Kết quả bóng đá trận CE Juventude Estancia (W) vs Portuguesa AP (W), 07:00 ngày 22/08/2026
Campeonato Brasileiro A3 Nữ (Brazil) · 07:00 ngày 22/08/2026
CE Juventude Estancia (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Portuguesa AP (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| CE Juventude Estancia (W) | Phút | |
| 17' | ||
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| 84' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 5 | 8 |
| Điểm | 3 | 3 | 22 | 6 |
Chủ = CE Juventude Estancia (W) · Khách = Portuguesa AP (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CE Juventude Estancia (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (60%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
CE Juventude Estancia (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Portuguesa AP (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Portuguesa AP (W) | 0-2 (0-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — CE Juventude Estancia (W)
TTTTHTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/4 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Portuguesa AP (W) | 0-2 (0-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | CE Juventude Estancia (W) | 2-1 (0-1) | Prosperidade FC (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Prosperidade FC (W) | 0-2 (0-2) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | CE Juventude Estancia (W) | 1-0 (0-0) | R4 Esporte Clube (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Atletico Alagoinhas (W) | 1-1 (1-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | CE Juventude Estancia (W) | 3-0 (3-0) | Prosperidade FC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | CE Juventude Estancia (W) | 3-1 (2-0) | Atletico Alagoinhas (W) | - | - | T |
| 23/03/26 | Guarani de Paripueira (W) | 0-4 (0-3) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Confianca (W) | 1-3 (1-2) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Confianca (W) | 0-0 (0-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | H |
| 12/06/25 | CE Juventude Estancia (W) | 2-4 (1-3) | Fortaleza (W) | - | - | B |
| 29/05/25 | Taruma (W) | 1-2 (0-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
| 26/05/25 | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | 2-2 (1-1) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | H |
| 18/05/25 | CE Juventude Estancia (W) | 2-2 (0-2) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Portuguesa AP (W)
BTTB
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 7/7 (4 trận) Châu Á: 2/0/2 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Portuguesa AP (W) | 0-2 (0-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Tiradentes PA (W) | 2-3 (1-0) | Portuguesa AP (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Portuguesa AP (W) | 2-0 (2-0) | A.E.C Sao Joaquim do Pacui (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Sampaio Correa (W) | 3-2 (1-1) | Portuguesa AP (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
73
Tấn công
9363
Tấn công nguy hiểm
4733
Sút ngoài cầu môn
1010
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CE Juventude Estancia (W) (11 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.45 bàn/trận
Portuguesa AP (W) (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CE Juventude Estancia (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.80 | 0.87 | 3.25 | 0.97 | 0.97 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.25 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.81 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.50 ↑ | 5.75 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.79 | 5.75 | 0.87 | 3.00 | 0.78 | 0.92 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.55 ↑ | 27.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.75 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.20 | 4.40 | 0.85 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.61 ↑ | 100.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.11 | 4.98 | 13.60 | 0.92 | 1.75 | 0.82 | 0.72 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.11 | 4.98 | 13.60 | 1.05 ↑ | 1.75 | 0.71 ↓ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.40 | 0.79 | 3.25 | 0.77 | 0.82 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.40 ↑ | 5.50 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.84 ↑ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.25 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.40 | 4.51 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.24 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 51.00 ↑ | 5.12 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.29 ↑ | 0.00 | 2.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CE Juventude Estancia (W) | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Portuguesa AP (W) | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).