Kết quả bóng đá trận CDSyC Cruz Azul vs Atlas, 10:00 ngày 23/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:00 ngày 23/08/2026
CDSyC Cruz Azul 0 Kết thúc HT 0-2 2
Atlas
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Mexico City Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
CDSyC Cruz Azul
Atlas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Guillermo Pacheco Larios
🎯 Dứt điểm - Osinachi Christian Ebere (chân phải) — chệch khung thành
30'
⚽ BÀN THẮNG - Edgar Zaldivar 0-1, kiến tạo: Luis Henrique Barros Lopes,Duk
30'
🎯 Dứt điểm - Edgar Zaldivar (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Omar Antonio Campos Chagoya (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Montano (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Edgar Zaldivar (chân phải) Post
43'
🎯 Dứt điểm - Luis Henrique Barros Lopes,Duk (chân phải) — bị cản phá
45'
⚽ BÀN THẮNG - Florian Gonzalo de Jesus Monzon 0-2
45'
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Omar Antonio Campos Chagoya (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Luka Romero, ra Osinachi Christian Ebere
🔁 Thay người: vào Amaury Garcia Moreno, ra Andres Montano
46'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Omar Antonio Campos Chagoya (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Willer Emilio Ditta Perez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — chệch khung thành
63'
VAR Decision - Red card overturned - Luis Esteves
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Edgar Zaldivar (chân phải) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Gustavo Henrique Ferrareis, ra Arturo Gonzalez
68'
🔁 Thay người: vào Victor Hugo Rios De Alba, ra Luis Henrique Barros Lopes,Duk
68'
🎯 Dứt điểm - Manuel Vicente Capasso (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rogelio Gonzalez, ra Miguel Angel Marquez Machado
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Gabriel Matias Fernandez Leites, ra Carlos Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Sergio Ismael Hernandez Flores, ra Edgar Zaldivar
79'
🎯 Dứt điểm - Sergio Ismael Hernandez Flores (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Amaury Garcia Moreno (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Sergio Ismael Hernandez Flores (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ivan Silva, ra Omar Antonio Campos Chagoya
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rogelio Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Jorge Rodriguez, ra Milton Valenzuela
89'
🔁 Thay người: vào Jesus Serrato, ra Luis Esteves
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Jorge Rodriguez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| CDSyC Cruz Azul | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Edgar Zaldivar(Assists:Luis Henrique Barros Lopes,Duk) (Kiến tạo: Luis Henrique Barros Lopes,Duk) | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Florian Gonzalo de Jesus Monzon | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Luka Romero ▼ Osinachi Christian Ebere | 46' ⇄ | |
| ▲ Amaury Garcia Moreno ▼ Andres Montano | 46' ⇄ | |
| 63' | Luis Esteves | |
| 63' | 📺 Luis Esteves(Reason:Red card cancelled) VAR | |
| 65' | Luis Esteves | |
| 68' ⇄ | ▲ Gustavo Henrique Ferrareis ▼ Arturo Gonzalez | |
| 68' ⇄ | ▲ Victor Hugo Rios De Alba ▼ Luis Henrique Barros Lopes,Duk | |
| ▲ Rogelio Gonzalez ▼ Miguel Angel Marquez Machado | 69' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Matias Fernandez Leites ▼ Carlos Rodriguez | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Sergio Ismael Hernandez Flores ▼ Edgar Zaldivar | |
| ▲ Ivan Silva ▼ Omar Antonio Campos Chagoya | 85' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Jorge Rodriguez ▼ Milton Valenzuela | |
| 89' ⇄ | ▲ Jesus Serrato ▼ Luis Esteves | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 17 | 15 |
| Điểm | 0 | 9 | 16 | 18 |
Chủ = CDSyC Cruz Azul · Khách = Atlas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CDSyC Cruz Azul | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
CDSyC Cruz Azul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 10 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Atlas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CDSyC Cruz Azul 9 (45%)Hòa 6 (30%)Atlas 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/01/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-0 (2-0) | Atlas | +1.5 | 3 | T |
| 20/07/25 | Atlas | 3-3 (2-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/01/25 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Atlas | +1.5 | 2.75 | H |
| 07/11/24 | Atlas | 2-2 (1-2) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/04/24 | CDSyC Cruz Azul | 2-2 (1-2) | Atlas | +1 | 2.75 | H |
| 02/07/23 | Atlas | 2-0 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/05/23 | CDSyC Cruz Azul | 0-1 (0-1) | Atlas | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/02/23 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (0-0) | Atlas | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/22 | Atlas | 3-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/06/22 | Atlas | 2-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/22 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/10/21 | Atlas | 0-0 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/21 | CDSyC Cruz Azul | 3-2 (1-1) | Atlas | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/09/20 | Atlas | 1-0 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/01/20 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (1-1) | Atlas | +0.75 | 2.5 | B |
| 05/09/19 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/08/19 | Atlas | 1-3 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/03/19 | Atlas | 0-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — CDSyC Cruz Azul
BBTTBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Club Tijuana | 2-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (0-0) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | New York City FC | 0 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 3 | T |
| 02/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-3 (0-1) | CF Atlante | +1.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | Toluca | 1-3 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | Puebla | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Atletico San Luis | 2-3 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Atletico Morelia | 3-3 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | +1 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-2 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 0-0 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Chivas Guadalajara | 1-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-2 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 4-1 (0-0) | Necaxa | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | +1.25 | 3.25 | H |
| 15/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Los Angeles FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Atlas
TTBBBTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Atlas | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/08/26 | FC Cincinnati | 1-2 (1-0) | Atlas | -0.75 | 3 | T |
| 08/08/26 | Charlotte FC | 2-0 (0-0) | Atlas | -0.25 | 3 | B |
| 05/08/26 | Columbus Crew | 3-1 (2-0) | Atlas | -0.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Atlas | 0-2 (0-1) | Monterrey | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Atlas | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Club Leon | 2-3 (1-1) | Atlas | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 07/07/26 | Atlas | 5-0 (0-0) | Tepatitlan de Morelos | - | - | T |
| 04/07/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Necaxa | - | - | H |
| 01/07/26 | Atlas | 0-1 (0-0) | Atletico San Luis | - | - | B |
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | -1 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Atlas | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Atlas | -0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
CDSyC Cruz Azul
Atlas
23Kevin Mier3Omar Antonio Campos Chagoya4Willer Emilio Ditta Perez5Jesus Gilberto Orozco Chiquete16Miguel Angel Marquez Machado20Jose Antonio Paradela8Agustin Palavecino10Andres Montano19CCarlos Rodriguez7Nicolas Ibanez11Osinachi Christian Ebere12CCamilo Andres Vargas Gil13Gaddi Aguirre16Milton Valenzuela21Rodrigo Schlegel28Manuel Vicente Capasso6Edgar Zaldivar15Paulo Barboza10Luis Esteves11Luis Henrique Barros Lopes,Duk58Arturo Gonzalez9Florian Gonzalo de Jesus Monzon
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 3Omar Antonio Campos Chagoya▼ Rời sân 85'6.8
- 4Willer Emilio Ditta Perez7.2
- 5Jesus Gilberto Orozco Chiquete6.9
- 7Nicolas Ibanez6.9
- 8Agustin Palavecino7.8
- 10Andres Montano▼ Rời sân 46'6.4
- 11Osinachi Christian Ebere▼ Rời sân 46'6.4
- 16Miguel Angel Marquez Machado▼ Rời sân 69'5.9
- 19Carlos Rodriguez C▼ Rời sân 75'6.4
- 20Jose Antonio Paradela6.2
- 23Kevin Mier7.1
Khách · 4231
- 6Edgar Zaldivar⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 78'8.2
- 9Florian Gonzalo de Jesus Monzon⚽ Ghi bàn 45'6
- 10Luis Esteves🟨 Thẻ vàng 65' · 🟥 Thẻ đỏ 63' · ▼ Rời sân 89'6.8
- 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 68'7
- 12Camilo Andres Vargas Gil C7.7
- 13Gaddi Aguirre7.1
- 15Paulo Barboza7.1
- 16Milton Valenzuela▼ Rời sân 88'6.7
- 21Rodrigo Schlegel7.1
- 28Manuel Vicente Capasso7.3
- 58Arturo Gonzalez▼ Rời sân 68'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2511
Sút cầu môn
55
Tấn công
10873
Tấn công nguy hiểm
6141
Sút ngoài cầu môn
134
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
442426
TL chuyền bóng thành công
81%79%
Phạm lỗi
711
Việt vị
11
Cứu thua
45
Tắc bóng
1514
Quả ném biên
2614
Cắt bóng
316
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
3518
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.461.65
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CDSyC Cruz Azul (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Atlas (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CDSyC Cruz Azul (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Atlas (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CDSyC Cruz Azul
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Agustin Palavecino Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 6/1 | 49/58 | 8 | |||
| 4Willer Emilio Ditta Perez Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 37/43 | 5 | |||
| 23Kevin Mier Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 34/39 | 0 | |||
| 7Nicolas Ibanez Trung phong | 6.9 | 4/2 | 16/20 | 0 | |||
| 5Jesus Gilberto Orozco Chiquete Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 45/54 | 3 | |||
| 3Omar Antonio Campos Chagoya Hậu vệ trái | 6.8 | 3/0 | 34/41 | 6 | |||
| 11Osinachi Christian Ebere Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 6/14 | 0 | |||
| 19Carlos Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 10Andres Montano Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 7/8 | 1 | |||
| 20Jose Antonio Paradela Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 3/1 | 26/36 | 3 | |||
| 16Miguel Angel Marquez Machado Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 23/37 | 0 | |||
| 21Gabriel Matias Fernandez Leites (dự bị) Trung phong | 7 | 1/1 | 9/9 | 0 | |||
| 55Rogelio Gonzalez (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/0 | 9/13 | 1 | |||
| 18Luka Romero (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/0 | 21/21 | 0 | |||
| 70Ivan Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 17Amaury Garcia Moreno (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 16/19 | 2 |
Atlas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Edgar Zaldivar Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 1 | 3/2 | 28/33 | 6 | ||
| 12Camilo Andres Vargas Gil Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 30/44 | 0 | |||
| 28Manuel Vicente Capasso Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 51/56 | 5 | |||
| 13Gaddi Aguirre Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 35/41 | 2 | |||
| 21Rodrigo Schlegel Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 36/43 | 5 | |||
| 15Paulo Barboza Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 33/38 | 2 | |||
| 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk Tiền đạo | 7 | 1 | 1/1 | 15/19 | 4 | ||
| 10Luis Esteves Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 29/38 | 4 | 🟨 | ||
| 16Milton Valenzuela Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 19/29 | 1 | |||
| 58Arturo Gonzalez Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 17/26 | 2 | |||
| 9Florian Gonzalo de Jesus Monzon Trung phong | 6 | 1 | 3/2 | 15/21 | 1 | ||
| 27Victor Hugo Rios De Alba (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 5Jorge Rodriguez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 2Gustavo Henrique Ferrareis (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 192Jesus Serrato (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 23Sergio Ismael Hernandez Flores (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 9/11 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CDSyC Cruz Azul | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927-5-27 | Thành lập | 1916-8-15 |
| Estadio Azteca | Sân nhà | Estadio Jalisco |
| 35161 | Sức chứa | 65000 |
| HLV | Diego Cocca | |
| Xochimilco | Khu vực | Zapopan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.30 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.85 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.00 ↓ | 4.85 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.20 | 6.00 | 0.97 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 95.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.00 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.20 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.60 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 31.97 ↑ | 1.01 ↓ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.20 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.25 | 5.50 | 1.01 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.97 | 5.50 | 1.00 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.57 | 7.55 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.98 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 19.10 ↑ | 6.25 ↑ | 1.17 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.70 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.99 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.55 | 6.35 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.01 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 30.25 ↑ | 8.61 ↑ | 1.11 ↓ | 3.42 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.46 | 3.80 | 5.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 40.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.75 | 0.22 ↓ | 1.68 ↑ | -1.75 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.20 | 6.75 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.65 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.28 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.27 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.82 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 7.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.90 | 6.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.96 ↓ | 1.00 | 0.69 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CDSyC Cruz Azul | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Atlas | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).