Kết quả bóng đá trận CE Juventude Estancia (W) vs Portuguesa AP (W), 07:00 ngày 22/08/2026
Campeonato Brasileiro A3 Nữ (Brazil) · 07:00 ngày 22/08/2026
CE Juventude Estancia (W) Sắp đá --:--:--
Portuguesa AP (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 4 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 18 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 3 | 7 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 6 |
Chủ = CE Juventude Estancia (W) · Khách = Portuguesa AP (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CE Juventude Estancia (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
CE Juventude Estancia (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Portuguesa AP (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Portuguesa AP (W) | 0-2 (0-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — CE Juventude Estancia (W)
TTTTHTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/4 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Portuguesa AP (W) | 0-2 (0-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | CE Juventude Estancia (W) | 2-1 (0-1) | Prosperidade FC (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Prosperidade FC (W) | 0-2 (0-2) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | CE Juventude Estancia (W) | 1-0 (0-0) | R4 Esporte Clube (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Atletico Alagoinhas (W) | 1-1 (1-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | CE Juventude Estancia (W) | 3-0 (3-0) | Prosperidade FC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | CE Juventude Estancia (W) | 3-1 (2-0) | Atletico Alagoinhas (W) | - | - | T |
| 23/03/26 | Guarani de Paripueira (W) | 0-4 (0-3) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Confianca (W) | 1-3 (1-2) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Confianca (W) | 0-0 (0-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | H |
| 12/06/25 | CE Juventude Estancia (W) | 2-4 (1-3) | Fortaleza (W) | - | - | B |
| 29/05/25 | Taruma (W) | 1-2 (0-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
| 26/05/25 | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | 2-2 (1-1) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | H |
| 18/05/25 | CE Juventude Estancia (W) | 2-2 (0-2) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Portuguesa AP (W)
BTTB
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 7/7 (4 trận) Châu Á: 2/0/2 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Portuguesa AP (W) | 0-2 (0-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Tiradentes PA (W) | 2-3 (1-0) | Portuguesa AP (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Portuguesa AP (W) | 2-0 (2-0) | A.E.C Sao Joaquim do Pacui (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Sampaio Correa (W) | 3-2 (1-1) | Portuguesa AP (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
73 27
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CE Juventude Estancia (W) (8 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.38 bàn/trận
Portuguesa AP (W) (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CE Juventude Estancia (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.25 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.81 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.45 | 4.33 | 5.25 | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.84 | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.75 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.40 | 4.90 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.20 | 4.40 | 0.85 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 4.40 ↑ | 5.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.40 | 0.79 | 3.25 | 0.77 | 0.82 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.49 | 4.40 ↑ | 4.90 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.74 ↓ | 1.00 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.40 | 4.51 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.24 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.33 ↓ | 5.01 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.61 ↑ | 0.75 | 1.07 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CE Juventude Estancia (W) | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Portuguesa AP (W) | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).