Kết quả bóng đá trận CDEF Logrono (W) vs Athletic Club Bibao (W), 23:30 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Nữ Tây Ban Nha · 23:30 ngày 06/09/2026
CDEF Logrono (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Athletic Club Bibao (W)
🟨 4 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| CDEF Logrono (W) | Phút | |
| 5' | Landaluze N. | |
| 15' | Landaluze N. | |
| 15' | 📺 Naia Landaluze VAR | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 7 |
| Điểm | 4 | 6 | 15 | 17 |
Chủ = CDEF Logrono (W) · Khách = Athletic Club Bibao (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CDEF Logrono (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (50%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
CDEF Logrono (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
Athletic Club Bibao (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
23
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
13986
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
35
Cứu thua
12
Quả ném biên
32
Chuyền dài
137
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CDEF Logrono (W) (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Athletic Club Bibao (W) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CDEF Logrono (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 3.20 | 1.96 | 0.87 | 2.50 | 0.75 | 0.94 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.11 ↑ | 3.08 ↓ | 1.87 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.67 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.06 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.94 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.02 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.02 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.05 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.05 ↓ | 2.12 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.16 | 3.14 | 2.05 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.99 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.05 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.10 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 203.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.07 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 4.45 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.94 | 3.50 | 1.82 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.73 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CDEF Logrono (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Athletic Club Bibao (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).