Kết quả bóng đá trận Ceara vs Cuiaba, 02:00 ngày 16/08/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 16/08/2026
Ceara 1 Kết thúc HT 0-1 3
Cuiaba
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Ceara | Phút | |
| 6' ⇄ | ▲ Joao Carlos Heidemann ▼ Marcelo Carné | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Jean Dias(Assists:Eliel Chrystian Pereira Silva) (Kiến tạo: Eliel Chrystian Pereira Silva) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Lucas Andres Mugni ▼ Giovanni Pavani | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ David Souza ▼ Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | |
| ▲ Melk ▼ Vinicius Goes Barbosa de Souza | 46' ⇄ | |
| 54' | ⚽ 0 - 2 Calebe Oliveira Costa | |
| ▲ Enzo ▼ Rafael Ramos | 58' ⇄ | |
| ▲ Renzo Lopez Patron ▼ Michael Nicolas Ferreira Berrondo | 58' ⇄ | |
| Richardson Fernandes dos Santos | 59' | |
| ▲ Matheus de Araujo Andrade ▼ Giulio | 67' ⇄ | |
| 69' | Calebe Oliveira Costa | |
| Enzo(Assists:Lucca Sampaio) (Kiến tạo: Lucca Sampaio) 1 - 2 ⚽ | 70' | |
| 71' ⇄ | ▲ Kauan Cristtyan ▼ Eliel Chrystian Pereira Silva | |
| 80' ⇄ | ▲ Weverson ▼ Lorenzo | |
| 80' ⇄ | ▲ Rodrigo Rodrigues ▼ Jean Dias | |
| ▲ Kaua ▼ Enzo | 88' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Vinicius Peixoto ▼ Pedro Henrique Alves de Almeid | |
| Eder Ferreira Graminho | 90+2' | |
| 90+7' | ⚽ 1 - 3 Kauan Cristtyan(Assists:Rodrigo Rodrigues) (Kiến tạo: Rodrigo Rodrigues) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 8 | 13 |
Chủ = Ceara · Khách = Cuiaba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ceara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 8 (17%) | Hòa/Hòa | 11 (28%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 9 (23%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (19%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Ceara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Cuiaba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 11 | 5 | 19 | 17 | 29 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 9 | 8 | 15 | 15 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 9 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Ceara 2 (40%)Hòa 3 (60%)Cuiaba 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Cuiaba | 0-2 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | T |
| 17/10/22 | Ceara | 1-1 (0-0) | Cuiaba | +0.5 | 2 | H |
| 19/06/22 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2 | H |
| 08/11/21 | Ceara | 1-0 (0-0) | Cuiaba | +0.5 | 2 | T |
| 12/07/21 | Cuiaba | 2-2 (1-0) | Ceara | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Ceara
TTBHHBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ceara | 2-0 (1-0) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Sao Bernardo | 3-4 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | T |
| 23/07/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | CRB AL | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | America MG | 1-1 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Ceara | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.5 | 2 | H |
| 05/07/26 | Goias | 2-0 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | Juventude | 2-0 (2-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Ceara | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2 | B |
| 16/06/26 | Criciuma | 1-1 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | H |
| 11/06/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Avai FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Ceara | 1-2 (1-0) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 18/05/26 | Ceara | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2 | T |
| 14/05/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | B |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (0-0) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Maranhao | 1-3 (0-3) | Ceara | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Ceara | 3-3 (3-1) | Vila Nova | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Ceara | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Cuiaba
HHBBHTHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 1.75 | H |
| 28/07/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | H |
| 24/07/26 | Cuiaba | 0-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | B |
| 18/07/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Cuiaba | -0.5 | 1.75 | B |
| 13/07/26 | Sao Bernardo | 2-2 (2-2) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/07/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | America MG | +0.5 | 2 | T |
| 26/06/26 | Cuiaba | 2-2 (0-2) | Londrina PR | +0.5 | 2 | H |
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | B |
| 15/06/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 1.75 | T |
| 10/06/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Cuiaba | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Criciuma | 0 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Anapolis FC | 4-0 (2-0) | Cuiaba | -1.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Goias | 0-2 (0-0) | Cuiaba | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Cuiaba | 2-3 (2-2) | Porto Vitoria | -0.5 | 2 | B |
| 13/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | H |
Đội hình
Ceara
Cuiaba
1Richard de Oliveira Costa2Rafael Ramos6Savio Antonio Alves18Julio Cesar Alves Goncalves31Bryan Borges Mascarenhas33Eder Ferreira Graminho21Giovanni Pavani26CRichardson Fernandes dos Santos20Michael Nicolas Ferreira Berrondo29Vinicius Goes Barbosa de Souza35Giulio99Lucca Sampaio31Marcelo Carné4Vitor Mendes5Calebe Oliveira Costa13Joao Basso2Igor Inocencio de Oliveira8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe30CRaul Lo Goncalves36Lorenzo11Eliel Chrystian Pereira Silva77Jean Dias96Pedro Henrique Alves de Almeid
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Richard de Oliveira Costa5.9
- 2Rafael Ramos▼ Rời sân 58'6.2
- 6Savio Antonio Alves5.3
- 18Julio Cesar Alves Goncalves6.5
- 20Michael Nicolas Ferreira Berrondo▼ Rời sân 58'6.7
- 21Giovanni Pavani▼ Rời sân 46'6.4
- 26Richardson Fernandes dos Santos C🟨 Thẻ vàng 59'6.4
- 29Vinicius Goes Barbosa de Souza▼ Rời sân 46'6.7
- 31Bryan Borges Mascarenhas
- 33Eder Ferreira Graminho🟨 Thẻ vàng 90+2'6.2
- 35Giulio▼ Rời sân 67'5.8
- 99Lucca Sampaio🎯 Kiến tạo 70'6.7
Khách · 3421
- 2Igor Inocencio de Oliveira7.4
- 4Vitor Mendes7.1
- 5Calebe Oliveira Costa⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 69'7
- 8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe▼ Rời sân 46'7.1
- 11Eliel Chrystian Pereira Silva🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 71'7.3
- 13Joao Basso6.5
- 30Raul Lo Goncalves C6.2
- 31Marcelo Carné▼ Rời sân 6'
- 36Lorenzo▼ Rời sân 80'5.6
- 77Jean Dias⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 80'7.9
- 96Pedro Henrique Alves de Almeid▼ Rời sân 88'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
713
Sút cầu môn
35
Tấn công
12278
Tấn công nguy hiểm
5121
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1317
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
489268
TL chuyền bóng thành công
86%74%
Phạm lỗi
1713
Việt vị
12
Cứu thua
32
Tắc bóng
215
Quả ném biên
2512
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
1920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.332.23
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B0T0 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ceara (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Cuiaba (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ceara (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 4 (19%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUV
Cuiaba (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 3 (14%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ceara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Vinicius Goes Barbosa de Souza Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 20Michael Nicolas Ferreira Berrondo Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 20/23 | 0 | |||
| 99Lucca Sampaio Tiền đạo | 6.7 | 1 | 1/0 | 17/21 | 1 | ||
| 18Julio Cesar Alves Goncalves Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 52/56 | 1 | |||
| 26Richardson Fernandes dos Santos Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 63/74 | 0 | 🟨 | ||
| 21Giovanni Pavani Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 21/25 | 2 | |||
| 2Rafael Ramos Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 35/39 | 1 | |||
| 33Eder Ferreira Graminho Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 49/51 | 2 | 🟨 | ||
| 1Richard de Oliveira Costa Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 35Giulio Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 6Savio Antonio Alves Hậu vệ | 5.3 | 0/0 | 57/68 | 0 | |||
| 60Enzo (dự bị) Hậu vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 7/9 | 1 | ||
| 11Lucas Andres Mugni (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 35/38 | 0 | |||
| 7Renzo Lopez Patron (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 40Melk (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 15/20 | 0 | |||
| 8Matheus de Araujo Andrade (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 6/8 | 0 | |||
| 90Kaua (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Cuiaba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Jean Dias Tiền đạo | 7.9 | 1 | 3/1 | 3/6 | 1 | ||
| 2Igor Inocencio de Oliveira Hậu vệ phải | 7.4 | 1/0 | 18/23 | 5 | |||
| 11Eliel Chrystian Pereira Silva Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 5/8 | 0 | ||
| 4Vitor Mendes Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 20/30 | 3 | |||
| 8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 11/13 | 3 | |||
| 5Calebe Oliveira Costa Tiền vệ | 7 | 1 | 1/1 | 37/43 | 1 | 🟨 | |
| 96Pedro Henrique Alves de Almeid Trung phong | 6.6 | 2/0 | 10/16 | 0 | |||
| 13Joao Basso Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 31/43 | 4 | |||
| 30Raul Lo Goncalves Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 22/28 | 0 | |||
| 36Lorenzo Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 11/14 | 3 | |||
| 31Marcelo Carné Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 41Kauan Cristtyan (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 | ||
| 1Joao Carlos Heidemann (dự bị) Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 14/21 | 0 | |||
| 20David Souza (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 11/11 | 2 | |||
| 27Rodrigo Rodrigues (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 1/0 | 2/2 | 0 | ||
| 29Vinicius Peixoto (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 53Weverson (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/7 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ceara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | |
| Estadio Placido Aderaldo Castelo | Sân nhà | Arena Multiuso Governador Jose Fragelli |
| 60326 | Sức chứa | 0 |
| Junior Santos Batista Mozart | HLV | Eduardo Barros |
| Fortaleza | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 2.75 | 3.21 | 0.70 | 1.75 | 0.92 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.08 ↑ | 2.75 | 2.98 ↓ | 0.70 | 1.75 | 0.92 | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.60 | 0.81 | 1.75 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.60 | 0.79 | 1.75 | 1.01 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 2.89 | 3.50 | 0.78 | 1.75 | 1.04 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.80 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 2.80 | 3.85 | 0.73 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.74 ↑ | 1.02 ↓ | 5.54 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 2.89 | 3.50 | 0.78 | 1.75 | 1.04 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.00 | 3.50 | 0.82 | 1.75 | 1.04 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 2.82 | 3.42 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 2.73 | 3.60 | 0.79 | 1.75 | 1.03 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 49.00 ↑ | 6.45 ↑ | 1.11 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.80 | 3.70 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.60 | 0.76 | 1.75 | 0.98 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 2.79 | 3.66 | 0.83 | 1.75 | 0.96 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 30.69 ↑ | 4.86 ↑ | 1.22 ↓ | 3.99 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.85 | 3.80 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 2.85 | 3.76 | 0.78 | 1.75 | 0.94 | 1.50 | 0.75 | 0.47 |
| Live | 468.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.98 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.00 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.80 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.88 | 4.00 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 1.00 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ceara | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Cuiaba | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).