Kết quả bóng đá trận CD Tondela vs Amarante, 00:00 ngày 09/08/2026

Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 09/08/2026
CD Tondela
2 Kết thúc HT 2-1 1
Amarante
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Joocadoso Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

CD Tondela Phút Amarante
18' 0 - 1 Melvin Costa
Cascavel 1 - 1 22'
26' Nito Fernando Lacerda Gomes
35' Diogo Pereira
Joao Marcos Lima Candido 2 - 1 45+1'
HT 2-1
▲ Xabi Huarte ▼ Helder Tavares56'
Xabi Huarte 59'
69' ▲ Arome Idache ▼ Nito Fernando Lacerda Gomes
74' Abdoul Zangre
▲ Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane ▼ Joao Marcos Lima Candido79'
▲ Farru ▼ Emmanuel Maviram79'
▲ Bebeto ▼ Cascavel79'
Farru 83'
Jose Ricardo Avelar 90'
90+1' ▲ Rodrigo Guedes ▼ Diogo Pereira
90+1' ▲ Rodrigo Guedes ▼ Diogo Pereira
90+1' ▲ Rodrigo Guedes ▼ Diogo Pereira
90+1' ▲ Rodrigo Guedes ▼ Diogo Pereira
90+1' ▲ Rodrigo Guedes ▼ Diogo Pereira
Bebeto 90+2'
▲ Bruno Almeida ▼ Hugo Felix Sequeira90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 01 23
Bại 31 64
Ghi bàn 01 99
Mất bàn 51 1610
Điểm 04 812

Chủ = CD Tondela · Khách = Amarante

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CD Tondela (12)Hiệp 1 / Cả trậnAmarante (6)
2 (17%)Thắng/Thắng1 (17%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (17%)
2 (17%)Hòa/Bại1 (17%)
4 (33%)Bại/Bại3 (50%)

Bảng xếp hạng

CD Tondela

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410326314
Sân nhà210123313
Sân khách200203018
6 gần6123710--

Amarante

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411223413
Sân nhà210111311
Sân khách201112115
6 gần622277--

Thành tích gần đây — CD Tondela

BHBBTHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Rio Ave3-1 (0-1)CD Tondela0-4-0.252.75B
INT CF29/07/26CD Tondela1-1 (0-0)S. Joao Ver---H
INT CF25/07/26FC Famalicao2-1 (2-0)CD Tondela---B
INT CF25/07/26CD Tondela1-2 (0-2)Beira Mar---B
INT CF22/07/26CD Tondela2-1 (0-0)Academica Coimbra---T
INT CF19/07/26CD Tondela1-1 (1-0)Nacional da Madeira---H
INT CF15/07/26CD Tondela1-0 (1-0)Varzim---T
INT CF08/07/26Fafe1-0 (1-0)CD Tondela---B
POR D117/05/26FC Arouca3-1 (1-0)CD Tondela5-6+0.252.5B
POR D112/05/26CD Tondela2-0 (1-0)Moreirense1-8+0.52.25T
POR D103/05/26Casa Pia AC0-1 (0-0)CD Tondela7-2-0.252.25T
POR D130/04/26Sporting CP2-2 (0-0)CD Tondela5-5-2.253.25H
POR D125/04/26CD Tondela0-2 (0-2)Nacional da Madeira8-702.5B
POR D120/04/26FC Porto2-0 (0-0)CD Tondela8-3-23B
POR D114/04/26CD Tondela2-2 (1-1)Gil Vicente5-5-0.52.25H
POR D104/04/26Vitoria Guimaraes5-0 (2-0)CD Tondela3-1-0.752.25B
POR D122/03/26CD Tondela0-0 (0-0)AVS Futebol SAD7-6+0.52.25H
POR D110/03/26CD Tondela0-1 (0-0)Rio Ave3-2+0.52.25B
POR D101/03/26CD Tondela2-2 (1-1)Santa Clara4-7-0.252H
POR D121/02/26Estrela da Amadora0-2 (0-1)CD Tondela5-302.25T

Thành tích gần đây — Amarante

BBTTHHTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Moreirense2-0 (1-0)Amarante1-3-0.52.25B
INT CF22/07/26GD Chaves2-1 (0-0)Amarante---B
POR L316/05/26Vitoria Guimaraes B1-3 (0-3)Amarante6-302.25T
POR L310/05/26Amarante1-0 (0-0)UD Santarem6-3+0.752.25T
POR L301/05/26Clube Desportivo Trofense0-0 (0-0)Amarante3-5+0.252H
POR L326/04/26Amarante2-2 (1-1)CF Os Belenenses5-6-0.252H
POR L319/04/26CD Mafra1-4 (0-1)Amarante4-2-0.52T
POR L313/04/26Academica Coimbra1-1 (1-1)Amarante4-2-0.752.25H
POR L304/04/26Amarante1-0 (1-0)Varzim7-102T
POR L329/03/26Amarante1-1 (0-0)Academica Coimbra5-3-0.252H
POR L322/03/26Amarante2-1 (0-1)Vitoria Guimaraes B7-8+0.252T
POR L314/03/26UD Santarem1-2 (1-0)Amarante3-7-0.252T
POR L308/03/26Amarante1-0 (0-0)Clube Desportivo Trofense3-4+0.252T
POR L302/03/26CF Os Belenenses1-2 (0-1)Amarante6-1-0.752T
POR L321/02/26Amarante1-0 (1-0)CD Mafra7-6-0.252.25T
POR L307/02/26Varzim2-1 (1-0)Amarante6-4-0.52B
POR L325/01/26Amarante1-1 (0-1)Clube Desportivo Trofense1-3+0.252H
POR L318/01/26Paredes0-0 (0-0)Amarante8-2-0.52H
POR L311/01/26Amarante1-0 (0-0)Sporting Braga II8-402T
POR L304/01/26S. Joao Ver0-1 (0-1)Amarante5-0-0.252T

Đội hình

CD TondelaAmarante
1Lucas Canizares Conchello4Christian Fernandes Marques15Rui Filipe Caetano Moura,Carraca23Brayan Medina60Emmanuel Maviram8CHelder Tavares20Hugo Felix Sequeira97Cicero Clebson Alves Santana7Cascavel9Joao Marcos Lima Candido12Jose Ricardo Avelar65Diogo Figueiredo2Goncalo Cunha3Feliciano Mendes15Rodrigo Beirao28Diogo Costa28Diogo Pereira8CTokinho Dória26Abdoul Zangre85Nito Fernando Lacerda Gomes5Joao Ricardo7Leandro Nogueira Ferreira10Edgar Melvin Costa10Melvin Costa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
3
6
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
81
83
Tấn công nguy hiểm
49
43
Sút ngoài cầu môn
1
3
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
10
17
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
17
10
Quả ném biên
26
30
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CD Tondela (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Amarante (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CD TondelaAmarante

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CD TondelaAmarante

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
39
Thắng 1
66
Hòa
42
Thua 1
51
Thua 2+
CD TondelaAmarante

Thông tin đội bóng

CD Tondela Thông tin Amarante
1933 Thành lập
Joocadoso Stadium Sân nhà
7500 Sức chứa 0
Ivo Vieira HLV Couto E.
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.623.605.200.832.250.920.820.750.96
Live1.03 ↓17.00 ↑501.00 ↑7.20 ↑3.500.01 ↓0.820.001.02 ↑
VcbetSớm1.653.505.000.872.250.950.880.750.93
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.75 ↑3.500.17 ↓0.79 ↓0.000.94 ↑
Mansion88Sớm1.583.654.700.872.250.950.790.751.05
Live1.02 ↓9.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
InterwettenSớm1.533.956.001.052.500.70---
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓---
10BETSớm1.473.755.600.932.500.72---
Live1.03 ↓11.28 ↑100.00 ↑4.23 ↑3.500.10 ↓---
12betSớm1.583.654.700.872.250.950.790.751.05
Live1.02 ↓9.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
CrownSớm1.683.504.550.872.250.930.890.750.93
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑5.88 ↑3.500.01 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.533.445.000.852.250.950.760.751.06
Live1.03 ↓8.20 ↑265.00 ↑5.88 ↑3.500.07 ↓0.90 ↑0.001.00 ↓
WewbetSớm1.673.565.150.832.250.970.890.750.93
Live1.04 ↓10.30 ↑79.00 ↑7.65 ↑3.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.483.755.751.002.500.73---
Live1.01 ↓11.00 ↑56.00 ↑0.25 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm1.493.806.000.762.250.930.851.000.84
Live1.01 ↓20.00 ↑27.00 ↑10.88 ↑3.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.683.574.820.882.250.880.910.750.87
Live1.17 ↓5.59 ↑30.85 ↑3.27 ↑3.500.22 ↓0.79 ↓0.001.01 ↑
BwinSớm1.493.755.750.982.500.72---
Live1.03 ↓13.00 ↑101.00 ↑1.37 ↑3.500.51 ↓---
1xBetSớm1.513.906.370.772.250.940.640.751.13
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.45 ↑3.500.10 ↓0.78 ↑0.001.03 ↓
SNAISớm1.523.605.75------
Live1.55 ↑3.50 ↓5.50 ↓------
Bet 365Sớm1.483.805.750.802.251.000.901.000.90
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑3.500.06 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm1.533.505.801.002.500.730.870.750.86
Live1.03 ↓13.00 ↑126.00 ↑6.00 ↑3.500.08 ↓0.78 ↓0.750.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.