11/020/303
8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
Tiền vệ
7.10/011/133
5Calebe Oliveira Costa
Tiền vệ
711/137/431🟨
96Pedro Henrique Alves de Almeid
Trung phong
6.62/010/160
13Joao Basso
Hậu vệ
6.51/031/434
30Raul Lo Goncalves
Tiền vệ
6.21/122/280
36Lorenzo
Tiền vệ
5.60/011/143
31Marcelo Carné
Thủ môn
-0/00/00
41Kauan Cristtyan (dự bị)
Tiền đạo
7.311/11/10
1Joao Carlos Heidemann (dự bị)
Thủ môn
7.20/014/210
20David Souza (dự bị)
Tiền vệ
6.90/011/112
27Rodrigo Rodrigues (dự bị)
Tiền đạo
-11/02/20
29Vinicius Peixoto (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/20
53Weverson (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/72

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ceara Thông tin Cuiaba
1914 Thành lập
Estadio Placido Aderaldo Castelo Sân nhà Arena Multiuso Governador Jose Fragelli
60326 Sức chứa 0
Junior Santos Batista Mozart HLV Eduardo Barros
Fortaleza Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.982.753.210.701.750.920.780.250.92
Live2.08 ↑2.752.98 ↓0.701.750.920.86 ↑0.250.84 ↓
EasybetsSớm2.302.903.600.811.750.980.900.250.88
Live151.00 ↑9.00 ↑1.08 ↓4.00 ↑3.500.08 ↓0.73 ↓0.001.16 ↑
VcbetSớm2.102.803.600.791.751.010.820.250.98
Live111.00 ↑7.50 ↑1.03 ↓2.90 ↑3.500.22 ↓0.51 ↓0.001.44 ↑
Mansion88Sớm2.062.893.500.781.751.040.870.250.97
Live200.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓6.66 ↑3.500.07 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm2.152.853.800.551.501.301.100.500.65
Live100.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑4.500.02 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm1.992.803.850.731.750.91---
Live100.00 ↑13.74 ↑1.02 ↓5.54 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm2.062.893.500.781.751.040.870.250.97
Live200.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓11.11 ↑4.500.01 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm2.173.003.500.821.751.040.870.251.01
Live36.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.102.823.420.831.751.030.880.251.00
Live105.00 ↑6.90 ↑1.06 ↓4.76 ↑3.500.11 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
WewbetSớm2.122.733.600.791.751.030.820.251.02
Live49.00 ↑6.45 ↑1.11 ↓6.65 ↑3.500.03 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
LadbrokesSớm2.052.803.701.752.500.40---
Live51.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓0.91 ↓2.500.75 ↑---
18BetSớm2.152.903.600.761.750.980.820.250.90
Live150.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.302.793.660.831.750.960.930.250.88
Live30.69 ↑4.86 ↑1.22 ↓3.99 ↑3.500.18 ↓0.60 ↓0.001.38 ↑
BwinSớm2.052.853.800.531.501.30---
Live126.00 ↑16.50 ↑1.02 ↓1.30 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm2.122.853.760.781.750.941.500.750.47
Live468.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓6.98 ↑3.500.06 ↓0.44 ↓0.001.80 ↑
SNAISớm2.103.003.60------
Live2.103.003.60------
Bet 365Sớm2.052.903.800.781.751.030.780.251.03
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑3.500.05 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm2.002.884.000.571.501.251.000.500.73
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑4.500.01 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ceara+1/4001
Cuiaba-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).