Kết quả bóng đá trận CDSyC Cruz Azul vs Chicago Fire, 08:10 ngày 14/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 08:10 ngày 14/08/2026
CDSyC Cruz Azul 1 Kết thúc HT 0-0 2
Chicago Fire
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: SeatGeek Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
CDSyC Cruz Azul
Chicago Fire
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: P. Lauziere
4'
🎯 Dứt điểm - Puso Dithejane (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Piovi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Willer Emilio Ditta Perez
19'
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
26'
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân phải) — bị chặn
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Jack Elliott (chân phải) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Jack Elliott (chân phải) — bị chặn
31'
🟨 Thẻ vàng - Puso Dithejane
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Luka Romero, ra Gonzalo Piovi
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (chân trái) — chệch khung thành
56'
🚩 Việt vị
65'
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân trái) — chệch khung thành
67'
⚽ BÀN THẮNG - Puso Dithejane 0-1
67'
🎯 Dứt điểm - Puso Dithejane (chân phải) — vào lưới
68'
🔁 Thay người: vào Maren Haile-Selassie, ra Philip Zinckernagel
68'
🔁 Thay người: vào Robin Lod, ra Robert Lewandowski
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị cản phá
71'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Robin Lod (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nicolas Ibanez, ra Gabriel Matias Fernandez Leites
79'
🔁 Thay người: vào Mauricio Pineda, ra Sergio Oregel
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Ibanez 1-1, kiến tạo: Jose Antonio Paradela
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — vào lưới
85'
🎯 Dứt điểm - Robin Lod (chân trái) — bị cản phá
85'
⛳ Phạt góc
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Robin Lod (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🟨 Thẻ vàng - Mauricio Pineda
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Puso Dithejane 1-2, kiến tạo: Maren Haile-Selassie
90+3'
🎯 Dứt điểm - Puso Dithejane (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Mateo Levy, ra Carlos Rodriguez
90+6'
🔁 Thay người: vào David Poreba, ra Puso Dithejane
90+9'
Yellow Card
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| CDSyC Cruz Azul | Phút | |
| Willer Emilio Ditta Perez | 18' | |
| 31' | Puso Dithejane | |
| ▲ Luka Romero ▼ Gonzalo Piovi | 44' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 | |
| 67' | ⚽ 0 - 2 Puso Dithejane | |
| 68' ⇄ | ▲ Maren Haile-Selassie ▼ Philip Zinckernagel | |
| 68' ⇄ | ▲ Robin Lod ▼ Robert Lewandowski | |
| ▲ Nicolas Ibanez ▼ Gabriel Matias Fernandez Leites | 78' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Mauricio Pineda ▼ Sergio Oregel | |
| Nicolas Ibanez(Assists:Jose Antonio Paradela) (Kiến tạo: Jose Antonio Paradela) 1 - 2 ⚽ | 81' | |
| 88' | Mauricio Pineda | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 3 Puso Dithejane(Assists:Maren Haile-Selassie) (Kiến tạo: Maren Haile-Selassie) | |
| ▲ Mateo Levy ▼ Carlos Rodriguez | 90+5' ⇄ | |
| 90+6' ⇄ | ▲ David Poreba ▼ Puso Dithejane | |
| 90+8' | ||
| 90+9' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 17 | 24 |
Chủ = CDSyC Cruz Azul · Khách = Chicago Fire
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CDSyC Cruz Azul | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 12 (38%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
CDSyC Cruz Azul 2 (100%)Hòa 0 (0%)Chicago Fire 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/19 | Chicago Fire | 0-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/10/07 | Chicago Fire | 0-1 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | - | T |
Thành tích gần đây — CDSyC Cruz Azul
TTBTTTHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | New York City FC | 0 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 3 | T |
| 02/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-3 (0-1) | CF Atlante | +1.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | Toluca | 1-3 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | Puebla | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Atletico San Luis | 2-3 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Atletico Morelia | 3-3 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | +1 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-2 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 0-0 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Chivas Guadalajara | 1-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-2 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 4-1 (0-0) | Necaxa | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | +1.25 | 3.25 | H |
| 15/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Los Angeles FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (1-1) | Pachuca | +1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Chicago Fire
TTTBBTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Chicago Fire | 3-1 (0-1) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Chicago Fire | 2-0 (1-0) | Necaxa | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Charlotte FC | +1 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | New York City FC | 3-1 (3-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.5 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Toronto FC | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | T |
| 14/05/26 | DC United | 1-3 (1-0) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Chicago Fire | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls | +1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Chicago Fire | 5-0 (0-0) | Sporting Kansas City | +1.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 15/04/26 | Detroit City | 1-2 (0-2) | Chicago Fire | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Columbus Crew | 0-0 (0-0) | Chicago Fire | -0.5 | 3 | H |
| 01/03/26 | Chicago Fire | 3-0 (1-0) | CF Montreal | +1 | 3.25 | T |
Đội hình
CDSyC Cruz Azul
Chicago Fire
23Kevin Mier4Willer Emilio Ditta Perez5Jesus Gilberto Orozco Chiquete16Miguel Angel Marquez Machado33Gonzalo Piovi6CErik Antonio Lira Mendez3Omar Antonio Campos Chagoya8Agustin Palavecino19Carlos Rodriguez20Jose Antonio Paradela21Gabriel Matias Fernandez Leites1Chris Brady3CJack Elliott15Andrew Gutman16Joel Waterman24Jonathan Dean6Anton Saletros35Sergio Oregel42Dje D'Avilla9Robert Lewandowski11Philip Zinckernagel12Puso Dithejane
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Omar Antonio Campos Chagoya6.9
- 4Willer Emilio Ditta Perez🟨 Thẻ vàng 18'6.3
- 5Jesus Gilberto Orozco Chiquete6.2
- 6Erik Antonio Lira Mendez C6.5
- 8Agustin Palavecino7.2
- 16Miguel Angel Marquez Machado6.5
- 19Carlos Rodriguez▼ Rời sân 90+5'6.7
- 20Jose Antonio Paradela🎯 Kiến tạo 81'7.3
- 21Gabriel Matias Fernandez Leites▼ Rời sân 78'7.1
- 23Kevin Mier7.5
- 33Gonzalo Piovi▼ Rời sân 44'7.5
Khách · 433
- 1Chris Brady6.9
- 3Jack Elliott C6.7
- 6Anton Saletros6.9
- 9Robert Lewandowski▼ Rời sân 68'6.6
- 11Philip Zinckernagel▼ Rời sân 68'6
- 12Puso Dithejane⚽ Ghi bàn 67' · ⚽ Ghi bàn 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 90+6'8.7
- 15Andrew Gutman7.1
- 16Joel Waterman6.7
- 24Jonathan Dean7
- 35Sergio Oregel▼ Rời sân 79'7.2
- 42Dje D'Avilla6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
55
Tấn công
7680
Tấn công nguy hiểm
3824
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
427418
TL chuyền bóng thành công
85%87%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
32
Cứu thua
34
Tắc bóng
124
Quả ném biên
1515
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
3019
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.891.94
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CDSyC Cruz Azul (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Chicago Fire (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CDSyC Cruz Azul (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Chicago Fire (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 4 (24%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CDSyC Cruz Azul
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Gonzalo Piovi Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 29/30 | 2 | |||
| 23Kevin Mier Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 32/35 | 0 | |||
| 20Jose Antonio Paradela Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 3/0 | 22/25 | 1 | ||
| 8Agustin Palavecino Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 4/3 | 44/53 | 6 | |||
| 21Gabriel Matias Fernandez Leites Trung phong | 7.1 | 3/1 | 7/9 | 0 | |||
| 3Omar Antonio Campos Chagoya Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 19Carlos Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 16Miguel Angel Marquez Machado Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 39/52 | 3 | |||
| 6Erik Antonio Lira Mendez Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 31/37 | 1 | |||
| 4Willer Emilio Ditta Perez Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 59/62 | 0 | 🟨 | ||
| 5Jesus Gilberto Orozco Chiquete Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 37/49 | 1 | |||
| 7Nicolas Ibanez (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 2/1 | 2/2 | 0 | ||
| 18Luka Romero (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 4/0 | 13/15 | 2 | |||
| 214Mateo Levy (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Chicago Fire
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Puso Dithejane Tiền đạo cánh phải | 8.7 | 2 | 3/3 | 9/15 | 0 | 🟨 | |
| 35Sergio Oregel Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 32/35 | 4 | |||
| 15Andrew Gutman Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 29/33 | 2 | |||
| 24Jonathan Dean Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 31/36 | 2 | |||
| 6Anton Saletros Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 1Chris Brady Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 42Dje D'Avilla Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 41/44 | 1 | |||
| 3Jack Elliott Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 62/65 | 1 | |||
| 16Joel Waterman Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 72/81 | 0 | |||
| 9Robert Lewandowski Trung phong | 6.6 | 1/0 | 11/14 | 0 | |||
| 11Philip Zinckernagel Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/0 | 15/21 | 0 | |||
| 7Maren Haile-Selassie (dự bị) Tiền vệ phải | 6.8 | 1 | 0/0 | 4/7 | 2 | ||
| 22Mauricio Pineda (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 7/8 | 0 | 🟨 | ||
| 17Robin Lod (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 3/2 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CDSyC Cruz Azul | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927-5-27 | Thành lập | 1997 |
| Estadio Azteca | Sân nhà | SeatGeek Stadium |
| 35161 | Sức chứa | 24955 |
| HLV | Gregg Berhalter | |
| Xochimilco | Khu vực | Chicago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.52 | 2.53 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.30 ↓ | 2.62 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.40 | 2.65 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.55 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.35 | 2.90 | 0.81 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 9.39 ↑ | 1.09 ↓ | 15.01 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.40 | 2.65 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.75 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.31 | 2.59 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 1.17 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.43 | 2.72 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 16.60 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.05 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 16.00 ↑ | 6.09 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.54 | 2.84 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 9.25 ↑ | 1.12 ↓ | 13.49 ↑ | 3.78 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.33 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.50 ↑ | 5.25 ↑ | 2.75 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.50 | 3.02 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.61 | 0.00 | 1.23 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.09 ↓ | 19.10 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CDSyC Cruz Azul | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Chicago Fire | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).