Kết quả bóng đá trận CD Universitario Reserves vs CA Independiente de la Chorrera Reserves, 04:00 ngày 06/09/2026
Liga Prom (Panama) · 04:00 ngày 06/09/2026
CD Universitario Reserves 2 Kết thúc HT 1-0 1
CA Independiente de la Chorrera Reserves
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| CD Universitario Reserves | Phút | |
| 7' | ||
| 11' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 38' | ||
| HT 1-0 | ||
| 50' | ||
| 55' | ⚽ 2 - 1 | |
| 57' | ||
| 59' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 60' | |
| 69' | ||
| 90' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 18 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 14 | 21 |
Chủ = CD Universitario Reserves · Khách = CA Independiente de la Chorrera Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Universitario Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
34
Sút bóng
106
Sút cầu môn
72
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Universitario Reserves (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
CA Independiente de la Chorrera Reserves (23 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Universitario Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.24 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 58.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.20 | 0.73 | 3.00 | 0.80 | 0.66 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.30 | 1.28 | 3.50 | 0.56 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.89 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CD Universitario Reserves | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| CA Independiente de la Chorrera Reserves | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).