Kết quả bóng đá trận CDSyC Cruz Azul vs Atlas, 10:00 ngày 23/08/2026

Primera Hạng Liga MX · 10:00 ngày 23/08/2026
CDSyC Cruz Azul
0 Kết thúc HT 0-2 2
Atlas
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Mexico City Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

CDSyC Cruz AzulAtlas
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Guillermo Pacheco Larios
🎯 Dứt điểm - Osinachi Christian Ebere (chân phải) — chệch khung thành
5'
30'
BÀN THẮNG - Edgar Zaldivar 0-1, kiến tạo: Luis Henrique Barros Lopes,Duk
30'
🎯 Dứt điểm - Edgar Zaldivar (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — chệch khung thành
34'
34'
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (chân phải) Post
Phạt góc
37'
Phạt góc
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Omar Antonio Campos Chagoya (chân trái) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Andres Montano (chân phải) — bị chặn
39'
43'
🎯 Dứt điểm - Edgar Zaldivar (chân phải) Post
43'
🎯 Dứt điểm - Luis Henrique Barros Lopes,Duk (chân phải) — bị cản phá
45'
BÀN THẮNG - Florian Gonzalo de Jesus Monzon 0-2
45'
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
45+5'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — chệch khung thành
45+5'
🎯 Dứt điểm - Omar Antonio Campos Chagoya (chân phải) — chệch khung thành
45+5'
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Luka Romero, ra Osinachi Christian Ebere
46'
🔁 Thay người: vào Amaury Garcia Moreno, ra Andres Montano
46'
46'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Omar Antonio Campos Chagoya (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Willer Emilio Ditta Perez (chân phải) — bị chặn
48'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
53'
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
55'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (chân trái) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — chệch khung thành
62'
63'
VAR Decision - Red card overturned - Luis Esteves
67'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Edgar Zaldivar (chân phải) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Gustavo Henrique Ferrareis, ra Arturo Gonzalez
68'
🔁 Thay người: vào Victor Hugo Rios De Alba, ra Luis Henrique Barros Lopes,Duk
68'
🎯 Dứt điểm - Manuel Vicente Capasso (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rogelio Gonzalez, ra Miguel Angel Marquez Machado
69'
Phạt góc
72'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Gabriel Matias Fernandez Leites, ra Carlos Rodriguez
75'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — chệch khung thành
76'
78'
🔁 Thay người: vào Sergio Ismael Hernandez Flores, ra Edgar Zaldivar
79'
🎯 Dứt điểm - Sergio Ismael Hernandez Flores (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Amaury Garcia Moreno (chân phải) — chệch khung thành
81'
83'
🎯 Dứt điểm - Sergio Ismael Hernandez Flores (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ivan Silva, ra Omar Antonio Campos Chagoya
85'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Rogelio Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
87'
88'
🔁 Thay người: vào Jorge Rodriguez, ra Milton Valenzuela
89'
🔁 Thay người: vào Jesus Serrato, ra Luis Esteves
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Jorge Rodriguez (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
90+5'
Phạt góc
90+5'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

CDSyC Cruz Azul Phút Atlas
30' 0 - 1 Edgar Zaldivar(Assists:Luis Henrique Barros Lopes,Duk) (Kiến tạo: Luis Henrique Barros Lopes,Duk)
45' 0 - 2 Florian Gonzalo de Jesus Monzon
HT 0-2
▲ Luka Romero ▼ Osinachi Christian Ebere46'
▲ Amaury Garcia Moreno ▼ Andres Montano46'
63' Luis Esteves
63'📺 Luis Esteves(Reason:Red card cancelled) VAR
65' Luis Esteves
68' ▲ Gustavo Henrique Ferrareis ▼ Arturo Gonzalez
68' ▲ Victor Hugo Rios De Alba ▼ Luis Henrique Barros Lopes,Duk
▲ Rogelio Gonzalez ▼ Miguel Angel Marquez Machado69'
▲ Gabriel Matias Fernandez Leites ▼ Carlos Rodriguez75'
78' ▲ Sergio Ismael Hernandez Flores ▼ Edgar Zaldivar
▲ Ivan Silva ▼ Omar Antonio Campos Chagoya85'
88' ▲ Jorge Rodriguez ▼ Milton Valenzuela
89' ▲ Jesus Serrato ▼ Luis Esteves
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 56
Hòa 00 10
Bại 30 44
Ghi bàn 26 1819
Mất bàn 62 1715
Điểm 09 1618

Chủ = CDSyC Cruz Azul · Khách = Atlas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CDSyC Cruz Azul (18)Hiệp 1 / Cả trậnAtlas (15)
3 (17%)Thắng/Thắng1 (7%)
2 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
5 (28%)Hòa/Thắng4 (27%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (13%)
3 (17%)Hòa/Bại4 (27%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (17%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

CDSyC Cruz Azul

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5203810612
Sân nhà310246312
Sân khách21014439
6 gần6303109--

Atlas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng540185122
Sân nhà210123311
Sân khách33006291
6 gần630369--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CDSyC Cruz Azul 9 (45%)Hòa 6 (30%)Atlas 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D110/05/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Atlas6-6+1.53T
MEX D103/05/26Atlas2-3 (0-1)CDSyC Cruz Azul2-5+0.752.5T
MEX D115/01/26CDSyC Cruz Azul2-0 (2-0)Atlas6-3+1.53T
MEX D120/07/25Atlas3-3 (2-0)CDSyC Cruz Azul4-11+0.52.5H
MEX D112/01/25CDSyC Cruz Azul1-1 (1-0)Atlas8-4+1.52.75H
MEX D107/11/24Atlas2-2 (1-2)CDSyC Cruz Azul8-5+0.752.25H
MEX D122/04/24CDSyC Cruz Azul2-2 (1-2)Atlas11-0+12.75H
MEX D102/07/23Atlas2-0 (1-0)CDSyC Cruz Azul8-4-0.52.5B
MEX D107/05/23CDSyC Cruz Azul0-1 (0-1)Atlas5-4+0.52.5B
MEX D123/02/23CDSyC Cruz Azul1-0 (0-0)Atlas5-5+0.52.25T
MEX D117/07/22Atlas3-2 (1-1)CDSyC Cruz Azul4-0-0.252.25B
MEX CC27/06/22Atlas2-2 (1-1)CDSyC Cruz Azul3-3-0.252.25H
MEX D103/04/22CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Atlas5-9+0.52.25T
MEX D120/10/21Atlas0-0 (0-0)CDSyC Cruz Azul4-5-0.252.25H
MEX D121/03/21CDSyC Cruz Azul3-2 (1-1)Atlas2-9+0.752.25T
MEX D106/09/20Atlas1-0 (0-0)CDSyC Cruz Azul7-4+0.52.75B
MEX D112/01/20CDSyC Cruz Azul1-2 (1-1)Atlas2-5+0.752.5B
INT CF05/09/19CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Atlas6-7-0.252.5T
MEX D117/08/19Atlas1-3 (0-2)CDSyC Cruz Azul4-4+0.252.5T
MEX D109/03/19Atlas0-2 (0-1)CDSyC Cruz Azul5-202.5T

Thành tích gần đây — CDSyC Cruz Azul

BBTTBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D117/08/26Club Tijuana2-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul5-6+0.252.5B
NCAL Cup14/08/26CDSyC Cruz Azul1-2 (0-0)Chicago Fire5-4+0.252.75B
NCAL Cup10/08/26CDSyC Cruz Azul2-1 (1-1)New York City FC4-002.75T
NCAL Cup07/08/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Philadelphia Union1-703T
MEX D102/08/26CDSyC Cruz Azul2-3 (0-1)CF Atlante7-5+1.53B
MEX CC26/07/26Toluca1-3 (1-1)CDSyC Cruz Azul5-402.5T
MEX D122/07/26CDSyC Cruz Azul2-1 (1-1)Puebla7-3+1.52.75T
MEX D118/07/26Atletico San Luis2-3 (0-0)CDSyC Cruz Azul4-4+0.52.75T
INT CF05/07/26Atletico Morelia3-3 (0-2)CDSyC Cruz Azul5-3+12.75H
MEX D125/05/26Pumas U.N.A.M.1-2 (1-0)CDSyC Cruz Azul7-702.5T
MEX D122/05/26CDSyC Cruz Azul0-0 (0-0)Pumas U.N.A.M.7-1+0.752.75H
MEX D117/05/26Chivas Guadalajara1-2 (1-1)CDSyC Cruz Azul8-7-0.252.5T
MEX D114/05/26CDSyC Cruz Azul2-2 (1-1)Chivas Guadalajara6-1+0.252.75H
MEX D110/05/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Atlas6-6+1.53T
MEX D103/05/26Atlas2-3 (0-1)CDSyC Cruz Azul2-5+0.752.5T
MEX D127/04/26CDSyC Cruz Azul4-1 (0-0)Necaxa4-5+1.253.25T
MEX D122/04/26Queretaro FC1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul2-7+0.752.75H
MEX D119/04/26CDSyC Cruz Azul1-1 (1-1)Club Tijuana4-1+1.253.25H
CNCF CHL15/04/26CDSyC Cruz Azul1-1 (1-0)Los Angeles FC11-3+0.52.75H
MEX D112/04/26Club America1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul8-4-0.252.5H

Thành tích gần đây — Atlas

TTBBBTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D116/08/26Atlas2-1 (1-1)Tigres UANL2-16-0.252.25T
NCAL Cup12/08/26FC Cincinnati1-2 (1-0)Atlas10-0-0.753T
NCAL Cup08/08/26Charlotte FC2-0 (0-0)Atlas1-8-0.253B
NCAL Cup05/08/26Columbus Crew3-1 (2-0)Atlas3-5-0.53B
MEX D102/08/26Atlas0-2 (0-1)Monterrey6-2-0.252.75B
MEX D126/07/26Santos Laguna0-1 (0-0)Atlas4-502.75T
MEX D118/07/26Club Leon2-3 (1-1)Atlas6-2-0.52.5T
INT CF11/07/26Atlas3-4 (0-0)Puebla---B
INT CF07/07/26Atlas5-0 (0-0)Tepatitlan de Morelos---T
INT CF04/07/26Atlas0-0 (0-0)Necaxa---H
INT CF01/07/26Atlas0-1 (0-0)Atletico San Luis---B
MEX D110/05/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Atlas6-6-1.53B
MEX D103/05/26Atlas2-3 (0-1)CDSyC Cruz Azul2-5-0.752.5B
MEX D126/04/26Club America0-1 (0-0)Atlas5-2-12.5T
MEX D123/04/26Atlas0-0 (0-0)Tigres UANL5-4-0.52.5H
MEX D120/04/26Santos Laguna0-1 (0-1)Atlas5-402.75T
MEX D112/04/26Atlas0-0 (0-0)Monterrey6-4-0.252.5H
MEX D105/04/26Club Leon2-0 (1-0)Atlas10-3-0.252.5B
INT CF30/03/26Chivas Guadalajara1-0 (0-0)Atlas7-0-0.753B
MEX D122/03/26Atlas0-0 (0-0)Queretaro FC3-8+0.52.5H

Đội hình

CDSyC Cruz AzulAtlas
23Kevin Mier3Omar Antonio Campos Chagoya4Willer Emilio Ditta Perez5Jesus Gilberto Orozco Chiquete16Miguel Angel Marquez Machado20Jose Antonio Paradela8Agustin Palavecino10Andres Montano19CCarlos Rodriguez7Nicolas Ibanez11Osinachi Christian Ebere12CCamilo Andres Vargas Gil13Gaddi Aguirre16Milton Valenzuela21Rodrigo Schlegel28Manuel Vicente Capasso6Edgar Zaldivar15Paulo Barboza10Luis Esteves11Luis Henrique Barros Lopes,Duk58Arturo Gonzalez9Florian Gonzalo de Jesus Monzon

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
25
11
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
108
73
Tấn công nguy hiểm
61
41
Sút ngoài cầu môn
13
4
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
11
7
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
442
426
TL chuyền bóng thành công
81%
79%
Phạm lỗi
7
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
15
14
Quả ném biên
26
14
Cắt bóng
3
16
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
35
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.46
1.65
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CDSyC Cruz Azul (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Atlas (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CDSyC Cruz Azul (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO

Atlas (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
21
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
64
B.thắng H2
CDSyC Cruz AzulAtlas

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
23
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
CDSyC Cruz AzulAtlas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
86
Thắng 1
74
Hòa
35
Thua 1
04
Thua 2+
CDSyC Cruz AzulAtlas

CDSyC Cruz Azul

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Agustin Palavecino
Tiền vệ trung tâm
7.86/149/588
4Willer Emilio Ditta Perez
Trung vệ
7.21/037/435
23Kevin Mier
Thủ môn
7.10/034/390
7Nicolas Ibanez
Trung phong
6.94/216/200
5Jesus Gilberto Orozco Chiquete
Trung vệ
6.90/045/543
3Omar Antonio Campos Chagoya
Hậu vệ trái
6.83/034/416
11Osinachi Christian Ebere
Tiền đạo
6.41/06/140
19Carlos Rodriguez
Tiền vệ phòng ngự
6.40/022/270
10Andres Montano
Tiền vệ trung tâm
6.41/07/81
20Jose Antonio Paradela
Tiền vệ trung tâm
6.23/126/363
16Miguel Angel Marquez Machado
Tiền vệ trung tâm
5.90/023/370
21Gabriel Matias Fernandez Leites (dự bị)
Trung phong
71/19/90
55Rogelio Gonzalez (dự bị)
Tiền vệ
71/09/131
18Luka Romero (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.83/021/210
70Ivan Silva (dự bị)
Tiền vệ
6.70/02/30
17Amaury Garcia Moreno (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/016/192

Atlas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Edgar Zaldivar
Tiền vệ phòng ngự
8.213/228/336
12Camilo Andres Vargas Gil
Thủ môn
7.70/030/440
28Manuel Vicente Capasso
Hậu vệ
7.31/051/565
13Gaddi Aguirre
Trung vệ
7.10/035/412
21Rodrigo Schlegel
Hậu vệ
7.10/036/435
15Paulo Barboza
Tiền vệ phòng ngự
7.10/033/382
11Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Tiền đạo
711/115/194
10Luis Esteves
Tiền vệ
6.80/029/384🟨
16Milton Valenzuela
Hậu vệ
6.70/019/291
58Arturo Gonzalez
Tiền đạo cánh trái
6.60/017/262
9Florian Gonzalo de Jesus Monzon
Trung phong
613/215/211
27Victor Hugo Rios De Alba (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/06/81
5Jorge Rodriguez (dự bị)
Hậu vệ trái
6.61/02/30
2Gustavo Henrique Ferrareis (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/08/130
192Jesus Serrato (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/30
23Sergio Ismael Hernandez Flores (dự bị)
Tiền vệ
6.52/09/111

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CDSyC Cruz Azul Thông tin Atlas
1927-5-27 Thành lập 1916-8-15
Estadio Azteca Sân nhà Estadio Jalisco
35161 Sức chứa 65000
HLV Diego Cocca
Xochimilco Khu vực Zapopan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.454.105.300.932.750.790.851.000.93
Live1.50 ↑4.00 ↓4.85 ↓1.20 ↑2.500.50 ↓1.22 ↑0.250.54 ↓
EasybetsSớm1.514.206.000.972.750.840.871.000.92
Live95.00 ↑22.00 ↑1.02 ↓4.00 ↑2.500.02 ↓0.28 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.404.407.000.902.750.890.941.250.85
Live71.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.05 ↑2.500.34 ↓0.41 ↓0.001.90 ↑
Mansion88Sớm1.554.105.200.992.750.850.911.000.95
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓4.54 ↑2.500.14 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm1.703.654.700.702.501.050.651.001.10
Live100.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.10 ↓0.95 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm1.683.604.600.842.750.83---
Live100.00 ↑31.97 ↑1.01 ↓4.80 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm1.554.105.200.992.750.850.911.000.95
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.06 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.514.255.501.012.750.860.901.000.98
Live29.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.04 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.493.975.501.002.750.880.921.000.98
Live75.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑2.500.08 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm1.434.577.550.952.750.910.981.250.90
Live19.10 ↑6.25 ↑1.17 ↓7.10 ↑2.500.04 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm1.444.006.000.702.501.05---
Live71.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm1.653.704.700.862.500.860.810.750.92
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.99 ↑2.500.06 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.454.556.350.832.750.981.011.250.82
Live30.25 ↑8.61 ↑1.11 ↓3.42 ↑2.500.22 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
HK Jockey ClubSớm1.463.805.400.752.500.950.961.000.81
Live40.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑2.750.22 ↓1.68 ↑-1.750.42 ↓
BwinSớm1.464.206.750.682.501.05---
Live276.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.73 ↑2.500.98 ↓---
1xBetSớm1.723.704.650.852.500.850.280.002.30
Live501.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.27 ↑2.500.11 ↓0.46 ↑0.001.82 ↓
SNAISớm1.454.256.00------
Live1.48 ↑4.256.00------
Bet 365Sớm1.404.337.500.902.750.900.931.250.88
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑2.500.15 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.403.906.500.672.501.051.201.500.57
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑2.500.08 ↓0.96 ↓1.000.69 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CDSyC Cruz Azul+1 1/4100
Atlas-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).