Kết quả bóng đá trận CD Universitario vs Union Cocle, 06:15 ngày 16/08/2026
Liga Nacional de Ascenso (Panama) · 06:15 ngày 16/08/2026
CD Universitario 1 Kết thúc HT 0-0 1
Union Cocle
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| CD Universitario | Phút | |
| Derick Edmund | 14' | |
| 21' | David Hunt | |
| 40' | Javier Gondola | |
| Jose Bernal | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | Josue Nunez | |
| 63' | ||
| 65' | ⚽ 0 - 1 Ferneys Carmona | |
| Juan Pablo Diaz 1 - 1 ⚽ | 69' | |
| Ivan Anderson | 70' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 10 | 20 |
| Điểm | 4 | 0 | 11 | 5 |
Chủ = CD Universitario · Khách = Union Cocle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Universitario | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 4 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
CD Universitario
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 5 | 8 | 19 | 27 | 14 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 11 | 9 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 16 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 8 | 15 | - | - |
Union Cocle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 11 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 4 | 13 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
CD Universitario 1 (50%)Hòa 1 (50%)Union Cocle 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | CD Universitario | 2-0 (1-0) | Union Cocle | 0 | 2.25 | T |
| 09/02/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | CD Universitario | - | - | H |
Thành tích gần đây — CD Universitario
HBBBBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | CA Independente | 2-2 (0-2) | CD Universitario | - | - | H |
| 03/08/26 | Veraguas FC | 2-1 (0-1) | CD Universitario | - | - | B |
| 26/07/26 | CD Universitario | 1-2 (0-2) | San Francisco FC | - | - | B |
| 03/05/26 | San Francisco FC | 5-2 (4-2) | CD Universitario | - | - | B |
| 27/04/26 | CA Independente | 3-2 (1-0) | CD Universitario | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | CD Universitario | 0-1 (0-0) | Veraguas FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | CD Universitario | 2-0 (1-0) | Union Cocle | 0 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | CD Universitario | 2-0 (2-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Tauro FC | 2-0 (1-0) | CD Universitario | - | - | B |
| 22/03/26 | CD Arabe Unido | 1-0 (0-0) | CD Universitario | - | - | B |
| 15/03/26 | CD Universitario | 3-4 (1-4) | Plaza Amador | - | - | B |
| 08/03/26 | CD Universitario | 0-1 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | B |
| 05/03/26 | CD Universitario | 1-1 (1-0) | Sporting San Miguelito | - | - | H |
| 01/03/26 | UMECIT | 3-0 (1-0) | CD Universitario | - | - | B |
| 12/02/26 | CD Universitario | 3-3 (2-1) | San Francisco FC | - | - | H |
| 09/02/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | CD Universitario | - | - | H |
| 02/02/26 | Herrera FC | 1-1 (0-1) | CD Universitario | - | - | H |
| 25/01/26 | CD Universitario | 1-1 (0-1) | CA Independente | - | - | H |
| 17/01/26 | Veraguas FC | 1-2 (1-1) | CD Universitario | - | - | T |
| 13/11/25 | Alianza FC (PAN) | 1-1 (1-1) | CD Universitario | - | - | H |
Thành tích gần đây — Union Cocle
BTBHTHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Union Cocle | 0-1 (0-0) | Veraguas FC | - | - | B |
| 03/08/26 | Union Cocle | 2-1 (2-1) | San Francisco FC | - | - | T |
| 27/07/26 | Herrera FC | 1-0 (1-0) | Union Cocle | - | - | B |
| 07/05/26 | Union Cocle | 1-1 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 03/05/26 | Union Cocle | 4-0 (2-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 27/04/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-0) | Union Cocle | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | San Francisco FC | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | CD Universitario | 2-0 (1-0) | Union Cocle | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | CA Independente | - | - | H |
| 29/03/26 | Plaza Amador | 1-0 (0-0) | Union Cocle | - | - | B |
| 23/03/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 17/03/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Union Cocle | - | - | H |
| 09/03/26 | Union Cocle | 1-2 (1-2) | Sporting San Miguelito | - | - | B |
| 28/02/26 | Tauro FC | 1-3 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 23/02/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | CD Arabe Unido | - | - | T |
| 13/02/26 | Herrera FC | 0-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 09/02/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | CD Universitario | - | - | H |
| 01/02/26 | CA Independente | 0-0 (0-0) | Union Cocle | - | - | H |
| 26/01/26 | Union Cocle | 2-2 (1-2) | Veraguas FC | - | - | H |
| 18/01/26 | San Francisco FC | 1-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
34
Tấn công
10379
Tấn công nguy hiểm
4127
Sút ngoài cầu môn
106
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Việt vị
20
Quả ném biên
2324
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Universitario (29 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Union Cocle (29 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CD Universitario (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Union Cocle (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD Universitario | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.70 | 2.30 | 0.61 | 2.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 2.63 ↓ | 2.80 ↑ | 0.63 ↑ | 2.00 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.10 | 2.25 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 2.80 ↓ | 3.15 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.16 | 0.72 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.31 ↓ | 2.85 ↓ | 3.10 ↑ | 0.77 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.60 | 2.86 | 2.61 | 0.77 | 2.00 | 0.97 | 0.89 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.34 ↓ | 2.86 | 2.94 ↑ | 0.78 ↑ | 2.00 | 0.96 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.25 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 2.90 | 3.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.95 | 2.83 | 2.39 | 0.81 | 2.00 | 0.93 | 0.72 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.30 ↓ | 2.94 ↑ | 3.17 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.91 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.20 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 2.87 ↓ | 2.95 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.15 | 3.10 | 2.22 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | 0.82 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.29 ↓ | 2.90 ↓ | 3.12 ↑ | 1.12 ↑ | 2.25 | 0.63 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.20 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.10 | 2.80 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.38 | 1.45 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 2.70 ↓ | 3.00 ↑ | 0.44 ↓ | 1.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CD Universitario | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Union Cocle | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).