Kết quả bóng đá trận CD Utrera vs Conil CF, 17:00 ngày 13/09/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 17:00 ngày 13/09/2026
CD Utrera 2 Kết thúc HT 0-0 0
Conil CF
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 14 |
| Điểm | 9 | 6 | 23 | 15 |
Chủ = CD Utrera · Khách = Conil CF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Utrera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
CD Utrera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
Conil CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Utrera (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Conil CF (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Utrera | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.96 | 2.25 | 0.79 | 1.04 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.10 | 3.00 | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.55 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.50 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.75 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.25 ↓ | 3.00 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.55 | 0.88 | 2.25 | 0.80 | 0.71 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.