Kết quả bóng đá trận CDSyC Cruz Azul vs New York City FC, 06:40 ngày 10/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 06:40 ngày 10/08/2026
CDSyC Cruz Azul 2 Kết thúc HT 1-1 1
New York City FC
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Sports Illustrated Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
CDSyC Cruz Azul
New York City FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jesus Rafael Lopez Valle
2'
🎯 Dứt điểm - Hannes Wolf (chân phải) — bị chặn
2'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Piovi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Marquez Machado (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesus Gilberto Orozco Chiquete (chân trái) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Agustin Palavecino 1-0, kiến tạo: Erik Antonio Lira Mendez
36'
🟨 Thẻ vàng - Matt Freese
37'
🟨 Thẻ vàng - Nico Cavallo
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Max Murray (đánh đầu) — vào lưới
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Max Murray 1-1, kiến tạo: Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
49'
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodriguez (chân phải) — bị chặn
50'
🟨 Thẻ vàng - Tayvon Gray
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Piovi
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (chân phải) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Malachi Jones, ra Agustin Ojeda
59'
🔁 Thay người: vào Kevin OToole, ra Nico Cavallo
59'
🔁 Thay người: vào Mitja Ilenic, ra Tayvon Gray
62'
🎯 Dứt điểm - Mitja Ilenic (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Shore (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Marquez Machado (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Nicolas Ibanez, ra Gabriel Matias Fernandez Leites
76'
🔁 Thay người: vào Luighi, ra Talles Magno
76'
🔁 Thay người: vào Benie Adama Traore, ra Jonathan Shore
⚽ BÀN THẮNG - Jose Antonio Paradela 2-1, kiến tạo: Carlos Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Luka Romero, ra Agustin Palavecino
82'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
🎯 Dứt điểm - Omar Antonio Campos Chagoya (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Omar Antonio Campos Chagoya (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Cristian Jimenez, ra Carlos Rodriguez
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Malachi Jones
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| CDSyC Cruz Azul | Phút | |
| Agustin Palavecino(Assists:Erik Antonio Lira Mendez) (Kiến tạo: Erik Antonio Lira Mendez) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 36' | Matt Freese | |
| 37' | Nico Cavallo | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 Max Murray(Assists:Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau) (Kiến tạo: Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau) | |
| HT 1-1 | ||
| 50' | Tayvon Gray | |
| Gonzalo Piovi | 53' | |
| 59' ⇄ | ▲ Malachi Jones ▼ Agustin Ojeda | |
| 59' ⇄ | ▲ Kevin OToole ▼ Nico Cavallo | |
| 59' ⇄ | ▲ Mitja Ilenic ▼ Tayvon Gray | |
| ▲ Nicolas Ibanez ▼ Gabriel Matias Fernandez Leites | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Luighi ▼ Talles Magno | |
| 76' ⇄ | ▲ Benie Adama Traore ▼ Jonathan Shore | |
| Jose Antonio Paradela(Assists:Carlos Rodriguez) (Kiến tạo: Carlos Rodriguez) 2 - 1 ⚽ | 78' | |
| 82' | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | |
| ▲ Luka Romero ▼ Agustin Palavecino | 82' ⇄ | |
| ▲ Cristian Jimenez ▼ Carlos Rodriguez | 90' ⇄ | |
| 90+5' | Malachi Jones | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 10 |
Chủ = CDSyC Cruz Azul · Khách = New York City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CDSyC Cruz Azul | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Thành tích gần đây — CDSyC Cruz Azul
TBTTTHTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 3 | T |
| 02/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-3 (0-1) | CF Atlante | +1.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | Toluca | 1-3 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | Puebla | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Atletico San Luis | 2-3 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Atletico Morelia | 3-3 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | +1 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-2 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 0-0 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Chivas Guadalajara | 1-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-2 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 4-1 (0-0) | Necaxa | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | +1.25 | 3.25 | H |
| 15/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Los Angeles FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (1-1) | Pachuca | +1 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | - | - | T |
Thành tích gần đây — New York City FC
THTTBBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | New York City FC | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | +0.75 | 3 | T |
| 01/08/26 | New York City FC | 1-1 (1-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | New York City FC | 3-1 (3-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | New York Red Bulls | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | New York City FC | 0-2 (0-1) | DC United | +0.75 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | New York Red Bulls | 1-3 (1-2) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Westchester SC | 2-5 (1-4) | New York City FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | New York City FC | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | New York City FC | 2-3 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | New York City FC | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | +1 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | New York City FC | 5-0 (3-0) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
CDSyC Cruz Azul
New York City FC
23Kevin Mier3Omar Antonio Campos Chagoya4Willer Emilio Ditta Perez5Jesus Gilberto Orozco Chiquete16Miguel Angel Marquez Machado33Gonzalo Piovi6CErik Antonio Lira Mendez8Agustin Palavecino19Carlos Rodriguez20Jose Antonio Paradela21Gabriel Matias Fernandez Leites49CMatt Freese2Nico Cavallo6James Sands23Max Murray24Tayvon Gray8Andres Perea32Jonathan Shore7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau17Hannes Wolf26Agustin Ojeda11Talles Magno
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 3Omar Antonio Campos Chagoya6.9
- 4Willer Emilio Ditta Perez6.8
- 5Jesus Gilberto Orozco Chiquete6.4
- 6Erik Antonio Lira Mendez C🎯 Kiến tạo 35'7.5
- 8Agustin Palavecino⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 82'7.8
- 16Miguel Angel Marquez Machado7.4
- 19Carlos Rodriguez🎯 Kiến tạo 78' · ▼ Rời sân 90'7
- 20Jose Antonio Paradela⚽ Ghi bàn 78'8.8
- 21Gabriel Matias Fernandez Leites▼ Rời sân 76'6.6
- 23Kevin Mier6.3
- 33Gonzalo Piovi🟨 Thẻ vàng 53'7.6
Khách · 4231
- 2Nico Cavallo🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 59'6.2
- 6James Sands6.3
- 7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau🎯 Kiến tạo 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 82'7.4
- 8Andres Perea6.9
- 11Talles Magno▼ Rời sân 76'6.6
- 17Hannes Wolf5.9
- 23Max Murray⚽ Ghi bàn 45+1'7.8
- 24Tayvon Gray🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 59'6.4
- 26Agustin Ojeda▼ Rời sân 59'6.5
- 32Jonathan Shore▼ Rời sân 76'7.4
- 49Matt Freese C🟨 Thẻ vàng 36'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
15
Sút bóng
208
Sút cầu môn
63
Tấn công
11487
Tấn công nguy hiểm
5533
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
534380
TL chuyền bóng thành công
86%86%
Phạm lỗi
128
Việt vị
10
Cứu thua
24
Tắc bóng
2215
Quả ném biên
2219
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
4117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.070.54
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CDSyC Cruz Azul (27 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
New York City FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CDSyC Cruz Azul (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
New York City FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CDSyC Cruz Azul
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Jose Antonio Paradela Tiền vệ trung tâm | 8.8 | 1 | 4/2 | 33/44 | 2 | ||
| 8Agustin Palavecino Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 5/1 | 22/29 | 5 | ||
| 33Gonzalo Piovi Trung vệ | 7.6 | 1/1 | 66/69 | 3 | 🟨 | ||
| 6Erik Antonio Lira Mendez Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 0/0 | 64/70 | 2 | ||
| 16Miguel Angel Marquez Machado Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2/0 | 47/55 | 7 | |||
| 19Carlos Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1 | 2/1 | 44/52 | 6 | ||
| 3Omar Antonio Campos Chagoya Hậu vệ trái | 6.9 | 2/0 | 24/29 | 1 | |||
| 4Willer Emilio Ditta Perez Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 76/85 | 4 | |||
| 21Gabriel Matias Fernandez Leites Trung phong | 6.6 | 2/1 | 7/10 | 1 | |||
| 5Jesus Gilberto Orozco Chiquete Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 31/39 | 6 | |||
| 23Kevin Mier Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 38/42 | 0 | |||
| 18Luka Romero (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 4/5 | 2 | |||
| 7Nicolas Ibanez (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 32Cristian Jimenez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
New York City FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Max Murray Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 47/54 | 0 | ||
| 7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 1/0 | 36/38 | 2 | 🟨 | |
| 32Jonathan Shore Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 30/32 | 7 | |||
| 8Andres Perea Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/1 | 32/35 | 4 | |||
| 11Talles Magno Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 11/16 | 1 | |||
| 49Matt Freese Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 17/21 | 0 | 🟨 | ||
| 26Agustin Ojeda Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 24Tayvon Gray Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 22/26 | 2 | 🟨 | ||
| 6James Sands Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 42/51 | 5 | |||
| 2Nico Cavallo Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 23/27 | 0 | 🟨 | ||
| 17Hannes Wolf Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 1/0 | 20/25 | 1 | |||
| 35Mitja Ilenic (dự bị) Tiền vệ phải | 6.8 | 1/1 | 7/11 | 1 | |||
| 88Malachi Jones (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 10/11 | 0 | 🟨 | ||
| 22Kevin OToole (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 12/12 | 1 | |||
| 20Luighi (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 9Benie Adama Traore (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 3/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CDSyC Cruz Azul | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927-5-27 | Thành lập | 2013 |
| Estadio Azteca | Sân nhà | Yankee Stadium |
| 35161 | Sức chứa | 33444 |
| HLV | Pascal Jansen | |
| Xochimilco | Khu vực | New York City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.47 | 2.53 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.47 | 2.67 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.70 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.65 | 0.75 | 2.75 | 1.05 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.65 | 0.90 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.98 ↑ | 100.00 ↑ | 5.43 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.65 | 0.71 | 2.75 | 1.05 | 0.71 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.64 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.34 | 2.66 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 255.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.52 | 2.66 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.30 ↑ | 73.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.62 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.75 | 0.72 | 2.75 | 1.07 | 0.72 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.54 | 2.87 | 0.97 | 3.00 | 0.82 | 1.01 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.15 ↑ | 30.43 ↑ | 4.09 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.08 | 3.30 | 2.86 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.75 ↑ | 80.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.75 | 0.18 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.75 | 2.77 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.70 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.75 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.63 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CDSyC Cruz Azul | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| New York City FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).