Kết quả bóng đá trận CE Juventude Estancia (W) vs Planalto EC W, 07:30 ngày 06/09/2026
Campeonato Brasileiro A3 Nữ (Brazil) · 07:30 ngày 06/09/2026
CE Juventude Estancia (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Planalto EC W
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| CE Juventude Estancia (W) | Phút | |
| 5' | ||
| 41' | ||
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 9 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Điểm | 3 | 7 | 22 | 28 |
Chủ = CE Juventude Estancia (W) · Khách = Planalto EC W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CE Juventude Estancia (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
20
Sút bóng
55
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CE Juventude Estancia (W) (11 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.45 bàn/trận
Planalto EC W (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CE Juventude Estancia (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.33 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.35 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.60 | 0.79 | 2.25 | 0.82 | 0.78 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.40 ↓ | 4.40 ↓ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.54 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 54.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.