Kết quả bóng đá trận CD Tondela vs Academica Coimbra, 02:15 ngày 22/08/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 22/08/2026
CD Tondela 0 Kết thúc HT 0-1 2
Academica Coimbra
🟨 7 - 5 🟥 2 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Joocadoso Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| CD Tondela | Phút | |
| 18' | Edson Rodrigues Farias | |
| Cascavel | 21' | |
| 30' | ⚽ 1 - 0 Jose Ricardo Avelar (phản lưới) | |
| Lucas Canizares Conchello | 31' | |
| Helder Tavares | 34' | |
| 39' | Helder Filipe Oliveira Lopes | |
| 40' | Carlos Alves Jean Coral | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Pontus Texel ▼ Edson Rodrigues Farias | |
| 59' | Jean Sinisterra | |
| 62' ⇄ | ▲ Joao Ribeiro Oliveira ▼ Marcos Paulo Gelmini Gomes | |
| 62' ⇄ | ▲ Hugo Nunes ▼ Jean Sinisterra | |
| ▲ Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane ▼ Helder Tavares | 63' ⇄ | |
| Lucas Canizares Conchello | 69' | |
| ▲ Carlos Araujo ▼ Gaston Novero | 72' ⇄ | |
| Cicero Clebson Alves Santana | 73' | |
| Hugo Felix Sequeira | 73' | |
| 76' | Joao Ribeiro Oliveira | |
| Cicero Clebson Alves Santana | 79' | |
| 81' ⇄ | ▲ Rui Gomes ▼ Alioune Mane | |
| ▲ Sphephelo Sithole ▼ Joao Marcos Lima Candido | 83' ⇄ | |
| ▲ Xabi Huarte ▼ Hugo Felix Sequeira | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Gui Silva ▼ Leandro Miguel Pereira Da Silva | |
| 90+5' | ⚽ 1 - 1 Rui Gomes | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 13 |
| Điểm | 3 | 9 | 11 | 17 |
Chủ = CD Tondela · Khách = Academica Coimbra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Tondela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
CD Tondela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Academica Coimbra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
CD Tondela 4 (36%)Hòa 4 (36%)Academica Coimbra 3 (27%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | CD Tondela | 2-1 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | T |
| 10/07/24 | Academica Coimbra | 1-3 (0-0) | CD Tondela | - | - | T |
| 15/07/23 | CD Tondela | 1-1 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | H |
| 03/10/22 | Academica Coimbra | 1-1 (0-1) | CD Tondela | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/18 | CD Tondela | 2-1 (1-0) | Academica Coimbra | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/07/17 | Academica Coimbra | 1-1 (1-0) | CD Tondela | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/07/16 | CD Tondela | 1-1 (1-1) | Academica Coimbra | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/05/16 | CD Tondela | 2-0 (1-0) | Academica Coimbra | +1 | 2.5 | T |
| 10/01/16 | Academica Coimbra | 2-1 (0-1) | CD Tondela | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/07/15 | Academica Coimbra | 2-1 (1-0) | CD Tondela | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/12 | Academica Coimbra | 2-0 (1-0) | CD Tondela | - | - | B |
Thành tích gần đây — CD Tondela
BTBHBBTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Leixoes | 1-0 (0-0) | CD Tondela | 0 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | CD Tondela | 2-1 (2-1) | Amarante | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Rio Ave | 3-1 (0-1) | CD Tondela | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | CD Tondela | 1-1 (0-0) | S. Joao Ver | - | - | H |
| 25/07/26 | CD Tondela | 1-2 (0-2) | Beira Mar | - | - | B |
| 25/07/26 | FC Famalicao | 2-1 (2-0) | CD Tondela | - | - | B |
| 22/07/26 | CD Tondela | 2-1 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | T |
| 19/07/26 | CD Tondela | 1-1 (1-0) | Nacional da Madeira | - | - | H |
| 15/07/26 | CD Tondela | 1-0 (1-0) | Varzim | - | - | T |
| 08/07/26 | Fafe | 1-0 (1-0) | CD Tondela | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Arouca | 3-1 (1-0) | CD Tondela | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | CD Tondela | 2-0 (1-0) | Moreirense | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-0) | CD Tondela | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Sporting CP | 2-2 (0-0) | CD Tondela | -2.25 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | CD Tondela | 0-2 (0-2) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | FC Porto | 2-0 (0-0) | CD Tondela | -2 | 3 | B |
| 14/04/26 | CD Tondela | 2-2 (1-1) | Gil Vicente | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Vitoria Guimaraes | 5-0 (2-0) | CD Tondela | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | CD Tondela | 0-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | CD Tondela | 0-1 (0-0) | Rio Ave | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Academica Coimbra
TTHHTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Academica Coimbra | 1-0 (1-0) | Feirense | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | GD Chaves | 1-4 (0-2) | Academica Coimbra | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | FC Caldas | 2-2 (1-2) | Academica Coimbra | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | UD Santarem | 0-0 (0-0) | Academica Coimbra | +0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Porto B | 1-3 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | T |
| 22/07/26 | CD Tondela | 2-1 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | B |
| 18/07/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | B |
| 15/07/26 | SCU Torreense | 5-0 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | B |
| 11/07/26 | Maritimo | 0-1 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | T |
| 16/05/26 | Academica Coimbra | 3-0 (2-0) | Clube Desportivo Trofense | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | CD Mafra | 3-3 (2-0) | Academica Coimbra | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Academica Coimbra | 1-0 (0-0) | Varzim | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | UD Santarem | 1-1 (0-1) | Academica Coimbra | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Academica Coimbra | 2-1 (1-0) | CF Os Belenenses | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Academica Coimbra | 1-1 (1-1) | Amarante | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Vitoria Guimaraes B | 1-0 (1-0) | Academica Coimbra | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Amarante | 1-1 (0-0) | Academica Coimbra | +0.25 | 2 | H |
| 23/03/26 | Clube Desportivo Trofense | 1-2 (1-1) | Academica Coimbra | +0.25 | 2 | T |
| 16/03/26 | Academica Coimbra | 2-0 (1-0) | CD Mafra | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Varzim | 0-1 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | T |
Đội hình
CD Tondela
Academica Coimbra
1Lucas Canizares Conchello5Joao Ricardo da Silva Afonso6Farru12Jose Ricardo Avelar15Rui Filipe Caetano Moura,Carraca8CHelder Tavares17Gaston Novero97Cicero Clebson Alves Santana7Cascavel9Joao Marcos Lima Candido20Hugo Felix Sequeira98Carlos Alves Jean Coral3Ricardo Teixeira11Anderson da Silva,Anderson Paraiba11Edson Rodrigues Farias22Helder Filipe Oliveira Lopes54Gabriel Miranda Rodrigues5CLeandro Miguel Pereira Da Silva7Alioune Mane7Alioune Mane17Marcos Paulo Gelmini Gomes19Afonso de Oliveira Rodrigues20Jean Sinisterra10Ilies Hassaine
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Lucas Canizares Conchello🟨 Thẻ vàng 31' · 🟥 Thẻ đỏ 69'
- 5Joao Ricardo da Silva Afonso
- 6Farru
- 7Cascavel🟨 Thẻ vàng 21'
- 8Helder Tavares C🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 63'
- 9Joao Marcos Lima Candido▼ Rời sân 83'
- 12Jose Ricardo Avelar⚽ Phản lưới 30'
- 15Rui Filipe Caetano Moura,Carraca
- 17Gaston Novero▼ Rời sân 72'
- 20Hugo Felix Sequeira🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 83'
- 97Cicero Clebson Alves Santana🟨 Thẻ vàng 73' · 🟥 Thẻ đỏ 79'
Khách · 4141
- 3Ricardo Teixeira
- 5Leandro Miguel Pereira Da Silva C▼ Rời sân 85'
- 7Alioune Mane▼ Rời sân 81'
- 7Alioune Mane▼ Rời sân 81'
- 10Ilies Hassaine
- 11Anderson da Silva,Anderson Paraiba
- 11Edson Rodrigues Farias🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 46'
- 17Marcos Paulo Gelmini Gomes▼ Rời sân 62'
- 19Afonso de Oliveira Rodrigues
- 20Jean Sinisterra🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 62'
- 22Helder Filipe Oliveira Lopes🟨 Thẻ vàng 39'
- 54Gabriel Miranda Rodrigues
- 98Carlos Alves Jean Coral🟨 Thẻ vàng 40'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
75
Sút bóng
138
Sút cầu môn
34
Tấn công
10488
Tấn công nguy hiểm
5238
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
2012
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
917
Việt vị
32
Quả ném biên
3237
So Sánh Sức Mạnh
39 61
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B3T3 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Tondela (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Academica Coimbra (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CD Tondela (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Academica Coimbra (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD Tondela | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1933 | Thành lập | 1876-1-1 |
| Joocadoso Stadium | Sân nhà | Estadio Cidade de Coimbra |
| 7500 | Sức chứa | 29880 |
| Ivo Vieira | HLV | Antonio Barbosa |
| Khu vực | Coimbra/Cernache |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.90 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 451.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.20 | 0.87 | 2.25 | 0.94 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.45 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.40 | 0.77 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 29.85 ↑ | 1.01 ↓ | 3.63 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.45 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.95 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 18.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.41 ↓ | 0.63 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.10 | 3.81 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 165.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.42 | 4.43 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.40 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.40 | 4.40 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.85 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 30.61 ↑ | 5.57 ↑ | 1.17 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.30 | 4.40 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.38 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 468.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.