Kết quả bóng đá trận CDSyC Cruz Azul vs Club America, 10:15 ngày 13/09/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:15 ngày 13/09/2026
CDSyC Cruz Azul 4 Kết thúc HT 3-0 3
Club America
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Địa điểm: Mexico City Stadium Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| CDSyC Cruz Azul | Phút | |
| Lira E. (Kiến tạo: Jose Antonio Paradela) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 29' ⇄ | ▲ Borja C. ▼ | |
| 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| Paradela J. (Kiến tạo: Carlos Rodriguez) 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| Palavecino A. 📺 VAR | 40' | |
| Ibanez N. ❌ Đá hỏng penalty | 43' | |
| Orozco J. (Kiến tạo: Jose Antonio Paradela) 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| Ibanez N. | 45' | |
| 45' | Raphael Veiga | |
| 45' | Cervantes A. | |
| Orozco J. | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Zendejas A. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Icaro ▼ | |
| 52' | ⚽ 4 - 1 Rodriguez B. | |
| ▲ Rotondi C. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Fernandez G. ▼ | 57' ⇄ | |
| Lira E. | 60' | |
| Marquez A. | 63' | |
| ▲ Mozo A. ▼ | 69' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Perea O. ▼ | |
| 5 - 1 ⚽ | 72' | |
| Fernandez G. (Kiến tạo: Erik Antonio Lira Mendez) 6 - 1 ⚽ | 72' | |
| 78' ⇄ | ▲ Miguel Borja ▼ | |
| ▲ Osinachi Christian Ebere ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Piovi G. ▼ | 78' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 6 - 2 Perea O. (Kiến tạo: Kevin Nahin Alvarez Campos) | |
| 90' | ⚽ 6 - 3 Miguel Borja | |
| Paradela J. | 90' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 11 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 17 |
| Điểm | 7 | 7 | 17 | 15 |
Chủ = CDSyC Cruz Azul · Khách = Club America
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CDSyC Cruz Azul | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 7 (27%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
CDSyC Cruz Azul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 9 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 6 |
Club America
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 2 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 4 |
Đội hình
CDSyC Cruz Azul
Club America
23Mier K.3Campos O.4Ditta W.5Orozco J.16Marquez A.17Garcia A.6Lira E.8Palavecino A.19Rodriguez C.20Paradela J.7Ibanez N.30Cota R.3Reyes I.5Alvarez K.29Juarez R.34Espinoza D.13Cervantes A.28Sanchez E.7Rodriguez B.12Violante I.23Raphael Veiga9Martin H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Campos O.
- 4Ditta W.
- 5Orozco J.⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 6Lira E.⚽ Ghi bàn 19' · 🎯 Kiến tạo 72' · 🟨 Thẻ vàng 60'
- 7Ibanez N.🟨 Thẻ vàng 45' · ❌ Hỏng pen 43'
- 8Palavecino A.
- 16Marquez A.🟨 Thẻ vàng 63'
- 17Garcia A.
- 19Rodriguez C.🎯 Kiến tạo 35'
- 20Paradela J.⚽ Ghi bàn 35' · 🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 23Mier K.
Khách · 4231
- 3Reyes I.
- 5Alvarez K.🎯 Kiến tạo 90'
- 7Rodriguez B.⚽ Ghi bàn 52'
- 9Martin H.
- 12Violante I.
- 13Cervantes A.🟨 Thẻ vàng 45'
- 23Raphael Veiga🟨 Thẻ vàng 45'
- 28Sanchez E.
- 29Juarez R.
- 30Cota R.
- 34Espinoza D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Thẻ vàng
52
Sút bóng
1628
Sút cầu môn
1010
Sút ngoài cầu môn
511
Cản bóng
17
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
358458
TL chuyền bóng thành công
78%86%
Phạm lỗi
109
Việt vị
12
Cứu thua
76
Quả ném biên
1916
Chuyền dài
2638
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CDSyC Cruz Azul (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Club America (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CDSyC Cruz Azul | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927-5-27 | Thành lập | 1916 |
| Estadio Azteca | Sân nhà | Estadio Azteca |
| 35161 | Sức chứa | 101000 |
| HLV | Guillermo Almada | |
| Xochimilco | Khu vực | Coyoacán |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.27 | 3.43 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.58 ↑ | 2.25 ↓ | 1.22 ↑ | 5.50 | 0.48 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.25 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.76 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.30 ↑ | 193.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 239.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 3.40 | 2.69 | 0.93 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 29.00 ↑ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 3.13 | 2.44 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 85.00 ↑ | 5.88 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.30 | 0.78 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.93 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.55 | 3.49 | 0.77 | 2.50 | 1.03 | 0.49 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.60 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CDSyC Cruz Azul | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Club America | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).