Kết quả bóng đá trận CDA Monte Miaz vs Olimpo Bahia Blanca, 01:00 ngày 17/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:00 ngày 17/08/2026
CDA Monte Miaz Sắp đá --:--:--
Olimpo Bahia Blanca
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 11 | 2 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 18 |
Chủ = CDA Monte Miaz · Khách = Olimpo Bahia Blanca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CDA Monte Miaz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 6 (30%) | Hòa/Hòa | 7 (35%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
CDA Monte Miaz 1 (25%)Hòa 0 (0%)Olimpo Bahia Blanca 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/25 | Olimpo Bahia Blanca | 2-1 (2-0) | CDA Monte Miaz | -0.75 | 2 | B |
| 05/08/24 | Olimpo Bahia Blanca | 0-1 (0-1) | CDA Monte Miaz | - | - | T |
| 17/10/22 | Olimpo Bahia Blanca | 2-0 (0-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 04/07/22 | CDA Monte Miaz | 0-1 (0-1) | Olimpo Bahia Blanca | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — CDA Monte Miaz
BBBHHHHHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Club Cipolletti | 1-0 (0-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 09/08/26 | CDA Monte Miaz | 1-2 (0-1) | Atenas | - | - | B |
| 04/08/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 27/07/26 | San Martin Mendoza | 1-1 (0-1) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 13/07/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | Atenas | - | - | H |
| 06/07/26 | Club Cipolletti | 2-2 (2-1) | CDA Monte Miaz | -0.75 | 2 | H |
| 28/06/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | H |
| 14/06/26 | FADEP Mendoza | 2-2 (1-1) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 08/06/26 | CDA Monte Miaz | 2-0 (0-0) | Deportivo Rincon | +0.5 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Costa Brava | 2-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 24/05/26 | CDA Monte Miaz | 1-0 (1-0) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 18/05/26 | CDA Monte Miaz | 4-1 (2-0) | San Martin Mendoza | - | - | T |
| 11/05/26 | Atenas | 1-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 04/05/26 | CDA Monte Miaz | 2-0 (2-0) | Club Cipolletti | - | - | T |
| 27/04/26 | CA Juventud Unida San Luis | 1-2 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | T |
| 13/04/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 06/04/26 | Deportivo Rincon | 2-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 30/03/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | Costa Brava | +0.5 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Huracan Las Heras | 0-0 (0-0) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 05/02/26 | CA Platense | 1-0 (0-0) | CDA Monte Miaz | -1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Olimpo Bahia Blanca
TTHTTHHHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 8/2 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Olimpo Bahia Blanca | 2-0 (0-0) | Villa Mitre | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/08/26 | Huracan Las Heras | 0-1 (0-1) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | T |
| 03/08/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | H |
| 27/07/26 | Olimpo Bahia Blanca | 2-0 (1-0) | Santa Marina Tandil | - | - | T |
| 13/07/26 | Germinal de Rawson | 0-1 (0-1) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | T |
| 06/07/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Villa Mitre | +0.25 | 1.5 | H |
| 29/06/26 | Club Circulo Deportivo | 1-1 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | H |
| 21/06/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | H |
| 15/06/26 | Sol de Mayo | 1-1 (0-1) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | H |
| 08/06/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Guillermo Brown | +0.75 | 2 | H |
| 24/05/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | B |
| 18/05/26 | Santa Marina Tandil | 0-0 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | H |
| 11/05/26 | Olimpo Bahia Blanca | 1-0 (0-0) | Germinal de Rawson | - | - | T |
| 04/05/26 | Villa Mitre | 0-0 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | H |
| 28/04/26 | Olimpo Bahia Blanca | 1-0 (1-0) | Club Circulo Deportivo | +1 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Kimberley Mar del Plata | 0-1 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | T |
| 13/04/26 | Olimpo Bahia Blanca | 1-0 (1-0) | Sol de Mayo | - | - | T |
| 06/04/26 | Guillermo Brown | 0-2 (0-2) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | T |
| 30/03/26 | CA Huracan | 2-1 (1-1) | Olimpo Bahia Blanca | -1.5 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Olimpo Bahia Blanca | 2-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CDA Monte Miaz (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Olimpo Bahia Blanca (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 0.30 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
CDA Monte Miaz (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Olimpo Bahia Blanca (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CDA Monte Miaz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1910-10-15 | |
| Sân nhà | Estadio Roberto Natalio Carminatti | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| HLV | Christian Bassedas | |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.70 | 3.25 | 1.00 | 1.75 | 0.79 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.63 ↓ | 2.75 ↓ | 0.98 ↓ | 1.75 | 0.80 ↑ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.75 | 3.20 | 0.70 | 1.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.60 ↓ | 2.90 ↓ | 0.70 | 1.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 2.60 | 3.00 | 0.89 | 1.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.55 ↓ | 2.75 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 2.57 | 2.66 | 0.70 | 1.50 | 1.00 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.59 | 2.57 | 2.66 | 0.70 | 1.50 | 1.00 | 0.82 | 0.00 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 2.56 | 3.29 | 0.99 | 1.75 | 0.77 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.88 ↑ | 2.54 ↓ | 2.80 ↓ | 1.01 ↑ | 1.75 | 0.79 ↑ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.70 | 3.10 | 2.20 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↑ | 2.60 ↓ | 2.80 ↓ | 2.20 | 2.50 | 0.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.75 | 3.15 | 0.73 | 1.50 | 0.99 | 0.99 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.70 ↓ | 2.75 ↓ | 0.99 ↑ | 1.75 | 0.76 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 2.47 | 3.21 | 0.98 | 1.75 | 0.75 | 1.05 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.72 ↑ | 2.64 ↑ | 2.73 ↓ | 0.97 ↓ | 1.75 | 0.78 ↑ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 2.65 | 3.10 | 0.68 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.60 ↓ | 2.80 ↓ | 0.68 | 1.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 2.68 | 3.22 | 0.95 | 1.75 | 0.74 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.74 ↑ | 2.65 ↓ | 2.70 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.01 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 2.70 | 3.10 | 1.03 | 1.75 | 0.78 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.60 ↓ | 2.60 ↓ | 1.03 | 1.75 | 0.78 | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 2.50 | 2.45 | 0.73 | 1.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | 0.73 | 1.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.