Kết quả bóng đá trận CD Universitario Reserves vs Union Cocle Reserves, 04:00 ngày 13/09/2026
Liga Prom (Panama) · 04:00 ngày 13/09/2026
CD Universitario Reserves 0 Kết thúc HT 0-0 0
Union Cocle Reserves
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Diễn biến trận đấu
| CD Universitario Reserves | Phút | |
| 3' | ||
| 38' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 51' | ||
| 56' | ||
| 75' | ||
| 80' | ||
| 81' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 18 | 17 |
| Điểm | 1 | 5 | 17 | 9 |
Chủ = CD Universitario Reserves · Khách = Union Cocle Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Universitario Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Thẻ vàng
45
Sút bóng
118
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Universitario Reserves (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Union Cocle Reserves (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Universitario Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.40 | 1.01 | 3.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 4.30 ↓ | 5.40 | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.60 | 5.00 | 0.70 | 3.50 | 0.96 | 1.11 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.10 ↓ | 5.00 | 1.21 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 1.33 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.72 | 5.75 | 0.96 | 4.00 | 0.84 | 0.93 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.70 ↑ | 5.04 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 2.60 | 5.50 | 0.95 | 1.25 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CD Universitario Reserves | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Union Cocle Reserves | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).